1. Tìm hiểu về thế nào là phụ cấp lương?

Phụ cấp lương là một khái niệm phức tạp trong lĩnh vực quản lý nhân sự và thanh toán tiền lương, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý của luật lao động Việt Nam. Được hiểu đơn giản, phụ cấp lương là một khoản tiền mà người lao động nhận được ngoài mức lương cơ bản được thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Tuy nhiên, tính chất và mục đích của phụ cấp lương không chỉ dừng lại ở việc bù đắp cho những điều kiện lao động đặc biệt mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau như tính chất công việc, điều kiện sinh hoạt và sức hấp dẫn của công việc đối với người lao động. Theo quy định của Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương được định nghĩa là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo từng công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Điều này cũng khẳng định rằng phụ cấp lương là một phần không thể tách rời của tổng mức lương mà người lao động nhận được.

Việc ghi rõ các khoản phụ cấp trong hợp đồng lao động là điều cần thiết và bắt buộc. Điều này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quản lý và thanh toán tiền lương giữa người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, việc này cũng giúp người lao động hiểu rõ hơn về các khoản thu nhập mà mình được hưởng và quyền lợi liên quan. Một điểm đáng lưu ý khác là việc tính toán trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm dựa trên tiền lương bình quân trong thời gian trước khi người lao động thôi việc, mất việc làm. Trong đó, tiền lương này bao gồm cả mức lương cơ bản và các khoản phụ cấp khác như đã quy định tại các điểm a, b1 điểm b và c1 điểm c Khoản 5 Điều 3 của Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH. Điều này thể hiện tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong trường hợp họ phải rời khỏi công việc một cách đột ngột hoặc không mong muốn.

Nhìn chung, phụ cấp lương không chỉ đơn giản là một khoản tiền bổ sung vào mức lương cơ bản mà còn phản ánh các yếu tố phức tạp và đa dạng trong môi trường làm việc. Quản lý và thanh toán phụ cấp lương đòi hỏi sự minh bạch, công bằng và tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

 

2. Quy định về mức tối đa của các khoản phụ cấp ?

Trong quá trình thực hiện các hợp đồng lao động, việc xác định mức tối đa của các khoản phụ cấp luôn là một vấn đề quan trọng. Điều này được hướng dẫn cụ thể tại khoản 5 Điều 3 của Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Theo quy định này, các khoản phụ cấp lương được phân chia thành hai loại chính. Loại đầu tiên là các khoản phụ cấp lương được thiết lập để bù đắp cho các yếu tố đặc biệt về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc, điều kiện sinh hoạt và mức độ thu hút lao động mà mức lương thỏa thuận ban đầu trong hợp đồng lao động chưa thể bao gồm hoặc chưa đầy đủ. Điều này đồng nghĩa với việc các bên tham gia hợp đồng có thể đàm phán và thỏa thuận về việc điều chỉnh mức lương để phản ánh đúng các yếu tố trên.

Loại thứ hai là các khoản phụ cấp lương liên quan đến quá trình làm việc và kết quả thực hiện công việc của người lao động. Điều này có nghĩa là mức lương có thể được điều chỉnh dựa trên hiệu suất và kết quả làm việc của người lao động trong thời gian làm việc. Ngoài ra, Thông tư cũng quy định rõ về cách xác định mức lương theo từng loại công việc hoặc chức danh. Theo đó, mức lương có thể được ghi nhận theo thang lương, bảng lương do người sử dụng lao động xây dựng theo quy định tại Bộ Luật Lao động 2019. Nếu người lao động nhận lương theo sản phẩm hoặc lương khoán, mức lương sẽ được tính theo thời gian để xác định đơn giá sản phẩm hoặc lương khoán.

Ngoài các khoản phụ cấp và lương cơ bản, các bên còn có thể thỏa thuận về các khoản bổ sung khác. Các khoản bổ sung này có thể bao gồm các khoản xác định một mức tiền cụ thể đi kèm với mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả đều đặn trong mỗi kỳ trả lương. Ngoài ra, cũng có thể có các khoản bổ sung không xác định một mức tiền cụ thể, nhưng vẫn được liên kết với mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả đều đặn hoặc không đều đặn trong mỗi kỳ trả lương, phụ thuộc vào quá trình làm việc và kết quả công việc của người lao động. Tóm lại, mức tối đa của các khoản phụ cấp trong hợp đồng lao động được quy định dựa trên thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, với sự cân nhắc kỹ lưỡng đến các yếu tố liên quan đến công việc và hiệu suất làm việc. Điều này nhấn mạnh tính linh hoạt và sự công bằng trong quản lý lương và phụ cấp, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên tham gia hợp đồng.

 

3. Có được cắt giảm tiền phụ cấp lương của người lao động không?

Có được cắt giảm tiền phụ cấp lương của người lao động không? Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của công việc, vị trí và vai trò của người lao động trong tổ chức. Mỗi doanh nghiệp thường thiết lập các chính sách riêng biệt về phụ cấp, tuỳ thuộc vào các yếu tố như chức vụ, trách nhiệm, và công việc cụ thể của người lao động. Ví dụ, các khoản phụ cấp như phụ cấp chức vụ và phụ cấp trách nhiệm thường được áp dụng đối với những người lao động giữ các vị trí quản lý và lãnh đạo. Điều này giúp đảm bảo rằng họ có đủ động lực và trách nhiệm để thực hiện công việc của mình một cách có hiệu quả.

Doanh nghiệp thường mong muốn áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo rằng những người đảm nhận vai trò lãnh đạo và quản lý có ý thức trách nhiệm cao đối với công việc của mình. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các biện pháp kỷ luật khi cần thiết. Tuy nhiên, theo quy định của Điều 129 của Bộ luật Lao động năm 2019, việc trách nhiệm vật chất chủ yếu là trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người lao động. Điều này có nghĩa là trong trường hợp xảy ra vi phạm và cần thiết phải áp dụng biện pháp kỷ luật, doanh nghiệp vẫn không được phép cắt giảm các khoản phụ cấp này.

Một lý do khác là theo Điều 90 của Bộ luật Lao động 2019 và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, phụ cấp lương cũng được coi là một phần của "tiền lương". Điều này có nghĩa là pháp luật lao động không cho phép cắt giảm lương của người lao động dưới bất kỳ hình thức nào trong trường hợp vi phạm hoặc áp dụng biện pháp kỷ luật. Tuy nhiên, trong trường hợp người lao động gây ra thiệt hại đối với tài sản của doanh nghiệp do sơ suất, với giá trị không vượt quá 10 tháng lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố, thì họ sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường. Mức bồi thường này có thể lên đến tối đa 03 tháng lương và sẽ được khấu trừ từ lương hàng tháng của họ, theo quy định tại Điều 102 của Bộ luật Lao động 2019.

Điều cần lưu ý là, trong trường hợp này, việc khấu trừ từ lương vẫn được coi là một hình thức bồi thường cho thiệt hại tài sản, không phải là việc cắt giảm lương của người lao động.

Xem thêm >>> Người lao động muốn nghỉ việc phải báo trước bao nhiêu ngày?

Nếu có bất kỳ thắc mắc hay vướng mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi hiểu rằng một số vấn đề có thể phức tạp và đòi hỏi sự tư vấn chuyên sâu. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu về luật pháp, chúng tôi tự tin rằng sẽ cung cấp cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu nhất.