1. Tài sản cố định vô hình của doanh nghiệp gồm những loại nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, việc phân loại tài sản cố định của doanh nghiệp được đề cập đến một cách chi tiết. Trong đó, tài sản cố định vô hình được xem xét và gồm có những yếu tố sau đây:

Trước tiên, theo mục đích sử dụng của tài sản cố định, doanh nghiệp phân loại chúng theo các chỉ tiêu sau đây:

- Tài sản cố định dùng cho mục đích kinh doanh: Đây là những tài sản cố định mà doanh nghiệp sở hữu và sử dụng cho các hoạt động kinh doanh của mình. Cụ thể, đây có thể là các tài sản cố định như tài sản vật chất, nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển, và các loại tài sản khác cần thiết để thực hiện các hoạt động kinh doanh.

- Tài sản cố định vô hình: Đây là những tài sản cố định mà không có hình thức vật chất mà chỉ tồn tại dưới dạng quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu thông qua các quy định được đề cập tại điểm đ khoản 2 Điều 4 của Thông tư này. Các tài sản cố định vô hình bao gồm quyền sử dụng đất, quyền phát hành, bằng sáng chế phát minh, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, sản phẩm, kết quả của cuộc biểu diễn nghệ thuật, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý, giống cây trồng và vật liệu nhân giống.

Việc phân loại tài sản cố định vô hình là rất quan trọng trong quản lý tài chính của doanh nghiệp, vì chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Do đó, việc xác định và đánh giá chính xác các tài sản cố định vô hình là điều cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý tài sản của doanh nghiệp.

 

2. Tài sản cố định vô hình có được trích khấu hao tài sản cố định không?

Theo quy định tại Điều 11 Thông tư 45/2013/TT-BTC, việc xác định thời gian trích khấu hao cho tài sản cố định vô hình được thực hiện như sau.

- Đầu tiên, doanh nghiệp có quyền tự xác định thời gian trích khấu hao cho tài sản cố định vô hình của mình, nhưng không được vượt quá 20 năm.

- Đối với tài sản cố định vô hình là giá trị quyền sử dụng đất có thời hạn hoặc quyền sử dụng đất thuê, thời gian trích khấu hao được tính dựa trên thời gian mà doanh nghiệp được phép sử dụng đất. Điều này có nghĩa là thời gian trích khấu hao sẽ kéo dài trong khoảng thời gian mà doanh nghiệp có quyền sử dụng đất theo hợp đồng quy định.

- Còn đối với tài sản cố định vô hình như quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, quyền đối với giống cây trồng, thì thời gian trích khấu hao được xác định dựa trên thời hạn bảo hộ ghi trên văn bằng bảo hộ theo quy định. Điều này có nghĩa là thời gian trích khấu hao sẽ không được tính thêm vào thời hạn bảo hộ nếu có sự gia hạn.

Theo quy định tại Điều 11 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, việc xác định thời gian trích khấu hao cho tài sản cố định vô hình được thực hiện theo các nguyên tắc sau đây. Đầu tiên, doanh nghiệp được quyền tự xác định thời gian trích khấu hao cho tài sản cố định vô hình của mình, tuy nhiên thời gian này không vượt quá 20 năm.

Đối với tài sản cố định vô hình như giá trị quyền sử dụng đất có thời hạn, quyền sử dụng đất thuê, quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, quyền đối với giống cây trồng, thì thời gian trích khấu hao được xác định dựa trên thời gian mà doanh nghiệp được phép sử dụng đất hoặc thời hạn bảo hộ được ghi trên văn bằng bảo hộ theo quy định. Điều này có nghĩa là thời gian trích khấu hao tài sản cố định sẽ kéo dài trong khoảng thời gian mà doanh nghiệp có quyền sử dụng đất hoặc thời gian bảo hộ được quy định.

Việc quy định rõ ràng về xác định thời gian trích khấu hao cho tài sản cố định vô hình như trên giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xử lý tài sản cố định vô hình. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc quản lý và khai thác tài sản cố định vô hình của mình. Qua đó, các quy định này hỗ trợ trong việc thúc đẩy sự phát triển và bảo vệ các giá trị tài sản vô hình trong hoạt động kinh doanh.

 

3. Có tài sản cố định nào không cần phải trích khấu hao tài sản cố định không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 9 Thông tư 45/2013/TT-BTC, được bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư 147/2016/TT-BTC, có quy định về những tài sản cố định của doanh nghiệp không phải trích khấu hao. Cụ thể, các tài sản cố định sau đây không phải trích khấu hao:

Tất cả tài sản cố định hiện có của doanh nghiệp đều phải trích khấu hao, trừ những trường hợp sau:

- Các tài sản cố định đã khấu hao hết giá trị nhưng vẫn đang sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

- Các tài sản cố định đang trong quá trình khấu hao nhưng bị mất.

- Các tài sản cố định do doanh nghiệp quản lý nhưng không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp (trừ tài sản cố định thuê tài chính).

- Các tài sản cố định không được quản lý, theo dõi và hạch toán trong sổ sách kế toán của doanh nghiệp.

- Các tài sản cố định được sử dụng trong các hoạt động phúc lợi nhằm phục vụ người lao động của doanh nghiệp (trừ các tài sản cố định phục vụ cho người lao động làm việc tại doanh nghiệp như: nhà nghỉ giữa ca, nhà ăn giữa ca, nhà thay quần áo, nhà vệ sinh, bể chứa nước sạch, nhà để xe, phòng hoặc trạm y tế để khám chữa bệnh, xe đưa đón người lao động, cơ sở đào tạo, dạy nghề, nhà ở cho người lao động do doanh nghiệp đầu tư xây dựng).

- Các tài sản cố định được tài trợ từ các nguồn viện trợ không hoàn lại sau khi được cơ quan có thẩm quyền bàn giao cho doanh nghiệp nhằm phục vụ công tác nghiên cứu khoa học.

- Các tài sản cố định vô hình như quyền sử dụng đất lâu dài có thu tiền sử dụng đất hoặc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất lâu dài hợp pháp.

- Các tài sản cố định thuộc loại 6 được quy định tại Khoản 2 Điều 1 Thông tư này không phải trích khấu hao, chỉ cần mở sổ chi tiết theo dõi giá trị hao mòn hàng năm của từng tài sản và không được ghi giảm nguồn vốn hình thành tài sản.

Theo quy định của pháp luật hiện hành, tài sản cố định của doanh nghiệp đã được định rõ. Việc trích khấu hao đối với tài sản cố định vô hình cũng được xác định cụ thể dựa trên thời gian, trừ những trường hợp không phải trích khấu hao theo quy định tại Điều 9 Thông tư 45/2013/TT-BTC như đã nêu trên.

Tài sản cố định là những tài sản mà doanh nghiệp sở hữu và sử dụng trong quá trình hoạt động kinh doanh, thường có tuổi thọ kéo dài hơn một năm. Các tài sản cố định bao gồm tài sản vật chất như máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển, nhà xưởng, đất đai, tài sản vô hình như quyền sử dụng đất lâu dài, quyền thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ.

Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý tài sản cố định, pháp luật quy định rõ các tài sản cố định không phải trích khấu hao. Qua đó, việc xác định và áp dụng quy định trích khấu hao tài sản cố định đối với tài sản cố định vô hình trong doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chính xác trong việc quản lý và hạch toán tài sản cố định, góp phần tăng cường sự ổn định và bền vững của hoạt động kinh doanh. Các quy định này cũng giúp ngăn chặn các hành vi lạm dụng và lạm phát tài sản cố định, đồng thời bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và các bên liên quan.

Ngoài ra, việc quản lý tài sản cố định còn đòi hỏi sự chú trọng và quyết đoán từ phía doanh nghiệp. Cần có hệ thống quản lý chặt chẽ để đảm bảo tài sản cố định được theo dõi, kiểm kê, bảo dưỡng và nâng cấp đúng quy trình. Đồng thời, việc đánh giá và điều chỉnh giá trị tài sản cố định cũng cần được thực hiện định kỳ và chính xác để phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản.

Tóm lại, pháp luật hiện hành đã quy định rõ những loại tài sản được coi là tài sản cố định của doanh nghiệp và cụ thể hóa việc trích khấu hao đối với tài sản cố định vô hình. Việc tuân thủ và áp dụng đúng các quy định này là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chính xác trong quản lý tài sản cố định, đồng thời góp phần tăng cường sự ổn định và bền vững của hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Xem thêm >> Nguyên tắc xác định tài sản cố định vô hình là phần mềm ứng dụng của đơn vị

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.