1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 thì: "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được định nghĩa là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối". Bản chất của hành vi gian dối thể hiện ở việc người phạm tội dùng các thủ đoạn như nói dối, giả mạo giấy tờ, đưa ra thông tin sai sự thật nhằm làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin tưởng vào thông tin sai lệch đó và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội, sau đó người này chiếm đoạt số tài sản đó. 

Điểm cốt lõi trong bản chất pháp lý của tội lừa đảo là mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và việc chiếm đoạt tài sản. Hành vi gian dối đóng vai trò là điều kiện tiền đề, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc người bị hại bị lầm tưởng và tự nguyện giao tài sản. Hành vi chiếm đoạt tài sản sau đó là mục đích và kết quả của thủ đoạn gian dối này. Điều này có nghĩa là, nếu không có thủ đoạn gian dối hoặc thủ đoạn gian dối không phải là nguyên nhân trực tiếp khiến người bị hại giao tài sản, thì hành vi đó sẽ không cấu thành tội lừa đảo.

Thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối là yếu tố then chốt để phân biệt tội lừa đảo với các tội danh khác. Thủ đoạn gian dối phải xảy ra trước khi người phạm tội nhận được tài sản. Nếu thủ đoạn gian dối phát sinh sau khi tài sản đã được giao một cách hợp pháp (ví dụ: vay mượn hợp pháp ban đầu, sau đó mới nảy sinh ý định không trả và dùng thủ đoạn gian dối để trốn tránh nghĩa vụ), hành vi đó sẽ không được coi là lừa đảo chiếm đoạt tài sản mà có thể là hành vi che giấu tội phạm hoặc tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS). Sự tự nguyện giao tài sản của người bị hại, mặc dù là kết quả của sự lầm tưởng do bị đánh lừa, là một đặc điểm định danh quan trọng của tội lừa đảo, phân biệt nó với các tội xâm phạm sở hữu khác như cướp tài sản (sử dụng vũ lực hoặc đe dọa) hay trộm cắp tài sản (lén lút).   

Tóm lại, Lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu là hành vi dùng thủ đoạn gian dối làm cho chủ sở hữu, người quản lý tài sản tin nhầm giao tài sản cho người phạm tội để chiếm đoạt tài sản đó.

 

2. Các yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Để xác định một hành vi có cấu thành "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản", cần xem xét đầy đủ 04 yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự.

2.1. Chủ thể tội phạm

Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là bất kỳ người nào đạt độ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Cụ thể, người phạm tội phải là người từ đủ 16 tuổi trở lên và tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội không mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình.  

Một điểm cần lưu ý đặc biệt về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này là sự phân hóa trong quy định của Bộ luật Hình sự. Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 có quy định người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự đối với một số tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê tại khoản 2 Điều 12 BLHS, nhưng tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 (tội ít nghiêm trọng) và khoản 2 (tội nghiêm trọng) Điều 174 lại không nằm trong danh mục này. Do đó, đối với các trường hợp này, độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự vẫn là từ đủ 16 tuổi trở lên. Sự phân biệt này thể hiện ý chí của nhà lập pháp trong việc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người chưa thành niên ở độ tuổi thấp hơn khi họ phạm các tội danh đặc biệt nguy hiểm, đồng thời thể hiện chính sách khoan hồng đối với các tội ít nghiêm trọng hơn do người chưa thành niên thực hiện, đòi hỏi sự diễn giải pháp luật một cách chính xác.  

2.2. Khách thể tội phạm

Khách thể trực tiếp của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là quan hệ sở hữu về tài sản. Hành vi phạm tội này trực tiếp xâm phạm đến quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản.  

Một đặc điểm nổi bật của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là nó chỉ xâm phạm đến quan hệ sở hữu về tài sản mà không xâm phạm đến quan hệ nhân thân như tính mạng, sức khỏe. Trong cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, thiệt hại về tính mạng, sức khỏe không được quy định là tình tiết định khung hình phạt. Điều này tạo nên điểm khác biệt cơ bản so với các tội phạm bạo lực như cướp tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản hay cướp giật tài sản. Nếu sau khi đã chiếm đoạt được tài sản, người phạm tội bị đuổi bắt mà có hành vi chống trả để tẩu thoát, gây chết người hoặc gây thương tích cho người khác, thì tùy trường hợp cụ thể, người phạm tội còn phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người hoặc tội cố ý gây thương tích/gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, chứ không phải là tình tiết tăng nặng của tội lừa đảo. Sự phân định này cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam phân định rõ ràng giữa các tội xâm phạm sở hữu thuần túy và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, ngay cả khi chúng có thể xảy ra trong cùng một chuỗi sự kiện.  

