1. Một người được nhận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo bao nhiêu lần?

Điều 95 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một số điều kiện cần thiết để thực hiện việc mang thai hộ cho mục đích nhân đạo. Trong số các điều kiện này, điểm b khoản 3 quy định rằng người được nhờ mang thai hộ phải đáp ứng các yêu cầu sau: Đã từng sinh con và chỉ được phép tham gia quá trình mang thai hộ một lần duy nhất.

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ ràng về việc mang thai hộ với mục đích nhân đạo. Trong đó, hạn chế mỗi người chỉ được tham gia quá trình mang thai hộ một lần là một yêu cầu quan trọng.

Hạn chế này nhằm đảm bảo tính nhân văn và bảo vệ sức khỏe của người phụ nữ tham gia vào quá trình mang thai hộ. Quá trình mang thai và sinh con đòi hỏi cơ thể phụ nữ phải trải qua những thay đổi về vật lý và tinh thần. Việc mang thai và sinh con liên tục có thể gây áp lực quá mức và ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như khả năng phục hồi của người phụ nữ. Do đó, giới hạn một lần mang thai hộ giúp đảm bảo sự an toàn và sức khỏe tốt nhất cho người phụ nữ.

Ngoài ra, người tham gia quá trình mang thai hộ cần đáp ứng một số yêu cầu khác nhau.

- Đầu tiên, họ phải là người thân thích hợp với bên vợ hoặc bên chồng muốn nhờ mang thai hộ. Điều này nhằm đảm bảo mối quan hệ gắn kết và sự tin tưởng giữa các bên liên quan.

- Thứ hai, người tham gia đã từng trải qua quá trình sinh con. Điều này chứng tỏ sự trưởng thành và kinh nghiệm của người phụ nữ trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng con cái.

- Thứ ba, người tham gia phải đạt độ tuổi phù hợp và có xác nhận từ tổ chức y tế có thẩm quyền về khả năng mang thai hộ. Điều này đảm bảo rằng sức khỏe và khả năng sinh sản của người phụ nữ đủ để tham gia quá trình mang thai hộ.

- Trường hợp người phụ nữ tham gia mang thai hộ có chồng, sự đồng ý bằng văn bản của người chồng là bắt buộc. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên trong một gia đình đồng ý và có sự thảo luận kỹ lưỡng trước khi quyết định tham gia mang thai hộ.

- Cuối cùng, người tham gia cần được tư vấn về mặt y tế, pháp lý và tâm lý. Điều này đảm bảo rằng họ hiểu rõ về quy trình mang thai hộ, những quyền lợi và trách nhiệm của mình, cũng như khả năng đối mặt với các vấn đề tâm lý và pháp lý có thể phát sinh.

Tổng thể, việc đặt ra các yêu cầu và hạn chế như vậy trong việc mang thai hộ nhằm đảm bảo sự cân nhắc, bền vững và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là người phụ nữ tham gia vào quá trình mang thai hộ.

 

2. Thỏa thuận mang thai hộ có cần xác nhận của bệnh viện thực hiện kỹ thuật mang thai hộ không?

Thỏa thuận về mang thai hộ là một phần quan trọng được quy định trong Điều 96 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

- Thỏa thuận này áp dụng cho trường hợp khi vợ chồng muốn nhờ người khác mang thai hộ (được gọi là bên nhờ mang thai hộ) và vợ chồng người phụ nữ đồng ý mang thai hộ (được gọi là bên mang thai hộ). Thỏa thuận này phải chứa các điều khoản cơ bản sau đây:

+ Thông tin đầy đủ về bên nhờ mang thai hộ và bên mang thai hộ theo các điều kiện quy định tại Điều 95 của Luật này. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên hiểu rõ về nhân phẩm, tình hình gia đình, sức khỏe và các yếu tố liên quan khác của nhau.

+ Cam kết thực hiện các quyền và nghĩa vụ được quy định tại Điều 97 và Điều 98 của Luật này. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên thực hiện trách nhiệm và nghĩa vụ của mình đối với quá trình mang thai hộ và việc chăm sóc con sau khi sinh.

+ Việc giải quyết hậu quả trong trường hợp có tai biến sản khoa, hỗ trợ để đảm bảo sức khỏe sinh sản cho người mang thai hộ trong quá trình mang thai và sinh con, việc nhận con của bên nhờ mang thai hộ, quyền và nghĩa vụ của cả hai bên đối với con trong trường hợp con chưa được giao cho bên nhờ mang thai hộ và các quyền và nghĩa vụ khác có liên quan. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên được xác định rõ ràng và công bằng.

+ Trách nhiệm dân sự trong trường hợp một hoặc cả hai bên vi phạm cam kết theo thỏa thuận. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm cam kết đã được thỏa thuận.

- Thỏa thuận về mang thai hộ phải được lập thành văn bản có công chứng. Nếu vợ chồng bên nhờ mang thai hộ ủy quyền cho nhau hoặc vợ chồng bên mang thai hộ ủy quyền cho nhau về việc thỏa thuận, thì việc ủy quyền cũng phải được lập thành văn bản có công chứng. Tuy nhiên, việc ủy quyền cho người thứ ba không có giá trị pháp lý.

Nếu thỏa thuận về mang thai hộ được lập cùng với thỏa thuận giữa hai bên và cơ sở y tế thực hiện việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, thì thỏa thuận này phải có xác nhận của người có thẩm quyền tại cơ sở y tế này. Điều này đảm bảo rằng quá trình mang thai hộ được thực hiện dưới sự giám sát và phê chuẩn của cơ sở y tế có thẩm quyền.

Để đảm bảo tính pháp lý và sự minh bạch trong quá trình mang thai hộ, thỏa thuận về việc mang thai hộ được yêu cầu phải được lập thành văn bản có công chứng. Điều này có nghĩa là thỏa thuận phải được ghi chép và xác nhận bởi một công chứng viên có thẩm quyền.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, khi thỏa thuận về mang thai hộ được ký kết song song với thỏa thuận giữa hai bên và cơ sở y tế thực hiện quá trình sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, thì thỏa thuận này cần phải có xác nhận từ người có thẩm quyền tại cơ sở y tế đó.

Xác nhận từ người có thẩm quyền tại cơ sở y tế này đảm bảo rằng quá trình mang thai hộ được thực hiện theo quy trình và tiêu chuẩn y tế đúng đắn. Thông qua việc xác nhận này, cơ sở y tế chịu trách nhiệm giám sát và đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của quá trình mang thai hộ.

Người có thẩm quyền tại cơ sở y tế sẽ kiểm tra và xem xét thỏa thuận đã được lập, đảm bảo rằng nó tuân thủ các quy định pháp luật và quy tắc đạo đức trong lĩnh vực mang thai hộ. Nếu thỏa thuận đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và được coi là hợp lệ, người có thẩm quyền sẽ cung cấp xác nhận chính thức về thỏa thuận này.

Xác nhận từ người có thẩm quyền tại cơ sở y tế có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một bằng chứng pháp lý cho thỏa thuận về mang thai hộ. Nó tạo ra sự rõ ràng và minh bạch, đồng thời tăng cường sự tin tưởng và an tâm cho cả bên mang thai hộ và bên nhờ mang thai hộ.

Với xác nhận từ người có thẩm quyền tại cơ sở y tế, thỏa thuận về mang thai hộ trở nên hợp pháp và có giá trị pháp lý. Điều này đảm bảo rằng quyền và lợi ích của cả hai bên được bảo vệ và tuân thủ theo quy định của pháp luật.

 

3. Có được quyền dừng việc mang thai đối với người đang mang thai hộ hay không?

Quyền của người mang thai hộ trong quá trình mang thai được quy định tại khoản 4 Điều 97 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Theo đó, người mang thai hộ có các quyền sau đây: Bên mang thai hộ có quyền yêu cầu bên nhờ mang thai hộ thực hiện việc hỗ trợ, chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Trong trường hợp vì lý do tính mạng, sức khỏe của mình hoặc sự phát triển của thai nhi, người mang thai hộ có quyền quyết định về số lượng bào thai, việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai phù hợp với quy định của pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Theo quy định của pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, người mang thai hộ có quyền quyết định tiếp tục hay không tiếp tục mang thai trong trường hợp có lý do tính mạng, sức khỏe cá nhân hoặc sự phát triển của thai nhi bị ảnh hưởng.

Quyền quyết định này được coi là rất quan trọng và được đảm bảo để bảo vệ lợi ích và sức khỏe của người mang thai hộ. Trong trường hợp người mang thai hộ đối mặt với nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc sức khỏe cá nhân, hoặc thai nhi không phát triển bình thường và gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, người mang thai hộ có quyền quyết định về việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai.

Quyền quyết định này được hướng dẫn bởi quy định của pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Điều này đảm bảo rằng người mang thai hộ được đồng thuận và hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định quan trọng này. Quy định này cũng tôn trọng quyền tự quyết và quyền lựa chọn của người mang thai hộ và đảm bảo rằng quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra dựa trên lợi ích và trạng thái sức khỏe của cả người mang thai và thai nhi.

Việc quy định rõ quyền này trong pháp luật giúp bảo vệ người mang thai hộ khỏi các áp lực và sự căng thẳng trong quá trình mang thai. Nó tạo điều kiện cho sự tham gia và đồng thuận giữa bên mang thai hộ và bên nhờ mang thai hộ, và đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình đưa ra quyết định.

Quyền quyết định tiếp tục hay không tiếp tục mang thai của người mang thai hộ được xem là quyền cá nhân và không thể bị can thiệp trái pháp luật. Điều này đảm bảo rằng người mang thai hộ có quyền tự do và sự lựa chọn trong việc quyết định về tương lai của quá trình mang thai, đồng thời tôn trọng và bảo vệ quyền sống, sức khỏe và sự phát triển của cả người mang thai và thai nhi.

Xem thêm >> Điều kiện và thủ tục nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ? Mang thai hộ có hợp pháp không ?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật