- 1. Giải thích và cơ sở pháp lý về giám định bổ sung
- 1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của giám định bổ sung
- 1.2. Vị trí và vai trò của GĐBS trong quy trình chứng minh tội phạm
- 2. Căn cứ và điều kiện tiến hành giám định bổ sung
- 2.1. Căn cứ bắt buộc
- 2.2. Điều kiện về chủ thể và thủ tục thực hiện
- 3. Thủ tục và thẩm quyền ra quyết định giám định bổ sung
- 3.1. Thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định bổ sung
- 3.2. Quyền đề nghị và yêu cầu giám định bổ sung của các chủ thể tố tụng
- 3.3. Quy trình xử lý đề nghị và thẩm định yêu cầu
- 3.4. Thời hạn tiến hành giám định bổ sung
- 4. Kết luận
Giám định tư pháp là hoạt động không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập chứng cứ khoa học để xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử, khi kết luận giám định lần đầu không đáp ứng được yêu cầu về tính đầy đủ, rõ ràng hoặc khi phát sinh tình tiết mới cần làm rõ, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định cơ chế Giám định bổ sung để khắc phục những thiếu sót này. Dựa trên cơ sở pháp lý là Điều 210 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, làm rõ các căn cứ bắt buộc để tiến hành Giám định bổ sung, đồng thời làm rõ thẩm quyền và quy trình tố tụng liên quan, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về công cụ pháp lý này trong việc đảm bảo tính chính xác của chứng cứ.
1. Giải thích và cơ sở pháp lý về giám định bổ sung
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của giám định bổ sung
Căn cứ khoản 1 Điều 2 Luật Giám định tư pháp 2012 sửa đổi, bổ sung 2020 quy định: "Giám định tư pháp là việc người giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định theo quy định của Luật này."
Giám định bổ sung (GĐBS) là một hoạt động tố tụng hình sự được thiết lập nhằm tiếp nối và hoàn thiện quy trình giám định lần đầu. Hoạt động này được tiến hành khi Cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) nhận thấy cần phải làm rõ, làm đầy đủ nội dung của kết luận giám định đã có hoặc khi phát sinh những vấn đề mới cần được xác định chuyên môn liên quan đến tình tiết vụ án.
Cơ sở pháp lý cho việc thực hiện Giám định Bổ sung được quy định cụ thể tại Điều 210 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 như sau:
"1. Việc giám định bổ sung được tiến hành trong trường hợp:
a) Nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ;
b) Khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định liên quan đến tình tiết của vụ án đã có kết luận giám định trước đó.
2. Việc giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã giám định hoặc tổ chức, cá nhân khác thực hiện.
3. Việc trưng cầu, yêu cầu giám định bổ sung được thực hiện như giám định lần đầu."
Giám định bổ sung không tồn tại như một quy trình độc lập mà là một cơ chế sửa chữa và mở rộng phạm vi chứng cứ khoa học. Bản chất pháp lý của GĐBS khác biệt rõ rệt so với Giám định lại (GĐL), vì GĐBS hướng đến sự hoàn thiện thông tin (tăng tính đầy đủ hoặc rõ ràng) hoặc mở rộng phạm vi áp dụng (xử lý vấn đề mới), chứ không nhằm mục đích kiểm tra lại tính chính xác của kết luận đã được đưa ra. Nếu mục tiêu chính của CQTHTT là nghi ngờ tính đúng đắn của kết luận, quy trình phù hợp phải là Giám định Lại theo Điều 211 BLTTHS 2015.
1.2. Vị trí và vai trò của GĐBS trong quy trình chứng minh tội phạm
Kết luận giám định, bao gồm cả kết quả Giám định Bổ sung, giữ vai trò then chốt, là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để CQTHTT xem xét áp dụng Bộ luật Hình sự (BLHS). Việc đảm bảo kết luận giám định khách quan, chính xác và đầy đủ là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hoạt động điều tra, truy tố, và xét xử được tiến hành đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Vai trò của GĐBS không chỉ giới hạn ở việc hỗ trợ CQTHTT mà còn là cơ chế pháp lý để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng. Khi bị can, bị cáo, hoặc luật sư nhận thấy kết luận giám định ban đầu thiếu sót hoặc chưa làm rõ được các tình tiết có lợi cho thân chủ, họ có quyền đề nghị GĐBS. Khi GĐBS được CQTHTT tự quyết định hoặc được đề nghị liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội, Nhà nước phải chịu chi phí tố tụng (theo Điều 136 BLTTHS).