Ngoài ra, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản còn gây ảnh hưởng xấu đến trật tự an toàn xã hội. Việc các hành vi lừa đảo diễn ra thường xuyên và tinh vi làm xói mòn niềm tin trong các giao dịch dân sự, kinh tế, gây ra sự bất ổn và lo lắng trong cộng đồng, từ đó ảnh hưởng đến sự ổn định chung của xã hội.  

2.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thể hiện thông qua hành vi khách quan, hậu quả và mối quan hệ nhân quả.

  • Hành vi khách quan: Người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối.  
  • Thủ đoạn gian dối: Đây là dấu hiệu bắt buộc và đặc trưng của tội lừa đảo. Thủ đoạn gian dối là việc người phạm tội đưa ra thông tin không đúng sự thật (giả mạo giấy tờ, nói dối, đưa thông tin sai lệch về sự việc, giả vờ vay/mượn/thuê) nhằm làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin đó là thật và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Điều quan trọng là thủ đoạn gian dối phải có trước khi việc giao tài sản diễn ra.  
  • Hành vi chiếm đoạt: Hành vi chiếm đoạt được hiểu là hành vi chuyển dịch một cách trái pháp luật tài sản của người khác thành của mình, làm cho chủ sở hữu mất khả năng thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản đó. Hành vi chiếm đoạt này phải gắn liền và có mối quan hệ nhân quả với hành vi dùng thủ đoạn gian dối.  
  • Thời điểm hoàn thành tội phạm: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định là hoàn thành từ thời điểm kẻ phạm tội đã chiếm giữ được tài sản sau khi đã dùng thủ đoạn gian dối để làm cho người chủ sở hữu tài sản hoặc người quản lý tài sản bị mắc lừa giao tài sản cho kẻ phạm tội.  
  • Hậu quả và giá trị tài sản: Hậu quả bắt buộc của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là thiệt hại về tài sản, cụ thể là giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Tội phạm chỉ cấu thành khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên.  

Lưu ý về trường hợp lừa đảo chiếm đoạt tài sản dưới 2.000.000 đồng: Nếu giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp sau: 

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
  • Đã bị kết án về tội này hoặc các tội chiếm đoạt tài sản khác (Điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 BLHS), chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ. Các điều kiện này cho thấy pháp luật cân bằng giữa việc tránh hình sự hóa các hành vi chiếm đoạt giá trị nhỏ và việc bảo vệ các đối tượng dễ bị tổn thương hoặc xử lý nghiêm các trường hợp tái phạm, gây ảnh hưởng xã hội.

Phân biệt với quan hệ dân sự: Nếu chỉ có hành vi gian dối mà không có hành vi chiếm đoạt (chỉ chiếm giữ hoặc sử dụng tài sản), thì tùy từng trường hợp cụ thể, người có hành vi gian dối đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội chiếm giữ trái phép hoặc tội sử dụng trái phép tài sản, hoặc đó chỉ là quan hệ dân sự thông thường. Điều này nhấn mạnh rằng hành vi gian dối phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc chiếm đoạt tài sản để cấu thành tội lừa đảo.  

2.4. Mặt chủ quan tội phạm

Mặt chủ quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thể hiện bằng lỗi cố ý trực tiếp và mục đích chiếm đoạt.

  • Lỗi cố ý trực tiếp: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là gian dối, biết rằng thông tin mình cung cấp là sai lệch, không đúng sự thật, và nhận thức được hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác là trái pháp luật. Họ thấy trước hậu quả là tài sản của người khác sẽ bị chiếm đoạt và mong muốn hậu quả đó xảy ra.  
  • Mục đích chiếm đoạt: Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Mục đích này phải có trước khi người phạm tội thực hiện thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt tài sản. Đây là yếu tố quyết định để phân biệt tội lừa đảo hình sự với các quan hệ dân sự hoặc tội danh khác. Nếu mục đích chiếm đoạt tài sản phát sinh sau khi người phạm tội đã có tài sản một cách hợp pháp (ví dụ: sau khi vay mượn hợp pháp rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt), thì đó không phải là lừa đảo chiếm đoạt tài sản mà có thể là tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Việc chứng minh mục đích chiếm đoạt ngay từ đầu thường là khía cạnh khó khăn nhất đối với các cơ quan tố tụng trong các vụ án lừa đảo phức tạp.  

