Trong bối cảnh các sự cố cháy nổ tiếp tục gia tăng cả về tần suất lẫn mức độ thiệt hại, việc tuân thủ quy định về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trở thành yêu cầu thiết yếu đối với mọi tổ chức, doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Không chỉ là biện pháp bảo vệ tài sản, bảo hiểm còn là công cụ tài chính quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hoạt động sản xuất – kinh doanh được duy trì ổn định sau sự cố. Để quyền lợi bảo hiểm được giải quyết đầy đủ và kịp thời, người được bảo hiểm cần nắm rõ thành phần hồ sơ bồi thường theo quy định mới nhất. Tài liệu này được xây dựng nhằm cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật và dễ hiểu, giúp các đơn vị chủ động chuẩn bị hồ sơ đúng, đủ và hiệu quả.

1. Cơ sở pháp lý và nghĩa vụ tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 

1.1. Phạm vi và đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm cháy nổ

Nghị định 105/2025/NĐ-CP đã thực hiện một bước điều chỉnh quan trọng khi mở rộng và làm rõ phạm vi các cơ sở phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc (BHCNBB). Theo nghị định này, 44 loại hình cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ được liệt kê chi tiết tại Phụ lục VII, đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm cháy nổ:

-  Khu vực dân cư đông đúc

Đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc trong các khu vực dân cư đông đúc, đặc biệt là nhà ở tập thể và chung cư. Theo quy định mới, các công trình nhà ở này chỉ phải mua bảo hiểm nếu có chiều cao từ 5 tầng trở lên hoặc tổng diện tích sàn từ 1.000 m² trở lên. Việc bổ sung các tiêu chí về chiều cao và diện tích không chỉ làm rõ phạm vi áp dụng của chính sách mà còn phản ánh sự chú trọng của cơ quan quản lý vào những khu vực có mật độ dân cư cao, nơi rủi ro cháy nổ có thể gây hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản. Nhờ đó, quy định này vừa nâng cao tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy, vừa đảm bảo khả năng khắc phục hậu quả một cách hiệu quả khi xảy ra sự cố, đồng thời thúc đẩy ý thức tuân thủ các biện pháp bảo vệ cộng đồng trong khu dân cư.

-Nhà ở kết hợp sản xuất – kinh doanh

Nghị định mới cũng quy định bắt buộc bảo hiểm cháy, nổ đối với nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh – một loại hình phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ cháy nổ. Theo đó, các cơ sở này chỉ phải mua bảo hiểm nếu diện tích phục vụ sản xuất, kinh doanh từ 200 m² trở lên. Việc đưa ra tiêu chí diện tích rõ ràng không chỉ giúp làm minh bạch phạm vi áp dụng mà còn phản ánh xu hướng quản lý rủi ro chặt chẽ hơn đối với những mô hình kinh doanh nằm xen kẽ trong khu dân cư. Đây là những khu vực có không gian hạn chế, hệ thống thoát hiểm chưa đầy đủ, và thường lưu trữ các vật liệu dễ cháy, do đó nguy cơ cháy nổ cao và hậu quả có thể nghiêm trọng. Quy định này nhằm đảm bảo các cơ sở này thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm, từ đó tăng cường an toàn cho cả cộng đồng xung quanh.

-Các cơ sở có tính chất đặc thù, nguy hiểm cao

Ngoài các công trình dân dụng và thương mại, Nghị định 105/2025/NĐ-CP còn mở rộng danh mục cơ sở phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, bao gồm nhiều loại hình đặc thù với mức độ rủi ro cao. Các hầm đường ô tô, hầm đường sắt và hầm đường sắt đô thị dài từ 500 m trở lên được đưa vào diện bắt buộc do đặc thù không gian kín, hệ thống thoát hiểm hạn chế, khiến nguy cơ cháy nổ trở nên phức tạp và khó kiểm soát. Tương tự, các cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ với diện tích sàn từ 500 m² trở lên cũng được xem là đối tượng bắt buộc, bởi môi trường chứa nhiều nhiên liệu, dầu mỡ và thiết bị điện dễ phát sinh sự cố cháy nổ.

Cơ sở hạt nhân thuộc nhóm cơ sở đặc biệt nguy hiểm, đòi hỏi quản lý nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, còn các cơ sở trợ giúp xã hội có tòa nhà cao từ 3 tầng hoặc diện tích từ 300 m² trở lên cần bảo vệ tối đa do phục vụ các nhóm người dễ bị tổn thương như trẻ em, người già và người khuyết tật, những đối tượng khó tự ứng phó khi xảy ra cháy. Việc mở rộng các nhóm cơ sở đặc thù này thể hiện cách tiếp cận toàn diện, có hệ thống trong quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy, đồng thời đảm bảo nguồn lực tài chính sẵn có để xử lý kịp thời khi có sự cố xảy ra, góp phần giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

1.2. Nghĩa vụ trích nộp 

Trong Nghị định 105/2025/NĐ-CP, việc xác định phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được thiết kế theo nguyên tắc phản ánh đúng giá trị tài sản và mức độ rủi ro của từng cơ sở. Số tiền bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm mua bảo hiểm, nghĩa là chủ tài sản phải căn cứ vào chi phí thực tế để thay thế hoặc khôi phục tài sản nếu xảy ra sự cố cháy nổ. Cách xác định này bảo đảm rằng mức bảo hiểm không bị thấp hơn so với giá trị thực tế, đồng thời hạn chế tình trạng bảo hiểm vượt giá trị gây lãng phí hoặc phát sinh tranh chấp khi bồi thường.

Công thức tính phí cơ bản là: 

Phí bảo hiểm = Tỷ lệ phí bảo hiểm x Số tiền bảo hiểm 

Tỷ lệ phí được quy định tại Phụ lục VI của NĐ 105/2025/NĐ-CP.  Tỷ lệ phí tương ứng của từng loại cơ sở được quy định cụ thể trong Phụ lục VI của Nghị định, phản ánh mức độ nguy hiểm và khả năng xảy ra cháy nổ khác nhau ở từng loại hình. Chẳng hạn, nhà trẻ và trường mẫu giáo được áp dụng tỷ lệ phí 0,05% do đặc thù hoạt động với mức rủi ro thấp hơn, trong khi nhà chung cư và nhà ở tập thể có tỷ lệ phí 0,06% vì đây là nhóm công trình tập trung đông người, có hệ thống kỹ thuật phức tạp và nguy cơ cháy lan nhanh hơn.

Cách tiếp cận này cho thấy sự nhất quán trong việc tính phí bảo hiểm trên cơ sở đánh giá rủi ro thực tế, đồng thời giúp chủ cơ sở dễ dàng dự trù chi phí và lựa chọn mức bảo hiểm phù hợp. Việc quy định rõ ràng tỷ lệ phí trong phụ lục kèm theo nghị định cũng bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và hạn chế sự chênh lệch trong cách áp dụng giữa các doanh nghiệp bảo hiểm. Qua đó, cơ chế tính phí theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP góp phần nâng cao hiệu quả của chính sách bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bồi thường khi xảy ra sự cố.

Cơ chế đóng góp Quỹ PCCC trong khuôn khổ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thể hiện rõ tính chất công ích và mục tiêu xã hội của chính sách này. Theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm phải trích nộp 2% phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc hằng năm để đóng góp vào nguồn kinh phí phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghĩa vụ tài chính này không chỉ nhằm đảm bảo các lực lượng PCCC có đủ phương tiện, trang thiết bị và điều kiện phục vụ nhiệm vụ mà còn tạo sự gắn kết giữa hoạt động kinh doanh bảo hiểm với trách nhiệm xã hội trong việc giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ gây ra.

Khoản tiền được trích nộp vào quỹ được phân bổ và sử dụng theo cơ chế minh bạch. Phần lớn nguồn thu, tối đa 65%, được dành cho việc mua sắm trang thiết bị phục vụ PCCC và CNCH cho lực lượng Công an, giúp tăng cường năng lực ứng phó khi xảy ra sự cố. Bên cạnh đó, một phần kinh phí được sử dụng cho công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật về PCCC với tỷ lệ tối đa 15%, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và giảm nguy cơ xảy ra cháy nổ ngay từ gốc. Phần còn lại được dành cho các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, góp phần nâng cao chất lượng lực lượng PCCC trong toàn hệ thống.

Cơ chế này cho thấy bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ mang tính chất bồi thường tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ công tác quản lý nhà nước về PCCC. Việc trích nộp quỹ được đặt ở vị trí bắt buộc, và đi kèm với chế tài xử phạt có thể lên đến 50 triệu đồng nếu doanh nghiệp bảo hiểm không thực hiện đúng. Điều này nhấn mạnh tính nghiêm túc của chính sách, đồng thời khẳng định rằng việc hình thành và duy trì Quỹ PCCC là yêu cầu thiết yếu để bảo đảm sự an toàn chung của xã hội trong bối cảnh nguy cơ cháy nổ ngày càng gia tăng.

2. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới nhất 

Quy định về hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc được nêu tại Điều 29 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đồng thời được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm e Khoản 1 Điều 44 Nghị định 105/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, đã làm rõ các loại tài liệu cần thiết và phân định rõ trách nhiệm của các bên trong quá trình giải quyết bồi thường. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc bao gồm các tài liệu sau:

(1) Văn bản yêu cầu bồi thường của bên mua bảo hiểm.

(2) Tài liệu liên quan đến đối tượng bảo hiểm, bao gồm: Hợp đồng bảo hiểm, Giấy chứng nhận bảo hiểm.

(3) Biên bản kiểm tra về phòng cháy và chữa cháy của cơ quan Công an có thẩm quyền tại thời điểm gần nhất thời điểm xảy ra sự kiện bảo hiểm (bản sao).

(4) Biên bản giám định của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc người được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền.

(5) Văn bản kết luận hoặc thông báo về nguyên nhân vụ cháy, nổ của cơ quan có thẩm quyền (bản sao) hoặc các bằng chứng chứng minh nguyên nhân vụ cháy, nổ.

(6) Bản kê khai thiệt hại và các giấy tờ chứng minh thiệt hại.

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm thu thập và gửi doanh nghiệp bảo hiểm các tài liệu quy định tại (1), (2), (3), (5) và (6). Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm thu thập tài liệu quy định tại (4).

Quy định này không chỉ bảo đảm đầy đủ căn cứ pháp lý và thông tin để xác định quyền lợi bồi thường, mà còn tăng cường tính minh bạch, khách quan và hiệu quả trong quá trình xử lý bồi thường bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, qua đó củng cố niềm tin của người tham gia bảo hiểm và góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro cháy, nổ trên phạm vi toàn xã hội.

3. Nguyên tắc bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Quy định về việc xem xét và giải quyết bồi thường bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc của doanh nghiệp bảo hiểm, được nêu tại Điều 28 Nghị định 67/2023/NĐ-CP và sửa đổi bởi Điểm e Khoản 1 Điều 44 Nghị định 105/2025/NĐ-CP, thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bên mua bảo hiểm đồng thời khuyến khích tuân thủ các quy định về phòng cháy, chữa cháy. Khi xảy ra sự cố cháy nổ, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm bằng mọi phương tiện thông tin liên lạc. Trong trường hợp cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ, thông báo bằng văn bản phải được gửi trong vòng 14 ngày kể từ ngày xảy ra tổn thất. Quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo hiểm kịp thời tiếp nhận thông tin và triển khai các thủ tục cần thiết mà còn đảm bảo việc đánh giá thiệt hại được thực hiện chính xác, nhanh chóng, hạn chế rủi ro phát sinh thêm.

Về cơ chế bồi thường, số tiền bảo hiểm chi trả đối với tài sản bị thiệt hại được giới hạn không vượt quá số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc ghi nhận trên Giấy chứng nhận bảo hiểm, trừ đi mức giảm trừ trong những trường hợp nhất định. Cụ thể, nếu cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ không thực hiện đầy đủ hoặc đúng thời hạn các kiến nghị nêu trong biên bản kiểm tra về phòng cháy, chữa cháy của cơ quan có thẩm quyền, dẫn đến gia tăng thiệt hại khi xảy ra sự cố, mức bồi thường tối đa có thể bị giảm 20%. Cơ chế này áp dụng khi cơ sở có nguy cơ cao về cháy nổ nhưng không thực hiện đầy đủ các yêu cầu, kiến nghị đã được ghi trong Biên bản kiểm tra an toàn PCCC của cơ quan chức năng. Cơ chế này nhằm xử phạt các lỗi vận hành, khi cơ sở không duy trì trạng thái an toàn PCCC theo khuyến nghị kiểm tra. Điều này tạo động lực cho các cơ sở không chỉ mua bảo hiểm mà còn phải duy trì công tác PCCC thường xuyên, vì việc không tuân thủ sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến số tiền bồi thường nhận được.

Nhìn chung, quy định này thể hiện sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được bảo hiểm và trách nhiệm pháp lý trong việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro cháy, nổ trong phạm vi toàn xã hội.

4. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất

Quy định về các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại Điều 25 Nghị định 67/2023/NĐ-CP thể hiện sự phân định rõ ràng giữa những rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm phải chịu trách nhiệm bồi thường và những rủi ro không thuộc phạm vi bảo hiểm, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong kinh doanh bảo hiểm. Đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ, ngoại trừ cơ sở hạt nhân, doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường trong các trường hợp liên quan đến các hiện tượng thiên nhiên như động đất, núi lửa phun hoặc những biến động bất thường khác, cũng như các thiệt hại phát sinh từ biến cố về chính trị, an ninh, trật tự xã hội. Tương tự, các thiệt hại do tài sản bị đốt hoặc làm nổ theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tài sản tự lên men, tự tỏa nhiệt, hoặc chịu tác động của quá trình xử lý có dùng nhiệt, cũng không thuộc phạm vi bảo hiểm.

Ngoài ra, các hư hại do sét đánh trực tiếp nhưng không gây cháy nổ, các nguyên liệu vũ khí hạt nhân, thiệt hại thiết bị điện do quá tải, đoản mạch, tự đốt nóng hay hồ quang điện đều được coi là những rủi ro không bảo hiểm. Quy định còn nhấn mạnh việc loại trừ các thiệt hại xuất phát từ hành động cố ý gây cháy nổ của người được bảo hiểm hoặc do vi phạm các quy định phòng cháy, chữa cháy, từ đó khuyến khích các chủ cơ sở tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn. Những thiệt hại liên quan đến dữ liệu, phần mềm, chương trình máy tính hoặc các hoạt động đốt rừng, bụi cây, đồng cỏ, đất đai cũng không thuộc trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm.

Đối với cơ sở hạt nhân, phạm vi loại trừ trách nhiệm được xác định dựa trên thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, đồng thời phải được doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm chấp thuận. Cách thức này đảm bảo rằng những rủi ro đặc thù, phức tạp và có mức độ tác động lớn được quản lý một cách minh bạch, bảo đảm cân đối giữa quyền lợi của bên mua bảo hiểm và khả năng chịu rủi ro của doanh nghiệp bảo hiểm.

Nhìn chung, các quy định về loại trừ trách nhiệm không chỉ làm rõ phạm vi và giới hạn bồi thường, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trách nhiệm tuân thủ an toàn PCCC, hạn chế hành vi cố ý hoặc sơ suất dẫn đến cháy nổ, đồng thời bảo vệ sự ổn định tài chính và uy tín của doanh nghiệp bảo hiểm.

5. Chế tài hành chính đối với vi phạm nghĩa vụ mua bảo hiểm

Điều 17 Nghị định số 106/2025/NĐ-CP quy định rõ ràng về các mức xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và trích nộp phí cho hoạt động phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ. Theo đó, các hành vi mua bảo hiểm không đúng mức phí hoặc nộp từ 50% đến dưới 100% số tiền trích từ phí bảo hiểm sẽ bị phạt từ 10 đến 15 triệu đồng. Đây là mức xử lý nhằm đảm bảo các cơ sở thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định, đồng thời vẫn có tính linh hoạt cho những trường hợp vi phạm không nghiêm trọng.

Trong trường hợp nộp dưới 50% số tiền trích cho hoạt động phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ, mức phạt tăng lên từ 20 đến 30 triệu đồng, phản ánh tính nghiêm trọng cao hơn do sự không hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với quỹ công ích. Đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ thuộc nhóm 2, hành vi không mua bảo hiểm bắt buộc sẽ chịu mức phạt từ 30 đến 40 triệu đồng, nhằm nhấn mạnh trách nhiệm đối với các cơ sở có mức độ rủi ro trung bình.

Mức phạt cao nhất, từ 40 đến 50 triệu đồng, áp dụng cho những vi phạm nghiêm trọng hơn, bao gồm cơ sở thuộc nhóm 1 về nguy cơ cháy, nổ không mua bảo hiểm bắt buộc hoặc không nộp tiền được trích cho quỹ phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ. Quy định này thể hiện sự phân loại theo mức độ rủi ro và tính bắt buộc của việc mua bảo hiểm, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn PCCC và quản lý rủi ro tài chính.

Nhìn chung, hệ thống chế tài này không chỉ là công cụ xử lý vi phạm hành chính mà còn mang ý nghĩa phòng ngừa, khuyến khích các cơ sở thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm, góp phần bảo vệ an toàn tài sản, tính mạng con người và ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Kết luận 

Việc chuẩn bị hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là bước quan trọng quyết định tốc độ và chất lượng giải quyết quyền lợi của người được bảo hiểm. Một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác và kịp thời sẽ giúp quá trình thẩm định, xác minh thiệt hại diễn ra nhanh chóng, từ đó giảm thiểu gánh nặng tài chính do sự cố gây ra. Hy vọng rằng những hướng dẫn chi tiết trong tài liệu này sẽ hỗ trợ các tổ chức, cá nhân chủ động hơn trong công tác phòng ngừa rủi ro cũng như đảm bảo quyền lợi bảo hiểm theo đúng quy định pháp luật hiện hành. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng hôm nay chính là nền tảng cho sự an toàn và phát triển bền vững trong tương lai.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.