Trong bối cảnh thi hành án dân sự (THADS), một quy trình vốn được định hình bởi các quyết định mang tính bắt buộc của cơ quan nhà nước, cơ chế thỏa thuận nổi lên như một sự khẳng định quyền tự định đoạt của các đương sự. Đây không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là một công cụ chiến lược, cho phép người được thi hành án và người phải thi hành án chủ động định hình một giải pháp thực thi bản án hiệu quả, linh hoạt và bền vững hơn so với việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế.
1. Khi nào các bên nên lập Biên bản thỏa thuận thi hành án?
Việc lập biên bản thỏa thuận là một quyết định chiến lược, đặc biệt hữu ích trong các tình huống thực tế sau đây, giúp các bên quản lý rủi ro và tối ưu hóa quá trình thi hành án. Các bên nên lập Biên bản thỏa thuận thi hành án khi gặp phải một trong những trường hợp dưới đây:
- Khi người phải thi hành án gặp khó khăn tài chính: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Người phải thi hành án thừa nhận nghĩa vụ nhưng không có khả năng thanh toán toàn bộ ngay lập tức. Biên bản thỏa thuận cho phép các bên cấu trúc một kế hoạch trả nợ dần hoặc xin gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ. Điều này có lợi cho cả hai phía: người được thi hành án bắt đầu nhận được tiền thay vì không có gì, còn người phải thi hành án tránh được các biện pháp cưỡng chế như kê biên, phát mãi tài sản.
- Khi các bên muốn thống nhất phương thức thi hành án khác: Thay vì trả bằng tiền mặt theo phán quyết, người phải thi hành án có thể đề nghị gán trừ bằng một tài sản khác (ví dụ: ô tô, máy móc, quyền sử dụng đất) có giá trị tương đương. Trong trường hợp này, biên bản thỏa thuận là bắt buộc để ghi nhận chi tiết đặc điểm, giá trị tài sản được các bên thống nhất, tránh tranh chấp về sau.
- Khi cần xác định rõ lộ trình và chi tiết hậu cần: Phán quyết của Tòa án có thể chỉ nêu nghĩa vụ chính mà không có các chi tiết về việc thực hiện. Biên bản thỏa thuận có thể quy định cụ thể ngày, giờ, địa điểm bàn giao tài sản, hoặc phương thức chuyển tiền chính xác (tiền mặt hay chuyển khoản, số tài khoản). Điều này giúp loại bỏ những tranh cãi không đáng có về việc "làm thế nào" và "khi nào" bản án được thi hành.
- Khi người được thi hành án đồng ý miễn, giảm một phần nghĩa vụ: Người được thi hành án có thể đồng ý giảm một phần nợ để đổi lấy việc người phải thi hành án thanh toán ngay lập tức phần còn lại. Đây là một quyết định mang tính thương mại: một khoản tiền nhỏ hơn nhưng chắc chắn nhận được ngay có thể tốt hơn một khoản tiền lớn hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro không thể thu hồi trong tương lai.
- Khi có sự tham gia của người thứ ba: Nếu việc thi hành án cần đến sự hợp tác của bên thứ ba (ví dụ: người đồng sở hữu tài sản, ngân hàng đang giữ tài sản của người phải thi hành án), biên bản thỏa thuận phải có sự tham gia và chữ ký của họ. Điều này đảm bảo sự đồng thuận của họ được ghi nhận hợp pháp, ngăn chặn họ khởi kiện hoặc phản đối quá trình thi hành án sau này.
Về bản chất, việc lập biên bản thỏa thuận là một công cụ quản trị rủi ro. Quá trình cưỡng chế thi hành án luôn tiềm ẩn sự không chắc chắn: Liệu tài sản bán đấu giá có được giá tốt không? Liệu người phải thi hành án có tẩu tán tài sản không? Một biên bản thỏa thuận được soạn thảo chặt chẽ sẽ tạo ra sự chắc chắn. Người được thi hành án biết chính xác mình sẽ nhận được gì và khi nào. Người phải thi hành án biết rõ các điều khoản cần tuân thủ để kết thúc nghĩa vụ. Các bên có thể nhượng bộ một số điểm, nhưng đổi lại là sự loại bỏ hoàn toàn rủi ro và chi phí của một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
2. Mẫu Biên bản thỏa thuận về việc thi hành án dân sự
Để đáp ứng ngay nhu cầu của người đọc, dưới đây là mẫu biên bản thỏa thuận thi hành án dân sự được soạn thảo dựa trên các quy định hiện hành và có thể sử dụng ngay.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------------
BIÊN BẢN THỎA THUẬN
(V/v: Thi hành Bản án/Quyết định số …)
Hôm nay, vào hồi … giờ … ngày … tháng … năm …, tại: ………………………………
- Căn cứ Bản án, Quyết định số: …………… ngày … tháng … năm … của Tòa án nhân dân ………………………;
- Căn cứ Quyết định thi hành án số: …………… ngày … tháng … năm … của Chi cục Thi hành án dân sự ………………………;
- Căn cứ vào sự tự nguyện thỏa thuận của các bên.
Chúng tôi gồm có:
BÊN A: BÊN ĐƯỢC THI HÀNH ÁN
Ông/Bà: ……………………………………… Sinh năm: …………
Số CCCD/CMND: …………… Cấp ngày: …/…/… Nơi cấp: ……………
Địa chỉ thường trú: ………………………………………………………………
Địa chỉ liên hệ: ………………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………………
BÊN B: BÊN PHẢI THI HÀNH ÁN
Ông/Bà: ……………………………………… Sinh năm: …………
Số CCCD/CMND: …………… Cấp ngày: …/…/… Nơi cấp: ……………
Địa chỉ thường trú: ………………………………………………………………
Địa chỉ liên hệ: ………………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………………
BÊN C: NGƯỜI CÓ QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ LIÊN QUAN (nếu có)
Ông/Bà/Tổ chức: ………………………………………………………………
Thông tin định danh (CCCD/Mã số doanh nghiệp): …………………………
Địa chỉ: ………………………………………………………………
Người đại diện (nếu có): ……………………… Chức vụ: …………………
Các bên sau khi bàn bạc, thảo luận đã cùng nhau thống nhất các nội dung thỏa thuận thi hành án như sau:
Điều 1: Nội dung thỏa thuận
1.1. Về nghĩa vụ trả tiền: ………………………………………………………………
1.2. Về nghĩa vụ bàn giao tài sản: ………………………………………………………
1.3. Về nghĩa vụ thực hiện công việc: …………………………………………………
1.4. Về việc miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án (nếu có): ……………………………
Điều 2: Thời gian, địa điểm và phương thức thực hiện
2.1. Thời hạn thực hiện: ………………………………………………………………
2.2. Địa điểm thực hiện: ………………………………………………………………
2.3. Phương thức thực hiện (tiền mặt, chuyển khoản, bàn giao trực tiếp,…): ………
Điều 3: Hậu quả pháp lý khi vi phạm thỏa thuận
[Điều khoản bắt buộc để đảm bảo quyền yêu cầu thi hành án trở lại nếu thỏa thuận bị vi phạm.]
Nếu một trong các bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các nội dung đã cam kết tại biên bản này, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu Chi cục Thi hành án dân sự ……………………… tiếp tục tổ chức thi hành phần nghĩa vụ chưa được thực hiện theo nội dung của Bản án, Quyết định số: …………… ngày … tháng … năm … của Tòa án nhân dân ……………………….
Điều 4: Cam kết chung
- Các bên cam kết những thông tin đã cung cấp là hoàn toàn chính xác.
- Các bên đã đọc kỹ, hiểu rõ nội dung biên bản và hoàn toàn tự nguyện ký tên.
- Biên bản này được lập thành … bản, mỗi bản có giá trị pháp lý như nhau. Mỗi bên giữ 01 bản, 01 bản được gửi cho Cơ quan Thi hành án dân sự.
Biên bản lập xong hồi … giờ … cùng ngày, các bên đã cùng đọc lại, đồng ý với toàn bộ nội dung và ký tên dưới đây.
| BÊN ĐƯỢC THI HÀNH ÁN | BÊN PHẢI THI HÀNH ÁN | NGƯỜI LIÊN QUAN (nếu có) |
| (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) |
CHẤP HÀNH VIÊN CHỨNG KIẾN (nếu có)
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
3. Giá trị pháp lý và các điều kiện để thỏa thuận được công nhận
Để biên bản thỏa thuận không chỉ là một tờ giấy ghi nhận ý chí mà còn là một văn bản có giá trị pháp lý ràng buộc, nó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định. Một biên bản thỏa thuận được lập hợp pháp sẽ có giá trị như một chứng cứ ghi nhận sự tự nguyện của các bên. Khi các nghĩa vụ trong thỏa thuận được thực hiện đầy đủ, kết quả thi hành án đó sẽ được pháp luật công nhận, và cơ quan thi hành án sẽ ra quyết định kết thúc việc thi hành án.
Pháp luật yêu cầu một thỏa thuận phải đáp ứng bốn điều kiện tiên quyết sau đây để được công nhận. Bốn điều kiện này chính là sự cụ thể hóa của các nguyên tắc sau:
- Hoàn toàn tự nguyện: Điều này không chỉ có nghĩa là không bị ép buộc về mặt thể chất. Sự tự nguyện còn bao hàm cả việc không bị lừa dối, không bị đe dọa về tinh thần (ví dụ: dọa sẽ tiết lộ thông tin cá nhân nếu không ký thỏa thuận).
- Không vi phạm điều cấm của pháp luật: Nội dung thỏa thuận không được bao gồm các hành vi bị pháp luật nghiêm cấm. Ví dụ, các bên không được thỏa thuận chuyển giao một tài sản đang bị kê biên để đảm bảo thi hành một nghĩa vụ khác trong một vụ án khác.
- Không trái đạo đức xã hội: Thỏa thuận không được đi ngược lại các giá trị đạo đức chung của xã hội. Ví dụ, một thỏa thuận yêu cầu người phải thi hành án thực hiện các hành vi mang tính hạ nhục, xúc phạm nhân phẩm để đổi lấy việc miễn giảm nợ sẽ bị coi là vô hiệu.
- Không ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba: Đây là điều kiện quan trọng và thường bị bỏ sót. Thỏa thuận của các đương sự không được xâm phạm đến quyền lợi của bất kỳ ai không tham gia vào thỏa thuận đó. Ví dụ kinh điển: hai vợ chồng cùng có nghĩa vụ liên đới thi hành án. Một người vợ/chồng tự ý thỏa thuận với bên được thi hành án về việc dùng tài sản chung của hai vợ chồng để trả nợ mà không có sự đồng ý của người còn lại. Thỏa thuận này sẽ vô hiệu vì nó xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu của người vợ/chồng không đồng ý (bên thứ ba).
Khi các bên yêu cầu Chấp hành viên chứng kiến việc thỏa thuận, Chấp hành viên không chỉ đóng vai trò là một người quan sát thụ động. Họ có trách nhiệm xem xét nội dung thỏa thuận để đảm bảo nó đáp ứng các điều kiện trên. Nếu phát hiện thỏa thuận vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội, Chấp hành viên có quyền từ chối chứng kiến và phải lập biên bản nêu rõ lý do. Điều này cho thấy Chấp hành viên hoạt động như một "người gác cổng" pháp lý, đảm bảo tính hợp pháp của thỏa thuận trước khi nó được chính thức ghi nhận.
Kết luận
Tóm lại, Biên bản Thỏa thuận Thi hành án là biểu hiện cao nhất của sự tự nguyện và thiện chí hợp tác giữa các bên trong quá trình thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, dù là thỏa thuận, các bên cần tuyệt đối tuân thủ khuôn khổ và các quy định của pháp luật Thi hành án dân sự hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp và khả thi của nội dung thỏa thuận. Việc soạn thảo cẩn trọng, chính xác chính là đặt nền móng vững chắc cho một quá trình thi hành án nhanh chóng, dứt điểm và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của người được thi hành án.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!