1. Mã chương, mã tiểu mục là gì trong quản lý ngân sách nhà nước?

Mã chương và mã tiểu mục là hai thành phần quan trọng trong Hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước, được sử dụng để phân loại, theo dõi và hạch toán các khoản thu, chi ngân sách theo quy định của pháp luật. Kể từ ngày 01/01/2026, hệ thống này được thực hiện theo Thông tư số 130/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, thay thế Thông tư số 324/2016/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung trước đây.

Việc áp dụng thống nhất mã chương và mã tiểu mục giúp Kho bạc Nhà nước, cơ quan thuế, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách xác định chính xác đối tượng quản lý, bản chất của khoản thu hoặc khoản chi, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong điều hành ngân sách nhà nước.

Mã chương là gì?

Theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 130/2025/TT-BTC, chương là chỉ tiêu dùng để phân loại các khoản thu, chi ngân sách nhà nước theo hệ thống tổ chức của cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị được giao quản lý ngân sách riêng.

Hiểu một cách đơn giản, mã chương phản ánh chủ thể quản lý ngân sách hoặc loại hình của đơn vị phát sinh nghĩa vụ thu, chi ngân sách.

Đối với người nộp thuế, mã chương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì giúp cơ quan quản lý xác định:

  • Đơn vị nào đang quản lý người nộp thuế.
  • Khoản thu được điều tiết về cấp ngân sách nào.
  • Thành phần kinh tế của tổ chức hoặc cá nhân phát sinh nghĩa vụ tài chính.

Khi doanh nghiệp lập Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước, hệ thống của Kho bạc Nhà nước và cơ quan thuế sẽ căn cứ vào mã chương để xác định khoản tiền thuộc ngân sách trung ương hay ngân sách địa phương, đồng thời phục vụ công tác thống kê và điều hành tài chính công.

Theo hệ thống mới từ năm 2026, mã chương được mã hóa bằng 3 ký tự với cấu trúc:

  • Từ 001 đến 399: các cơ quan, tổ chức thuộc trung ương.
  • Từ 400 đến 599: các đơn vị thuộc cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
  • Từ 800 đến 989: các đơn vị thuộc cấp xã, phường.

Một thay đổi quan trọng của Thông tư 130/2025/TT-BTC là bãi bỏ hoàn toàn nhóm mã chương cấp huyện (600–799). Vì vậy, nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh trước đây sử dụng các mã như 754, 755, 756 hoặc 757 phải chuyển sang nhóm mã tương ứng 854, 855, 856 và 857 kể từ ngày 01/01/2026.

Mã tiểu mục là gì?

Nếu mã chương xác định chủ thể phát sinh khoản thu hoặc khoản chi thì mã tiểu mục lại phản ánh nội dung kinh tế cụ thể của khoản tiền đó.

Theo Điều 4 Thông tư 130/2025/TT-BTC:

  • Mục dùng để phân loại các khoản thu, chi theo nội dung kinh tế.
  • Tiểu mục là cấp phân loại chi tiết hơn của mục, giúp xác định chính xác từng loại thuế, phí, lệ phí hoặc khoản chi ngân sách.

Nhờ mã tiểu mục, hệ thống quản lý ngân sách có thể phân biệt rõ từng khoản thu, chẳng hạn:

  • Thuế giá trị gia tăng.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Thuế thu nhập cá nhân.
  • Tiền chậm nộp.
  • Tiền xử phạt vi phạm hành chính.
  • Các khoản phí, lệ phí khác theo quy định.

Ví dụ:

  • Tiểu mục 1701 dùng để hạch toán thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ sản xuất kinh doanh trong nước.
  • Tiểu mục 1052 áp dụng đối với thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Tiểu mục 1001 áp dụng cho thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công.

Việc lựa chọn đúng mã tiểu mục giúp khoản tiền được ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế và tránh phát sinh sai sót trong quá trình quyết toán.

