1. Dùng những tình tiết do bị hại trình bày để làm chứng cứ được không?

Trong hệ thống pháp luật của một đất nước, việc xác định tính chất và giá trị của chứng cứ là một phần quan trọng trong quá trình tìm hiểu sự thật và đưa ra quyết định xử lý pháp lý. Trong vụ án hình sự, câu hỏi về việc liệu những tình tiết do bị hại trình bày có thể được coi là chứng cứ hợp lệ hay không đang được quan tâm và tranh luận.

Theo quy định của Điều 92 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, lời khai của bị hại được xem xét như một nguồn thông tin quan trọng về vụ án và có thể được sử dụng như một phần của hồ sơ điều tra. Bị hại có quyền trình bày những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm hoặc vụ án, cũng như mối quan hệ của họ với người bị buộc tội. Tuy nhiên, điều quan trọng là những tình tiết này chỉ có giá trị chứng cứ khi bị hại có khả năng giải thích được lý do tại sao họ biết về những thông tin đó. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả thi của thông tin được trình bày, từ đó tăng cường sự công bằng và độ tin cậy của quá trình pháp lý.

Trong một vụ án hình sự, chứng cứ đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự thật và phân định trách nhiệm pháp lý. Chính vì vậy, việc xác định tính hợp lệ của một phần của chứng cứ, như lời khai của bị hại, là vô cùng quan trọng. Nếu những tình tiết do bị hại trình bày không thể được giải thích rõ ràng, hoặc không có căn cứ cụ thể để chứng minh sự hiểu biết của họ về các thông tin đó, thì việc sử dụng chúng làm chứng cứ có thể gây ra những tranh cãi và nghi ngờ về tính chính xác và công bằng của quy trình pháp lý.

Trong quy trình pháp lý, chứng cứ không chỉ là những bằng chứng vật lý như hồ sơ, tài liệu, hay dấu vết vật chất, mà còn bao gồm những lời khai, tuyên bố, hay thông tin được đưa ra bởi các bên liên quan. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và công bằng, các quy định pháp luật thường quy định rất cụ thể về việc sử dụng chứng cứ này, bao gồm cả việc đánh giá tính hợp lệ của nó.

Do đó, trong việc xác định liệu những tình tiết do bị hại trình bày có thể được sử dụng làm chứng cứ trong vụ án hình sự hay không, cần phải tuân theo các quy định pháp luật hiện hành, đồng thời cân nhắc tính hợp lệ và độ tin cậy của thông tin được đưa ra. Việc này không chỉ đảm bảo quyền lợi của bị hại mà còn đảm bảo tính công bằng và chính xác của quy trình pháp lý, từ đó tạo nên sự tin cậy và tôn trọng đối với hệ thống pháp luật trong xã hội.

 

2. Quy định về việc thu thập chứng cứ trong vụ án hình sự 

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc thu thập chứng cứ trong các vụ án hình sự được quy định một cách cụ thể và rõ ràng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng. Cụ thể, theo quy định của Điều 88 Bộ Luật Tố tụng Hình sự năm 2015, các hoạt động thu thập chứng cứ được thực hiện theo những nguyên tắc sau đây.

Đầu tiên, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải có quyền và trách nhiệm tiến hành thu thập chứng cứ theo đúng quy định của pháp luật. Điều này bao gồm yêu cầu cơ quan, tổ chức và cá nhân cung cấp mọi thông tin, tài liệu, đồ vật và dữ liệu điện tử có liên quan, đồng thời phải trình bày mọi tình tiết cần thiết để làm sáng tỏ vụ án.

Thứ hai, người bào chữa cũng được quyền tham gia vào quá trình thu thập chứng cứ. Họ có quyền gặp gỡ các bên liên quan như bị cáo, người bị hại, và những người liên quan khác để tiến hành cuộc hỏi, nghe và trình bày về các vấn đề có liên quan đến vụ án. Ngoài ra, họ cũng có thể đề nghị cơ quan, tổ chức và cá nhân khác cung cấp thông tin, tài liệu và dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa.

Thứ ba, mọi người tham gia vào quá trình tố tụng đều có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu và thông tin có liên quan. Điều này đảm bảo rằng mọi góc nhìn và thông tin có thể được xem xét và đánh giá một cách công bằng và toàn diện.

Khi nhận được chứng cứ, tài liệu, đồ vật và dữ liệu điện tử từ các bên liên quan, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải thực hiện việc lập biên bản giao nhận. Biên bản này cần được lập và kiểm tra theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

Trong khoảng thời gian 05 ngày sau khi lập biên bản về hoạt động điều tra và thu thập, nếu không có sự kiểm sát trực tiếp từ Kiểm sát viên như quy định, Cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ phải tiến hành một số hoạt động điều tra và chuyển biên bản, tài liệu này cho Viện kiểm sát để kiểm sát việc lập hồ sơ vụ án.

Trong trường hợp có trở ngại khách quan, thời hạn trên có thể được kéo dài nhưng không vượt quá 15 ngày. Trong thời hạn 03 ngày, Viện kiểm sát cần đóng dấu bút lục và sao lưu biên bản, tài liệu lưu hồ sơ kiểm sát và chuyển giao nguyên vẹn tài liệu, biên bản đó cho cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Lưu ý rằng việc giao, nhận tài liệu và lập biên bản cần tuân thủ mọi quy định của pháp luật để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình tố tụng.

 

3. Biên bản về hoạt động kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử có được xem là chứng cứ của vụ án hình sự không?

Biên bản về các hoạt động kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm, quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử, theo quy định của Điều 102 trong Bộ Luật Tố tụng Hình sự 2015, là một văn bản quan trọng trong quá trình xác định và giải quyết các vụ án hình sự. Đây không chỉ là một tài liệu ghi chép mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ thống pháp luật để xác minh và làm rõ sự thật, đồng thời cung cấp cơ sở pháp lý để đánh giá và xem xét các bằng chứng.

Trong biên bản này, mỗi tình tiết được ghi chép, từ quá trình kiểm tra ban đầu cho đến quá trình điều tra chi tiết và các bước trong quá trình xét xử, đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật và xác định trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Tất cả những thông tin được ghi lại phải tuân thủ các quy định và quy trình được quy định trong luật pháp, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của các thông tin đó.

Một trong những điểm quan trọng cần nhấn mạnh là sự quan trọng của việc lập biên bản này trong việc xác minh và cung cấp bằng chứng. Những tình tiết và thông tin được ghi lại trong biên bản này có thể được sử dụng làm căn cứ để đánh giá tính hợp lệ của các bằng chứng, làm rõ các mấu chốt trong vụ án và hỗ trợ quá trình tìm kiếm sự công bằng và công lý.

Ngoài ra, biên bản này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hồ sơ chính thức về vụ án, giúp cho các cơ quan chức năng có thể nắm bắt được toàn bộ quá trình xử lý vụ án từ đầu đến cuối. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý các vụ án, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và giám sát từ các cơ quan có thẩm quyền.

Ngoài việc là một phần không thể thiếu trong quá trình xử lý vụ án, biên bản này còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc ghi chép đầy đủ, chính xác và minh bạch các thông tin về quá trình xử lý vụ án sẽ giúp đảm bảo rằng quyền lợi của các bên, bao gồm cả bị cáo và bị hại, được tôn trọng và bảo vệ đúng mức. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo công bằng và sự minh bạch trong quá trình pháp luật.

Nói chung, biên bản về các hoạt động kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm, quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử không chỉ là một tài liệu ghi chép thông tin mà còn là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật. Việc lập và bảo quản biên bản này một cách cẩn thận và chính xác sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý các vụ án, đồng thời làm nền tảng cho quá trình tìm kiếm sự công bằng và công lý trong xã hội.

 

Xem thêm >>> Chứng cứ trong tố tụng dân sự là gì? Đặc điểm và đặc tính của chứng cứ trong tố tụng dân sự là gì?

Liên hệ đến địa chỉ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật