Thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối cùng, nhưng có ý nghĩa quyết định, trong chu trình tố tụng, nhằm biến các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án thành hiện thực, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Trong bối cảnh hệ thống THADS Việt Nam đang thực hiện tái cơ cấu tổ chức sâu rộng, đặc biệt là việc chuyển đổi sang mô hình phòng THADS khu vực có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, việc nắm vững các quy định và quy trình nghiệp vụ mới là điều tối quan trọng đối với các cơ quan thực thi, đương sự và cộng đồng pháp lý.

1. Cơ sơ pháp lý và các vấn đề liên quan đến thi hành án dân sự

1.1. Nguyên tắc và mục đích của thi hành án dân sự 

Thi hành án dân sự (THADS) là hoạt động nhằm đưa bản án, quyết định dân sự hoặc phần dân sự trong bản án hình sự của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật ra thực thi trên thực tế. Mục đích tối thượng của hoạt động này là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, đồng thời bảo đảm tính nghiêm minh và hiệu lực của các phán quyết tư pháp.   

Hệ thống nguyên tắc cốt lõi điều chỉnh hoạt động THADS bao gồm: nguyên tắc bảo đảm hiệu lực bản án, quyết định của Tòa án; nguyên tắc bảo đảm quyền yêu cầu thi hành án của các đương sự; và đặc biệt là nguyên tắc bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự trong THADS. Hoạt động THADS phải kết hợp biện pháp tự nguyện thi hành với biện pháp cưỡng chế. Nguyên tắc này tạo ra sự cân bằng cần thiết giữa quyền lực cưỡng chế của Nhà nước và quyền tự quyết của đương sự. Quy trình THADS phải tối đa hóa tính tự nguyện trước khi chuyển sang áp dụng các biện pháp cưỡng chế mang tính quyền lực nhà nước, thể hiện rõ trong giai đoạn 10 ngày tự nguyện và việc ra quyết định đình chỉ khi các bên đạt được thỏa thuận.   

Về phạm vi áp dụng, hoạt động THADS bao gồm việc thi hành các loại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật như: bản án, quyết định dân sự; phần dân sự trong bản án, quyết định hình sự; quyết định của Tòa án giải quyết phá sản; quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; và quyết định của Trọng tài thương mại. Các quyết định liên quan đến quy trình THADS cũng rất đa dạng, bao gồm Quyết định thi hành án chủ động, Quyết định thi hành án theo yêu cầu, Quyết định hoãn, Quyết định tạm đình chỉ hoặc Đình chỉ thi hành án.

2.2. Thẩm quyền thi hành án dân sự? 

Hệ thống tổ chức THADS được thiết lập tập trung, thống nhất theo ba cấp: Trung ương (Tổng cục THADS), cấp tỉnh (Cục THADS tỉnh/thành phố), và cấp huyện (Chi cục THADS huyện). Thẩm quyền tổ chức thi hành án truyền thống được phân định chủ yếu dựa trên Tòa án đã xét xử sơ thẩm. Chi cục THADS cấp huyện (đang được chuyển đổi thành Phòng THADS khu vực) thi hành các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp huyện. Cục THADS cấp tỉnh thi hành các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và các vụ việc phức tạp, có yếu tố nước ngoài. Trong bối cảnh ngành THADS đang tiến hành tái cơ cấu và kiện toàn bộ máy theo hướng tinh gọn, một quy trình tổ chức thi hành án mới đã được ban hành (căn cứ theo Công văn số 3769 ngày 25-6-2025 của Bộ Tư pháp) và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Sự thay đổi trọng tâm là việc phân định thẩm quyền rõ ràng hơn giữa phòng thi hành án dân sự (THADS) khu vực và phòng nghiệp vụ tổ chức THADS cấp tỉnh/thành phố.

Phòng THADS khu vực sẽ chịu trách nhiệm thi hành các vụ việc bao gồm: các vụ việc đang được Chi cục THADS trong khu vực phụ trách trước khi sáp nhập; các bản án, quyết định sơ thẩm có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực; các bản án phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm liên quan đến bản án sơ thẩm của TAND cùng khu vực. Việc áp dụng Quy trình mới khi Luật Thi hành án dân sự 2008, sửa đổi, bổ sung 2025 có hiệu lực tạo ra một giai đoạn chuyển đổi về pháp lý và tổ chức. Sự thay đổi này yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nghiệp vụ để tránh phát sinh tranh chấp thẩm quyền và đảm bảo việc phân luồng hồ sơ tồn đọng diễn ra suôn sẻ, đặc biệt là trong bối cảnh tái cơ cấu tổ chức. Sau đây là Bảng tổng hợp chi tiết về thẩm quyền tổ chức thi hành án dân sự trong hệ thống:

Cơ Quan/Đơn Vị Căn cứ bản án, quyết định  Thẩm quyền đặc biệt
Cục THADS cấp tỉnh/thành phố Bản án/Quyết định của TAND cấp tỉnh; Án của TAND cấp cao; Án quốc tế; Tố tụng hành chính.

Có thẩm quyền rút hồ sơ từ cấp dưới lên để thi hành (vụ việc phức tạp); Phụ trách Phòng Nghiệp vụ Tổ chức THADS (từ 01/7/2025).

Phòng THADS khu vực/Chi cục THADS cấp huyện Bản án/Quyết định sơ thẩm của TAND cấp huyện/khu vực. Áp dụng quy trình tổ chức THA mới theo hướng sáp nhập Chi cục thành Phòng khu vực (từ 01/7/2025).
Cục THADS Bộ Quốc phòng/Phòng THADS Quân khu Bản án của Tòa án quân sự các cấp.  

2.3. Thời hiệu và điều kiện yêu cầu thi hành án 

Thời hiệu yêu cầu thi hành án dân sự tiêu chuẩn là 05 năm, kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Việc kéo dài thời hiệu lên 5 năm (thay vì 3 năm như trước đây) nhằm tăng cường bảo vệ quyền về tài sản của đương sự, phù hợp với Bộ luật Dân sự và thông lệ quốc tế. Đối với các bản án, quyết định thi hành theo định kỳ (ví dụ: cấp dưỡng) hoặc có thời hạn nghĩa vụ được ấn định rõ ràng, thời hiệu 05 năm sẽ được tính từ ngày nghĩa vụ đó đến hạn thực hiện.

Về ảnh hưởng của các quyết định tố tụng, thời gian xảy ra hoãn thi hành án hoặc tạm đình chỉ thi hành án sẽ không được tính vào thời hiệu yêu cầu thi hành án. Nguyên tắc này đảm bảo rằng quyền yêu cầu THA của người được thi hành án không bị mất đi do những sự chậm trễ mang tính thủ tục hoặc những yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Điều kiện khởi sự cơ bản là người được thi hành án phải nộp đơn yêu cầu thi hành án kèm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật đến cơ quan THADS có thẩm quyền.

2. Quy trình tổ chức thi hành án dân sự mới nhất

2.1. Tiếp nhận hồ sơ và ra quyết định thi hành án

Quy trình tổ chức THADS là một chuỗi nghiệp vụ nghiêm ngặt, trong đó Chấp hành viên đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa phán quyết pháp lý thành hiện thực. Khi tiếp nhận đơn yêu cầu thi hành án và bản án, quyết định, cơ quan THADS phải kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Sau khi thụ lý, Thủ trưởng cơ quan THADS phải ra Quyết định Thi hành án (Quyết định chủ động hoặc theo yêu cầu).

Thời hạn pháp định để ra Quyết định Thi hành án là 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu thi hành án. Yêu cầu về tính kịp thời này được đặt ra rất cao, nhằm khởi động quy trình nhanh chóng, đặc biệt quan trọng để ngăn chặn khả năng người phải THA có hành vi tẩu tán tài sản ngay từ đầu. Đối với các quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc quyết định giải quyết phá sản, thời hạn này được rút ngắn, chỉ còn 03 ngày làm việc.  

2.2. Thông báo và thời hạn tự nguyện thi hành án

Sau khi ra Quyết định thi hành án, Chấp hành viên có trách nhiệm thông báo bằng văn bản về việc thi hành án cho đương sự, bao gồm cả nội dung bản án và nghĩa vụ phải thực hiện. Thời hạn tự nguyện thi hành án là 10 ngày, được tính từ ngày người phải thi hành án nhận được hoặc được thông báo hợp lệ Quyết định THA.[8, 8] Việc thông báo hợp lệ và chính xác về thời điểm kết thúc 10 ngày tự nguyện là yếu tố nghiệp vụ tối quan trọng. Nếu sau thời hạn này mà người phải thi hành án không thực hiện nghĩa vụ, Chấp hành viên sẽ có đủ căn cứ pháp lý để áp dụng các biện pháp cưỡng chế.

2.3. Xác minh điều kiện thi hành án

Xác minh điều kiện thi hành án là một giai đoạn quyết định tính khả thi của vụ việc. Trách nhiệm chủ động xác minh tài sản, thu nhập, và điều kiện thi hành án thuộc về cơ quan THADS, cụ thể là Chấp hành viên được giao nhiệm vụ.

Người được thi hành án có quyền (mà không phải là trách nhiệm) tự mình hoặc ủy quyền cho người khác xác minh, thu thập thông tin về tài sản của người phải thi hành án để cung cấp cho cơ quan THADS. Trong thực tiễn, việc này thường xuyên xảy ra do một rào cản nghiệp vụ lớn: Chấp hành viên gặp khó khăn trong việc thu thập thông tin về tài khoản ngân hàng của người phải THA do các tổ chức tín dụng viện dẫn quy định về bảo mật thông tin khách hàng.

Kết quả xác minh sẽ phân loại vụ việc thành "Có điều kiện thi hành" (chuyển sang cưỡng chế) hoặc "Chưa có điều kiện thi hành" (hồ sơ được đưa vào sổ theo dõi riêng). Nếu vụ việc được phân loại là chưa có điều kiện thi hành, Chấp hành viên vẫn có trách nhiệm tiến hành xác minh lại ít nhất hai lần sau đó nếu không có thông tin mới.

2.4. Biện pháp bảo đảm và cưỡng chế thi hành án

Hoạt động cưỡng chế chỉ được áp dụng khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ sau 10 ngày. Biện pháp bảo đảm thi hành án: Đây là công cụ ngăn chặn nhằm tránh việc tẩu tán, hủy hoại tài sản trước khi cưỡng chế chính thức. Các biện pháp phổ biến bao gồm: Phong tỏa tài khoản/tài sản; Tạm giữ tài sản, giấy tờ; và tạm dừng việc đăng ký, chuyển dịch tài sản. Nguyên tắc quan trọng là Chấp hành viên có quyền áp dụng biện pháp bảo đảm ngay lập tức và không cần thông báo trước cho đương sự. Sự cho phép áp dụng biện pháp bảo đảm mà không cần thông báo trước thể hiện sự cân bằng quyền lực sắc bén, ưu tiên bảo toàn tài sản để đảm bảo quyền lợi của người được thi hành án.

Trong hoạt động thi hành án dân sự (THADS), khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ của mình, cơ quan thi hành án sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế cần thiết. Hai biện pháp cơ bản và thường được sử dụng bao gồm: Khấu trừ tiền/thu nhập và Kê biên tài sản. Biện pháp Khấu trừ tiền/thu nhập (quy định tại Điều 69 Luật THADS) thường được ưu tiên áp dụng đối với các khoản thu nhập định kỳ như tiền lương, trợ cấp hoặc các khoản tiền không lớn; biện pháp này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cấp dưỡng định kỳ, hoặc khi có thỏa thuận/ấn định trong bản án. Mặt khác, biện pháp Kê biên tài sản (quy định tại Điều 74 Luật THADS) là biện pháp cưỡng chế chủ yếu được áp dụng khi người phải THA có nghĩa vụ trả tiền nhưng cố tình không thực hiện, và họ có tài sản (như nhà đất, xe cộ,...) có thể được kê biên để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo bản án.

