1. Tổ chức có cần điều chỉnh giấy phép khai thác khoáng sản khi nâng công suất khai thác khoáng sản lên sau khi đã được cấp giấy phép khai thác khoáng sản ?

Theo quy định tại Điều 55 Nghị định 158/2016/NĐ-CP, việc điều chỉnh nội dung giấy phép khai thác khoáng sản được thực hiện trong một số trường hợp cụ thể như sau:
Đầu tiên, trong trường hợp trữ lượng khoáng sản sau khi thăm dò nâng cấp vượt quá mức tin cậy của các khối trữ lượng tương ứng đã được phê duyệt trước đó, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt sẽ tiến hành điều chỉnh.
Thứ hai, khi tổ chức hoặc cá nhân muốn nâng công suất khai thác lên quá 15% so với công suất đã được ghi trong giấy phép, họ cần phải yêu cầu điều chỉnh nội dung giấy phép.
Thứ ba, khi có sự thay đổi về tên tổ chức hoặc cá nhân khai thác khoáng sản, việc điều chỉnh cũng là bắt buộc.
Cuối cùng, khi muốn thay đổi phương pháp khai thác, công nghệ khai thác hoặc trữ lượng được phép huy động vào thiết kế khai thác đã xác định trong dự án đầu tư, thiết kế mỏ, cũng cần phải tiến hành điều chỉnh nội dung giấy phép.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ khi công suất khai thác được nâng lên vượt quá 15% so với thông tin đã ghi trong giấy phép thì việc điều chỉnh mới được áp dụng. Đối với các trường hợp dưới mức này, việc điều chỉnh không cần thiết và không bắt buộc. Do đó, việc quản lý và thực hiện các yêu cầu điều chỉnh nội dung giấy phép cần phải tuân thủ đúng quy định để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong quá trình khai thác khoáng sản.
 

2. Cần chuẩn bị hồ sơ gồm những gì khi đề nghị điều chỉnh giấy phép khai thác khoáng ?

Theo sửa đổi của khoản 19 Điều 4 của Nghị định 22/2023/NĐ-CP, đối với thành phần và hình thức văn bản trong hồ sơ đề nghị điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản, có sự điều chỉnh cụ thể như sau:
Đầu tiên, về thành phần của hồ sơ, bao gồm:
- Bản chính: Đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ, bao gồm Đơn đề nghị điều chỉnh nội dung Giấy phép khai thác khoáng sản. Ngoài ra, còn có Dự án đầu tư điều chỉnh, trong đó phải có thông tin về trữ lượng mới được phê duyệt hoặc công suất điều chỉnh, cũng như thông tin về thay đổi phương pháp khai thác, công nghệ khai thác. Bên cạnh đó, bản chính cũng phải kèm theo báo cáo kết quả khai thác khoáng sản và nghĩa vụ đã thực hiện tính đến thời điểm đề nghị điều chỉnh nội dung Giấy phép khai thác khoáng sản. Cuối cùng, phải có các văn bản phê duyệt, cho phép điều chỉnh từ cơ quan có thẩm quyền.
- Bản chính hoặc bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm theo bản chính để đối chiếu hoặc bản sao điện tử có chứng thực từ bản chính: Trong phần này, phải bao gồm thuyết minh báo cáo và các bản vẽ kèm theo, đồng thời cũng cần có quyết định phê duyệt kết quả thăm dò nâng cấp trữ lượng từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ngoài ra, cần có các văn bản và tài liệu liên quan đến thay đổi tên gọi, cơ cấu tổ chức trong trường hợp quy định tại điểm c của khoản 1 Điều này.
Thứ hai, về hình thức văn bản, sửa đổi cũng quy định rõ hơn về việc cần có bản chính hoặc bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm theo bản chính để đối chiếu hoặc bản sao điện tử có chứng thực từ bản chính. Điều này áp dụng cho phương án cải tạo, phục hồi môi trường, kèm theo quyết định phê duyệt. Ngoài ra, cũng cần có các văn bản chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ quy định tại các điểm a, b, c, đ, e và g của khoản 2 Điều 55 của Luật Khoáng sản tính đến thời điểm đề nghị đóng cửa mỏ.
Những điều chỉnh này nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong quản lý điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản, giúp cho quá trình khai thác diễn ra thuận lợi hơn và đáp ứng được các yêu cầu của pháp luật.
 

3. Trình tự điều chỉnh giấy phép khai thác khoáng sản được diễn ra như thế nào ?

Theo quy định tại Điều 61 của Nghị định 158/2016/NĐ-CP, việc điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản được thực hiện theo các bước cụ thể sau đây:
Bước đầu tiên trong quy trình là việc tiếp nhận hồ sơ, được thực hiện như sau:
- Các tổ chức hoặc cá nhân đang khai thác loại khoáng sản nào thì sẽ nộp hồ sơ đề nghị điều chỉnh Giấy phép khai thác loại khoáng sản đó cho cơ quan tiếp nhận hồ sơ;
- Trong thời hạn không quá 05 ngày kể từ khi nhận hồ sơ, cơ quan tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm kiểm tra văn bản, tài liệu có trong hồ sơ. Nếu văn bản, tài liệu trong hồ sơ đúng quy định tại khoản 2 của Điều 55 Nghị định này, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ ban hành phiếu tiếp nhận hồ sơ. Trường hợp hồ sơ đề nghị khai thác khoáng sản không đầy đủ văn bản, tài liệu theo quy định hoặc đủ nhưng nội dung văn bản, tài liệu trong hồ sơ chưa bảo đảm đúng theo quy định của pháp luật, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ hướng dẫn bằng văn bản cho tổ chức, cá nhân đề nghị khai thác khoáng sản bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ. Việc ban hành văn bản hướng dẫn, yêu cầu bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ chỉ thực hiện một lần.
Qua các bước này, quá trình tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ đề nghị điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản đã diễn ra một cách rõ ràng và minh bạch. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đúng đắn của thông tin được cung cấp trong quá trình điều chỉnh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các yêu cầu điều chỉnh từ phía tổ chức, cá nhân khai thác.
Quy định về trình tự thực hiện việc điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản theo Điều 61 của Nghị định 158/2016/NĐ-CP đã được phân chia rõ ràng và chi tiết để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong quá trình này.
Bước thứ hai trong quy trình là thẩm định hồ sơ đề nghị điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản. Theo quy định, trong thời hạn không quá 20 ngày kể từ ngày có phiếu tiếp nhận hồ sơ, cơ quan tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm hoàn thành việc kiểm tra, rà soát văn bản có trong hồ sơ, bao gồm cả việc kiểm tra tại thực địa. Điều này nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và minh bạch trong việc xác minh thông tin, đảm bảo rằng mọi thay đổi được đề xuất là hợp lý và phù hợp với quy định pháp luật. Đặc biệt, nếu việc điều chỉnh liên quan đến thay đổi về trữ lượng khoáng sản và yêu cầu xác định và điều chỉnh tiền cấp quyền khai thác, thời gian thực hiện không được tính vào thời gian giải quyết hồ sơ, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thẩm định.
Bước tiếp theo là việc trình hồ sơ điều chỉnh cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép. Trong thời hạn không quá 05 ngày kể từ khi hoàn thành các công việc quy định tại khoản 2, cơ quan tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm hoàn chỉnh và trình hồ sơ cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép. Sau đó, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép sẽ có thời hạn không quá 07 ngày để quyết định việc điều chỉnh hoặc không điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản. Trong trường hợp không cấp phép, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Điều này đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình quyết định của cơ quan nhà nước, đồng thời tạo điều kiện cho tổ chức, cá nhân đề nghị điều chỉnh để biết kết quả và thực hiện các bước tiếp theo.
Cuối cùng, việc thông báo và trả kết quả hồ sơ điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản được thực hiện trong thời hạn không quá 03 ngày kể từ khi nhận được hồ sơ từ cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Điều này đảm bảo rằng tổ chức, cá nhân đề nghị cấp Giấy phép khai thác khoáng sản sẽ được thông báo kết quả một cách nhanh chóng và minh bạch, giúp họ thực hiện các nghĩa vụ liên quan một cách đúng đắn và kịp thời.
Tổng thể, quy định về trình tự thực hiện việc điều chỉnh Giấy phép khai thác khoáng sản đã được xây dựng một cách cụ thể và chi tiết, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong quá trình điều chỉnh, từ khi tiếp nhận hồ sơ đến khi thông báo kết quả cho tổ chức, cá nhân liên quan.
 

Xem thêm bài viết: Yêu cầu đối với giám đốc điều hành mỏ khai thác khoáng sản là gì?

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn