1. Hiểu thế nào về kiểm toán bắt buộc?

Kiểm toán là quá trình độc lập và chuyên nghiệp nhằm đánh giá và xác nhận tính chính xác, đáng tin cậy của thông tin tài chính hoặc thông tin khác trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính. Quá trình kiểm toán thường được thực hiện bởi các chuyên gia kiểm toán có chuyên môn cao và độc lập, gọi là kiểm toán viên. Mục tiêu chính của kiểm toán là cung cấp một bản đánh giá chính xác và đáng tin cậy về tính minh bạch, sự thật và độ tin cậy của thông tin tài chính hoặc thông tin khác cho các bên liên quan, như cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý, và công chúng.

Kiểm toán cũng giúp phát hiện và ngăn chặn các rủi ro, gian lận và sai sót trong quản lý tài chính. Quá trình kiểm toán thường bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu, kiểm tra sự tuân thủ các nguyên tắc và quy định kế toán, đánh giá rủi ro, và cuối cùng là việc phát đi thông báo hoặc báo cáo về kết quả kiểm toán. Đối với báo cáo tài chính, kết quả kiểm toán thường được phản ánh thông qua báo cáo kiểm toán, mà là một phần quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các bên liên quan để ra quyết định hoặc đánh giá hiệu suất tài chính của tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Theo quy định của Luật Kiểm toán độc lập 2011, kiểm toán bắt buộc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính của các tổ chức và doanh nghiệp. Không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm, kiểm toán bắt buộc còn bao gồm việc kiểm toán các báo cáo quyết toán dự án hoàn thành và các thông tin tài chính khác, theo quy định cụ thể tại khoản 1 và khoản 2 Điều 37 của Luật, cùng với các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Trong đó, đối tượng phải chịu kiểm toán bắt buộc bao gồm một loạt các doanh nghiệp và tổ chức. Cụ thể, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức tín dụng, tổ chức tài chính, cũng như doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, môi giới bảo hiểm, công ty đại chúng và tổ chức phát hành chứng khoán đều phải đối mặt với yêu cầu kiểm toán bắt buộc.

Ngoài ra, các tổ chức như doanh nghiệp nhà nước, trừ những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực được xem là bí mật theo quy định của pháp luật, cũng như doanh nghiệp thực hiện các dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A sử dụng vốn nhà nước, và các doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước cũng không tránh khỏi nghĩa vụ kiểm toán bắt buộc. Hơn nữa, các doanh nghiệp kiểm toán và chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam cũng không thể tránh khỏi quy định này.

Từ những quy định trên, có thể thấy rằng kiểm toán bắt buộc không chỉ đơn thuần là một quy trình kiểm tra, mà còn là một tiêu chuẩn cao cả để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh và tài chính của các tổ chức và doanh nghiệp. Bằng cách này, việc thực hiện kiểm toán bắt buộc không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một công cụ hữu ích trong việc tăng cường niềm tin của cộng đồng đối với hệ thống tài chính và kinh doanh.

 

2. Thời gian giao kết hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm?

Theo quy định của Luật Kiểm toán độc lập 2011, việc giao kết hợp đồng kiểm toán là một bước quan trọng và cần thiết trong quá trình chuẩn bị và thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm của các doanh nghiệp và tổ chức bắt buộc. Căn cứ vào khoản 2 Điều 42 của luật này, hợp đồng kiểm toán là một thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán hoặc chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam với khách hàng về việc thực hiện dịch vụ kiểm toán.

Hợp đồng kiểm toán được lập thành văn bản và chứa đựng các thông tin quan trọng nhằm định rõ mối quan hệ và trách nhiệm giữa hai bên tham gia vào quá trình kiểm toán. Trong hợp đồng này, thông tin cần được ghi rõ bao gồm tên, địa chỉ của khách hàng hoặc người đại diện của khách hàng, cũng như đại diện của doanh nghiệp kiểm toán hoặc chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam. Ngoài ra, hợp đồng cũng cần xác định rõ mục đích, phạm vi và nội dung cụ thể của dịch vụ kiểm toán, cùng với thời hạn thực hiện hợp đồng.

Đặc biệt, trong hợp đồng kiểm toán, cần rõ ràng quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cả hai bên tham gia, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp kiểm toán hoặc chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, cũng như quyền và nghĩa vụ của khách hàng. Hơn nữa, hợp đồng cũng cần phải quy định rõ hình thức báo cáo kiểm toán và các hình thức khác thể hiện kết quả kiểm toán, bao gồm việc đính kèm các báo cáo và tài liệu liên quan. Cuối cùng, hợp đồng cần phải đề cập đến vấn đề phí dịch vụ kiểm toán và các chi phí khác mà cả hai bên đã thỏa thuận.

Ngoài ra, theo quy định tại khoản 2 Điều 9 của cùng Luật, hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm của doanh nghiệp bắt buộc phải kiểm toán phải được giao kết chậm nhất là ba mươi ngày trước ngày kết thúc kỳ kế toán năm. Đặt ra một yêu cầu cụ thể về thời hạn giao kết hợp đồng kiểm toán, nhằm đảm bảo rằng quá trình kiểm toán có thể được thực hiện một cách kỹ lưỡng và đúng thời hạn.

 

3. Nghĩa vụ của đơn vị được kiểm toán ký hợp đồng kiểm toán với 1 doanh nghiệp kiểm toán từ 3 năm liên tục trở lên

Nghĩa vụ của đơn vị được kiểm toán là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy và tuân thủ quy định pháp luật trong hoạt động kinh doanh và tài chính. Theo quy định tại khoản 8 Điều 39 của Luật Kiểm toán độc lập 2011, các nghĩa vụ này được phân chia rõ ràng và chi tiết nhằm đảm bảo quá trình kiểm toán diễn ra một cách công bằng, chính xác và hiệu quả.

Trước hết, đơn vị được kiểm toán phải phối hợp và tạo điều kiện cho kiểm toán viên hành nghề thực hiện công việc kiểm toán một cách trơn tru và hiệu quả. Bao gồm việc cung cấp thông tin cần thiết, hỗ trợ trong việc thu thập dữ liệu và giải đáp mọi thắc mắc từ phía kiểm toán viên.

Ngoài ra, đơn vị được kiểm toán không được phép hạn chế phạm vi các vấn đề cần kiểm toán. Đảm bảo rằng quá trình kiểm toán diễn ra một cách toàn diện và không bị giới hạn, từ đó đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả kiểm toán.

Một trong những nghĩa vụ quan trọng khác của đơn vị được kiểm toán là xem xét và đối phó với các đề nghị từ doanh nghiệp kiểm toán về tồn tại và sai sót trong báo cáo tài chính, cũng như việc tuân thủ pháp luật. Đòi hỏi sự chủ động và tích cực từ phía đơn vị được kiểm toán để thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời và nâng cao chất lượng của báo cáo tài chính.

Bên cạnh đó, đơn vị được kiểm toán cũng có trách nhiệm thông báo kịp thời và đầy đủ mọi vi phạm pháp luật và hợp đồng kiểm toán trong quá trình kiểm toán cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động kiểm toán.

Đồng thời, đơn vị được kiểm toán cần thanh toán phí dịch vụ kiểm toán theo thỏa thuận trong hợp đồng, đảm bảo tính công bằng và minh bạch giữa hai bên. Việc này không chỉ thể hiện sự tôn trọng và đánh giá công lao của kiểm toán viên, mà còn là một phần quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ làm việc hiệu quả và bền vững.

Cuối cùng, đặc biệt cần lưu ý, theo quy định, trong trường hợp ký hợp đồng kiểm toán với một doanh nghiệp kiểm toán từ ba năm liên tục trở lên, đơn vị được kiểm toán phải yêu cầu doanh nghiệp kiểm toán thay đổi kiểm toán viên hành nghề ký báo cáo kiểm toán. Đảm bảo tính khách quan và độc lập trong quá trình kiểm toán, tránh tình trạng quen thuộc và thiên vị. Đồng thời, đơn vị được kiểm toán cũng cần tuân thủ các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Kiểm toán là gì? Chức năng, nội dung của Kiểm toán nhà nước Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.