Chiến thắng pháp lý tại tòa án chỉ là bước khởi đầu; việc chuyển giao kết quả đó sang giai đoạn thi hành án dân sự (THADS) mới là thử thách cuối cùng để hiện thực hóa quyền lợi của đương sự. Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và các quy định pháp luật được cập nhật liên tục, việc nắm vững các nghĩa vụ tài chính liên quan đến quá trình này là yếu tố then chốt, quyết định lợi ích kinh tế ròng mà người được thi hành án thực sự nhận được. Mặc dù phí thi hành án dân sự là khoản thu bắt buộc, nhưng tính chất lũy tiến và cơ chế miễn giảm phức tạp đã biến việc tính toán trở thành một bài toán chiến lược..

1. Phí thi hành án dân sự là gì?

Về mặt pháp lý, phí thi hành án dân sự (THADS) được định nghĩa là khoản tiền mà người được thi hành án (bên có quyền lợi) phải nộp khi họ thực tế nhận được tiền hoặc tài sản do cơ quan thi hành án tổ chức thực hiện. Điều này khác biệt hoàn toàn với chi phí tranh tụng ban đầu tại tòa án (án phí).

Vai trò trung tâm của phí THADS là định giá dịch vụ công mà cơ quan THADS cung cấp để đảm bảo quyền lợi cho người được thi hành án. Bằng cách ràng buộc nghĩa vụ nộp phí này với số tiền hoặc giá trị tài sản thực nhận, pháp luật khuyến khích người được thi hành án theo dõi sát sao tiến độ và hiệu quả của quá trình thi hành án, đồng thời thúc đẩy sự tự nguyện của người phải thi hành án trước khi có sự can thiệp hành chính tốn kém hơn.

2. Phân biệt phí THADS và chi phí THADS

Trong thực tiễn thi hành án, có sự nhầm lẫn phổ biến giữa hai loại nghĩa vụ tài chính: phí thi hành án dân sự và chi phí thi hành án dân sự (chi phí cưỡng chế). Việc phân định rõ ràng hai khái niệm này là rất quan trọng đối với đương sự và chuyên gia pháp lý.

Phí thi hành án dân sự: Là khoản thu ngân sách nhà nước, được tính theo tỷ lệ phần trăm lũy tiến trên giá trị tài sản thực nhận của người được thi hành án. Khoản phí này được quản lý và sử dụng theo Thông tư 216/2016/TT-BTC.

Chi phí thi hành án dân sự (chi phí cưỡng chế): Là các chi phí thực tế phát sinh trong quá trình tổ chức thi hành án, đặc biệt là chi phí cho các biện pháp cưỡng chế. Các chi phí này bao gồm chi phí thông báo, xác minh, vận chuyển, thuê kho bãi, và chi phí bồi dưỡng cho chấp hành viên, công chức, và các lực lượng hỗ trợ.

  • Mức chi cố định được quy định cụ thể: Ví dụ, bồi dưỡng cho chấp hành viên là 70.000 VND/người/ngày, và cho dân quân tự vệ hoặc đại diện chính quyền địa phương là 100.000 VND/người/ngày. Các chi phí khác được thanh toán căn cứ theo hợp đồng, hóa đơn và chứng từ chi tiêu thực tế, hợp pháp, hợp lệ theo quy định.
  • Khác biệt lớn nhất là đối tượng chịu trách nhiệm. Chi phí cưỡng chế ban đầu do người phải thi hành án chịu, mặc dù người được thi hành án có thể phải ứng trước.

Việc phân biệt này rất cần thiết vì hai loại nghĩa vụ này có công thức tính, đối tượng chịu trách nhiệm, và quy trình miễn giảm hoàn toàn khác nhau (quy tắc miễn giảm chi phí cưỡng chế nằm trong Nghị định 62/2015/NĐ-CP, khác với phí THADS nằm trong Thông tư 216/2016/TT-BTC).

Để cung cấp cái nhìn trực quan và phân định trách nhiệm tài chính, bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa phí và chi phí thi hành án dân sự:

Tiêu chí Phí thi hành án dân sự (phí) Chi phí thi hành án dân sự (chi phí)
Cơ sở tính toán

Tỷ lệ phần trăm lũy tiến trên số tiền/tài sản thực nhận.

Chi phí thực tế phát sinh (theo hóa đơn) hoặc mức chi cố định (VD: Bồi dưỡng).

Đối tượng nộp (chịu)

Người được thi hành án (người nhận tài sản).

Người phải thi hành án (người có nghĩa vụ).

Căn cứ miễn/giảm

Thông tư 216/2016/TT-BTC (Điều 6, 7).

Nghị định 62/2015/NĐ-CP (Quy định chi tiết).

Mục đích Thu vào ngân sách nhà nước. Bù đắp chi phí vận hành bộ máy thads và chi phí cưỡng chế thực tế.

2. Mức phí thi hành án dân sự mới nhất là bao nhiêu?

Cấu trúc tính phí THADS được thiết lập theo nguyên tắc lũy tiến từng phần, nhằm giảm gánh nặng tương đối cho các vụ việc có giá trị lớn. Việc tính toán phí bắt buộc phải dựa trên mức lương cơ sở (MLS) do nhà nước quy định tại khoản 7 Điều 3 Luật Thi hành án dân sự 2008, Điều 2 Thông tư 216/2016/TT-BTC.

2.1. Tác động của mức lương cơ sở mới  

Kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2024, mức lương cơ sở đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang đã được điều chỉnh tăng lên 2.340.000 VND/tháng. Sự thay đổi này có tác động trực tiếp đến ngưỡng khởi điểm tính phí thi hành án dân sự. Theo quy định, khoản tiền hoặc giá trị tài sản theo yêu cầu thi hành án không vượt quá hai lần mức lương cơ sở sẽ được miễn phí hoàn toàn. Ngưỡng khởi điểm tính phí cập nhật 2024: 2 x 2.340.000 VNĐ = 4.680.000 VNĐ.

Việc tăng mức lương cơ sở chỉ ảnh hưởng đến các vụ việc có giá trị thu hồi rất nhỏ, nằm trong khoảng từ 3.600.000 VND (MLS cũ) đến 4.680.000 VND (MLS mới). Đối với các vụ việc lớn hơn - tức là những vụ việc bắt đầu áp dụng mức phí 3% và các bậc lũy tiến tiếp theo (trên 5 tỷ VND) - cấu trúc tỷ lệ phần trăm và các ngưỡng tài chính tuyệt đối (5 tỷ, 7 tỷ, 10 tỷ, 15 tỷ VND) hoàn toàn không thay đổi kể từ năm 2017.

Do đó, mặc dù tiêu đề "mới nhất 2024" là chính xác về ngưỡng miễn phí, nhưng về cơ bản, chi phí thi hành án đối với phần lớn các giao dịch thương mại hoặc bất động sản có giá trị lớn vẫn được giữ nguyên như quy định trong Thông tư 216/2016/TT-BTC.

2.2. Bảng tính phí thi hành án dân sự lũy tiến 5 bậc  

Mức phí được tính dựa trên số tiền hoặc giá trị tài sản thực nhận của người được thi hành án, theo nguyên tắc lũy tiến từng phần, trừ các trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 2, điều 4 của Thông tư 216/2016/TT-BTC. (ví dụ: chia tài sản chung).

Bảng tính phí thi hành án dân sự lũy tiến 2024 (áp dụng Thông tư 216/2016/TT-BTC)

Bậc Phạm vi giá trị tài sản thực nhận (VND) Mức phí phải nộp (T) Công thức tính (T là tổng số tiền thực nhận)
1 (Miễn phí) Từ 0 đến 4.680.000 0 VND

Miễn phí theo Điều 4, Khoản 4, TT 216.

2 (a) Trên 4.680.000 đến 5.000.000.000 3% số tiền thực nhận

T x 3%

3 (b) Trên 5.000.000.000 đến 7.000.000.000 150.000.000 VND + 2% phần vượt 5 tỷ

150.000.000 + (T - 5.000.000.000) x 2%

4 (c) Trên 7.000.000.000 đến 10.000.000.000 190.000.000 VND + 1% phần vượt 7 tỷ

190.000.000 + (T - 7.000.000.000) x 1%

5 (d) Trên 10.000.000.000 đến 15.000.000.000 220.000.000 VND + 0,5% phần vượt 10 tỷ

220.000.000 + (T - 10.000.000.000) x 0,5%

6 (đ) Trên 15.000.000.000 245.000.000 VND + 0,01% phần vượt 15 tỷ

245.000.000 + (T - 15.000.000.000) x 0,01%

2.3. Hướng dẫn thực hành tính toán lũy tiến 

Việc áp dụng nguyên tắc lũy tiến đòi hỏi tính toán riêng cho từng ngưỡng giá trị, sau đó cộng dồn lại.

Ví dụ minh họa: Giả sử người được thi hành án thực nhận tổng cộng 12.000.000.000 VND (12 tỷ VND).

  • Tính phí bậc 2 (phần đến 5 tỷ VND): Áp dụng mức 3%. Phí cho 5.000.000.000 VND: 5.000.000.000 x 3% = 150.000.000 VNĐ
  • Tính phí bậc 3 (phần vượt 5 tỷ đến 7 tỷ VND): Phần vượt là 2.000.000.000 VND. Áp dụng mức 2%. Phí cho phần vượt:2.000.000.000 x 2% = 40.000.000 VNĐ.
  • Tính phí bậc 4 (phần vượt 7 tỷ đến 10 tỷ VND): Phần vượt là 3.000.000.000 VND. Áp dụng mức 1%. Phí cho phần vượt: 3.000.000.000 x 1% = 30.000.000 VNĐ.
  • Tính phí bậc 5 (phần vượt 10 tỷ đến 15 tỷ VND): Phần vượt là 12.000.000.000 - 10.000.000.000 = 2.000.000.000 VND. Áp dụng mức 0,5%. Phí cho phần vượt: 2.000.000.000 x 0,5% = 10.000.000 VNĐ.

Tổng phí thi hành án dân sự phải nộp: 150.000.000 + 40.000.000 + 30.000.000 + 10.000.000 = 230.000.000 VNĐ.

Lưu ý rằng phí thi hành án được tính trên tổng số tiền hoặc giá trị tài sản thực nhận, ngay cả khi người được thi hành án nhận tài sản đó trong nhiều lần khác nhau.

Đối với các vụ việc đặc thù như chia tài sản chung, chia thừa kế, hoặc chia tài sản trong ly hôn, mức phí thi hành án dân sự được tính dựa trên giá trị tài sản thực nhận của từng đương sự, chứ không phải trên tổng giá trị tài sản chung của vụ việc. Quy định này đảm bảo tính công bằng, chỉ đánh phí trên lợi ích thực tế mà mỗi cá nhân nhận được.

3. Nghĩa vụ nộp phí thi hành án 

Nghĩa vụ nộp phí thi hành án của người được thi hành án có sự khác biệt lớn tùy thuộc vào mức độ can thiệp của cơ quan THADS và sự tự nguyện của người phải thi hành án.  

3.1. Trường hợp phải nộp 100% mức phí thi hành án

Người được thi hành án phải nộp toàn bộ (100% mức phí thi hành án dân sự) tính trên số tiền, giá trị tài sản thực nhận nếu cơ quan THADS đã đóng vai trò quyết định trong việc thu hồi tài sản. Điều này xảy ra trong hai trường hợp chính:

  • Cơ quan thi hành án dân sự đã thu được tiền.
  • Cơ quan thi hành án dân sự đã thực hiện việc cưỡng chế thi hành án (tức là đã áp dụng các biện pháp như kê biên, phong tỏa, bán đấu giá tài sản).

