Trong quá trình điều tra, truy tố một vụ án hình sự, việc thu thập lời khai từ các chủ thể khác nhau như bị can, bị hại, người làm chứng là hoạt động nền tảng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc các lời khai này tồn tại mâu thuẫn, trái ngược nhau về cùng một tình tiết là điều thường xuyên xảy ra. Để giải quyết những mâu thuẫn này, tìm ra sự thật khách quan của vụ án, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (sau đây gọi tắt là BLTTHS 2015) đã quy định một biện pháp điều tra đặc thù, đó là đối chất.
1. Khái niệm và mục đích của đối chất theo Bộ luật Tố tụng hình sự
Trước hết, cần làm rõ "Đối chất là gì?". Theo quy định pháp lý chính thức tại, Điều 189 BLTTHS 2015, đối chất được định nghĩa như sau:
"Điều 189. Đối chất
1. Trường hợp có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai người hay nhiều người mà đã tiến hành các biện pháp điều tra khác nhưng chưa giải quyết được mâu thuẫn thì Điều tra viên tiến hành đối chất. Trước khi tiến hành đối chất, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc đối chất. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc đối chất. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản đối chất.
..."
Từ quy định này, có thể hiểu đối chất là một biện pháp điều tra trong tố tụng hình sự. Đây là hoạt động tố tụng do người có thẩm quyền (Điều tra viên, Kiểm sát viên) tổ chức và chủ trì, nhằm cho hai hay nhiều người có lời khai mâu thuẫn nhau được trình bày, giải thích và trả lời câu hỏi trực tiếp dưới sự điều hành đó.
Một điểm đặc biệt quan trọng trong định nghĩa này là cụm từ "mà đã tiến hành các biện pháp điều tra khác nhưng chưa giải quyết được mâu thuẫn". Điều này cho thấy đối chất không phải là biện pháp được áp dụng ngay lập tức khi phát hiện mâu thuẫn. Cơ quan tiến hành tố tụng phải thử các nghiệp vụ khác trước (ví dụ: hỏi cung lại bị can, lấy lời khai lại người làm chứng, thu thập thêm chứng cứ vật chất...). Chỉ khi các biện pháp này không thành công, đối chất mới được xem là giải pháp cần thiết. Đây là một quy định chặt chẽ nhằm tránh việc lạm dụng biện pháp này, vốn có thể gây áp lực tâm lý không cần thiết cho người tham gia tố tụng.
Mục đích của đối chất không phải là để kết tội, buộc tội hay tổ chức một "phiên tòa" sớm. Mục đích cốt lõi, theo tinh thần của luật, là để "giải quyết mâu thuẫn" và "xác định tính đúng đắn trong lời khai" của những người tham gia.
Cụ thể, hoạt động này nhằm:
- Làm rõ mâu thuẫn: Cho các bên trực tiếp nghe lời khai của nhau và làm rõ tại sao có sự mâu thuẫn đó.
- Kiểm tra, đánh giá lời khai: Giúp Điều tra viên, Kiểm sát viên có cơ sở đánh giá lời khai nào là phù hợp với sự thật, lời khai nào là gian dối hoặc thiếu chính xác.
- Tìm ra sự thật khách quan: Kết quả đối chất, kết hợp với các chứng cứ khác, sẽ giúp cơ quan tiến hành tố tụng "tìm ra sự thật của vụ án".
Đây được xem là một trong những biện pháp điều tra khó khăn và phức tạp , đòi hỏi người tiến hành phải chuẩn bị kỹ lưỡng về kế hoạch, tài liệu và nắm vững tâm lý của các bên để "đấu tranh với người có lời khai gian dối".
2. Các trường hợp tiến hành đối chất theo quy định
Về mặt thủ tục, câu hỏi "Khi nào được đối chất?" được pháp luật quy định rõ ràng, chủ yếu dựa trên hai trường hợp sau:
- Do Cơ quan tiến hành tố tụng quyết định: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Khi Điều tra viên hoặc Kiểm sát viên , trong quá trình giải quyết vụ án, nhận thấy có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai hay nhiều người (ví dụ: giữa bị can và bị hại; giữa hai bị can; hoặc giữa bị hại và người làm chứng ) VÀ đã áp dụng các biện pháp điều tra khác mà mâu thuẫn vẫn chưa được giải quyết , thì họ sẽ ra quyết định tiến hành đối chất.
- Do người tham gia tố tụng yêu cầu: Pháp luật cũng ghi nhận quyền của người tham gia tố tụng. Nếu bị can, bị hại, người làm chứng hoặc các đương sự khác nhận thấy lời khai của người khác mâu thuẫn với lời khai của mình, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của mình, họ có quyền đưa ra yêu cầu được đối chất để làm rõ sự thật.
Một điểm pháp lý quan trọng cần nhấn mạnh là: Quyền yêu cầu đối chất của người tham gia tố tụng không đồng nghĩa với nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện của Cơ quan điều tra.
