1. Mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/07/2022

Quy định về Tiền lương theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019

- Định nghĩa về Tiền lương

Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc. Tiền lương bao gồm:

+ Mức lương theo công việc hoặc chức danh: Đây là mức lương cơ bản mà người lao động nhận được dựa trên vị trí công việc hoặc chức danh mà họ đảm nhiệm.

+ Phụ cấp lương: Các khoản tiền bổ sung thêm cho người lao động bên cạnh mức lương cơ bản, có thể dựa trên các yếu tố như trách nhiệm công việc, điều kiện làm việc, thâm niên, hiệu suất công việc, hoặc các chính sách của công ty.

+ Các khoản bổ sung khác: Các khoản tiền ngoài lương cơ bản và phụ cấp, có thể bao gồm tiền thưởng, hoa hồng, hoặc các khoản hỗ trợ khác theo thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động.

- Mức lương theo công việc hoặc chức danh

Mức lương theo công việc hoặc chức danh mà người lao động nhận được không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Mức lương tối thiểu được điều chỉnh định kỳ dựa trên các yếu tố kinh tế - xã hội như tỷ lệ lạm phát, mức sống và điều kiện lao động.

- Nguyên tắc trả lương bình đẳng

Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với những người lao động thực hiện công việc có giá trị như nhau. Điều này có nghĩa là mọi người lao động làm cùng một loại công việc với giá trị tương đương phải được hưởng mức lương như nhau, bất kể giới tính của họ.

Theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP về mức lương tối thiểu vùng, tỉnh Quảng Ninh được xếp vào vùng II. Mức lương tối thiểu vùng áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh từ ngày 01/07/2022 như sau:

Mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại tỉnh Quảng Ninh:

- Nhóm 1: 4.960.000 đồng/tháng

Áp dụng cho các địa bàn thuộc thành phố Hạ Long, thành phố Cẩm Phả, thành phố Móng Cái, thành phố Uông Bí, thị xã Quảng Yên.

- Nhóm 2: 4.650.000 đồng/tháng

Áp dụng cho các địa bàn thuộc thị xã Đông Triều, huyện Hoành Bồ, huyện Hải Hà, huyện Cô Tô, huyện Đầm Hà.

- Nhóm 3: 4.340.000 đồng/tháng

Áp dụng cho các địa bàn còn lại thuộc tỉnh Quảng Ninh như huyện Bình Liêu, huyện Tiên Yên, huyện Ba Chẽ, huyện Vân Đồn.

Lưu ý:

- Mức lương tối thiểu vùng là mức thấp nhất làm cơ sở để doanh nghiệp và NLĐ thỏa thuận và trả lương. Mức lương này chưa bao gồm các khoản phụ cấp, tiền thưởng và các chế độ khác mà doanh nghiệp trả thêm cho NLĐ.

- Mức lương tối thiểu vùng đảm bảo mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho NLĐ làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.

- Đối với NLĐ đã qua học nghề, đào tạo nghề (kể cả do doanh nghiệp tự đào tạo), mức lương tối thiểu phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.

Những quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi của NLĐ, đảm bảo mức sống tối thiểu và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Các doanh nghiệp và tổ chức sử dụng lao động tại tỉnh Quảng Ninh cần tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định về mức lương tối thiểu vùng để đảm bảo quyền lợi của NLĐ và tránh các vi phạm pháp luật lao động.

 

2. Phân loại nhóm

Việc phân loại nhóm được thực hiện nhằm mục đích quản lý và áp dụng các chính sách phù hợp với từng khu vực cụ thể. Dưới đây là chi tiết phân loại nhóm áp dụng cho các thành phố, thị xã và huyện:

Nhóm 1

Áp dụng cho các thành phố và thị xã sau:

- Thành phố Hạ Long: Trung tâm du lịch và kinh tế của tỉnh Quảng Ninh, nổi tiếng với Vịnh Hạ Long.

- Thành phố Cẩm Phả: Thành phố công nghiệp, đặc biệt phát triển ngành khai thác than.