Vai trò của mã chương và mã tiểu mục trong quản lý ngân sách

Mã chương và mã tiểu mục không chỉ phục vụ công tác kế toán ngân sách mà còn là nền tảng của toàn bộ hệ thống quản lý tài chính công hiện đại.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, hai loại mã này giúp:

  • Theo dõi đầy đủ các khoản thu và chi ngân sách.
  • Phân bổ nguồn thu giữa các cấp ngân sách theo đúng quy định.
  • Phục vụ lập dự toán, điều hành và quyết toán ngân sách.
  • Tổng hợp số liệu phục vụ phân tích, đánh giá chính sách tài khóa.

Đối với doanh nghiệp và người nộp thuế, việc sử dụng đúng mã chương và mã tiểu mục giúp:

  • Nộp thuế đúng nghĩa vụ.
  • Hạn chế phát sinh khoản nợ thuế do hạch toán sai.
  • Tránh phải thực hiện thủ tục tra soát hoặc điều chỉnh chứng từ.
  • Bảo đảm dữ liệu giữa doanh nghiệp, cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước được đồng bộ.

Mối quan hệ giữa mã chương và mã tiểu mục

Hai loại mã này luôn được sử dụng đồng thời trên các chứng từ nộp ngân sách.

Có thể hiểu:

  • Mã chương trả lời câu hỏi: "Ai là chủ thể của khoản thu hoặc khoản chi?"
  • Mã tiểu mục trả lời câu hỏi: "Khoản tiền này là loại thuế, phí hoặc nội dung kinh tế gì?"

Ví dụ, khi một doanh nghiệp nộp thuế giá trị gia tăng:

  • Mã chương xác định doanh nghiệp thuộc đối tượng quản lý nào.
  • Mã tiểu mục xác định đây là khoản thuế giá trị gia tăng phát sinh trong nước.

Sự kết hợp của hai mã này tạo thành căn cứ để hệ thống TABMIS, Kho bạc Nhà nước và cơ quan thuế tự động ghi nhận chính xác nghĩa vụ tài chính.

Ý nghĩa của việc thay đổi hệ thống mã từ năm 2026

Thông tư 130/2025/TT-BTC không chỉ thay đổi danh mục mã số mà còn phản ánh quá trình cải cách toàn diện trong quản lý ngân sách nhà nước.

Việc xây dựng hệ thống mã mới nhằm:

  • Phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương sau khi sắp xếp đơn vị hành chính.
  • Chuẩn hóa dữ liệu phục vụ chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính công.
  • Tăng khả năng tự động hóa trong hạch toán ngân sách và quản lý thuế.
  • Đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại của hệ thống TABMIS và các nền tảng quản lý tài chính quốc gia.

Đối với doanh nghiệp, kế toán và đại lý thuế, việc cập nhật kịp thời các quy định mới về mã chương và mã tiểu mục là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm việc lập chứng từ nộp ngân sách đúng quy định, hạn chế rủi ro phải điều chỉnh hoặc tra soát sau khi nộp tiền.

 

2. Cấu trúc và ý nghĩa của mã nội dung kinh tế (Mã NDKT) theo quy định mới

Mã nội dung kinh tế (Mã NDKT) là tập hợp các mã dùng để xác định đầy đủ thông tin về một khoản thu hoặc khoản chi ngân sách nhà nước. Trong thực tế, khi lập Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước trên Cổng Thuế điện tử hoặc các ứng dụng ngân hàng, người nộp thuế thường gặp thuật ngữ "Mã NDKT". Đây không phải là một mã độc lập mà là tổ hợp của nhiều chỉ tiêu trong Hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước, bao gồm Mã Chương, Mã Loại/Khoản và Mã Mục/Tiểu mục.

Theo Thông tư số 130/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, hệ thống Mã NDKT được xây dựng theo hướng chuẩn hóa dữ liệu, phục vụ quản lý ngân sách trên nền tảng số và đồng bộ với Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS).

Về cấu trúc, Mã NDKT được hình thành từ nhiều lớp thông tin, trong đó mỗi thành phần có một chức năng riêng.

Mã Chương dùng để xác định cơ quan, tổ chức hoặc loại hình đơn vị phát sinh khoản thu, khoản chi. Từ năm 2026, mã chương được quy định gồm 3 ký tự với các nhóm chính:

  • Từ 001 đến 399 áp dụng đối với cơ quan, tổ chức thuộc trung ương.
  • Từ 400 đến 599 áp dụng đối với đơn vị thuộc cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
  • Từ 800 đến 989 áp dụng đối với đơn vị thuộc cấp xã, phường.