 

3. Khung hình phạt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Nội dung Điều 174 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:

Điều 174. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

1. Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;

b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;

d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ; tài sản là kỷ vật, di vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Tái phạm nguy hiểm;

đ) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

e) Dùng thủ đoạn xảo quyệt;

g) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

b) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này;

c) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;

b) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này;

c) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Tại điểm a, c khoản 3, Điều 2 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 có một số điều chỉnh liên quan đến Điều 174 như sau:

a) Bỏ cụm từ “tài sản là kỷ vật, di vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại” tại điểm d khoản 1 Điều 174;

c) Bỏ điểm điểm g khoản 2, điểm b khoản 3, điểm b khoản 4 Điều 174;

Lưu ý: Nội dung bị gạch gang là nội dung đã bị loại bỏ; Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào liên quan đến điều 174 của BLHS năm 2015, sửa đổi năm 2017.

3.1. Các khung hình phạt chính và hình phạt bổ sung

Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định 04 khung hình phạt chính đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và giá trị tài sản bị chiếm đoạt.  

  • Khung 1 (Khoản 1): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp đặc biệt đã nêu tại mục I.B.3 (đã bị xử phạt vi phạm hành chính, đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh/trật tự/an toàn xã hội, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của bị hại và gia đình họ).
  • Khung 2 (Khoản 2): Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Áp dụng đối với các trường hợp phạm tội có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; tái phạm nguy hiểm; lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt. Việc đưa các yếu tố như "có tổ chức", "có tính chất chuyên nghiệp", "lợi dụng chức vụ, quyền hạn" vào khung hình phạt tăng nặng cho thấy pháp luật đặc biệt nghiêm trị các hành vi lừa đảo có tính chất tinh vi, có hệ thống hoặc lợi dụng sự tin tưởng của xã hội.  
  • Khung 3 (Khoản 3): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh. Tình tiết "lợi dụng thiên tai, dịch bệnh" thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi trục lợi trên sự khó khăn, hoang mang của người dân trong những hoàn cảnh đặc biệt.  
  • Khung 4 (Khoản 4): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên, hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp. Đây là khung hình phạt cao nhất, áp dụng cho các trường hợp gây thiệt hại đặc biệt lớn hoặc lợi dụng những biến cố nghiêm trọng của xã hội để phạm tội.  

Sự phân hóa hình phạt theo giá trị tài sản và tính chất hành vi thể hiện rõ ý chí của nhà lập pháp trong việc áp dụng các mức trừng phạt tăng dần, tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả gây ra. Các khung hình phạt không chỉ dựa vào giá trị tiền bạc mà còn xem xét phương thức, bối cảnh và địa vị của người phạm tội, nhằm răn đe không chỉ các vụ lừa đảo quy mô lớn mà còn cả những hành vi lừa đảo được thực hiện một cách tinh vi hoặc lợi dụng hoàn cảnh dễ bị tổn thương của xã hội.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo Khoản 5 Điều 174 BLHS. Các hình phạt này bao gồm: phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Hình phạt bổ sung nhằm tăng cường hiệu quả răn đe, ngăn chặn người phạm tội tiếp tục thực hiện hành vi tương tự và thu hồi tài sản do phạm tội mà có.  

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để dược đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.

3.2. Các yếu tố tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 

Việc áp dụng các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có vai trò quan trọng trong việc cá thể hóa hình phạt, đảm bảo tính công bằng và phù hợp với từng trường hợp phạm tội cụ thể. Cần hiểu đúng và đủ nội dung của các tình tiết này theo Điều 51 và Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015 để đảm bảo quyết định hình phạt tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Mỗi tình tiết có tính chất, mức độ tăng nặng, giảm nhẹ khác nhau, và ngay cả trong cùng một tình tiết cũng có thể có mức độ khác nhau.  

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, bao gồm:

  1. Người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm.  
  2. Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả. Việc xác định tỷ lệ tiền bồi thường so với tổng số tiền thiệt hại là cần thiết để đánh giá mức độ giảm nhẹ.  
  3. Phạm tội trong trường hợp phòng vệ chính đáng vượt quá giới hạn hoặc trong tình thế cấp thiết vượt quá mức cần thiết.  
  4. Phạm tội do bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của người bị hại gây ra.  
  5. Phạm tội trong trường hợp hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra.  
  6. Phạm tội nhưng gây thiệt hại không đáng kể hoặc nhỏ.  
  7. Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.  
  8. Người phạm tội là phụ nữ có thai, người đủ 70 tuổi trở lên, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng, người có bệnh hiểm nghèo làm hạn chế khả năng nhận thức hoặc làm chủ hành vi. 
  9. Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.  
  10. Tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án.  
  11. Lập công chuộc tội.  
  12. Có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác.  
  13. Là người có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ.  

Các tình tiết giảm nhẹ này cung cấp cho Tòa án một phạm vi rộng lớn để cá thể hóa hình phạt, đảm bảo rằng mức án được tuyên không chỉ phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi mà còn xem xét các yếu tố về nhân thân, hoàn cảnh và thái độ hợp tác của người phạm tội. Điều này giúp hệ thống tư pháp đạt được sự công bằng và công lý mang tính cá nhân hóa.

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự 

Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015, bao gồm:

  1. Phạm tội có tổ chức.  
  2. Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp.  
  3. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội.  
  4. Phạm tội có tính chất côn đồ.  
  5. Phạm tội vì động cơ đê hèn.  
  6. Cố tình thực hiện tội phạm đến cùng.  
  7. Phạm tội 02 lần trở lên.  
  8. Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm.  
  9. Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người đủ 70 tuổi trở lên.  
  10. Phạm tội đối với người ở trong tình trạng không thể tự vệ được, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng, người hạn chế khả năng nhận thức hoặc người lệ thuộc mình về mặt vật chất, tinh thần, công tác hoặc các mặt khác.  
  11. Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh hoặc những khó khăn đặc biệt khác của xã hội để phạm tội.  
  12. Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, tàn ác để phạm tội.  
  13. Dùng thủ đoạn, phương tiện có khả năng gây nguy hại cho nhiều người để phạm tội.  
  14. Xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội.  
  15. Có hành động xảo quyệt hoặc hung hãn nhằm trốn tránh hoặc che giấu tội phạm.  

Một nguyên tắc quan trọng trong việc áp dụng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ là: Các tình tiết đã được Bộ luật Hình sự quy định là dấu hiệu định tội (tức là yếu tố bắt buộc để cấu thành tội phạm) hoặc dấu hiệu định khung hình phạt (tức là yếu tố để xác định khung hình phạt cụ thể trong điều luật) thì không được coi là tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nữa khi quyết định hình phạt. Nguyên tắc này nhằm tránh việc "tính hai lần" một tình tiết, đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong việc quyết định hình phạt, phản ánh ý chí của nhà lập pháp trong việc phân định rõ vai trò của các tình tiết pháp lý trong việc xác định tội danh và xác định mức độ nghiêm khắc của hình phạt.

3.3 Mức phạt vi phạm hành chính với hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Trong trường hợp hành vi lừa đảo chưa thoả mãn các điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định về tội Lừa đảo điểm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật hình sự (Ví dụ số tiền lừa đảo dưới 2 triệu đồng), thì người có hành vi lừa đảo sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính, cụ thể:

Theo khoản 1, điều 15 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, người dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng. 

Ngoài ra, còn có thể áp dụng các hình phạt bổ sung khác đối với hành vi lừa đảo như:

  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
  • Trục xuất người nước ngoài có hành vi vi phạm hành chính;

Lưu ý biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.

3.4. Tham khảo hình phạt tội lừa đảo qua án lệ thực tiễn

Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp cao được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao lựa chọn và công bố để các Tòa án khác nghiên cứu, áp dụng trong xét xử. Việc nghiên cứu án lệ giúp minh họa việc áp dụng pháp luật trên thực tế và làm rõ các vấn đề pháp lý phức tạp.

