1. Nguyên tắc quản lý tài sản cố định được quy định như thế nào?
Thông tư 23/2023/TT-BTC mô tả một số quy định về quản lý tài sản cố định. Dưới đây là một số điểm quan trọng trong nội dung này:
Quản lý tài sản cố định: Tài sản cố định tại cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp phải được quản lý chặt chẽ về hiện vật và giá trị theo quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng tài sản công cùng với các pháp luật liên quan. Quản lý chặt chẽ giúp đảm bảo tài sản cố định được ghi sổ và sử dụng một cách minh bạch. Điều này giúp tránh thất thoát tài sản, lãng phí nguồn lực và ngăn chặn việc sử dụng tài sản cố định cho mục đích cá nhân hoặc trái pháp luật. Quản lý chặt chẽ giúp duy trì giá trị của tài sản cố định theo thời gian. Điều này bao gồm việc hao mòn và khấu hao tài sản cố định theo quy định để đảm bảo rằng tài sản vẫn sử dụng được và giữ giá trị. Quản lý tài sản cố định theo quy định của pháp luật giúp cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp tuân thủ quy định và tránh vi phạm. Việc tuân thủ pháp luật giúp tránh xa những rủi ro pháp lý và tránh các hậu quả không mong muốn. Quản lý tài sản cố định đúng cách giúp cải thiện hiệu suất hoạt động. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng tài sản cố định được sử dụng một cách hiệu quả và được bảo dưỡng định kỳ để tránh sự cố hoặc hỏng hóc.
Chỉ tiêu về tài sản cố định: Chỉ tiêu như nguyên giá, hao mòn, khấu hao, giá trị còn lại của tài sản cố định phải được theo dõi và báo cáo. Trong trường hợp số thập phân, nếu có, cần làm tròn bằng cách cộng thêm 01 vào phần số nguyên. Chỉ tiêu về tài sản cố định, bao gồm nguyên giá, hao mòn, khấu hao và giá trị còn lại, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài sản cố định và báo cáo tài chính của cơ quan, tổ chức, đơn vị hoặc doanh nghiệp. Quy định về làm tròn số thập phân là một phần của quy trình báo cáo tài sản cố định. Điều này thường được thực hiện để làm cho báo cáo tài chính trở nên dễ đọc và đồng nhất. Theo quy định của bạn, nếu có số thập phân trong các chỉ tiêu liên quan đến tài sản cố định, thì số đó cần được làm tròn bằng cách cộng thêm 01 vào phần số nguyên. Làm tròn số thập phân trong báo cáo tài sản cố định giúp đơn giản hóa quá trình đọc và hiểu thông tin, đồng thời tạo sự đồng nhất trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, quy định về làm tròn số thập phân có thể thay đổi tùy theo quy định của pháp luật hoặc nguyên tắc quản lý cụ thể của từng tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp: Đơn vị cần lập thẻ tài sản cố định và thực hiện kế toán đúng quy định chế độ kế toán hiện hành. Mỗi tài sản cố định cần được xác định và ghi sổ kế toán riêng biệt. Ngoài ra, đơn vị cần thực hiện kiểm kê tài sản định kỳ hàng năm và điều chỉnh số liệu kế toán nếu có chênh lệch phát sinh trong quá trình kiểm kê. Báo cáo kê khai và tình hình quản lý, sử dụng tài sản cũng phải tuân theo quy định của pháp luật.
Tài sản cố định không bị hao mòn hoặc khấu hao hết giá trị: Nếu tài sản cố định đã tính đủ hao mòn hoặc đã khấu hao hết giá trị nhưng vẫn còn sử dụng được, đơn vị vẫn phải tiếp tục quản lý, theo dõi, và bảo quản theo quy định của pháp luật. Ngay cả khi tài sản cố định đã hao mòn hoặc khấu hao, nó vẫn có thể sử dụng được và còn giá trị. Việc tiếp tục quản lý và bảo quản tài sản này giúp đảm bảo rằng nó không bị hỏng hoặc giảm giá trị quá nhanh. Bảo dưỡng định kỳ và duy trì có thể kéo dài tuổi thọ của tài sản. Quy định pháp luật thường yêu cầu cơ quan, tổ chức, đơn vị hoặc doanh nghiệp tiếp tục quản lý tài sản cố định và tuân thủ các quy định liên quan đối với việc bảo quản tài sản, kể cả khi tài sản đó đã hao mòn hoặc khấu hao hết giá trị.
