1. Loại hình doanh nghiệp nào được kinh doanh dịch vụ kiểm toán?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 20 của Luật Kiểm toán độc lập 2011 có quy định về các loại hình doanh nghiệp kiểm toán và chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam

Theo đó thì các loại hình doanh nghiệp sau đây được kinh doanh dịch vụ kiểm toán:

- Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

- Công ty hợp danh

- Doanh nghiệp tư nhân

Với sự ràng buộc chặt chẽ từ quy định pháp luật, các loại hình doanh nghiệp này đều được phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, nhằm đảm bảo tính minh bạch, chất lượng và uy tín trong công tác kiểm toán tại Việt Nam.

Như vậy thì theo như quy định trên thì công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân và Chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam là những doanh nghiệp, đơn vị được kinh doanh dịch vụ kiểm toán.

 

2. Doanh nghiệp tư nhân muốn được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán đáp ứng điều kiện nào?

Để được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán, doanh nghiệp tư nhân cần phải tuân thủ một số điều kiện quan trọng được quy định cụ thể trong Luật Kiểm toán độc lập 2011. Dưới đây là phân tích chi tiết về các điều kiện mà họ cần phải đáp ứng:

- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp:  Điều này đòi hỏi doanh nghiệp tư nhân phải có giấy tờ chứng minh đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Điều này chứng minh rằng doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và được phép kinh doanh tại Việt Nam.

- Ít nhất năm kiểm toán viên hành nghề:  Điều này yêu cầu doanh nghiệp tư nhân phải có ít nhất năm kiểm toán viên hành nghề. Trong số này, chủ doanh nghiệp tư nhân cũng phải là một kiểm toán viên hành nghề.

- Chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là Giám đốc: Một điều kiện quan trọng khác là chủ doanh nghiệp tư nhân cần phải đảm nhận vai trò của Giám đốc. Điều này đảm bảo rằng người đứng đầu doanh nghiệp cũng là một chuyên gia trong lĩnh vực kiểm toán.

Bằng cách tuân thủ các điều kiện này, doanh nghiệp tư nhân sẽ có cơ hội nhận được Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán. Điều này không chỉ thể hiện sự đáp ứng với quy định pháp luật mà còn là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và uy tín trong công tác kiểm toán tại Việt Nam.

 

3. Quy định về hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán

Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán là bước quan trọng để doanh nghiệp tư nhân chứng minh khả năng và uy tín trong lĩnh vực kiểm toán. Dưới đây là các thành phần cần có trong hồ sơ này, theo quy định của Điều 22 của Luật Kiểm toán độc lập 2011:

- Đơn đề nghị: Đây là tài liệu chính thể hiện ý định của doanh nghiệp tư nhân đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán. Trong đơn này, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin cụ thể về hoạt động kinh doanh của mình cũng như cam kết tuân thủ các quy định pháp luật về kiểm toán.

- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đầu tư: Đây là giấy tờ chứng minh rằng doanh nghiệp tư nhân đã đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Nó là bằng chứng về sự hợp pháp của hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán của các kiểm toán viên hành nghề: Đây là tài liệu chứng minh rằng các kiểm toán viên hành nghề thuộc doanh nghiệp tư nhân đã đủ điều kiện để thực hiện công việc kiểm toán. Nó là bằng chứng về năng lực và chuyên môn của đội ngũ kiểm toán viên của doanh nghiệp.

- Hợp đồng lao động làm toàn bộ thời gian của các kiểm toán viên hành nghề:  Đây là tài liệu chứng minh rằng các kiểm toán viên hành nghề đã cam kết làm việc toàn thời gian cho doanh nghiệp tư nhân. Hợp đồng này là bằng chứng về mối quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và nhân viên kiểm toán.

- Tài liệu chứng minh về vốn góp:  Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, cần có tài liệu chứng minh về vốn góp theo quy định của pháp luật. Điều này chứng minh rằng công ty có đủ vốn để hoạt động và đảm bảo các nghĩa vụ tài chính.

- Các giấy tờ khác do Bộ Tài chính quy định: Ngoài các tài liệu cơ bản, doanh nghiệp cũng cần tuân thủ các yêu cầu cụ thể khác do Bộ Tài chính quy định. Điều này có thể bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, hoặc bất kỳ tài liệu bổ sung nào khác theo yêu cầu của cơ quan quản lý

Bằng cách cung cấp đầy đủ và chính xác các tài liệu này, doanh nghiệp tư nhân có thể chứng minh khả năng và uy tín của mình trong lĩnh vực kiểm toán và nhận được Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán từ cơ quan quản lý có thẩm quyền.

 

4. Quy định về nguyên tắc hoạt động kiểm toán độc lập thế nào?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 8 của Luật Kiểm toán độc lập 2011. Cụ thể như sau:

Quy định về nguyên tắc hoạt động kiểm toán độc lập là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của quá trình kiểm toán. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nguyên tắc này, dựa trên Điều 8 của Luật Kiểm toán độc lập 2011:

- Tuân thủ pháp luật và chịu trách nhiệm trước pháp luật: Điều này yêu cầu các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật liên quan đến hoạt động nghề nghiệp và báo cáo kiểm toán. Họ phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp và chính xác của công việc của mình trước pháp luật.

- Tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp: Các tổ chức và cá nhân thực hiện kiểm toán phải tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính nhất quán, chính xác và đáng tin cậy của kết quả kiểm toán. Chuẩn mực kiểm toán cung cấp các hướng dẫn và nguyên tắc cơ bản cho quá trình kiểm toán. Khi tất cả các bên liên quan tuân thủ các chuẩn mực này, quá trình kiểm toán sẽ được thực hiện theo cách nhất quán, giúp đảm bảo rằng các kết quả và báo cáo kiểm toán là nhất quán và dễ hiểu. Chuẩn mực kiểm toán giúp định rõ các quy trình, phương pháp và tiêu chí để đánh giá và xác định rủi ro, điều này giúp đảm bảo rằng các thông tin trong quá trình kiểm toán được xác định và đánh giá một cách chính xác. Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp tránh được các sai sót và hiểu lầm trong quá trình kiểm toán.

- Độc lập, trung thực, khách quan: Nguyên tắc này đòi hỏi các tổ chức và cá nhân kiểm toán phải hoạt động một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ lợi ích nào khác ngoài việc thực hiện công việc kiểm toán một cách trung thực và khách quan. Điều này đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình kiểm toán.

- Bảo mật thông tin: Các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán phải bảo mật thông tin liên quan đến công việc kiểm toán. Điều này đảm bảo tính bảo mật và tin cậy của thông tin được kiểm toán, ngăn chặn việc rò rỉ thông tin và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Như vậy thì việc tuân thủ và thực hiện đúng các nguyên tắc hoạt động kiểm toán độc lập là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác, công bằng và đáng tin cậy của quá trình kiểm toán, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong lĩnh vực này.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể

Tham khảo thêm bài viết sau đây của chúng tôi:Kiểm toán là gì? Chức năng, nội dung của Kiểm toán nhà nước