Việc nộp 100% mức phí trong các trường hợp này phản ánh chi phí và nguồn lực đã được huy động để đảm bảo bản án được thực thi bằng biện pháp hành chính nhà nước.

3.2. Trường hợp chỉ phải nộp 1/3 mức phí thi hành án

Pháp luật đưa ra một cơ chế khuyến khích sự tự nguyện thi hành án bằng cách giảm đáng kể mức phí phải nộp. Người được thi hành án chỉ phải nộp 1/3 mức phí thi hành án dân sự tính trên số tiền, tài sản thực nhận nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

  • Cơ quan thi hành án dân sự đã ra quyết định thi hành án.
  • Chưa ra quyết định cưỡng chế thi hành án, hoặc đã ra quyết định cưỡng chế nhưng chưa thực hiện việc cưỡng chế.
  • Đương sự (người có nghĩa vụ và người có quyền) tự giao, nhận tiền, tài sản cho nhau.

Quy định này tạo ra một động lực tài chính mạnh mẽ. Bằng cách khuyến khích người phải thi hành án tự nguyện giao nhận tài sản ngay sau khi có quyết định thi hành án (hoặc trước khi việc cưỡng chế diễn ra), người được thi hành án có thể tiết kiệm được 2/3 tổng chi phí phải nộp. Đây là một điểm chiến lược mà các luật sư có thể tận dụng trong quá trình đàm phán, biến sự hợp tác thành một lợi ích tài chính trực tiếp cho người được thi hành án. Sự giảm phí này cũng là một biện pháp tối ưu hóa hiệu quả hành chính, giúp cơ quan THADS giảm bớt gánh nặng và chi phí của các quy trình cưỡng chế phức tạp.

4. Cơ chế miễn, giảm và các trường hợp không phải chịu phí THADS

Pháp luật thi hành án dân sự quy định một danh mục các trường hợp được miễn hoặc giảm phí, thể hiện rõ chính sách bảo vệ an sinh xã hội và lợi ích nhân thân cơ bản của nhà nước.

4.1. Danh mục các khoản tiền được miễn hoàn toàn phí THADS

Theo Thông tư 216/2016/TT-BTC, người được thi hành án không phải chịu phí thi hành án đối với các khoản tiền hoặc tài sản có tính chất nhân thân, phúc lợi xã hội, hoặc phục vụ mục đích an sinh tối thiểu, bao gồm:

  • Tiền cấp dưỡng.
  • Tiền bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm.
  • Tiền lương, tiền công lao động; tiền trợ cấp mất việc làm, trợ cấp thôi việc.
  • Tiền bảo hiểm xã hội (BHXH).
  • Khoản thu hồi nợ vay cho ngân hàng chính sách xã hội trong trường hợp ngân hàng cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác.
  • Khoản kinh phí thực hiện chương trình chính sách xã hội của nhà nước (như xóa đói, giảm nghèo, hỗ trợ vùng khó khăn).

Việc miễn phí cho các khoản này khẳng định nguyên tắc pháp lý rằng những lợi ích cơ bản về an sinh xã hội, sự bù đắp tổn thất nhân thân, và thu nhập lao động chính đáng không phải là "lợi ích kinh tế thuần túy" để bị đánh phí trong quá trình thi hành án.

4.2. Quy tắc giảm phí thi hành án (trường hợp giảm 20%)

Ngoài các trường hợp được miễn hoàn toàn, pháp luật cũng quy định việc giảm một phần phí trong những vụ việc phức tạp hoặc khó khăn về mặt thực thi. Người được thi hành án có thể được giảm 20% mức phí thi hành án nếu phải áp dụng biện pháp cưỡng chế cần huy động lực lượng.

Tuy nhiên, quy tắc giảm 20% này có một trường hợp loại trừ quan trọng: Việc giảm phí sẽ không áp dụng nếu tài sản đã được xác định rõ ràng trong bản án, quyết định của tòa án hoặc trọng tài thương mại. Sự loại trừ này nhằm mục đích khuyến khích các bên đương sự và cơ quan xét xử xác định rõ ràng tài sản ngay từ đầu, giảm thiểu sự mơ hồ dẫn đến việc phải huy động lực lượng tốn kém khi cưỡng chế.

4.3. Thủ tục đề nghị miễn hoặc giảm phí THADS

Các đương sự thuộc diện khó khăn về kinh tế, thuộc diện neo đơn, tàn tật, ốm đau kéo dài, hoặc gia đình chính sách, có công với cách mạng có thể được xét miễn hoặc giảm phí. Trình tự thực hiện thủ tục đề nghị miễn/giảm phí:

  • Lập và nộp hồ sơ: Đương sự (người phải nộp phí) cần làm đơn đề nghị miễn hoặc giảm phí thi hành án dân sự, kèm theo các tài liệu chứng minh hoàn cảnh khó khăn hoặc thuộc đối tượng ưu tiên (ví dụ: xác nhận của UBND cấp xã về việc neo đơn/khó khăn về kinh tế, tóm tắt hồ sơ bệnh án được cơ sở khám chữa bệnh cấp huyện trở lên xác nhận). Hồ sơ được nộp cho cơ quan thi hành án dân sự (chi cục hoặc cục THADS).
  • Thẩm quyền và thời hạn giải quyết: Thủ trưởng cơ quan thi hành án có thẩm quyền xem xét và ra quyết định miễn hoặc giảm phí. Pháp luật quy định thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu đơn đề nghị bị từ chối, cơ quan THADS phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Cần lưu ý rằng thủ tục miễn/giảm phí THADS theo Thông tư 216/2016/TT-BTC hoàn toàn khác với thủ tục miễn/giảm chi phí cưỡng chế thi hành án (được quy định tại Nghị định 62/2015/NĐ-CP). Các điều kiện xét miễn giảm chi phí cưỡng chế thường tập trung vào khả năng chi trả của người phải thi hành án, chẳng hạn như có thu nhập không đảm bảo mức sinh hoạt tối thiểu để sinh sống bình thường hoặc bị lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn kéo dài. Đương sự cần viện dẫn đúng căn cứ pháp lý và chuẩn bị hồ sơ tương ứng cho từng loại nghĩa vụ tài chính khi đề nghị miễn, giảm.

Kết luận

Phí thi hành án dân sự là một nghĩa vụ tài chính phức tạp, được điều chỉnh bởi Thông tư 216/2016/TT-BTC  và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mức lương cơ sở 2.340.000 VND/tháng cập nhật năm 2024 , làm thay đổi ngưỡng miễn phí ban đầu. Cấu trúc lũy tiến 6 bậc của phí THADS đòi hỏi sự tính toán chính xác, nhưng điểm chiến lược quan trọng nhất nằm ở quy tắc nộp phí theo giai đoạn: người được thi hành án có thể giảm đáng kể nghĩa vụ tài chính xuống còn 1/3 mức phí nếu khuyến khích sự tự nguyện giao nhận tài sản của người phải thi hành án trước khi cơ quan THADS thực hiện cưỡng chế. 

Ngoài ra, để bảo vệ lợi ích ròng, việc rà soát các khoản tiền được miễn phí hoàn toàn (như tiền cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại tính mạng, tiền lương, BHXH) là cần thiết, thể hiện chính sách bảo vệ an sinh xã hội tối thiểu của nhà nước. Tóm lại, sự am hiểu sâu sắc về cả công thức tính toán lũy tiến, quy tắc 1/3 và các cơ chế miễn giảm này sẽ giúp các cố vấn pháp lý tối ưu hóa chi phí và đảm bảo lợi ích kinh tế thực tế cho người được thi hành án.   

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!