1. Khái niệm về Chính phủ kiến tạo
“Chính phủ kiến tạo” là một thuật ngữ không còn xa lạ với nhiều quốc gia trên thế giới, nhưng lại khá mới mẻ với Việt Nam. Bài viết tìm hiểu cách tiếp cận của một số quốc gia trong sự so sánh, đối chiếu với cách tiếp cận về chính phủ kiến tạo ở Việt Nam, từ đó đề xuất định hướng cụ thể để mô hình chính phủ kiến tạo ở nước ta phát huy những thành quả đã đạt được, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Chính phủ kiến tạo, phát triển là chính phủ làm tất cả những gì có thể để sự phát triển có thể xảy ra. Nói cách khác, đó là một chính phủ có được năng lực và phương thức nhất định để nuôi dưỡng, dẫn dắt, định hướng và thúc đẩy sự phát triển, nhất là sự phát triển bền vững. Dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, song có một điểm đồng thuận chủ yếu, đó là để có được một CPKT phát triển, chính phủ đó cần là một chính phủ “Quản trị tốt” (good governance).
Hiện nay trên thế giới chưa có khái niệm chính thống về cụm từ “chính phủ kiến tạo”. Theo tiếng Anh, “chính phủ kiến tạo” có thể hiểu là “tectonic government”, trong đó từ “tectonic” có nghĩa là xây dựng, kiến tạo, phát triển. Đây không phải là một thuật ngữ mới bởi nó đã được các học giả và nhiều nhà lãnh đạo ở các quốc gia trên thế giới nghiên cứu, áp dụng từ lâu. Tuy nhiên, tùy từng thời điểm, từng bối cảnh cụ thể mà phạm vi, cách tiếp cận về chính phủ kiến tạo ở mỗi quốc gia có sự khác nhau. Cụ thể như:
2. Nhà nước kiến tạo ở Nhật Bản
Ở Nhật Bản, khái niệm nhà nước kiến tạo phát triển lần đầu tiên được nghiên cứu và áp dụng từ năm 1927, tập trung nhiều nhất trong lĩnh vực giáo dục (khái niệm nhà nước kiến tạo phát triển sau này đã được áp dụng cho nhiều quốc gia khác trên thế giới). Giai đoạn 1960-1964, dưới sự điều hành của Thủ tướng Ikeda Hayato, Nhật Bản trở thành một trong ba chính phủ kiến tạo điển hình của châu Á(1). Chính phủ thời kỳ này có 5 đặc điểm lớn: 1) có lãnh đạo đủ tầm nắm quyền điều hành, chủ động cải cách mạnh mẽ từ "xoay xở, đối phó" sang "kiến tạo phát triển"; 2) có một chủ thuyết phát triển mới, khoa học, làm kim chỉ nam cho đầu tư chiến lược; 3) có cách thức mới để thực hiện chủ thuyết đó; 4) quá trình thực thi chủ thuyết phát triển phải tận dụng được các nguồn lực; 5) nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình của doanh nghiệp và người dân. Điểm nhấn ở chính phủ kiến tạo phát triển của Nhật Bản là thực hiện kế hoạch tăng gấp đôi thu nhập và một trong những việc làm đầu tiên của Thủ tướng Ikeda Hayato là giải tán các Zaibatsu (tài phiệt - những tập đoàn công nghiệp - tài chính lớn). Đây là giải pháp đa tác dụng: giải quyết điểm nghẽn của nền kinh tế, lấy chỗ để doanh nghiệp tư nhân đầu tư, thu tiền nhà nước về đầu tư chỗ cần, tăng hiệu quả chung, tạo việc làm và biến những xưởng máy nghèo nàn thành các doanh nghiệp năng động, phục vụ chiến lược xuất khẩu. Hiện nay, dưới sự điều hành của Thủ tướng Shinzo Abe, Nhật Bản vẫn xác định mục tiêu: tạo dựng "chính phủ kiến tạo phát triển" là định hướng hoạt động của chính phủ nhiệm kỳ 2016 - 2020 nhằm kiến tạo phát triển đất nước.
3. Chính phủ kiến tạo ở Hoa Kỳ
Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ chính phủ kiến tạo phát triển (developmental government), nhà nước kiến tạo phát triển (developmental state) lần đầu tiên được nhà nghiên cứu Chalmers Ashby Johnson(2) đưa ra từ thập niên 80 của thế kỷ 20, khi ông nghiên cứu về sự phát triển thần kỳ của Nhật Bản. Cuốn sách MITI và Phép thuật Nhật Bản của ông là nghiên cứu ưu việt nhất về sự phát triển của đất nước và tạo ra một nền kinh tế chính trị phát triển và thuật ngữ "nhà nước phát triển” (Developmental state) ra đời. Theo ông, đây là một mô hình quản lý nhà nước, trong đó thiết chế quan trọng nhất là chính phủ phải đề ra các chính sách mang tính định hướng phát triển, tạo môi trường và điều kiện cho các chủ thể, thành phần kinh tế phát huy tiềm năng trong môi trường cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Chính phủ tăng cường kiểm tra, giám sát để phát hiện kịp thời những vấn đề nảy sinh trong quá trình quản lý, có thể xảy ra tình trạng mất cân đối trong nền kinh tế, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo quan điểm của Thomas Jefferson - Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ: chính phủ được gọi với cái tên "Chính phủ hạn chế – Limited Government" và tuyên bố chính phủ tốt nhất là chính phủ cai trị ít nhất. Vì vậy, Thomas Jefferson cho rằng chính phủ phải bị ràng buộc, không được phép thực hiện công việc của mình một cách tùy tiện. Theo ông, mục đích của chính phủ là bảo vệ quyền bình đẳng của người dân và ông nhắc lại điều này nhiều lần: "đó là để đảm bảo quyền của chúng tôi mà chúng tôi sử dụng đến chính phủ ở tất cả"(3).
4. Chính phủ kiến tạo ở Singapore
Ở Singapore, vào thập niên 80 của thế kỷ XX, giới lãnh đạo Singapore đã có phong trào “hướng tới sự thay đổi” mà trọng tâm là đổi mới cơ chế quản lý của chính phủ để thích ứng với sự thay đổi. Năm 1991, Singapore khởi động chương trình cải cách mang tên “Nền công vụ thế kỷ 21” nhằm xây dựng nền công vụ có hiệu quả, hiệu lực với lực lượng công chức liêm chính, tận tụy có năng suất lao động và chất lượng dịch vụ cao. Với giải pháp đưa tinh thần “doanh nghiệp” vào hoạt động của bộ máy hành chính mà cốt lõi là lấy hiệu quả làm thước đo; thành lập Ủy ban hỗ trợ doanh nghiệp nhằm tìm hiểu, đánh giá và đề xuất phương án giải quyết các kiến nghị của doanh nghiệp; đề ra chương trình xoá bỏ cách làm việc quan liêu, nhiều tầng nấc của bộ máy hành chính với mục tiêu là việc gì cũng phải có cơ quan chịu trách nhiệm. Như vậy có thể thấy, mục tiêu của Singapore là xây dựng chính phủ chịu trách nhiệm và phục vụ sự phát triển kinh tế - xã hội và người dân.
5. Chính phủ kiến tạo ở Trung Quốc
Trung Quốc gọi chính phủ kiến tạo là “chính phủ nhỏ, xã hội lớn”. Theo tên gọi này, thực chất chính phủ tập trung vào những công việc then chốt, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển ổn định, có hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế, chứ không ôm đồm, làm những việc không phải của mình, không đáng làm(4).
Khi nghiên cứu về “chính phủ nhỏ, xã hội lớn” và mô tả, phân tích những chuyển biến mạnh mẽ của Nhà nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa cuối thế kỷ XX, cuốn Cải cách chính phủ - Cơn lốc chính trị cuối thế kỷ XX của học giả Tinh Tinh đặc biệt nhấn mạnh vấn đề cải cách chính phủ hướng tới phục vụ cho công cuộc đổi mới. Ông đã phân tích sâu sắc bối cảnh chính trị, kinh tế - xã hội Trung Quốc để đi đến kết luận “công cuộc cải cách cơ cấu của Trung Quốc muốn thành công, nhất thiết phải chuyển đổi chức năng của Chính phủ”, trong đó “mục đích chủ yếu của chuyển đổi chức năng chính quyền hiện nay là phải thay đổi cách làm không phù hợp với yêu cầu thời đại, quản cái đáng quản, tăng cường điều tiết vĩ mô, xây dựng một chính phủ phù hợp với nguyên tắc tinh giản, thống nhất, hiệu quả, thích ứng với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”(5).
5. Chính phủ kiến tạo ở Hàn Quốc
Ở Hàn Quốc, đầu những năm 90 của thế kỷ XX Chính phủ đã theo đuổi công cuộc cải cách trên tất cả các mặt của bộ máy quản lý nhà nước với mục đích xây dựng một chính phủ nhỏ nhưng mạnh và hiệu quả hơn cùng với một bộ máy hành chính dân chủ và hiệu quả. Trong một nghiên cứu năm 2003, Ha-Joon Chang(6) đã làm rõ vai trò của nhà nước trong kinh tế và phát triển. Ông đánh giá các lý thuyết và sự can thiệp thực tế của nhà nước đối với phát triển trong hơn hai thế kỷ của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Ha-Joon Chang dùng phương pháp tiếp cận thể chế khi phân tích vai trò của nhà nước trong sự thay đổi kinh tế, xem xét các vấn đề liên quan đến chính sách công nghiệp, chính sách thương mại, quyền sở hữu trí tuệ, quy định và chiến lược đối với các tập đoàn xuyên quốc gia. Ông kết nối các lý thuyết với các trường hợp lịch sử phức tạp để minh chứng cho vai trò thiết yếu và mang tính xây dựng của nhà nước trong phát triển kinh tế (Ha-Joon Chang, 2003).
Như vậy, chính phủ kiến tạo được cho là nhà nước có vai trò chủ động và tích cực trong phát triển kinh tế. Nhà nước với vai trò chủ đạo dẫn dắt sự phát triển trong nền kinh tế thị trường. Chính phủ kiến tạo là chính phủ có cơ cấu, tổ chức phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình và đặc biệt là cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội nhằm đạt được hiệu quả cao trong quá trình quản lý xã hội.
6. Đặc điểm chung của Chính phủ kiến tạo
Qua nghiên cứu cho thấy, các quốc gia đều tiếp cận chính phủ kiến tạo với những đặc điểm chung như sau:
Một là, phải là một mô hình nhà nước pháp quyền, dân chủ.
Hai là, các cơ quan nhà nước hoạt động công khai, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
Ba là, đội ngũ công chức, viên chức được tuyển chọn cạnh tranh, công bằng, đủ năng lực, tầm nhìn và tài năng để hoạch định chính sách phát triển, xây dựng các thể chế và phục vụ phát triển.
Bốn là, chính phủ không can thiệp sâu vào đời sống kinh tế - xã hội của người dân và doanh nghiệp, chuyển từ vai trò quản lý, điều hành sang vai trò kiến tạo phát triển, như định hướng phát triển, hỗ trợ phát triển và quản trị rủi ro trong phát triển.
Năm là, phi tập trung hóa quyền lực nhà nước, phân quyền và phân cấp rõ ràng, tạo điều kiện để cơ quan nhà nước các cấp có khả năng độc lập, sáng tạo và tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình trong quá trình thực thi quyền lực nhà nước.
Sáu là, quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp và người dân, tận tụy phục vụ nhu cầu phát triển của doanh nghiệp và người dân, tạo ra các điều kiện để mọi doanh nghiệp, mọi người dân được bình đẳng và tham gia sáng tạo vào quá trình tìm kiếm phúc lợi cho bản thân theo nguyên tắc được làm bất cứ việc gì pháp luật không cấm.
Tuy nhiên, việc tiếp cận về chính phủ kiến tạo ở các nước có những đặc điểm riêng biệt: về tên gọi; về thực hiện các chức năng của chính phủ kiến tạo. Do vậy, chính phủ kiến tạo khi nghiên cứu ở các nước tư bản sẽ khác với các nước xã hội chủ nghĩa dù gần gũi về tính chất chỉ huy, định hướng kế hoạch phát triển. Mặt khác, nó cũng khác với “nhà nước điều chỉnh” cho dù đều coi trọng kinh tế thị trường và sở hữu tư nhân.