Một điểm mới đáng chú ý là hệ thống đã bãi bỏ hoàn toàn các mã chương cấp huyện (600–799). Các doanh nghiệp và hộ kinh doanh trước đây sử dụng mã chương cấp huyện phải chuyển sang mã chương cấp xã tương ứng từ ngày 01/01/2026.

Mã Loại và Khoản phản ánh lĩnh vực hoạt động hoặc ngành kinh tế phát sinh khoản thu, khoản chi. Việc phân loại này giúp cơ quan tài chính theo dõi nguồn thu và chi theo từng lĩnh vực quản lý, đồng thời phục vụ công tác tổng hợp, thống kê ngân sách.

Mã Mục và Tiểu mục phản ánh nội dung kinh tế cụ thể của từng khoản thu hoặc khoản chi.

Đối với mã mục, hệ thống sử dụng định dạng 4 ký tự. Các mã mục thường kết thúc bằng số 0, thể hiện nhóm nội dung kinh tế lớn, chẳng hạn:

  • 1000: Thuế thu nhập cá nhân.
  • 1050: Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • 1700: Thuế giá trị gia tăng.

Từ mỗi mã mục sẽ phát sinh nhiều mã tiểu mục để phân loại chi tiết từng khoản thu.

Ví dụ:

  • 1001: Thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công.
  • 1006: Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản.
  • 1052: Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • 1701: Thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ sản xuất, kinh doanh trong nước.
  • 1702: Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu.

Cấu trúc này tạo thành mối quan hệ logic giữa nhóm nội dung và khoản thu cụ thể, giúp hệ thống công nghệ thông tin tự động tổng hợp số liệu theo từng nhóm thuế, phí và lệ phí.

Bên cạnh việc thay đổi mã chương, Thông tư số 130/2025/TT-BTC còn bổ sung nhiều mã mới để đáp ứng yêu cầu quản lý ngân sách trong giai đoạn chuyển đổi số và phát triển kinh tế hiện đại.

Đối với chi ngân sách, hệ thống bổ sung nhiều khoản dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm phù hợp với Luật Ngân sách nhà nước năm 2025.

Ngoài ra, các mã phục vụ theo dõi chi chuyển nguồn, dự trữ quốc gia và các khoản chi đặc thù cũng được cập nhật để nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách.

Việc hiểu đúng cấu trúc của Mã NDKT giúp kế toán, doanh nghiệp và người nộp thuế lựa chọn chính xác các chỉ tiêu trên chứng từ nộp ngân sách, hạn chế tối đa tình trạng hạch toán sai hoặc phải điều chỉnh sau khi nộp tiền.

 

3. Hướng dẫn cách tra cứu mã chương, tiểu mục khi nộp thuế và lệ phí

Việc ghi đúng mã chương và mã tiểu mục là yêu cầu bắt buộc khi lập Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước. Chỉ cần điền sai một trong hai chỉ tiêu này, khoản tiền có thể không được ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế, dẫn đến phát sinh nợ thuế trên hệ thống hoặc phải thực hiện thủ tục tra soát.

Hiện nay, người nộp thuế có thể tra cứu theo nhiều phương thức khác nhau.

Tra cứu trên Cổng Thuế điện tử

Đây là phương thức được khuyến nghị vì dữ liệu được đồng bộ trực tiếp với cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.

Các bước thực hiện gồm:

  • Đăng nhập Cổng Thuế điện tử tại địa chỉ thuedientu.gdt.gov.vn.
  • Chọn chức năng Nộp thuế.
  • Lập Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước.
  • Hệ thống sẽ tự động điền thông tin người nộp thuế và mã chương theo mã số thuế.
  • Tại phần nội dung các khoản nộp, nhập tên hoặc mã của loại thuế cần nộp để hệ thống hiển thị danh sách các mã tiểu mục phù hợp.

Tra cứu trên Cổng thông tin tra cứu người nộp thuế

Khi cần kiểm tra mã chương đang được cơ quan thuế quản lý, người nộp thuế có thể truy cập trang tra cứu của cơ quan thuế.

Sau khi nhập mã số thuế và mã xác nhận, hệ thống sẽ hiển thị thông tin doanh nghiệp, trong đó có chỉ tiêu Chương - Khoản. Ba chữ số đầu tiên chính là mã chương đang áp dụng.

Tra cứu trên phần mềm HTKK

Đối với kế toán thường xuyên sử dụng phần mềm Hỗ trợ kê khai (HTKK), mã tiểu mục có thể được kiểm tra ngay trên tờ khai thuế.

Sau khi hoàn thành tờ khai và chọn chức năng xem trước khi in, hệ thống thường hiển thị mã tiểu mục tương ứng ở phần cuối của biểu mẫu. Người sử dụng có thể đối chiếu để lập Giấy nộp tiền.

Tra cứu theo Thông tư số 130/2025/TT-BTC

Đây là nguồn tra cứu có giá trị pháp lý chính thức.

Trong đó:

  • Phụ lục I quy định danh mục mã chương.
  • Phụ lục III quy định đầy đủ danh mục mã mục và mã tiểu mục.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích đối với các khoản thu ít phát sinh hoặc những trường hợp cần kiểm tra chính xác quy định pháp luật.

 

4. Tổng hợp các mã tiểu mục thường gặp trong các giao dịch tài chính, thuế

Trong quá trình thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước, một số mã tiểu mục được sử dụng thường xuyên hơn các mã khác. Việc nắm rõ các mã này giúp hạn chế nhầm lẫn khi lập chứng từ nộp tiền.

Nhóm thuế thu nhập cá nhân

  • 1001: Thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công.
  • 1003: Thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • 1004: Thuế thu nhập cá nhân từ đầu tư vốn.
  • 1006: Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản, nhận thừa kế và quà tặng là bất động sản.
  • 1014: Thuế thu nhập cá nhân từ cho thuê tài sản.

Nhóm thuế thu nhập doanh nghiệp

  • 1052: Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • 1053: Thuế thu nhập doanh nghiệp từ chuyển nhượng bất động sản.
  • 1055: Thuế thu nhập doanh nghiệp từ chuyển nhượng vốn.
  • 1058: Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu.

Nhóm thuế giá trị gia tăng

  • 1701: Thuế giá trị gia tăng hàng hóa, dịch vụ sản xuất, kinh doanh trong nước.
  • 1702: Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu.
  • 1704: Thuế giá trị gia tăng trong hoạt động dầu khí.

Nhóm xử phạt và tiền chậm nộp

  • 4261: Phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế.
  • 4917: Tiền chậm nộp thuế thu nhập cá nhân.
  • 4918: Tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • 4931: Tiền chậm nộp thuế giá trị gia tăng phát sinh trong nước.

Các mã liên quan đến lệ phí môn bài

Mặc dù từ ngày 01/01/2026, lệ phí môn bài đã chấm dứt thu theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Nghị định số 362/2025/NĐ-CP, nhưng các mã tiểu mục 2862, 2863 và 2864 vẫn được duy trì trong hệ thống để xử lý các khoản truy thu hoặc nghĩa vụ phát sinh của các năm trước năm 2026.

Do đó, các mã này không còn sử dụng đối với nghĩa vụ phát sinh từ năm 2026 trở đi, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các trường hợp thanh tra, kiểm tra hoặc xử lý nợ thuế của các kỳ trước.

 

5. Những lưu ý quan trọng khi chọn mã tiểu mục để tránh sai sót trong hạch toán

Việc lựa chọn đúng mã tiểu mục không chỉ giúp khoản tiền được ghi nhận chính xác mà còn hạn chế nhiều rủi ro pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp.

Trước hết, cần xác định đúng bản chất của khoản thuế hoặc khoản nộp trước khi lựa chọn mã tiểu mục. Các khoản thuế khác nhau có mã tiểu mục riêng, kể cả khi cùng thuộc một sắc thuế.

Ví dụ, thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động sản xuất, kinh doanh và thuế thu nhập doanh nghiệp từ chuyển nhượng bất động sản sử dụng hai mã hoàn toàn khác nhau.

Không sử dụng lại chứng từ cũ của năm 2025 để nộp thuế trong năm 2026 nếu chưa kiểm tra mã chương. Việc hệ thống bãi bỏ mã chương cấp huyện khiến nhiều mã cũ không còn hiệu lực.

Nên ưu tiên lập Giấy nộp tiền trên Cổng Thuế điện tử vì hệ thống sẽ tự động gợi ý mã chương và nhiều mã nội dung kinh tế phù hợp với mã số thuế của người nộp.

Đối với các khoản tiền phạt hoặc tiền chậm nộp, cần sử dụng đúng mã tiểu mục riêng, không hạch toán chung với tiền thuế gốc.

Nếu phát hiện đã ghi sai mã chương hoặc mã tiểu mục sau khi nộp tiền, người nộp thuế cần nhanh chóng thực hiện thủ tục tra soát theo quy định tại Điều 69 Thông tư số 80/2021/TT-BTC để điều chỉnh thông tin, tránh phát sinh tiền chậm nộp không đúng thực tế.

Kế toán cũng cần thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật mới của Bộ Tài chính vì hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước có thể được điều chỉnh khi phát sinh chính sách tài chính hoặc sắc thuế mới.

 

6. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mã tiểu mục ngân sách nhà nước

Mã chương và mã tiểu mục có giống nhau không?

Không. Mã chương xác định cơ quan hoặc loại hình đơn vị phát sinh nghĩa vụ ngân sách, còn mã tiểu mục xác định nội dung kinh tế của khoản thu hoặc khoản chi. Hai loại mã này có chức năng khác nhau nhưng được sử dụng đồng thời trên chứng từ nộp ngân sách.

Doanh nghiệp có được tự chọn mã tiểu mục khi nộp thuế không?

Không. Người nộp thuế phải sử dụng đúng mã tiểu mục tương ứng với từng loại thuế, phí hoặc khoản phải nộp theo quy định tại Thông tư số 130/2025/TT-BTC và hướng dẫn của cơ quan thuế.

Ghi sai mã tiểu mục có bị coi là chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế không?

Có thể. Nếu khoản tiền không được hạch toán đúng nghĩa vụ thuế, hệ thống quản lý thuế có thể vẫn ghi nhận doanh nghiệp còn nợ thuế và phát sinh tiền chậm nộp cho đến khi hoàn thành việc tra soát, điều chỉnh.

Từ năm 2026 còn sử dụng mã tiểu mục của lệ phí môn bài không?

Các mã tiểu mục như 2862, 2863 và 2864 không còn áp dụng đối với nghĩa vụ phát sinh từ năm 2026 do lệ phí môn bài đã được bãi bỏ. Tuy nhiên, các mã này vẫn được sử dụng để xử lý truy thu, nợ đọng hoặc nghĩa vụ còn tồn tại của các năm trước năm 2026.

Tại sao doanh nghiệp nộp thuế thu nhập cá nhân cho người lao động nhưng không sử dụng mã chương của doanh nghiệp?

Theo nguyên tắc của Hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước, mã chương phản ánh đối tượng có nghĩa vụ chịu thuế. Đối với thuế thu nhập cá nhân, người chịu thuế là cá nhân, còn doanh nghiệp chỉ thực hiện khấu trừ và nộp thay. Vì vậy, khi nộp thuế thu nhập cá nhân, doanh nghiệp phải sử dụng mã chương dành cho khu vực hộ gia đình, cá nhân theo đúng quy định, thay vì mã chương của chính doanh nghiệp.

Nếu nộp thuế bằng mã chương cũ sau ngày 01/01/2026 thì xử lý thế nào?

Đối với các mã chương cấp huyện đã bị bãi bỏ, giao dịch có thể bị hệ thống từ chối hoặc phải thực hiện tra soát để điều chỉnh sang mã chương mới. Do đó, trước khi lập chứng từ nộp tiền, người nộp thuế cần kiểm tra mã chương hiện hành trên Cổng Thuế điện tử hoặc thông tin quản lý của cơ quan thuế nhằm bảo đảm chứng từ được hạch toán chính xác ngay từ lần nộp đầu tiên.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể xem thêm các nội dung  khác về mã chương như: