1. Doanh nghiệp phải có tối thiểu mấy người có chứng chỉ hành nghề khi kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản?

Theo quy định tại Điều 62 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 thì điều kiện phải đáp ứng của tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực môi giới bất động sản đòi hỏi sự tuân thủ và chuẩn bị chặt chẽ. 

​- Tổ chức và cá nhân muốn kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản cần phải thành lập doanh nghiệp chính thức. Điều này bao gồm quá trình đăng ký và tuân thủ các quy định của pháp luật về doanh nghiệp. Đặc biệt, mỗi tổ chức cần có ít nhất hai người sở hữu chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản, trừ khi có quy định khác tại khoản 2 của Điều này. Điều này nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và chất lượng trong hoạt động kinh doanh.

​- Cá nhân có quyền tự do kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản, nhưng điều kiện là phải sở hữu chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. Điều này đảm bảo rằng những người hoạt động độc lập cũng phải đáp ứng các tiêu chí chất lượng và chuyên nghiệp. Ngoài ra, cá nhân này cũng phải tuân thủ quy định về đăng ký và nộp thuế theo quy định của pháp luật thuế. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ về mặt tài chính.

​- Tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản không được thực hiện đồng thời vai trò nhà môi giới và là một bên thực hiện hợp đồng trong cùng một giao dịch kinh doanh bất động sản. Điều này nhằm mục đích ngăn chặn mâu thuẫn lợi ích và đảm bảo tính trung lập trong quá trình giao dịch. Quy định này nhấn mạnh sự công bằng và trung thực trong các giao dịch, tăng cường niềm tin của các bên liên quan đến dịch vụ môi giới bất động sản.

=> Theo quy định nêu trên, để tham gia lĩnh vực môi giới bất động sản, doanh nghiệp không chỉ phải đảm bảo việc thành lập doanh nghiệp một cách hợp pháp mà còn cần đặt ra yêu cầu về chất lượng và chuyên nghiệp. Một điều quan trọng là doanh nghiệp phải có ít nhất hai người sở hữu chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. Điều này không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là biểu hiện của cam kết đối với chất lượng dịch vụ. Điều kiện này chắc chắn rằng những cá nhân đại diện cho doanh nghiệp đều có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt nhiệm vụ môi giới, đồng thời tạo ra một môi trường chuyên nghiệp trong ngành.

Đặc biệt, quy định còn cấm doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản đồng thời hoạt động với hai vai trò là nhà môi giới và bên thực hiện hợp đồng trong cùng một giao dịch kinh doanh bất động sản. Điều này nhằm mục đích ngăn chặn mâu thuẫn lợi ích và đảm bảo tính trung lập trong quá trình thực hiện giao dịch.

 

2. Quyền của doanh nghiệp khi kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản

Dựa trên quy định của Điều 66 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản được ban hành, họ sở hữu một loạt các quyền đặc biệt, tạo nên một cơ sở pháp lý mạnh mẽ để thúc đẩy và bảo vệ hoạt động kinh doanh của họ. 

​- Doanh nghiệp được ủy quyền và hỗ trợ để thực hiện dịch vụ môi giới bất động sản theo những quy định rõ ràng được đề ra trong Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Điều này giúp đảm bảo sự chắc chắn và tuân thủ trong quá trình môi giới.

​- Để thực hiện tốt nhiệm vụ môi giới, doanh nghiệp có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp hồ sơ và thông tin chi tiết về bất động sản. Điều này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ thông tin để cung cấp dịch vụ môi giới chất lượng và chính xác.

​- Quan trọng nhất, doanh nghiệp có quyền hưởng thù lao và hoa hồng môi giới theo thỏa thuận đã được ghi trong hợp đồng ký kết với khách hàng. Điều này tạo động lực cho doanh nghiệp để đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình môi giới.

​- Doanh nghiệp có quyền thuê doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản độc lập khác để thực hiện công việc môi giới trong phạm vi hợp đồng dịch vụ môi giới. Tuy nhiên, họ phải chịu trách nhiệm trước khách hàng về kết quả môi giới, đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn trong mọi giao dịch.

​- Ngoài những quyền đã nêu trên, doanh nghiệp còn có các quyền khác được xác định và thỏa thuận trong hợp đồng, tạo nên sự linh hoạt và đa dạng trong quản lý mối quan hệ với khách hàng và đối tác môi giới.

 

3. Thù lao môi giới bất động sản phụ thuộc vào giá của giao dịch được môi giới?

Tại Điều 64 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 có quy định thù lao môi giới bất động sản không chỉ là một khía cạnh quan trọng mà còn là yếu tố thú vị và độc đáo trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản. 

​- Một trong những đặc điểm độc đáo của thù lao môi giới bất động sản là sự độc lập hoàn toàn từ kết quả của giao dịch. Doanh nghiệp và cá nhân môi giới không phải lo lắng về việc giao dịch có thành công hay không, vì thù lao không phụ thuộc vào kết quả mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, hay cho thuê mua bất động sản giữa khách hàng và bên thứ ba.

​- Mức thù lao môi giới bất động sản không bị ràng buộc bởi giá trị của giao dịch được môi giới. Điều này tạo nên sự linh hoạt cho các bên tham gia trong quá trình đàm phán và thỏa thuận trong hợp đồng. Không gò ép theo giá trị giao dịch giúp tạo ra một môi trường tích cực và hợp tác giữa môi giới và khách hàng.

=> Theo quy định chi tiết này, nguyên tắc về thù lao môi giới bất động sản là một hệ thống linh hoạt và công bằng, nơi mức thù lao không phụ thuộc vào giá trị của giao dịch được môi giới. Điều này mang lại cho doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản một độ tự do lớn trong việc thiết lập thỏa thuận trong hợp đồng, đồng thời khuyến khích sự công bằng và tính minh bạch trong quan hệ làm việc.

Một điểm đặc biệt quan trọng là mức thù lao không chỉ giới hạn trong việc môi giới các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua bất động sản giữa khách hàng và người thứ ba, mà còn là sự linh hoạt trong việc xác định giá trị thù lao. Điều này tạo ra không gian cho sự sáng tạo và đàm phán, khích lệ các bên tham gia tìm ra những điều khoản có lợi cho cả hai bên.

 

4. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng dịch vụ môi giới bất động sản?

Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 quy định hiệu lực của hợp đồng là một khía cạnh quan trọng, và nó được xác định bởi sự thỏa thuận rõ ràng của các bên tham gia. Dưới đây là mô tả chi tiết về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng, tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể: Theo quy định được đề ra, thời điểm hiệu lực của hợp đồng đặt ra theo sự thỏa thuận của các bên và được ghi chép rõ ràng trong tài liệu hợp đồng. Nếu hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực, thì thời điểm hiệu lực sẽ được xác định là thời điểm công chứng hoặc chứng thực được thực hiện.

Trong trường hợp mà các bên không có sự thỏa thuận rõ ràng hoặc không có quá trình công chứng, chứng thực, thì thời điểm có hiệu lực của hợp đồng sẽ là thời điểm mà các bên ký kết hợp đồng. Điều này có nghĩa là ngay từ khi tất cả các bên đều đã đặt chữ ký, cam kết của họ với nội dung của hợp đồng đã chính thức có hiệu lực.

Điều này không chỉ tạo ra sự rõ ràng và minh bạch về thời điểm áp dụng của hợp đồng mà còn tôn trọng quyền tự do và thỏa thuận giữa các bên liên quan. Đồng thời, quy định này giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng, tạo ra một cơ sở vững chắc cho sự hợp tác và tính minh bạch trong mọi giao dịch.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Môi giới bất động sản mà không có chứng chỉ hành nghề có thể phạt tiền tới 60 triệu đồng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.