1. Quy định của pháp luật về chứng thư thẩm định giá 

Theo quy định tại khoản 18 Điều 4 Luật Giá năm 2023, chứng thư thẩm định giá là một văn bản quan trọng được phát hành bởi doanh nghiệp thẩm định giá hoặc chi nhánh của doanh nghiệp thẩm định giá sau khi hoàn thành hoạt động thẩm định giá. Chứng thư này có nhiệm vụ thông báo cho khách hàng, cũng như các tổ chức và cá nhân có liên quan (nếu có) được ghi trong hợp đồng thẩm định giá về giá trị tài sản đã được thẩm định cùng những nội dung chính của báo cáo thẩm định giá.

Chứng thư thẩm định giá không chỉ đơn thuần là một tài liệu kỹ thuật, mà còn mang giá trị pháp lý và thông tin quan trọng, đảm bảo rằng quá trình thẩm định giá đã được thực hiện một cách minh bạch và chính xác. Thông qua chứng thư này, khách hàng có thể nắm rõ giá trị thực tế của tài sản của mình, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư, kinh doanh hoặc tài chính một cách chính xác và hiệu quả hơn. Đồng thời, chứng thư cũng giúp tạo sự tin tưởng và minh bạch trong các giao dịch liên quan đến tài sản, góp phần nâng cao uy tín của các doanh nghiệp thẩm định giá.

Từ ngày 1/7/2024, mẫu chứng thư thẩm định giá mới nhất sẽ được áp dụng theo Phụ lục I ban hành kèm theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về hồ sơ thẩm định giá tại Thông tư 30/2024/TT-BTC. Việc ban hành mẫu chứng thư mới này nhằm đảm bảo tính đồng nhất, chuyên nghiệp và phù hợp với thực tiễn phát triển của ngành thẩm định giá tại Việt Nam. Mẫu chứng thư mới không chỉ đáp ứng các yêu cầu về mặt pháp lý mà còn nâng cao chất lượng và tính minh bạch của thông tin được cung cấp.

Chứng thư thẩm định giá là một văn bản quan trọng, có giá trị pháp lý và kinh tế trong việc xác định giá trị của một tài sản. Theo quy định, thời điểm chứng thư thẩm định giá bắt đầu có hiệu lực là từ ngày, tháng, năm phát hành chứng thư. Đây là mốc thời gian quan trọng, đánh dấu sự chính thức của kết quả thẩm định giá, và từ đó, các bên liên quan có thể dựa vào chứng thư này để thực hiện các giao dịch và quyết định kinh tế của mình.

Hiệu lực của chứng thư thẩm định giá không phải là vô thời hạn. Thời gian có hiệu lực của chứng thư này được xác định dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm đặc điểm pháp lý, kinh tế - kỹ thuật của tài sản được thẩm định, cũng như các biến động về pháp lý và thị trường liên quan đến tài sản đó. Mục đích của thẩm định giá cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian hiệu lực của chứng thư.

Tuy nhiên, dù có xét đến tất cả các yếu tố trên, thời gian hiệu lực của chứng thư thẩm định giá cũng không được vượt quá 6 tháng kể từ thời điểm phát hành. Quy định này nhằm đảm bảo rằng thông tin trong chứng thư luôn phản ánh đúng giá trị hiện tại của tài sản, tránh trường hợp các thông tin cũ và không còn chính xác được sử dụng trong các quyết định kinh tế.

Việc giới hạn thời gian hiệu lực của chứng thư thẩm định giá tối đa là 6 tháng cũng tạo điều kiện cho các bên liên quan phải xem xét và thực hiện các hành động cần thiết trong một khoảng thời gian hợp lý. Điều này giúp tăng tính khẩn trương và trách nhiệm trong việc sử dụng chứng thư thẩm định giá, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ việc sử dụng các thông tin không còn phù hợp với thực tế.

 

2. Quyền của khách hàng trong hoạt động thẩm định giá

Theo quy định tại khoản 2 Điều 56 Luật Giá 2023, quyền của khách hàng thẩm định giá, cùng các tổ chức và cá nhân có liên quan (nếu có), được ghi rõ ràng trong hợp đồng thẩm định giá. Cụ thể, các quyền này bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng, đảm bảo rằng quá trình thẩm định giá diễn ra minh bạch, công bằng và bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan như sau:

Thứ nhất, khách hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp thông tin chi tiết về hồ sơ đăng ký hành nghề thẩm định giá cũng như thông tin về các thẩm định viên về giá. Việc này giúp khách hàng có được sự minh bạch và rõ ràng về năng lực và trình độ của các thẩm định viên, từ đó đảm bảo rằng quá trình thẩm định giá được thực hiện bởi những chuyên gia có đủ năng lực và kinh nghiệm.

Thứ hai, khách hàng có quyền từ chối cung cấp những thông tin, tài liệu không liên quan đến hoạt động thẩm định giá và tài sản thẩm định giá. Quyền này giúp bảo vệ khách hàng khỏi việc phải tiết lộ những thông tin không cần thiết, đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của họ.

Thứ ba, trong trường hợp khách hàng có căn cứ cho rằng thẩm định viên về giá đã vi phạm Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam hoặc nguyên tắc hoạt động trung thực, độc lập, khách quan, họ có quyền yêu cầu thay thế thẩm định viên đó. Đảm bảo rằng quá trình thẩm định giá được thực hiện một cách công bằng và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực.

Thứ tư, khách hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp chứng thư thẩm định giá và báo cáo thẩm định giá. Đồng thời, nếu doanh nghiệp thẩm định giá có hành vi vi phạm gây thiệt hại, khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường. Quyền này giúp bảo vệ lợi ích của khách hàng và đảm bảo rằng họ sẽ nhận được thông tin chính xác và đầy đủ về giá trị tài sản của mình.

Thứ năm, khách hàng có quyền xem xét và quyết định việc sử dụng chứng thư thẩm định giá và báo cáo thẩm định giá. Giúp khách hàng có thể đưa ra quyết định dựa trên những thông tin đã được xác thực và thẩm định một cách chính xác.

Cuối cùng, khách hàng còn có các quyền khác theo quy định của pháp luật. Những quyền này có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau nhằm bảo vệ lợi ích và quyền lợi của khách hàng trong quá trình thẩm định giá.

Tóm lại, các quy định này đã đặt ra một khung pháp lý rõ ràng và chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng, tổ chức và cá nhân có liên quan trong quá trình thẩm định giá. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng của quá trình thẩm định giá mà còn góp phần nâng cao chất lượng và uy tín của ngành thẩm định giá tại Việt Nam. Các khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi biết rằng quyền lợi của mình được bảo vệ và các thông tin về giá trị tài sản của họ sẽ được thẩm định một cách chính xác và đáng tin cậy.

 

3. Khách hàng có được yêu cầu doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp chứng thư thẩm định giá không?

Theo quy định tại Điều 56 Luật Giá năm 2023, quyền và nghĩa vụ của khách hàng thẩm định giá, cùng với các tổ chức, cá nhân có liên quan, đều được ghi rõ ràng trong hợp đồng thẩm định giá. Cụ thể, luật cho phép các tổ chức, cá nhân có quyền tự do lựa chọn các doanh nghiệp thẩm định giá đáp ứng đủ điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật để ký kết hợp đồng thẩm định giá.

Quyền của khách hàng thẩm định giá, tổ chức và cá nhân liên quan được ghi chép rõ ràng và chi tiết trong hợp đồng thẩm định giá. Đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia quá trình thẩm định giá. Theo quy định này, khách hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp chứng thư thẩm định giá.

Chứng thư thẩm định giá là một tài liệu quan trọng, giúp xác định giá trị thực tế của tài sản một cách khách quan và chính xác. Việc cung cấp chứng thư này không chỉ giúp khách hàng nắm rõ giá trị tài sản của mình mà còn tạo sự tin tưởng và minh bạch trong các giao dịch tài chính, đầu tư và kinh doanh.

Như vậy, Điều 56 Luật Giá năm 2023 không chỉ bảo vệ quyền lợi của khách hàng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường thẩm định giá. Khách hàng có thể yên tâm khi biết rằng mình có quyền yêu cầu và nhận được thông tin đầy đủ, chính xác từ doanh nghiệp thẩm định giá mà họ đã lựa chọn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Xem thêm >>> Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động thẩm định giá bất động sản thế chấp?

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Trường hợp quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất. Xin trân trọng cảm ơn!