2.5. Kê biên, định giá và bán đấu giá tài sản

Quy trình kê biên tài sản chung: Đây là thách thức nghiệp vụ lớn nhất. Đối với tài sản thuộc sở hữu chung (vợ chồng hoặc hộ gia đình), nếu chưa xác định được phần quyền sở hữu của người phải thi hành án, Chấp hành viên phải thông báo để các đồng sở hữu tự thỏa thuận phân chia hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Trường hợp các đồng sở hữu không đồng ý với xác định của Chấp hành viên, họ có quyền yêu cầu Tòa án phân chia trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được thông báo. Nếu tài sản chung không thể phân chia được, Chấp hành viên có thể cưỡng chế toàn bộ tài sản, sau đó thanh toán lại giá trị phần tài sản thuộc sở hữu của chủ sở hữu chung còn lại.   

Định giá và bán đấu giá: Việc định giá tài sản kê biên phải được thực hiện thông qua việc Chấp hành viên ký hợp đồng với tổ chức thẩm định giá có chức năng. Sai sót trong việc chọn tổ chức thẩm định giá không đủ thẩm quyền hoặc nội dung hợp đồng không đầy đủ là nguyên nhân phổ biến gây khiếu nại và hủy kết quả đấu giá. Quá trình bán đấu giá phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Đấu giá tài sản. Giá khởi điểm là giá được thẩm định trong chứng thư hoặc giá do đương sự thỏa thuận. Quy trình đấu giá bao gồm nhiều bước: Tổ chức cho xem tài sản, đăng ký tham gia, tổ chức cuộc đấu giá, xử lý kết quả, ký hợp đồng mua bán, và cuối cùng là bàn giao tài sản và xử lý tiền bán đấu giá.   

2.6. Kết thúc thi hành án 

Sau khi Chấp hành viên thu được tiền từ việc thi hành án hoặc cưỡng chế, số tiền này sẽ được tiến hành thanh toán theo một thứ tự ưu tiên nghiêm ngặt quy định tại Điều 46 và Điều 47 Luật Thi hành án dân sự (THADS). Thứ tự này được thiết lập nhằm bảo đảm sự công bằng và hiệu quả của việc thực thi pháp luật. Cụ thể:

Chi phí Thi hành án (bao gồm chi phí cưỡng chế) luôn được ưu tiên thanh toán và khấu trừ trước tiên để hoàn trả các chi phí hành chính và duy trì sự vận hành của bộ máy cưỡng chế của Nhà nước. Tiếp theo là các khoản cấp dưỡng; tiền lương, tiền công lao động, trợ cấp; và tiền bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tổn thất tinh thần. Sau đó mới đến án phí, lệ phí Tòa án, và cuối cùng là các khoản phải thi hành án khác theo bản án, quyết định (ví dụ: nợ vốn, lãi vay). Việc phân biệt rõ ràng, theo đó Chi phí cưỡng chế được ưu tiên thanh toán trước Án phí và các nghĩa vụ khác, là nguyên tắc nhằm bảo đảm sự duy trì và hiệu quả của bộ máy thực thi công lý.

Cuối cùng, khi người phải thi hành án đã hoàn thành nghĩa vụ hoặc có đủ căn cứ pháp lý để chấm dứt, Thủ trưởng cơ quan THADS sẽ ra Quyết định Kết thúc hoặc Quyết định đình chỉ thi hành án, chính thức khép lại quá trình thực thi bản án.

Sau đây là bảng tổng hợp lộ trình 6 giai đoạn tổ chức thi hành án dân sự:

STT Giai đoạn  Hoạt động  Thời hạn Căn cứ pháp lý  
1 Khởi động Tiếp nhận hồ sơ, Ra Quyết định THA (Chủ động/Yêu cầu).

05 ngày làm việc (Ra Quyết định).

Điều 36 Luật THADS.
2 Tự nguyện Thông báo cho đương sự về nghĩa vụ phải thực hiện. 10 ngày (Thời hạn tự nguyện). Điều 45 Luật THADS.
3 Xác minh Chấp hành viên chủ động xác minh điều kiện THA.

Không cố định, phải xác minh lại ít nhất 2 lần nếu chưa có điều kiện.

Điều 44 Luật THADS.
4 Áp dụng biện pháp Ra Quyết định Bảo đảm (Phong tỏa) hoặc Cưỡng chế (Khấu trừ/Kê biên).

Ngay lập tức (Bảo đảm).

Điều 66 (Bảo đảm), Điều 69/74 (Cưỡng chế).
5 Xử lý tài sản Kê biên, Định giá, Tổ chức Bán đấu giá.

Tuân thủ Luật Đấu giá tài sản, có thể định giá lại.

Điều 101 Luật THADS (Kê biên).
6 Kết thúc Thanh toán tiền, Chi trả, Ra Quyết định Đình chỉ/Kết thúc THA. Ngay sau khi hoàn tất thanh toán.

Điều 47 (Thanh toán), Điều 50 (Đình chỉ).

3. Thách thức và rủi ro pháp lý trong tổ chức thi hành án dân sự

3.1. Việc kê biên tài sản thuộc sở hữu chung

Việc kê biên và xử lý tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng hoặc hộ gia đình là một trong những điểm nghẽn phức tạp nhất trong công tác THADS. Khoản 1 Điều 74 Luật THADS quy định rằng nếu chưa xác định được phần quyền sở hữu của người phải thi hành án trong khối tài sản chung, Chấp hành viên phải thông báo để các đồng sở hữu tự thỏa thuận phân chia hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.   

Rủi ro pháp lý chính nằm ở sự phụ thuộc vào quy trình tố tụng dân sự. Trường hợp các đồng sở hữu không đồng ý với việc xác định phần tài sản của Chấp hành viên, họ có quyền yêu cầu Tòa án phân chia tài sản chung trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được thông báo. Việc này buộc quy trình hành chính (THA) phải tạm dừng và chờ đợi quyết định tư pháp (phân chia tài sản tại Tòa án), kéo dài đáng kể thời gian thi hành án. Tuy nhiên, sự chậm trễ này là cần thiết để bảo vệ quyền tài sản hợp pháp của bên thứ ba không có nghĩa vụ thi hành án.   

3.2. Căn cứ đình chỉ thi hành án 

Đình chỉ thi hành án là quyết định chấm dứt vĩnh viễn quy trình THADS. Thẩm quyền ra quyết định đình chỉ thuộc về Thủ trưởng cơ quan THADS đã ra quyết định thi hành án. Các căn cứ đình chỉ được quy định chặt chẽ tại Điều 50 Luật THADS , bao gồm: người phải THA chết không để lại di sản hoặc nghĩa vụ không chuyển giao; người được THA chết mà quyền lợi không chuyển giao; đương sự có thỏa thuận bằng văn bản không tiếp tục THA; bản án, quyết định bị hủy; hoặc người phải THA là tổ chức bị giải thể không còn tài sản.   

Việc phân biệt giữa đình chỉ thi hành án và chưa có điều kiện thi hành có ý nghĩa sống còn đối với công tác nghiệp vụ và quản lý chỉ tiêu. "Chưa có điều kiện thi hành" là tình trạng tạm thời, hồ sơ được theo dõi riêng và Chấp hành viên vẫn giữ trách nhiệm xác minh lại. Ngược lại, Đình chỉ là việc đóng hồ sơ vĩnh viễn do có căn cứ pháp lý triệt tiêu nghĩa vụ. Việc lạm dụng quyết định đình chỉ hoặc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này sẽ dẫn đến sai sót nghiệp vụ và ảnh hưởng đến chỉ tiêu giải quyết việc THADS. Dưới đây là bảng làm rõ sự khác biệt giữa đình chỉ thi hành án và chưa có điều kiện thi hành:

Tiêu chí Đình chỉ thi hành án (Điều 50) Chưa có điều kiện thi hành (Điều 44)
Bản chất pháp lý Chấm dứt hiệu lực thi hành đối với vụ việc. Tạm ngừng hoạt động tổ chức thi hành án.
Căn cứ điển hình

Người phải THA chết không chuyển giao nghĩa vụ; Bản án bị hủy; Đương sự thỏa thuận dừng; Phá sản.

Không tìm thấy tài sản; Không xác định được địa chỉ cư trú; Tài sản không đủ để cưỡng chế.

Hậu quả hồ sơ Ra Quyết định Đình chỉ, hồ sơ được đóng lại.

Ra Quyết định Chưa có điều kiện, hồ sơ chuyển sang sổ theo dõi riêng, có trách nhiệm xác minh lại.

Tác động đến chỉ tiêu Giảm việc tồn đọng (đóng hồ sơ).

Vẫn tính vào án tồn đọng (chuyển kỳ sau).

4. Một số câu hỏi thường gặp  

4.1. Thứ tự ưu tiên thanh toán chi chí cưỡng chế và án phí?

Theo quy định tại Điều 46 Luật THADS, khoản tiền thu được từ việc thi hành án, đặc biệt là từ việc cưỡng chế, phải được sử dụng trước hết để thanh toán chi phí thi hành án (bao gồm chi phí cưỡng chế). Án phí là một nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước, được xếp vào Nhóm 2 trong thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ theo Điều 47 Luật THADS. Thứ tự thanh toán tiền thu được là:

1) Chi phí Thi hành án (Chi phí cưỡng chế);

2) Các nghĩa vụ ưu tiên Nhóm 1 (Cấp dưỡng, lương, bồi thường);

3) Án phí, lệ phí Tòa án (Nhóm 2). Như vậy, chi phí cưỡng chế thi hành án dân sự phải được thanh toán trước án phí. Nguyên tắc này đảm bảo rằng chi phí vận hành bộ máy cưỡng chế của Nhà nước được hoàn trả đầu tiên.

Dưới đây là bảng sau tóm tắt thứ tự ưu tiên thanh toán:

Thứ Tự Khoản Thanh Toán Tính chất Khoản tiền Cơ Sở Pháp Lý Chi tiết
0 (Ưu tiên Tuyệt đối) Chi phí Thi hành án (Chi phí cưỡng chế) Chi phí hành chính để vận hành bộ máy THA/Cưỡng chế.

Điều 46 Luật THADS (Khấu trừ trước khi thanh toán nghĩa vụ).

1 (Ưu tiên Nhóm 1) Tiền cấp dưỡng, Tiền lương/trợ cấp, Bồi thường thiệt hại tính mạng/sức khỏe, tổn thất tinh thần. Nghĩa vụ liên quan đến nhân thân, sinh kế. Khoản 1, Điều 47 Luật THADS.
2 (Ưu tiên Nhóm 2) Án phí, Lệ phí Tòa án. Nghĩa vụ đối với Ngân sách Nhà nước. Khoản 1, Điều 47 Luật THADS.
3 (Ưu tiên Nhóm 3) Các khoản phải thi hành án khác. Bao gồm các nghĩa vụ tài sản, nợ vốn, lãi vay. Khoản 1, Điều 47 Luật THADS.

4.2. Phí thi hành án dân sự có bắt buộc phải nộp trong mọi trường hợp không?

Phí thi hành án dân sự không bắt buộc phải nộp trong mọi trường hợp. Mặc dù người được thi hành án phải nộp phí trên số tiền, tài sản thực nhận nếu cơ quan THADS đã thu được tiền hoặc đã thực hiện cưỡng chế , pháp luật vẫn quy định các trường hợp được miễn hoặc giảm phí. Các trường hợp được miễn nộp phí bao gồm thi hành án cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, hoặc các trường hợp người được thi hành án là đối tượng hưởng chính sách xã hội, hộ nghèo. Để được miễn giảm, đương sự phải có đơn đề nghị kèm tài liệu chứng minh.   

4.3. Những sai sót nghiệp vụ nào của chấp hành viên có thể bị khiếu nại, tố cáo và cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

Các sai sót nghiệp vụ của Chấp hành viên dẫn đến khiếu nại, tố cáo thường liên quan đến sự cẩu thả, tùy tiện trong tác nghiệp hoặc việc chưa nghiên cứu kỹ văn bản pháp luật. Những sai sót phổ biến bao gồm: sai sót trong xác minh điều kiện thi hành án và điều kiện cưỡng chế; lúng túng hoặc vi phạm trình tự, thủ tục cưỡng chế (đặc biệt là kê biên, định giá tài sản); và ra quyết định đình chỉ, hoãn, hoặc áp dụng biện pháp bảo đảm không đúng căn cứ pháp luật.   

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo về hoạt động THADS được tổ chức theo nguyên tắc cấp bậc. Thủ trưởng cơ quan THADS đã ra quyết định hoặc tiến hành hành vi bị khiếu nại sẽ giải quyết lần đầu. Thủ trưởng cơ quan THADS cấp trên trực tiếp (ví dụ: Cục THADS tỉnh/thành phố giải quyết khiếu nại đối với quyết định của Chi cục/Phòng THADS khu vực) sẽ giải quyết lần tiếp theo. Viện Kiểm sát nhân dân các cấp thực hiện trách nhiệm kiểm sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo.   

4.4. Người được thi hành án có quyền tự tổ chức xác minh điều kiện thi hành án thay chấp hành viên không?

Người được thi hành án có quyền tự mình hoặc ủy quyền cho người khác xác minh điều kiện thi hành án, bao gồm việc cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập của người phải thi hành án cho cơ quan THADS. Tuy nhiên, đây là quyền lợi để hỗ trợ và thúc đẩy quá trình, chứ không phải là trách nhiệm thay thế Chấp hành viên. Trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ chủ động xác minh vẫn thuộc về Chấp hành viên/Cơ quan THADS. Trên thực tế, do những rào cản về bảo mật thông tin (đặc biệt là tài khoản ngân hàng) , người được thi hành án thường phải tự xác minh để đảm bảo tiến độ công việc.   

5. Kết luận

Quy trình tổ chức thi hành án dân sự (THADS) được thiết lập trên nền tảng các nguyên tắc nghiêm ngặt, vẫn là cơ chế then chốt để đảm bảo tính tối thượng của luật pháp và hiệu lực của các phán quyết tư pháp. Việc tuân thủ lộ trình 6 bước cốt lõi, từ thời hạn ra quyết định (05 ngày) đến giai đoạn tự nguyện (10 ngày) và áp dụng biện pháp cưỡng chế, là yếu tố then chốt đảm bảo tính hiệu lực và công bằng của hệ thống THADS. Quy trình này kết hợp hài hòa giữa quyền lực cưỡng chế nhà nước và quyền tự định đoạt của đương sự. Tính chặt chẽ về thủ tục, đặc biệt trong kê biên, định giá và bán đấu giá, giúp giảm thiểu tối đa các khiếu nại, tố cáo không đúng, nhằm trì hoãn việc cưỡng chế. Nguyên tắc ưu tiên thanh toán chi phí thi hành án trước án phí là thiết kế pháp lý nhằm bảo đảm sự duy trì và hiệu quả hoạt động của bộ máy thực thi công lý. 

Tuy nhiên, quy trình này đối mặt với các thách thức nội tại, điển hình là việc xử lý tài sản chung, nơi tính hành chính của THADS bị kéo chậm bởi sự can thiệp của quy trình tố tụng dân sự. Về phía người phải thi hành án, nghĩa vụ cơ bản là kê khai trung thực tài sản và nghiêm chỉnh chấp hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Hành vi cố tình tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ THADS là vi phạm pháp luật và phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc. Như vậy sự thành công của công tác THADS phụ thuộc không chỉ vào tính hiệu quả và sự minh bạch của chấp hành viên mà còn ở ý thức tuân thủ pháp luật và sự hợp tác của các đương sự. Chế tài hình sự đối với hành vi tẩu tán tài sản là công cụ răn đe cuối cùng, khẳng định quyền lực của Nhà nước trong việc bảo đảm hiệu lực của các bản án tư pháp.   

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.