1. Công ty chồng ký hợp đồng kinh tế với công ty vợ có hình thành giao dịch liên kết?

Theo quy định tại Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP thì các bên liên kết được định nghĩa là các tổ chức hoặc cá nhân có mối quan hệ phức tạp, bao gồm nhưng không giới hạn trong các trường hợp sau:

- Một bên tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào việc quản lý, điều hành, kiểm soát, cung cấp vốn, hoặc đầu tư vào một bên khác, thể hiện qua các hoạt động hoặc sự can thiệp trực tiếp vào quyết định và hành vi của bên kia.

- Các bên liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp chịu sự ảnh hưởng trong việc quản lý, điều hành, kiểm soát, cung cấp vốn, hoặc đầu tư của một bên khác, có thể là kết quả của các mối quan hệ hợp tác, sở hữu chung, hoặc quan hệ tài chính phức tạp khác.

* Hai doanh nghiệp được thực hiện quản lý và kiểm soát nhân sự, tài chính cũng như hoạt động kinh doanh dưới sự ảnh hưởng của một mạng lưới quan hệ phức tạp, bao gồm nhưng không giới hạn trong các trường hợp sau:

- Các cá nhân trong mối quan hệ vợ chồng, bao gồm vợ chồng, người cha mẹ, người cha dượng, người mẹ kế, người cha mẹ vợ, người cha mẹ chồng, con đẻ, con nuôi, con riêng của vợ hoặc chồng, con dâu, con rể, anh chị em cùng cha mẹ, anh chị em cùng cha khác mẹ, anh chị em cùng mẹ khác cha, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu của người cùng cha mẹ hoặc cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, ông bà nội, ông bà ngoại, cháu nội, cháu ngoại, cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột.

- Từ mối liên kết này, hai doanh nghiệp phản ánh sự phức tạp và sâu sắc của quan hệ nhân quả và tài chính, thể hiện sự tương tác rộng lớn giữa các thành viên trong gia đình và họ hàng, tạo ra một môi trường kinh doanh đa chiều và độc đáo.

=> Theo đó, nếu hai doanh nghiệp được điều hành hoặc chịu sự kiểm soát về nhân sự, tài chính và hoạt động kinh doanh bởi cả vợ và chồng, thì việc ký kết hợp đồng kinh tế giữa công ty của chồng và công ty của vợ được xem xét là một giao dịch liên kết.

Điều này phản ánh một mối quan hệ kinh doanh đặc biệt, nơi sự kết hợp của người vợ và chồng không chỉ có ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình mà còn tạo ra những thách thức và cơ hội trong môi trường kinh doanh. Bằng cách này, quy định này cung cấp một khung pháp lý cho việc quản lý và giám sát các giao dịch giữa các doanh nghiệp liên quan đến quan hệ gia đình.

 

2. Cơ sở dữ liệu sử dụng trong quản lý giá giao dịch liên kết của Cơ quan thuế

Dựa trên quy định tại khoản 2 của Điều 17 trong Nghị định 132/2020/NĐ-CP, cơ sở dữ liệu được sử dụng để quản lý giá của các giao dịch liên kết bởi Cơ quan thuế bao gồm các nguồn thông tin sau:

- Thông tin dữ liệu của các doanh nghiệp được công bố công khai trên thị trường chứng khoán, đem lại cái nhìn toàn diện về tình hình hoạt động và hiệu suất tài chính của các công ty.

- Thông tin và dữ liệu được công bố trên các sàn giao dịch hàng hóa, dịch vụ cả trong nước và quốc tế, giúp xác định giá cả, xu hướng thị trường và điều chỉnh giá trị giao dịch một cách linh hoạt và chính xác.

- Thông tin do các cơ quan bộ, ngành trong nước công bố công khai hoặc từ các nguồn chính thức khác, đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong quá trình quản lý và xử lý thông tin về giá cả và giao dịch liên kết.

- Thông tin được cung cấp bởi các cơ quan bộ, ngành trong nước, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu phong phú và đa chiều, giúp Cơ quan thuế có cái nhìn toàn diện về tình hình kinh tế, tài chính và các ngành nghề hoạt động trên lãnh thổ quốc gia.

- Cơ sở dữ liệu của chính Cơ quan thuế, được xây dựng dựa trên thông tin thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu nộp thuế từ các tổ chức và cá nhân, thông tin về doanh nghiệp, và các dữ liệu phát sinh từ quá trình giám sát và kiểm tra thuế.

- Cơ sở dữ liệu của Cơ quan thuế đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro thuế. Được xây dựng từ các thông tin thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, cơ sở dữ liệu này cung cấp một hệ thống thông tin phong phú và liên kết, giúp phát hiện và giảm thiểu rủi ro thuế một cách hiệu quả.

- Cơ sở dữ liệu thương mại là một kho tài nguyên thông tin phong phú, bao gồm thông tin và số liệu tài chính, kinh tế được tổ chức kinh doanh thu thập, tổ chức, và cập nhật. Được xây dựng và quản lý thông qua các phần mềm chuyên dụng và ứng dụng được lập trình sẵn, cơ sở dữ liệu này cung cấp các công cụ và tiện ích cho người dùng, giúp họ dễ dàng truy cập, tìm kiếm và sử dụng thông tin tài chính và kinh tế của các doanh nghiệp cả trong và ngoài Việt Nam.

Theo đó cung cấp thông tin theo ngành nghề sản xuất kinh doanh, theo khu vực địa lý, hoặc theo các tiêu chí tùy chỉnh khác, nhằm phục vụ cho nhu cầu so sánh, xác định đối tượng tương đồng trong quá trình kê khai và quản lý giá của các giao dịch liên kết.

 

3. Trách nhiệm của cơ quan thuế quản lý rủi ro trong quản lý thuế với giá giao dịch liên kết

Điều 20 Nghị định 132/2020/NĐ-CP quy định trong việc áp dụng quản lý rủi ro vào quản lý thuế đối với giá giao dịch liên kết, thực hiện theo quy định của pháp luật thuế nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quản lý thuế. Cụ thể:

- Quản lý và sử dụng thông tin từ người nộp thuế có các giao dịch liên kết nhằm hỗ trợ quá trình quản lý rủi ro. Việc này giúp hiểu rõ hơn về các giao dịch này và đưa ra các biện pháp phù hợp để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.

- Áp dụng quản lý rủi ro trong việc lập kế hoạch thanh tra và kiểm tra doanh nghiệp có liên quan và các giao dịch liên kết. Giúp tập trung vào những lĩnh vực có nguy cơ cao nhất và tối ưu hóa nguồn lực để đảm bảo tuân thủ và công bằng trong quản lý thuế.

- Quản lý và sử dụng Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia từ người nộp thuế để hỗ trợ quản lý rủi ro, tuân thủ các cam kết quốc tế và trao đổi thông tin theo các hiệp định quốc tế về thuế mà Việt Nam đã ký kết. Tuy nhiên, thông tin này không được sử dụng để định đoạt thuế mà chỉ phục vụ cho mục đích quản lý rủi ro và minh bạch trong quản lý thuế.

* Cơ quan thuế sẽ dựa trên các nguyên tắc phân tích, so sánh và phương pháp xác định giá giao dịch liên kết, như được quy định tại Nghị định, cùng các thông tin kê khai nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp có giao dịch liên kết, để tiến hành ấn định thuế trong các tình huống sau:

- Trường hợp người nộp thuế vi phạm quy định của pháp luật thuế, mặc dù đã thực hiện đầy đủ các quy định về kế toán, hóa đơn và chứng từ, cơ quan thuế sẽ tiến hành xác định nghĩa vụ thuế bằng cách áp dụng các nguyên tắc phân tích, so sánh và phương pháp xác định giá giao dịch liên kết, cùng với việc sử dụng cơ sở dữ liệu quản lý giá giao dịch liên kết quy định tại Nghị định.

- Đối với các trường hợp khác được quy định tại khoản 2 của Điều 50 trong Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, cơ quan thuế cũng sẽ thực hiện quy trình xác định nghĩa vụ thuế tương tự như trường hợp trên.

- Cơ quan thuế có trách nhiệm tạo điều kiện cho người nộp thuế chứng minh và giải trình về các số liệu và dữ liệu của đối tượng so sánh độc lập sử dụng trong Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình xác định và áp dụng thuế.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Phương pháp xác định giá tính thuế (APA) và điều kiện để các giao dịch liên kết được đề nghị áp dụng APA. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.