Sử dụng nguyên giá và giá trị còn lại của tài sản cố định: Nguyên giá và giá trị còn lại của tài sản cố định phải tuân theo quy định của pháp luật, bao gồm tài sản cố định hữu hình, tài sản cố định vô hình và tài sản cố định đặc thù.
Nói chung, Thông tư 23/2023/TT-BTC đề ra một khuôn khổ quản lý tài sản cố định cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị và doanh nghiệp, nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ quy định của pháp luật liên quan đối với việc quản lý và sử dụng tài sản cố định.
2. Những tài sản cố định nào không phải tính hao mòn, khấu hao tài sản?
Căn cứ tại khoản 3 Điều 11 Thông tư 23/2023/TT-BTC quy định phạm vi tài sản cố định tính hao mòn, khấu hao có nội dung như sau:
- Tài sản cố định là quyền sử dụng đất đối với các trường hợp phải xác định giá trị quyền sử dụng đất để tính vào giá trị tài sản quy định tại Điều 100 Nghị định số 151/2017/NĐ-CP. Trong trường hợp này, giá trị quyền sử dụng đất được xác định và tính vào giá trị tài sản cố định mà không cần tính hao mòn hoặc khấu hao.
- Tài sản cố định đặc thù quy định tại điểm c khoản 1 Điều 4 Thông tư này. Các tài sản cố định đặc thù được miễn khỏi việc tính hao mòn hoặc khấu hao.
- Tài sản cố định đã tính đủ hao mòn hoặc đã khấu hao hết giá trị nhưng vẫn còn sử dụng được. Trường hợp này bao gồm cả tài sản cố định đơn vị sự nghiệp công lập được nhận sau khi hết thời hạn liên doanh, liên kết.
- Các tài sản cố định chưa tính hết hao mòn hoặc chưa khấu hao hết giá trị nhưng đã hư hỏng không tiếp tục sử dụng được. Tài sản cố định đã hỏng không thể tiếp tục sử dụng không cần tính hao mòn hoặc khấu hao.
3. Nguyên tắc tính hao mòn, trích khấu hao tài sản cố định
Nguyên tắc tính hao mòn và trích khấu hao tài sản cố định là một phần quan trọng của quản lý tài sản cố định và kế toán. Dưới đây là một số điểm quan trọng trong quy định này:
Nguyên tắc tính hao mòn tài sản cố định:
- Thời điểm tính hao mòn: Tính hao mòn tài sản cố định thường thực hiện mỗi năm một lần vào tháng 12, trước khi khóa sổ kế toán. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin kế toán và báo cáo tài chính.
- Quy định đặc biệt: Đối với các tài sản cố định được quy định tại điểm c, khoản 2 Điều 11 của Thông tư này, quy định về tính hao mòn và trích khấu hao tài sản cố định được áp dụng theo quy định tại Điều 15 của Thông tư này.
- Tài sản cố định nhận được từ đơn vị khác: Nếu cơ quan, tổ chức, đơn vị, hoặc doanh nghiệp nhận tài sản cố định từ đơn vị khác theo quyết định của cơ quan, người có thẩm quyền trong năm, việc tính hao mòn trong năm đó được thực hiện tại cơ quan, tổ chức, đơn vị, hoặc doanh nghiệp tiếp nhận tài sản.
Nguyên tắc trích khấu hao tài sản cố định:
- Áp dụng quy định áp dụng cho doanh nghiệp: Quy định về trích khấu hao tài sản cố định đối với các tài sản cố định được quy định tại điểm a và điểm b, khoản 2 Điều 11 của Thông tư này được áp dụng theo quy định áp dụng cho doanh nghiệp.
- Trích khấu hao theo thời gian sử dụng: Đối với tài sản cố định quy định tại điểm c, quá trình trích khấu hao tài sản cố định bắt đầu từ ngày tài sản cố định được sử dụng vào mục đích kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết và kết thúc sau khi tài sản ngừng sử dụng vào mục đích đó.
- Phân bổ chi phí khấu hao: Chi phí khấu hao tài sản cố định cần được phân bổ cho từng hoạt động sự nghiệp, từng hoạt động kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết để hạch toán chi phí cho từng hoạt động tương ứng. Điều này giúp xác định rõ chi phí của từng hoạt động và đảm bảo tính chính xác trong kế toán và báo cáo tài chính.
Quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch, đúng quy định và hiệu quả trong việc tính hao mòn và trích khấu hao tài sản cố định cho các tổ chức và doanh nghiệp.
Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn
Tham khảo thêm: Thời gian trích khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) theo quy định mới