Mặc dù người tham gia tố tụng có quyền đưa ra yêu cầu , nhưng người có thẩm quyền cuối cùng quyết định có tiến hành đối chất hay không là Điều tra viên hoặc Kiểm sát viên. Họ sẽ xem xét yêu cầu này, nhưng chỉ chấp nhận tiến hành khi nhận thấy việc đối chất là thực sự cần thiết, đáp ứng đủ các điều kiện pháp lý (có mâu thuẫn thực tế và các biện pháp khác đã thất bại) và phục vụ cho việc giải quyết vụ án.
Đặc biệt, pháp luật có quy định rất nghiêm ngặt đối với trường hợp đối chất liên quan đến người dưới 18 tuổi. Theo Khoản 6, Điều 421 BLTTHS 2015, người có thẩm quyền "chỉ tiến hành đối chất giữa bị hại là người dưới 18 tuổi với bị can, bị cáo để làm sáng tỏ tình tiết của vụ án trong trường hợp nếu không đối chất thì không thể giải quyết được vụ án". Ngưỡng pháp lý này cao hơn nhiều so với thông thường, thể hiện sự ưu tiên bảo vệ tâm lý cho người chưa thành niên và chỉ sử dụng đối chất như một giải pháp cuối cùng khi vụ án đi vào bế tắc.
3. Trình tự, thủ tục tiến hành đối chất
Đối chất là một hoạt động tố tụng chính thức, do đó phải tuân thủ trình tự, thủ tục nghiêm ngặt theo quy định tại Điều 189 BLTTHS 2015. Một buổi đối chất hợp pháp bao gồm các thành phần sau:
- Người tiến hành tố tụng: Gồm Điều tra viên (người chủ trì, điều hành) và Kiểm sát viên.
- Vai trò của Kiểm sát viên: Vai trò của Kiểm sát viên là bắt buộc. Khoản 1, Điều 189 quy định rõ, trước khi đối chất, Điều tra viên "phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc đối chất. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc đối chất". Sự có mặt này không phải là hình thức, mà là cơ chế kiểm sát trực tiếp, đảm bảo ĐTV thực hiện đúng pháp luật, không mớm cung, bức cung, ép cung và đảm bảo quyền của các bên. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì phải ghi rõ lý do vào biên bản.
- Người tham gia đối chất: Là những người có lời khai mâu thuẫn, có thể là giữa bị can với bị can, bị can với bị hại, bị hại với người làm chứng, hoặc giữa những người làm chứng với nhau.
Trước khi buổi đối chất diễn ra, người tiến hành tố tụng phải thực hiện công tác chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm nghiên cứu kỹ hồ sơ, xác định chính xác nội dung cần làm rõ, lập kế hoạch hỏi và chuẩn bị các tài liệu, chứng cứ liên quan (nếu cần).
Đặc biệt, Khoản 2, Điều 189 BLTTHS 2015 quy định một thủ tục pháp lý bắt buộc:
"Nếu có người làm chứng hoặc bị hại tham gia thì trước khi đối chất Điều tra viên phải giải thích cho họ biết trách nhiệm về việc từ chối, trốn tránh khai báo hoặc cố tình khai báo gian dối. Việc này phải ghi vào biên bản."
Đây là thủ tục bắt buộc nhằm nâng cao ý thức trách nhiệm của người tham gia và là cơ sở pháp lý để xử lý hình sự (nếu có) về Tội khai báo gian dối (Điều 382 BLHS) hoặc Tội từ chối khai báo (Điều 383 BLHS) sau này.
Buổi đối chất được tiến hành dưới sự chủ trì và điều hành tuyệt đối của Điều tra viên/Kiểm sát viên. Quy trình cơ bản diễn ra như sau:
- Bước 1: Sau khi thực hiện thủ tục tại Khoản 2 (giải thích trách nhiệm pháp lý), Điều tra viên hỏi về mối quan hệ giữa những người tham gia đối chất.
- Bước 2: Điều tra viên yêu cầu những người tham gia lần lượt trình bày về những tình tiết, nội dung đang có mâu thuẫn.
- Bước 3: Sau khi họ trình bày xong, Điều tra viên sẽ đặt câu hỏi để làm rõ từng điểm mâu thuẫn.
Khoản 3, Điều 189 BLTTHS 2015 cũng quy định: "Trong quá trình đối chất, Điều tra viên có thể đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật có liên quan; có thể để cho những người tham gia đối chất hỏi lẫn nhau; câu hỏi và trả lời của những người này phải ghi vào biên bản".
Tuy nhiên, cần hiểu rõ "có thể để cho... hỏi lẫn nhau" là quyền tùy nghi của Điều tra viên, không phải nghĩa vụ. Trên thực tế, để đảm bảo trật tự, tính khách quan, tránh việc các bên thông cung, đe dọa hoặc làm buổi đối chất mất kiểm soát , Điều tra viên/Kiểm sát viên thường sẽ giữ vai trò chủ trì tuyệt đối. Họ sẽ yêu cầu các bên trả lời câu hỏi của mình, thay vì để các bên tự do tranh luận, chất vấn lẫn nhau.
Theo đó, biên bản đối chất là một văn bản tố tụng , phải lập theo mẫu thống nhất và tuân thủ các quy định chung của Điều 178 BLTTHS 2015. Biên bản phải ghi rõ thời gian, địa điểm, thành phần tham gia, và đặc biệt là phải ghi đầy đủ, trung thực toàn bộ câu hỏi và câu trả lời của từng người.
Về nghiệp vụ, người lập biên bản không nên vừa hỏi vừa ghi, mà nên để các bên trả lời, sau đó mới tổng hợp và ghi lại để đảm bảo tính liên tục của việc đấu tranh tâm lý.
Kết thúc buổi đối chất, Điều tra viên phải đọc lại biên bản cho những người tham gia nghe (hoặc để họ tự đọc). Họ có quyền yêu cầu sửa chữa, bổ sung ý kiến của mình. Sau khi xác nhận nội dung là chính xác, tất cả những người tham gia (bao gồm ĐTV, KSV và các bên đối chất) phải ký tên vào biên bản.
4. Một số vấn đề pháp lý cần lưu ý về đối chất
Theo quy định tại Điều 66 BLTTHS 2015, người làm chứng có nghĩa vụ "Có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng". Đối chất là một hoạt động tố tụng, do đó giấy triệu tập đối chất có giá trị pháp lý bắt buộc.
Trường hợp người làm chứng (hoặc bị hại) đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố tình vắng mặt mà không có lý do chính đáng (lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan), thì cơ quan điều tra có quyền ra quyết định dẫn giải (tức là áp giải) họ tới địa điểm làm việc. Đối với bị can, bị cáo đang bị tạm giam, việc tham gia là bắt buộc theo lệnh trích xuất.
Việc có Luật sư (người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền lợi hợp pháp) tham gia trong buổi đối chất là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ. Theo quy định tại Điều 73 BLTTHS 2015, Luật sư có các quyền cơ bản sau:
- Quyền được thông báo trước: Cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ "báo trước về thời gian, địa điểm" tiến hành đối chất cho người bào chữa.
- Quyền có mặt: Người bào chữa có quyền "có mặt trong hoạt động đối chất".
- Quyền hỏi: Sau khi người tiến hành tố tụng kết thúc việc hỏi, người bào chữa "có thể hỏi người bị bắt, bị tạm giữ, bị can".
Vai trò của Luật sư không chỉ là ngồi giám sát một cách thụ động. Họ chủ động giám sát tính hợp pháp của buổi đối chất (ĐTV có giải thích quyền không? KSV có mặt không? Có ép cung không?). Quan trọng hơn, quyền "hỏi" là cơ hội để Luật sư đặt các câu hỏi làm rõ tình tiết gỡ tội, bóc tách mâu thuẫn trong lời khai của bên đối lập, và đảm bảo biên bản đối chất ghi nhận đầy đủ, khách quan các nội dung có lợi cho thân chủ.
Biên bản đối chất, khi được thu thập một cách hợp pháp, tuân thủ đúng trình tự, thủ tục mà BLTTHS 2015 quy định, thì được coi là một nguồn chứng cứ quan trọng.
Bản thân biên bản là "nguồn chứng cứ" theo Điều 87 BLTTHS 2015, còn nội dung bên trong (lời khai của các bên) mới được xem xét là chứng cứ. Điều này có nghĩa là, kết quả của buổi đối chất (ví dụ: một bên thừa nhận mình khai sai) không tự động quyết định sự thật, mà sẽ được cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án xem xét, đánh giá trong mối quan hệ tổng hòa với các chứng cứ, tài liệu khác của vụ án.
Giá trị pháp lý này chỉ được công nhận khi và chỉ khi việc đối chất được tiến hành đúng luật. Theo Khoản 2, Điều 87 BLTTHS 2015, "Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự". Nếu một buổi đối chất vi phạm nghiêm trọng thủ tục (ví dụ: KSV vắng mặt mà không ghi rõ lý do, không cho các bên đọc lại và ký tên, hoặc có dấu hiệu mớm cung, ép cung), thì biên bản đó sẽ không có giá trị pháp lý.
Kết luận
Đối chất là một biện pháp điều tra quan trọng, phức tạp, được pháp luật quy định chặt chẽ tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đây là công cụ nghiệp vụ sắc bén nhằm giải quyết các mâu thuẫn trong lời khai, góp phần tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Việc tham gia đối chất có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng. Đặc biệt, lời khai trong biên bản đối chất, nếu được thu thập hợp pháp, sẽ là một nguồn chứng cứ quan trọng trước Tòa án.
Bởi tính phức tạp và tầm quan trọng của hoạt động này, việc hiểu rõ quy trình và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng là vô cùng cần thiết. Nếu Quý độc giả hoặc khách hàng đang là người tham gia tố tụng (bị can, bị cáo, bị hại, người làm chứng) và được triệu tập tham gia đối chất, hoặc cần tư vấn về các quyền của mình trong giai đoạn điều tra, truy tố, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ Luật sư chuyên về Tố tụng Hình sự của chúng tôi.
>> Tham khảo: Quy định về hoạt động đối chất trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, hoạt động đối chất trong điều tra, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.