Trong các tài liệu được cung cấp, có một dự thảo án lệ trực tiếp liên quan đến "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" là Dự thảo án lệ số 01 về tình tiết phạm tội "có tổ chức" trong tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Án lệ này được thông qua bởi Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao và được công bố theo Quyết định của Chánh án Tòa án nhân dân Tối cao. Tình huống án lệ mô tả việc các bị cáo cố ý đưa ra những thông tin không đúng sự thật và thực hiện nhiều hành vi lừa dối khác để bị hại tin đó là sự thật và đưa tiền cho mình nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản của bị hại. Các bị cáo tích cực thực hiện hành vi phạm tội với vai trò là người thực hành. Giải pháp pháp lý là trường hợp này, các bị cáo phạm tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" với tình tiết định khung là "Có tổ chức", tương ứng với điểm a khoản 4 Điều 139 Bộ luật Hình sự năm 1999 (nay là điểm a khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015). Sự tồn tại của dự thảo án lệ này cho thấy dù các quy định về tội lừa đảo là tương đối rõ ràng, nhưng các tình tiết định khung như "có tổ chức" vẫn cần được hướng dẫn cụ thể để đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.  

Ngoài ra, có một số án lệ khác được đề cập nhưng không trực tiếp về "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" mà làm rõ ranh giới với các tội phạm khác hoặc các vấn đề dân sự. Ví dụ, Án lệ số 57/2023/AL liên quan đến hành vi gian dối nhằm tiếp cận tài sản trong tội "Cướp giật tài sản" (Điều 171 BLHS 2015). Án lệ này làm rõ tình huống bị cáo dùng thủ đoạn gian dối để người quản lý tài sản chuyển giao tài sản cho bị cáo, sau đó lợi dụng sơ hở để nhanh chóng tẩu thoát. Giải pháp pháp lý là trường hợp này, bị cáo phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Cướp giật tài sản". Án lệ này tuy không trực tiếp về tội lừa đảo, nhưng rất có giá trị trong việc phân biệt ranh giới giữa lừa đảo và cướp giật. Nó nhấn mạnh rằng, nếu hành vi gian dối chỉ nhằm mục đích tiếp cận tài sản, và việc chiếm đoạt thực sự xảy ra thông qua hành vi cướp giật (nhanh chóng tẩu thoát khi bị phát hiện), thì đó không phải là lừa đảo. Điều này củng cố yêu cầu rằng trong tội lừa đảo, hành vi gian dối phải là nguyên nhân trực tiếp khiến người bị hại tự nguyện giao tài sản.  

Các bản án hình sự phúc thẩm khác về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" cũng được liệt kê, tuy nhiên, đây là các bản án cá nhân từ Tòa án cấp dưới (Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh, Tòa án nhân dân tỉnh, Tòa án nhân dân quận) chứ không phải là án lệ chính thức được Tòa án nhân dân Tối cao công bố. Sự hạn chế về số lượng án lệ trực tiếp về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ Tòa án nhân dân Tối cao trong các tài liệu cho thấy mặc dù các nguyên tắc pháp luật cơ bản đã rõ, nhưng các tình huống phức tạp hoặc các tình tiết định khung cụ thể vẫn có thể thiếu hướng dẫn thống nhất từ cấp cao nhất, tiềm ẩn rủi ro về sự không nhất quán trong thực tiễn xét xử.  

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự của tội lừa đảo

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là thời hạn do Bộ luật Hình sự quy định mà khi hết thời hạn đó, người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Thời hiệu này phụ thuộc vào phân loại tội phạm theo mức độ nghiêm trọng của khung hình phạt cao nhất được quy định cho tội danh đó. 

Theo Khoản 2 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, tội phạm được phân loại như sau :  

  • Tội phạm ít nghiêm trọng: Mức cao nhất của khung hình phạt là phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm.
  • Tội phạm nghiêm trọng: Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 03 năm tù đến 07 năm tù.
  • Tội phạm rất nghiêm trọng: Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 07 năm tù đến 15 năm tù.
  • Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Dựa trên phân loại này, Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015 quy định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự như sau :  

  • 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
  • 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Áp dụng các quy định này vào các khung hình phạt của "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" theo Điều 174 BLHS :  

  • Đối với khung 1 (phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm): Đây là tội phạm ít nghiêm trọng. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm.
  • Đối với khung 2 (phạt tù từ 02 năm đến 07 năm): Đây là tội phạm nghiêm trọng. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 10 năm.
  • Đối với khung 3 (phạt tù từ 07 năm đến 15 năm): Đây là tội phạm rất nghiêm trọng. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 15 năm.
  • Đối với khung 4 (phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân): Đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 20 năm.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Sự tương quan trực tiếp giữa mức độ nghiêm trọng của tội phạm và thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự cho thấy một nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự: các tội phạm nghiêm trọng hơn, gây ra tác động lớn hơn cho xã hội, cần một khoảng thời gian dài hơn để truy tố. Điều này đảm bảo rằng các hành vi phạm tội nghiêm trọng không dễ dàng thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật do thời gian trôi qua.

Các thời hiệu khác nhau này cũng có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn. Đối với người bị hại, việc nắm rõ thời hiệu giúp họ biết được khoảng thời gian cần thiết để tố giác tội phạm và khởi kiện. Đối với cơ quan tiến hành tố tụng, thời hiệu ảnh hưởng đến chiến lược điều tra và phân bổ nguồn lực, đặc biệt trong các vụ án lừa đảo phức tạp, quy mô lớn, có thể mất nhiều năm để phát hiện và thu thập chứng cứ.

 

4. Phân biệt Tội lừa đảo với các tội danh tương tự 

Việc phân biệt rõ ràng "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" với "Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" và "Tội lừa dối khách hàng" là rất quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật, bởi chúng có những điểm tương đồng về hành vi gian dối nhưng bản chất pháp lý, đặc biệt là về thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và khách thể bị xâm phạm, lại khác nhau.

4.1. Bảng so sánh các tội danh liên quan

Tiêu chí

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS 2015)

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS 2015)

Tội lừa dối khách hàng (Điều 198 BLHS 2015)

Dấu hiệu hành vi

Dùng thủ đoạn gian dối làm người khác tin và tự nguyện giao tài sản. Hành vi gian dối là thủ đoạn để thực hiện hành vi chiếm đoạt, còn hành vi chiếm đoạt là mục đích và kết quả của hành vi gian dối. Gian dối luôn bắt buộc và thực hiện trước khi chuyển giao tài sản.  

Vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng hợp pháp. Sau đó dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt, hoặc đến hạn không trả dù có khả năng, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không khả năng trả. Hành vi chiếm đoạt được thực hiện thông qua các giao dịch hợp pháp. Hành vi gian dối không bắt buộc hoặc thực hiện sau khi chuyển giao tài sản.  

Cân, đong, đo, đếm, tính gian hàng hóa, dịch vụ hoặc dùng thủ đoạn gian dối khác trong hoạt động giao dịch mua, bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.  

Mặt khách quan (Giá trị tài sản/Hậu quả)

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc dưới 2 triệu nhưng kèm điều kiện đặc biệt).  

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng (hoặc dưới 4 triệu nhưng kèm điều kiện đặc biệt).  

Thu lợi bất chính từ 5.000.000 đồng trở lên, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.  

Mặt chủ quan (Mục đích chiếm đoạt/Thời điểm phát sinh lỗi)

Mục đích chiếm đoạt tài sản luôn có trước khi thực hiện thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt tài sản.  

Mục đích phạm tội là chủ yếu nhằm chiếm đoạt tài sản, phát sinh sau khi đã nhận được tài sản thông qua các giao dịch hợp pháp.  

Lỗi cố ý trực tiếp, mục đích vụ lợi. Người thực hiện nhận thức rõ hành vi là trái pháp luật, gây thiệt hại cho khách hàng nhưng vẫn thực hiện.  

Khách thể

Quan hệ sở hữu tài sản (trực tiếp), trật tự an toàn xã hội (gián tiếp).  

Quan hệ sở hữu tài sản, đặc biệt là sự tin cậy trong các giao dịch hợp đồng.  

Trật tự quản lý kinh tế, cụ thể là trật tự trong việc mua bán, quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.  

Phân tích bảng so sánh cho thấy, sự khác biệt sâu sắc nhất giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) nằm ở thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt. Đối với tội lừa đảo, ý định chiếm đoạt tài sản phải có trước khi hành vi gian dối được thực hiện và trước khi tài sản được giao. Điều này có nghĩa là ngay từ đầu, người phạm tội đã có ý định chiếm đoạt thông qua việc tạo ra sự lầm tưởng cho người bị hại. Ngược lại, đối với tội lạm dụng tín nhiệm, tài sản ban đầu được nhận một cách hợp pháp thông qua một giao dịch dân sự (vay, mượn, thuê), và ý định chiếm đoạt tài sản chỉ phát sinh sau khi người phạm tội đã có được tài sản đó. Đây là một công cụ pháp lý quan trọng để phân loại chính xác các vụ án.  

Ngoài ra, phạm vi thiệt hại và lợi ích được bảo vệ cũng khác nhau giữa các tội danh này. Tội lừa đảo (Điều 174) và lạm dụng tín nhiệm (Điều 175) đều xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản. Tuy nhiên, tội lạm dụng tín nhiệm còn xâm phạm đến sự tin cậy trong các giao dịch hợp đồng, là một khía cạnh của trật tự kinh tế. Trong khi đó, tội lừa dối khách hàng (Điều 198) lại tập trung vào việc xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và quyền lợi của người tiêu dùng trong các hoạt động mua bán, cung cấp dịch vụ. Sự khác biệt này cho thấy ý đồ của nhà lập pháp trong việc phân loại và trừng phạt các hành vi dựa trên lợi ích xã hội cụ thể mà chúng xâm phạm.  

4.2. Mối liên hệ và ranh giới giữa Tội lừa đảo và Tội rửa tiền 

Tội rửa tiền được quy định tại Điều 324 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), là hành vi nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tiền hoặc tài sản do phạm tội mà có. "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" được xác định là một trong các "tội phạm nguồn" (predicate offenses) của tội rửa tiền. Điều này có nghĩa là, nếu một người thực hiện hành vi lừa đảo để chiếm đoạt tài sản, và sau đó thực hiện các hành vi nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của số tiền hoặc tài sản đó, thì hành vi che giấu này có thể cấu thành tội rửa tiền.  

Pháp luật cho phép việc truy cứu trách nhiệm hình sự về tội rửa tiền có thể tiến hành đồng thời với việc truy cứu trách nhiệm hình sự về tội phạm nguồn và không loại trừ việc truy cứu trách nhiệm hình sự tội phạm nguồn. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử tại Việt Nam cho thấy các cơ quan chức năng thường chỉ chú ý xử lý các hành vi phạm tội nguồn mà bỏ qua hành vi rửa tiền, mặc dù sau khi có tiền từ tội phạm nguồn, người phạm tội thường tìm cách xóa bỏ nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản. Điều này dẫn đến vướng mắc khi truy cứu trách nhiệm hình sự một người vừa phạm tội nguồn vừa phạm tội rửa tiền, và các cơ quan tiến hành tố tụng thường chỉ truy cứu tội nguồn.  

Các hành vi rửa tiền liên quan đến tài sản có được từ lừa đảo bao gồm:  

  • Tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các giao dịch tài chính, ngân hàng hoặc giao dịch khác nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, tài sản.
  • Sử dụng tiền, tài sản do mình phạm tội mà có hoặc biết hay có cơ sở để biết là do người khác thực hiện hành vi phạm tội mà có vào việc tiến hành các hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động khác.
  • Che giấu thông tin về nguồn gốc, bản chất thực sự, vị trí, quá trình di chuyển hoặc quyền sở hữu đối với tiền, tài sản do mình phạm tội mà có hoặc biết hay có cơ sở để biết là do người khác phạm tội mà có hoặc cản trở việc xác minh các thông tin đó.
  • Thực hiện một trong các hành vi trên đối với tiền, tài sản biết là có được từ việc chuyển dịch, chuyển nhượng, chuyển đổi tiền, tài sản do người khác thực hiện hành vi phạm tội mà có.

Chủ thể của tội rửa tiền đã được mở rộng, bao gồm cả cá nhân (trong đó có người thực hiện tội phạm nguồn, tức là hành vi tự rửa tiền) và pháp nhân thương mại.  

Về mặt chủ quan, tội rửa tiền được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ tiền, tài sản là do phạm tội mà có hoặc "biết hay có cơ sở để biết là do người khác phạm tội mà có" và mong muốn hợp pháp hóa số tiền, tài sản đó. Sự thay đổi từ "biết rõ" trong BLHS 1999 sang "biết hay có cơ sở để biết" trong BLHS 2015 là một điểm đáng chú ý, làm giảm gánh nặng chứng minh ý thức chủ quan của người phạm tội, giúp việc truy cứu trách nhiệm hình sự dễ dàng hơn đối với những người không trực tiếp gây ra tội phạm nguồn nhưng có vai trò trong việc hợp pháp hóa tài sản bất chính.  

Thực tiễn áp dụng cho thấy, nhiều vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản có dấu hiệu của tội rửa tiền nhưng lại bị bỏ lọt. Ví dụ, trong một vụ án lừa đảo qua mạng, các bị cáo sau khi chiếm đoạt tiền đã chuyển qua nhiều tài khoản trung gian, đổi sang tài khoản game hoặc nhờ người khác rút tiền mặt để che giấu nguồn gốc. Tương tự, trong một vụ án lừa đảo bất động sản, bị cáo đã sử dụng số tiền bất hợp pháp để mua vàng, xe ô tô, nhà đất và nhiều tài sản khác nhằm che giấu nguồn gốc. Cả hai trường hợp này, các hành vi đều thỏa mãn dấu hiệu của tội rửa tiền nhưng Tòa án chỉ xử lý tội phạm nguồn.  

Để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, cần bổ sung khái niệm chính thức về tội rửa tiền và có hướng dẫn rõ ràng về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cả tội phạm nguồn và tội rửa tiền đồng thời, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và ngăn chặn việc hợp pháp hóa tài sản bất chính. 

Kết luận

"Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" theo pháp luật Việt Nam là một tội danh phức tạp, được quy định chi tiết tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) với các yếu tố cấu thành rõ ràng về chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Bản chất của tội danh này nằm ở hành vi chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối, khiến người bị hại tự nguyện giao tài sản, với mục đích chiếm đoạt tài sản phải có từ trước khi hành vi gian dối xảy ra. Các khung hình phạt được thiết lập theo mức độ tăng dần dựa trên giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất tinh vi, có tổ chức hoặc lợi dụng hoàn cảnh đặc biệt của hành vi, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với loại tội phạm này.

Việc phân biệt "Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản" với "Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" và "Tội lừa dối khách hàng" là rất quan trọng, đặc biệt là dựa vào thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và bản chất của giao dịch. Ranh giới giữa hành vi lừa đảo hình sự và vi phạm nghĩa vụ dân sự trong các giao dịch vay mượn, hợp đồng vẫn còn là một thách thức lớn trong thực tiễn, đòi hỏi việc chứng minh ý định chiếm đoạt ngay từ đầu. Sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan có thẩm quyền về vấn đề này đã dẫn đến tình trạng "hình sự hóa quan hệ dân sự", gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh và sự ổn định của hệ thống pháp luật.

Quy trình tố tụng hình sự đối với tội lừa đảo được thực hiện theo các giai đoạn tuần tự từ tiếp nhận nguồn tin, khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án, đảm bảo tính chặt chẽ và công khai. Trong đó, bị hại được trao nhiều quyền năng để bảo vệ lợi ích của mình, từ việc cung cấp chứng cứ, đề nghị bồi thường đến tham gia tranh luận tại phiên tòa.

Nghiên cứu chuyên sâu cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tội lừa đảo và tội rửa tiền, khi tài sản có được từ hành vi lừa đảo thường được hợp pháp hóa thông qua các thủ đoạn tinh vi. Mặc dù pháp luật cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đồng thời cả hai tội danh, nhưng thực tiễn cho thấy tội rửa tiền thường bị bỏ lọt. Việc thay đổi dấu hiệu chủ quan của tội rửa tiền từ "biết rõ" sang "biết hay có cơ sở để biết" là một bước tiến quan trọng, nhưng vẫn cần thêm hướng dẫn để áp dụng thống nhất. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội lừa đảo phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm, dao động từ 05 đến 20 năm, phản ánh sự ưu tiên của pháp luật đối với việc truy tố các tội phạm gây thiệt hại lớn và có tính chất phức tạp. Trách nhiệm bồi thường dân sự của bị can/bị cáo trong vụ án hình sự được giải quyết theo Bộ luật Dân sự, đảm bảo quyền lợi của bị hại được khôi phục toàn bộ và kịp thời, ngay cả khi có nhiều người gây thiệt hại hoặc người phạm tội đã chết.

Để nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống và xử lý tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về ranh giới giữa hình sự và dân sự, cũng như việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội rửa tiền. Điều này không chỉ góp phần đảm bảo nguyên tắc "đúng người, đúng tội, đúng pháp luật" mà còn tạo dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác!