1. Khi nào người lao động sẽ phải ngừng đình công?

Theo quy định tại khoản 4 Điều 109 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người lao động cần tuân thủ và ngừng đình công trong các trường hợp sau đây:
Thứ nhất, khi có sự xuất hiện của thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm hoặc tình trạng khẩn cấp theo quy định của pháp luật. Trong tình huống này, việc ngừng đình công là cần thiết để bảo vệ tính mạng và tài sản của người lao động, đồng thời hỗ trợ cơ quan chức năng ứng phó với tình trạng khẩn cấp.
Thứ hai, Nếu cuộc đình công kéo dài đến ngày thứ ba tại các đơn vị cung cấp điện, nước, vệ sinh công cộng và có thể ảnh hưởng đến môi trường, điều kiện sinh hoạt và sức khỏe của cộng đồng tại thành phố thuộc tỉnh, việc ngừng đình công trở thành biện pháp hợp lý và cần thiết nhằm đảm bảo an toàn và ngăn chặn tác động tiêu cực đối với cả dân cư và môi trường sống.
Trong tình huống này, cuộc đình công đã trở thành một yếu tố gây ảnh hưởng đáng kể đến đời sống hàng ngày của cộng đồng, đặc biệt là đối với những người cần sử dụng điện, nước và các dịch vụ vệ sinh. Việc kéo dài thời gian đình công tại các đơn vị cung cấp các nguồn lực cơ bản này không chỉ gây bất tiện mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe của người dân.
Ngừng đình công trong trường hợp này sẽ giúp giảm áp lực và khôi phục ngay lập tức các dịch vụ cung cấp điện, nước và vệ sinh công cộng. Điều này là quan trọng để đảm bảo an toàn và tránh tình trạng khẩn cấp trong việc cung cấp nguồn năng lượng và các dịch vụ cơ bản khác. Ngoài ra, việc ngừng đình công cũng là một biện pháp nhân đạo, đặt lợi ích của cộng đồng lên hàng đầu và đồng thời bảo vệ môi trường sống khỏi những ảnh hưởng tiêu cực có thể xảy ra do việc gián đoạn nguồn cung cấp.
Theo đó, việc ngừng đình công trong trường hợp này không chỉ là biện pháp hợp lý mà còn là hành động nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của cộng đồng, đồng thời duy trì ổn định trong môi trường sống và đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng của các dịch vụ cơ bản.
Thứ ba, nếu cuộc đình công có những hành vi bạo động, gây rối, ảnh hưởng đến tính mạng và tài sản của nhà đầu tư, cũng như gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế quốc dân, lợi ích công cộng, đe dọa đến an ninh, quốc phòng, trật tự công cộng và sức khỏe của con người, ngừng đình công trở thành một biện pháp cần thiết để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng.
Trong tình huống mà những hành vi bạo động và gây rối trở thành nguy cơ đe dọa đến an ninh và quốc phòng, việc ngừng đình công không chỉ là một quyết định chín chắn mà còn là biện pháp bảo vệ quốc gia. Hành vi gây hại đến tính mạng và tài sản không chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của nhà đầu tư mà còn tác động tiêu cực đến sự ổn định của nền kinh tế và đời sống xã hội.
Ngừng đình công trong trường hợp này không chỉ nhằm ngăn chặn những hành vi đe dọa mà còn giữ cho trật tự công cộng được duy trì, đảm bảo an ninh quốc gia và bảo vệ sức khỏe của cộng đồng. Điều này là cần thiết để đối mặt với những thách thức lớn đang đối diện, nhất là khi quốc gia cần sự ổn định để phát triển và bảo vệ quyền lợi của những người dân.
Theo đó ngừng đình công trong tình huống có hành vi bạo động là một biện pháp không chỉ hợp lý mà còn cần thiết để bảo vệ an ninh, quốc phòng và lợi ích chung của cộng đồng. Điều này đồng thời thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự đoàn kết trong việc giữ gìn và phát triển quốc gia.
Với những quy định rõ ràng như vậy, việc thực hiện ngừng đình công trong các trường hợp được quy định sẽ giúp bảo vệ không chỉ quyền lợi của người lao động mà còn lợi ích cộng đồng và quốc gia.
 

2. Có được tạm thời đóng cửa nơi làm việc sau khi người lao động ngừng đình công?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 206 Bộ luật Lao động 2019, việc cấm đóng cửa tạm thời nơi làm việc đối với người sử dụng lao động được xác định như sau:
Trước 12 giờ so với thời điểm bắt đầu đình công, người sử dụng lao động không được thực hiện việc đóng cửa tạm thời tại địa điểm làm việc. Biện pháp này nhằm đảm bảo rằng người lao động có đủ thời gian để chuẩn bị và tham gia vào cuộc đình công theo quyết định đã được công bố.
Sau khi người lao động đã ngừng đình công, người sử dụng lao động vẫn phải tuân thủ quy định và không được thực hiện hành động đóng cửa tạm thời tại nơi làm việc. Biện pháp này nhằm đảm bảo rằng sau cuộc đình công, mọi hoạt động làm việc có thể tiếp tục mà không gặp phải những hạn chế không cần thiết.
Tổng cộng, quy định cấm đóng cửa tạm thời nơi làm việc trong các khoảng thời gian nhất định là để tôn trọng quyền lợi của người lao động và đồng thời duy trì ổn định trong môi trường lao động sau khi kết thúc cuộc đình công.
 

3. Hành vi đóng cửa tạm thời nơi làm việc sau khi người lao động ngừng đình công sẽ bị xử phạt thế nào?

Theo quy định tại điểm c, khoản 3 Điều 34 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng nếu có một trong những hành vi vi phạm quy định về giải quyết tranh chấp lao động. Cụ thể, những hành vi này bao gồm:
- Chấm dứt hợp đồng lao động hoặc xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động, người lãnh đạo đình công hoặc điều động người lao động, người lãnh đạo đình công sang làm việc khác, đi làm việc ở nơi khác vì lý do chuẩn bị đình công hoặc tham gia đình công.
- Trù dập hoặc trả thù đối với người lao động tham gia đình công hoặc người lãnh đạo đình công.
- Đóng cửa tạm thời nơi làm việc trong trường hợp theo quy định tại Điều 206 của Bộ luật Lao động.
- Gây khó khăn, cản trở hoặc can thiệp vào quá trình tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở lấy ý kiến về đình công.
Để khắc phục hậu quả của những hành vi vi phạm này, Nghị định đưa ra các biện pháp cụ thể như sau:
- Buộc người sử dụng lao động nhận lại người lao động, người lãnh đạo đình công khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hủy quyết định xử lý kỷ luật lao động, điều động người lao động, người lãnh đạo đình công sang làm việc khác, đi làm việc ở nơi khác vì lý do chuẩn bị đình công hoặc tham gia đình công, và trả đủ tiền lương cho người lao động trong thời gian chấm dứt hợp đồng lao động đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a của khoản 3 này.
- Buộc người sử dụng lao động trả lương cho người lao động trong những ngày đóng cửa tạm thời nơi làm việc đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm c của khoản 3 này.
Những biện pháp này không chỉ nhằm xử lý trực tiếp hậu quả của hành vi vi phạm mà còn nhấn mạnh tới trách nhiệm và cam kết của người sử dụng lao động đối với quản lý lao động và quan hệ lao động trong doanh nghiệp.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền, thẩm quyền xử phạt và nguyên tắc áp dụng đối với hành vi vi phạm hành chính nhiều lần đã được đề cập như sau:
Mức phạt tiền áp dụng cho các hành vi vi phạm quy định tại Chương II, Chương III và Chương IV của Nghị định này được xác định theo quy định cụ thể, trừ những trường hợp được quy định tại nhiều Điều của Nghị định. Đối với người cá nhân, mức phạt tiền được áp dụng trong khoảng từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
Tuy nhiên, đối với tổ chức, mức phạt tiền sẽ là gấp đôi mức phạt tiền đối với cá nhân, tức là trong khoảng từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc xử lý hành vi vi phạm của các tổ chức so với cá nhân.
Do đó, theo quy định này, người sử dụng lao động, nếu có hành vi đóng cửa tạm thời nơi làm việc sau khi người lao động ngừng đình công, sẽ phải đối mặt với hình phạt hành chính với mức tiền phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng nếu là người cá nhân, và từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng nếu là tổ chức.
Hơn nữa, người sử dụng lao động cũng sẽ bị buộc trách nhiệm trả lương cho người lao động trong những ngày đóng cửa tạm thời nơi làm việc, nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản của người lao động được bảo vệ và không bị tổn thất do hành vi vi phạm.
 
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng