Trong tố tụng hình sự, việc xác định sự thật khách quan của vụ án đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối của các nguồn chứng cứ. Theo Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, kết luận giám định tư pháp là một nguồn chứng cứ quan trọng, mang tính chất khoa học chuyên môn, có ý nghĩa quyết định đến việc định tội và định khung hình phạt. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của đối tượng giám định và sự khác biệt về phương pháp, kết luận giám định lần đầu luôn tiềm ẩn nguy cơ sai sót hoặc thiếu khách quan.

Chính vì vậy, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã thiết lập cơ chế Giám định lại tại Điều 211 BLTTHS 2015, coi đây là công cụ kiểm soát chất lượng chứng cứ bắt buộc, nhằm giải quyết triệt để các nghi ngờ và mâu thuẫn chuyên môn. Cơ chế này không chỉ đảm bảo quyền lợi của người tham gia tố tụng mà còn nâng cao tính minh bạch, chính xác của hoạt động tư pháp.

1. Cơ sở pháp lý và khái quát về giám định lại

Hoạt động giám định tư pháp đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ tư pháp thiết yếu, phục vụ đắc lực cho toàn bộ quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, và xét xử các vụ án hình sự. Theo quy định tại Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015, kết luận giám định được xem là một nguồn chứng cứ quan trọng, là cơ sở pháp lý vững chắc để cơ quan tố tụng đưa ra quyết định giải quyết vụ án một cách chính xác, khách quan và đúng pháp luật.

Tuy nhiên, trong quá trình thu thập và đánh giá chứng cứ, luôn tồn tại nguy cơ sai sót hoặc thiếu khách quan, đặc biệt là đối với các vấn đề kỹ thuật và chuyên môn sâu. Chính vì vậy, cơ chế Giám định lại được thiết lập, không chỉ là một thủ tục tố tụng mà còn là một cơ chế kiểm soát chất lượng chứng cứ bắt buộc, nhằm đảm bảo tính khách quan và độ chính xác tuyệt đối của kết quả cuối cùng được sử dụng trong vụ án.

1.1. Khái niệm pháp lý về giám định lại (điều 211 BLTTHS 2015)

Giám định tư pháp là việc người giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định theo quy định.

Giám định lại là một thủ tục được tiến hành khi đã có kết quả giám định ban đầu. Theo Khoản 1 Điều 211 BLTTHS 2015: "Việc giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác."

Nghi ngờ này là căn cứ pháp lý duy nhất để khởi động quy trình giám định lại. Giám định lại yêu cầu tiến hành giám định với nội dung và yêu cầu tương tự như lần đầu, nhưng phải được thực hiện bởi một người giám định khác hoặc một cơ quan giám định khác.

Cần phân biệt rõ ràng giữa giám định lại và giám định bổ sung (Điều 210 BLTTHS 2015). Giám định bổ sung là hoạt động giám định tiếp theo việc giám định lần đầu khi có những căn cứ luật định, thường là khi các vấn đề cần giám định chưa được làm rõ hoặc khi phát sinh vấn đề mới liên quan đến các tình tiết của vụ án. Ngược lại, giám định lại không nhằm làm rõ vấn đề mới, mà chỉ nhằm xác minh lại tính chính xác của kết luận đã có.

Một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt được đặt ra là việc giám định lại lần thứ nhất phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Khoản 1 Điều 211 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sungb 2025: "Việc giám định lại phải do người giám định khác thực hiện."

Yêu cầu này nhằm thiết lập một cơ chế kiểm soát chéo về mặt chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Nếu người giám định ban đầu được phép thực hiện lại, xu hướng bảo vệ kết luận ban đầu của họ có thể làm giảm tính khách quan. Việc pháp luật bắt buộc phải có sự đối trọng từ một chuyên gia độc lập khác sẽ tạo ra sự đánh giá lại toàn diện về phương pháp, quy trình và kết quả đã được đưa ra, qua đó đảm bảo sự công bằng và tính chính xác cao hơn cho chứng cứ được sử dụng trong tố tụng.

2. Quy trình trưng cầu và thẩm quyền giải quyết giám định lại lần thứ nhất

2.1. Thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định lại

Thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định lại lần thứ nhất thuộc về Cơ quan trưng cầu giám định, theo Khoản 2 Điều 211 BLTTHS 2015: "Cơ quan trưng cầu giám định tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng quyết định việc trưng cầu giám định lại."

Ví dụ thực tiễn cho thấy, nếu một kết luận giám định pháp y ban đầu của cơ quan y tế kết luận nguyên nhân tử vong là do bệnh lý. Nghi ngờ về kết quả giám định này, Cơ quan Điều tra (CQĐT) có thể trưng cầu giám định viên pháp y Quân đội giám định lại tử thi để xác định nguyên nhân tử vong, nhằm làm sáng tỏ yếu tố hình sự.

2.2. Quyền đề nghị của người tham gia tố tụng và cơ chế khiếu nại

Người tham gia tố tụng, bao gồm bị can, bị cáo, bị hại, và những người có quyền lợi liên quan, được pháp luật trao quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu giám định lại. Đây là một quyền lợi tố tụng cơ bản nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trước những chứng cứ có khả năng bất lợi hoặc không chính xác.

Mặc dù các tài liệu nghiên cứu hiện có chủ yếu đề cập đến khuôn mẫu đơn đề nghị giám định lại trong tố tụng dân sự, nhưng về mặt logic, người đề nghị trong vụ án hình sự cũng cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: phải nêu rõ căn cứ nghi ngờ kết luận lần đầu không chính xác, vai trò của họ trong vụ án, và vấn đề cụ thể cần giám định lại.

Khoản 2 Điều 211 BLTTHS 2015 quy định chi tiết về quy tắc từ chối yêu cầu giám định lại: "Trường hợp người trưng cầu giám định không chấp nhận yêu cầu giám định lại thì phải thông báo cho người đề nghị giám định bằng văn bản và nêu rõ lý do."

Quy định này là một cơ chế tố tụng quan trọng nhằm tăng cường tính chịu trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Việc bắt buộc phải thông báo bằng văn bản, kèm theo giải thích lý do từ chối, đảm bảo tính minh bạch của quá trình thu thập và đánh giá chứng cứ. Văn bản giải thích này đồng thời tạo ra cơ sở pháp lý để người tham gia tố tụng có thể tiếp tục thực hiện quyền khiếu nại hoặc kiến nghị, nếu họ tin rằng quyết định từ chối đã ảnh hưởng đến quyền bào chữa hoặc quyền lợi hợp pháp của mình.

3. Giám định lại lần thứ hai và hội đồng giám định

3.1. Điều kiện bắt buộc giám định lại lần thứ hai 

Giám định lại lần thứ hai là cơ chế tối cao trong việc giải quyết mâu thuẫn chứng cứ khoa học, được quy định tại Khoản 3 Điều 211 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Việc này chỉ được thực hiện trong trường hợp: "có sự khác nhau giữa kết luận giám định lần đầu và kết luận giám định lại về cùng một nội dung giám định thì việc giám định lại lần thứ hai do người trưng cầu giám định quyết định."

Khi xảy ra mâu thuẫn chứng cứ, pháp luật yêu cầu phải tăng cường chất lượng và độ tin cậy của kết luận bằng cách bắt buộc: "Việc giám định lại lần thứ hai phải do Hội đồng giám định thực hiện theo quy định của Luật giám định tư pháp."

Việc chuyển từ giám định cá nhân sang giám định tập thể của Hội đồng cho thấy pháp luật đặt niềm tin vào kết quả mang tính tổng hợp, chuyên sâu và uy tín nhất để hóa giải sự không chắc chắn về mặt khoa học kỹ thuật. Đây là một nỗ lực để chuyển hóa mâu thuẫn khoa học thành một quyết định pháp lý có thể thi hành, cung cấp căn cứ pháp lý vững chắc cho giai đoạn tố tụng tiếp theo.

3.2. Cấu trúc và hoạt động của hội đồng giám định tư pháp

Hội đồng giám định không phải là một tổ chức thường trực, mà được quyết định thành lập bởi Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, hoặc Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ quản lý về lĩnh vực cần giám định.

Thành phần của Hội đồng được quy định chặt chẽ, phải gồm có ít nhất ba thành viên là những người có trình độ chuyên môn cao và có uy tín trong lĩnh vực cần giám định. Sự hiện diện của nhiều chuyên gia nhằm đảm bảo tính toàn diện và khả năng kiểm tra chéo lẫn nhau trong quá trình thực hiện giám định.

Hội đồng giám định hoạt động theo cơ chế giám định tập thể. Kết luận của Hội đồng Giám định Lần 2 được coi là có trọng lượng chứng cứ cao nhất trong vụ án để giải quyết mâu thuẫn giữa hai kết luận trước đó.

3.3. Trường hợp giám định lại đặc biệt sau kết luận hội đồng

Ngay cả sau khi đã có kết luận từ Hội đồng Giám định lần thứ hai, pháp luật vẫn dự trù một cơ chế kiểm soát tối cao cho các trường hợp đặc biệt. Trong những tình huống này, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, hoặc Chánh án Tòa án nhân dân Tối cao có quyền quyết định việc giám định lại.

Thẩm quyền này thể hiện sự can thiệp của các cơ quan tố tụng cấp cao nhất, nhằm đảm bảo rằng ngay cả kết luận của Hội đồng chuyên môn cũng có thể được xem xét lại nếu có dấu hiệu sai sót nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính công bằng của vụ án.

4. Vấn đề thời hạn giám định lại 

Căn cứ khoản 4 Điều 208 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: 

1. Thời hạn giám định đối với trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định:

a) Không quá 03 tháng đối với trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 206 của Bộ luật này;

b) Không quá 01 tháng đối với trường hợp quy định tại khoản 3 và khoản 6 Điều 206 của Bộ luật này;

c) Không quá 09 ngày đối với trường hợp quy định tại các khoản 2, 4 và 5 Điều 206 của Bộ luật này.

2. Thời hạn giám định đối với các trường hợp khác thực hiện theo quy định của Luật Giám định tư pháp

3. Trường hợp việc giám định không thể tiến hành trong thời hạn quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì tổ chức, cá nhân tiến hành giám định phải kịp thời thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do cho cơ quan trưng cầu, người yêu cầu giám định.

4. Thời hạn giám định quy định tại Điều này cũng áp dụng đối với trường hợp giám định bổ sung, giám định lại.

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã quy định thời hạn cụ thể cho một số loại hình giám định bắt buộc tại Điều 208 BLTTHS. Ví dụ, thời hạn giám định đối với giám định pháp y tử thi là không quá 01 tháng. Đối với chất nghi ma túy, thời hạn là không quá 09 ngày.

Quy định về kéo dài thời hạn: Khoản 3 Điều 208 BLTTHS 2015 cũng đưa ra cơ chế xử lý khi việc giám định không thể hoàn thành trong thời hạn quy định. Trong trường hợp này, tổ chức hoặc cá nhân thực hiện giám định phải kịp thời thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do cho cơ quan hoặc người yêu cầu giám định. Đây là một giải pháp tình thế nhằm duy trì sự kiểm soát tiến độ tố tụng.

5. Kết luận

Cơ chế Giám định lại (Điều 211 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025) đóng vai trò then chốt như một công cụ kiểm soát chất lượng chứng cứ khoa học, đảm bảo tính khách quan của tố tụng hình sự. Hệ thống này hoạt động qua ba cấp độ: Giám định lại lần thứ nhất được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận lần đầu không chính xác và bắt buộc do người giám định khác tiến hành; nếu kết quả hai lần mâu thuẫn, Giám định lại lần thứ hai sẽ được quyết định và thực hiện bởi Hội đồng Giám định tập thể. Kết luận của Hội đồng Giám định lần thứ hai mang giá trị chứng cứ cao nhất, có khả năng trực tiếp làm thay đổi tội danh và mức án trong thực tiễn (ví dụ: thay đổi tỷ lệ tổn thương cơ thể). 

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!