Việc Nhà nước chịu chi phí này khuyến khích CQTHTT phải cân nhắc cẩn thận trước khi trưng cầu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho bị can/bị cáo thực hiện quyền đề nghị giám định, so với việc họ phải tự yêu cầu và chịu chi phí cho giám định độc lập.
2. Căn cứ và điều kiện tiến hành giám định bổ sung
Giám định bổ sung chỉ được tiến hành khi tồn tại một trong hai căn cứ bắt buộc được quy định tại Khoản 1 Điều 210 BLTTHS, nhằm phục vụ công tác điều tra, truy tố, và xét xử.
2.1. Căn cứ bắt buộc
- Căn cứ 1: Nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ
Trường hợp này xảy ra khi kết quả giám định lần đầu không đạt yêu cầu về nội dung so với những gì đã được nêu trong quyết định trưng cầu giám định ban đầu.
"Chưa rõ" ám chỉ kết luận mơ hồ, khó hiểu, hoặc chứa đựng các thuật ngữ chuyên môn không được giải thích rõ ràng, khiến CQTHTT không thể sử dụng kết luận đó một cách hiệu quả làm chứng cứ.
"Chưa đầy đủ" ám chỉ kết luận thiếu thông tin cần thiết để giải quyết toàn bộ vấn đề đã được trưng cầu.
Mục đích tố tụng của căn cứ này là khắc phục các lỗ hổng kỹ thuật hoặc chuyên môn, đảm bảo chứng cứ thu được là khách quan và chính xác nhất cho quá trình xét xử.
- Căn cứ 2: Khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định liên quan đến tình tiết của vụ án đã có kết luận giám định trước đó
Căn cứ này phản ánh sự năng động của quá trình tố tụng hình sự. Trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử, vụ án có thể phát sinh các tình tiết mới (ví dụ: thu thập thêm vật chứng, lời khai mới thay đổi cơ chế gây án) đòi hỏi phải có ý kiến chuyên môn từ giám định viên.
Mục đích tố tụng của căn cứ này là mở rộng phạm vi giám định để bao quát tất cả các tình tiết mới phát sinh, nhằm đảm bảo việc xét xử được tiến hành dựa trên sự thật khách quan và toàn diện. Giám định bổ sung trong trường hợp này hoạt động như một công cụ điều tra chủ động, cho phép CQTHTT linh hoạt phản ứng với diễn biến của vụ án mà không cần phải thực hiện một quyết định trưng cầu giám định mới hoàn toàn, qua đó giữ được tính liên tục của chuỗi chứng cứ.
2.2. Điều kiện về chủ thể và thủ tục thực hiện
Một điểm đặc trưng về điều kiện thực hiện của GĐBS là sự linh hoạt về chủ thể. Giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã thực hiện giám định lần đầu hoặc do tổ chức, cá nhân khác thực hiện, tùy thuộc vào quyết định của cơ quan trưng cầu giám định.
Việc cho phép chính tổ chức/cá nhân đã giám định lần đầu thực hiện GĐBS mang lại hiệu quả nghiệp vụ, bởi họ đã nắm rõ hồ sơ vụ việc. Tuy nhiên, điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ thiếu khách quan. Nếu GĐBS được tiến hành để sửa chữa sự "chưa rõ/chưa đầy đủ" (Căn cứ 1), tổ chức hoặc cá nhân giám định ban đầu có xu hướng bảo vệ kết luận của mình. Nếu luật sư bào chữa nghi ngờ tính khách quan này, họ cần phải lập luận thuyết phục CQTHTT trưng cầu tổ chức giám định khác hoặc chuyển hướng đề nghị sang Giám định Lại (nếu căn cứ là nghi ngờ tính chính xác).
Về thủ tục, Khoản 3 Điều 210 BLTTHS 2015 quy định rõ ràng: Việc trưng cầu, yêu cầu giám định bổ sung được thực hiện như giám định lần đầu.
3. Thủ tục và thẩm quyền ra quyết định giám định bổ sung
3.1. Thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định bổ sung
Thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định bổ sung thuộc về Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án trong phạm vi giải quyết vụ án hình sự. Việc trưng cầu giám định là trách nhiệm của CQTHTT khi xét thấy cần thiết để làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án.
3.2. Quyền đề nghị và yêu cầu giám định bổ sung của các chủ thể tố tụng
BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 phân định rõ ràng quyền của các chủ thể tham gia tố tụng trong việc thúc đẩy GĐBS:
Quyền "Đề nghị" Giám định: Thuộc về Bị can, Bị cáo, Bị hại, và Luật sư (Người bào chữa). Luật sư, với tư cách là người bào chữa, có quyền đề nghị CQTHTT thu thập chứng cứ, bao gồm quyền đề nghị tiến hành giám định bổ sung hoặc giám định lại.
Quyền "Yêu cầu" Giám định (Giám định độc lập): Thuộc về Đương sự (Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự, Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan). Các đương sự có quyền đề nghị CQTHTT trưng cầu giám định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Nếu đề nghị không được CQTHTT chấp nhận, họ có quyền tự mình yêu cầu giám định (trừ trường hợp việc giám định liên quan trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội).
3.3. Quy trình xử lý đề nghị và thẩm định yêu cầu
Quy định pháp luật đã tạo ra một khung hành chính chặt chẽ để CQTHTT phản hồi các yêu cầu giám định, bao gồm GĐBS.
Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị giám định, CQTHTT phải xem xét và ra quyết định trưng cầu giám định.
Trường hợp CQTHTT không chấp nhận đề nghị Giám định Bổ sung của các chủ thể tố tụng, CQTHTT phải thông báo cho người đề nghị bằng văn bản và nêu rõ lý do không chấp nhận.
Quy định về thời hạn 7 ngày và thông báo lý do bằng văn bản này chuyển hóa quyền đề nghị của người tham gia tố tụng thành một quyền hành chính có thể kiểm soát được. Sự ràng buộc về mặt thủ tục này ngăn CQTHTT trì hoãn hoặc bỏ qua các yêu cầu giám định quan trọng, đồng thời tăng tính minh bạch. Văn bản từ chối, nếu có, trở thành một chứng cứ tố tụng mà luật sư có thể sử dụng để kiến nghị hoặc kháng nghị về vi phạm thủ tục.
Thêm vào đó, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, đưa ra chứng cứ và tài liệu. Hành động đưa ra chứng cứ mới hoặc yêu cầu làm rõ một tình tiết của luật sư chính là hành động tạo ra "vấn đề mới cần phải giám định" (Căn cứ 2 Điều 210), buộc CQTHTT phải xem xét trưng cầu Giám định Bổ sung để đảm bảo sự thật khách quan.
3.4. Thời hạn tiến hành giám định bổ sung
Do thủ tục GĐBS được thực hiện như giám định lần đầu, thời hạn giám định bổ sung sẽ tuân theo quy định chung về thời hạn giám định tư pháp trong tố tụng hình sự (Điều 212 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025), vốn phụ thuộc vào tính chất phức tạp của đối tượng giám định (ví dụ: tình trạng tâm thần, thương tích, chất ma tuý, v.v.). Ngoài ra, nếu phát sinh vướng mắc trong quá trình trưng cầu hoặc phối hợp thực hiện giám định, CQTHTT phải chủ trì, phối hợp với tổ chức được trưng cầu để giải quyết. Sự phối hợp này là cần thiết để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của quá trình thu thập chứng cứ.
4. Kết luận
Giám định Bổ sung là một cơ chế tố tụng được thiết kế để đảm bảo sự toàn diện của hồ sơ chứng cứ khoa học, giúp CQTHTT phản ứng linh hoạt với diễn biến của vụ án. Tuy nhiên, sự phân biệt rõ ràng giữa GĐBS (hoàn thiện) và Giám định Lại (kiểm tra chính xác) là chìa khóa để đảm bảo chứng cứ thu thập được có giá trị pháp lý tuyệt đối và không bị thách thức trong quá trình xét xử.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!