- Thành phố Uông Bí: Nổi tiếng với khu du lịch Yên Tử và các ngành công nghiệp nặng.

- Thành phố Móng Cái: Cửa khẩu quốc tế, phát triển thương mại biên giới với Trung Quốc.

- Thị xã Quảng Yên: Khu vực phát triển công nghiệp và dịch vụ cảng biển.

- Thị xã Đông Triều: Khu vực có nhiều khu công nghiệp và dịch vụ thương mại.

Nhóm 2

Áp dụng cho các huyện sau:

- Huyện Vân Đồn: Khu vực phát triển du lịch và kinh tế biển đảo, có sân bay quốc tế Vân Đồn.

- Huyện Hải Hà: Khu vực phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.

- Huyện Đầm Hà: Khu vực chủ yếu phát triển nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

- Huyện Tiên Yên: Khu vực phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch sinh thái.

- Huyện Ba Chẽ: Khu vực phát triển lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

Nhóm 3

Áp dụng cho các huyện sau:

- Huyện Hoành Bồ: Khu vực phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng cây công nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

- Huyện Bình Liêu: Khu vực biên giới, phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp và kinh tế biên mậu.

- Huyện Cô Tô: Huyện đảo phát triển du lịch biển đảo và kinh tế thủy sản.

- Huyện Quảng Ninh: Khu vực phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp.

- Huyện Lệ Thủy: Khu vực phát triển nông nghiệp và các ngành công nghiệp nhẹ.

Mục đích phân loại nhóm

Việc phân loại này giúp các cơ quan quản lý có thể:

- Áp dụng các chính sách kinh tế, xã hội phù hợp với từng khu vực.

- Quản lý và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

- Đảm bảo sự phát triển đồng đều giữa các khu vực.

- Phát triển các tiềm năng và thế mạnh riêng của từng khu vực.

Áp dụng chính sách

Các chính sách cụ thể sẽ được xây dựng dựa trên đặc điểm kinh tế, xã hội và nhu cầu phát triển của từng nhóm. Chính sách bao gồm:

- Hỗ trợ phát triển hạ tầng.

- Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp chủ lực.

- Phát triển du lịch, nông nghiệp, lâm nghiệp, và thủy sản.

- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực địa phương.

Như vậy, phân loại nhóm giúp tạo ra một khung chính sách linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với từng đặc điểm và nhu cầu phát triển của các khu vực khác nhau.

 

3. Lưu ý

Lưu ý về Mức lương tối thiểu vùng

- Mức lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả cho người lao động: Đây là mức sàn nhằm đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho người lao động, giúp họ trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản.

- Người sử dụng lao động có thể trả lương cao hơn mức lương tối thiểu vùng tùy theo thỏa thuận giữa hai bên: Mức lương thực tế mà người lao động nhận được có thể cao hơn mức lương tối thiểu vùng, tùy thuộc vào các yếu tố như năng lực, kinh nghiệm, hiệu suất làm việc và thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

- Mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh định kỳ hai năm một lần: Mức lương tối thiểu vùng không phải là cố định mà sẽ được điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế, mức sống và chi phí sinh hoạt thực tế. Việc điều chỉnh này được thực hiện bởi Chính phủ dựa trên các yếu tố như tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng kinh tế và mức sống của người lao động.

- Áp dụng mức lương tối thiểu vùng: Mức lương tối thiểu vùng áp dụng khác nhau cho từng khu vực cụ thể, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội của từng vùng. Các vùng có điều kiện kinh tế phát triển hơn thường có mức lương tối thiểu vùng cao hơn.

- Bảo đảm quyền lợi của người lao động: Người sử dụng lao động cần tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định về mức lương tối thiểu vùng để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tránh các vi phạm pháp luật lao động.

Những lưu ý này giúp cả người lao động và người sử dụng lao động hiểu rõ về quy định mức lương tối thiểu vùng, từ đó thực hiện đúng các quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Lương tối thiểu là gì? Vai trò của lương tối thiểu như thế nào?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.