1. Liên doanh giữa các doanh nghiệp 

Căn cứ theo quy định tại Điều 29 Luật Cạnh tranh 2018 thì có quy định về liên doanh giữa các doanh nghiệp theo đó thì liên doanh giữa các doanh nghiệp là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng nhau góp một phần tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới.

Liên doanh, hoặc còn gọi là "joint venture," là một hình thức hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều tổ chức hoặc doanh nghiệp khác nhau. Mô hình này có thể thực hiện qua việc góp vốn, tài sản, quyền lợi, và nghĩa vụ của mỗi bên để tạo ra một doanh nghiệp mới hoặc một thực thể kinh doanh chung, trong đó mỗi bên có một phần sở hữu và quyền kiểm soát. Các doanh nghiệp tham gia liên doanh thường có mục tiêu chung hoặc lợi ích hợp pháp mà họ muốn đạt được thông qua việc hợp tác này.

Liên doanh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như:

- Chia sẻ rủi ro: Bằng cách hợp tác với các đối tác khác, các doanh nghiệp có thể giảm bớt rủi ro và tài chính khi tham gia vào các dự án lớn hoặc có tính phức tạp.

- Chia sẻ kiến thức và kỹ năng: Liên doanh có thể cho phép các doanh nghiệp học hỏi và chia sẻ kiến thức, kỹ năng, công nghệ hoặc quy trình sản xuất mới để cải thiện hiệu suất và cạnh tranh.

- Mở rộng thị trường: Bằng việc hợp tác với đối tác trong nước hoặc quốc tế, các doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường tiềm năng và tăng cường hiện diện của họ tại các khu vực mới.

- Tuân theo yêu cầu pháp luật: Một số quốc gia yêu cầu các doanh nghiệp nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp trong nước thông qua liên doanh để tuân thủ các quy định và luật pháp địa phương.

- Tận dụng lợi thế cục bộ: Liên doanh có thể giúp các doanh nghiệp tận dụng lợi thế cục bộ, chẳng hạn như nguồn nguyên liệu, lao động, hoặc thị trường tiềm năng.

Mô hình liên doanh có thể thay đổi tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên và các yếu tố cụ thể của dự án hoặc ngành công nghiệp. Các doanh nghiệp thường ký kết các hợp đồng và thỏa thuận liên quan đến cách họ sẽ chia sẻ lợi ích, quyền kiểm soát, và quản lý doanh nghiệp liên doanh.

Như vậy, có thể hiểu, liên doanh giữa các doanh nghiệp là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng nhau góp một phần tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới. Việc liên doanh giữa các doanh nghiệp có thể bị cấm trong trường hợp các doanh nghiệp thực hiện việc liên doanh gây ra tác động hoặc có khả năng gây ra tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam.

 

2. Xử phạt hành chính đối với hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường Việt Nam

Điều 13 của Nghị định 75/2019/NĐ-CP, quy định về hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp bị cấm có nội dung như sau:

Xử phạt tài chính: Các doanh nghiệp tham gia vào hành vi liên doanh bị cấm sẽ phải đối mặt với mức phạt tài chính. Mức phạt này được tính dựa trên tỷ lệ từ 1% đến 5% của tổng doanh thu trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm của doanh nghiệp tham gia liên doanh. Điều này nhấn mạnh việc áp dụng các biện pháp trừng phạt để ngăn chặn các hành vi gian lận cạnh tranh.

Phạt bổ sung: Ngoài việc phạt tài chính, còn có hình thức xử phạt bổ sung là "thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp" đã được cấp cho doanh nghiệp liên doanh. Điều này có thể là một biện pháp hình phạt bổ sung nhằm đảm bảo rằng doanh nghiệp liên doanh không thể tiếp tục hoạt động trong tình trạng vi phạm luật.

Biện pháp khắc phục hậu quả: Để khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm, doanh nghiệp liên doanh có thể bị buộc chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các điều kiện giao dịch khác trong hợp đồng của họ. Điều này nhằm đảm bảo rằng hậu quả của hành vi vi phạm sẽ được khắc phục và tính công bằng trong kinh doanh được thực hiện.

Tóm lại, quy định này rõ ràng về việc xử phạt và các biện pháp bổ sung trong trường hợp hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp vi phạm quy định về cạnh tranh. 

Điều này thể hiện quyết tâm của chính phủ Việt Nam trong việc đảm bảo tính cạnh tranh công bằng và ngăn chặn các hành vi liên doanh có thể gây ra tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Nói cách khác, quy định này nhấn mạnh việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong các hoạt động kinh doanh và liên doanh.

Lưu ý: Mức phạt tiền nói trên được áp dụng đối với hành vi vi phạm của tổ chức. Trường hợp cá nhân có cùng hành vi vi phạm hành chính thì mức phạt tiền bằng một phần hai mức phạt tiền đối với tổ chức.

 

3. Lý do cần xử lý đối với hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh

Xử phạt đối với hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường Việt Nam là cần thiết vì có một số lý do quan trọng:

Bảo vệ tính cạnh tranh: Mục tiêu quan trọng của việc xử phạt trong trường hợp này là bảo vệ tính cạnh tranh trên thị trường. Các hành vi liên doanh bị cấm có thể dẫn đến tình trạng độc quyền hoặc áp đặt giá, từ đó hạn chế sự lựa chọn và lợi ích của người tiêu dùng. Tính cạnh tranh đảm bảo rằng người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ. Nếu có tình trạng độc quyền hoặc áp đặt giá từ các doanh nghiệp liên doanh, người tiêu dùng có thể mất đi sự lựa chọn và sẽ phải trả giá cao hơn. Tính cạnh tranh thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện sản phẩm và dịch vụ của họ để cạnh tranh về giá cả và chất lượng. Nếu không có tính cạnh tranh, sẽ ít động lực để cải tiến và giảm giá.

Khuyến khích tính minh bạch: Xử phạt là một biện pháp trừng phạt có thể thúc đẩy tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh và liên doanh. Việc áp dụng xử phạt có thể thúc đẩy các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và luật pháp liên quan đến cạnh tranh.

Ngăn chặn hành vi gian lận cạnh tranh: Xử phạt là một biện pháp trừng phạt có tính đe dọa, có thể ngăn chặn các doanh nghiệp khỏi việc thực hiện các hành vi gian lận cạnh tranh. Việc áp dụng xử phạt có thể là một phần quan trọng để đảm bảo rằng các doanh nghiệp tuân thủ quy tắc và không vi phạm luật pháp cạnh tranh.

Tạo điều kiện công bằng cho doanh nghiệp nhỏ và mới: Xử phạt có thể giúp đảm bảo rằng các doanh nghiệp nhỏ và mới có cơ hội công bằng trong việc tham gia thị trường và cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn hơn. Nếu hành vi liên doanh gian lận cạnh tranh không bị xử phạt, các doanh nghiệp lớn có thể dễ dàng áp đặt quy tắc và hạn chế cạnh tranh đối với các đối thủ nhỏ hơn. Các doanh nghiệp nhỏ và mới thường có khả năng sáng tạo và đổi mới lớn hơn. Tính cạnh tranh giúp họ phát triển và trình bày các ý tưởng mới, sản phẩm và dịch vụ, từ đó cung cấp sự đa dạng cho thị trường và lợi ích cho người tiêu dùng. Các doanh nghiệp nhỏ và mới cũng có quyền tham gia cạnh tranh trên thị trường một cách công bằng. Xử phạt hành vi liên doanh bị cấm giúp bảo vệ quyền này và đảm bảo rằng họ không bị đặc quyền hoặc bất lợi không công bằng trong thị trường kinh doanh.

Tạo động lực cho tuân thủ luật pháp: Xử phạt là một phần quan trọng của cơ cấu kiểm soát và thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ quy tắc và luật pháp. Nó tạo động lực cho các doanh nghiệp hành động theo đúng quy định để tránh bị xử phạt và duy trì uy tín kinh doanh.

Tóm lại, xử phạt trong trường hợp hành vi liên doanh gây tác động hạn chế cạnh tranh là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh trên thị trường kinh doanh.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Cạnh tranh là gì? Bản chất, vai trò, các loại hình cạnh tranh