1. Khái quát nội dung của Nghị quyết 73/NQ-CP về việc ủy quyền quyết định giá đất cụ thể

Ngày 06 tháng 5 năm 2023, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 73/NQ-CP về việc ủy quyền giá đất cụ thể. Nghị quyết này có cơ sở pháp luật chính như sau:

- Luật Tổ chức Chính phủ (Ngày 19 tháng 6 năm 2015): Nghị quyết 73/NQ-CP dựa trên các quy định của Luật Tổ chức Chính phủ, đặt ra vào ngày 19 tháng 6 năm 2015, là cơ sở pháp luật quan trọng quy định về tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ.

- Luật Tổ chức chính quyền địa phương (Ngày 19 tháng 6 năm 2015): Luật này cũng chính là một trong những cơ sở pháp luật quan trọng mà Nghị quyết 73/NQ-CP tham chiếu, đặt ra vào ngày 19 tháng 6 năm 2015, quy định về tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương.

- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (Ngày 22 tháng 11 năm 2019): Nghị quyết còn liên quan đến Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương, được ban hành vào ngày 22 tháng 11 năm 2019, nhằm điều chỉnh và bổ sung một số điều của các luật trước đó.

- Kết luận số 14-KL/TW (Ngày 22 tháng 9 năm 2021) của Bộ Chính trị: Nghị quyết được đề cập đến Chính trị số 14-KL/TW, ngày 22 tháng 9 năm 2021, của Bộ Chính trị về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung.

- Nghị định số 39/2022/NĐ-CP (Ngày 18 tháng 6 năm 2022): Cơ sở pháp luật này là Nghị định số 39/2022/NĐ-CP, ngày 18 tháng 6 năm 2022, của Chính phủ, ban hành Quy chế làm việc của Chính phủ, có ảnh hưởng đến quy trình và quy định trong Nghị quyết 73/NQ-CP.

- Công văn của Bộ Tài nguyên và Môi trường (Số 3006/BTNMT-QHPTTNĐ ngày 03 tháng 5 năm 2023; Số 3106/BTNMT-QHPTTNĐ ngày 06 tháng 5 năm 2023): Nghị quyết được đề cập đến ý kiến và đề nghị của Bộ Tài nguyên và Môi trường thông qua Công văn số 3006/BTNMT-QHPTTNĐ ngày 03 tháng 5 năm 2023 và Công văn số 3106/BTNMT-QHPTTNĐ ngày 06 tháng 5 năm 2023.

- Ý kiến biểu quyết của các Thành viên Chính phủ: Nghị quyết cũng dựa trên ý kiến biểu quyết của các Thành viên Chính phủ, thể hiện quyết định chung và sự đồng thuận trong quyết định ủy quyền giá đất cụ thể.

Nội dung mô tả quy trình ủy quyền giá đất của Chính phủ cho Ủy ban nhân dân cấp huyện có những điểm chính như sau:

Cơ sở pháp luật và quyền ủy quyền:

- Luật Tổ chức chính quyền địa phương: Quy định cơ sở pháp luật chính mà Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương căn cứ để thực hiện quyền ủy quyền giá đất.

- Kết luận số 14-KL/TW ngày 22 tháng 9 năm 2021 của Bộ Chính trị: Đây là một trong những cơ sở pháp luật quan trọng, được sử dụng để hỗ trợ quyết định về việc ủy quyền giá đất. Kết luận này chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung.

Phạm vi ủy quyền giá đất:

- Quyết định giá đất cụ thể: Đặt ra các quyết định liên quan đến giá đất, bao gồm giá đất khi Nhà nước thu hồi đất, tiền sử dụng đất khi giao đất tái định cư, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi nhà nước giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân.

- Xác định giá đất đối với diện tích vượt hạn mức: Đối với trường hợp nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở cho hộ gia đình, cá nhân và xác định giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân.

Hình thành Hội đồng thẩm định giá đất:

- Thành lập Hội đồng thẩm định giá đất: Quyết định thành lập Hội đồng thẩm định giá đất với thành viên chủ chốt là Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện làm chủ tịch hội đồng và lãnh đạo cơ quan tài chính cấp huyện làm thường trực Hội đồng.

- Thành viên Hội đồng: Bao gồm các lãnh đạo cơ quan tài nguyên và môi trường, các cơ quan chuyên môn cấp huyện và lãnh đạo Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất. Các tổ chức có chức năng tư vấn xác định giá đất hoặc chuyên gia về giá đất và các thành viên khác do Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định.

- Hỗ trợ tổ chức: Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tổ chức xác định giá đất.

Tổng quan, quy trình này đề cập đến việc ủy quyền quyết định giá đất cho Ủy ban nhân dân cấp huyện, từ việc xác định giá cho các mục đích khác nhau đến việc hình thành Hội đồng thẩm định giá đất để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong quyết định giá đất.

 

2. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

Theo Nghị quyết 73/NQ-CP này, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có trách nhiệm đảm bảo các điều kiện sau đây để Ủy ban nhân dân cấp huyện có thể thực hiện việc quyết định giá đất cụ thể được ủy quyền theo quy định tại Điều 1:

Điều kiện tài chính:

- Duy trì tài chính ổn định: Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố cần đảm bảo sự ổn định trong tài chính, có nguồn thu đủ để hỗ trợ các hoạt động của Ủy ban nhân dân cấp huyện trong việc quyết định giá đất.

- Phân bổ ngân sách hợp lý: Đảm bảo sự phân bổ ngân sách hợp lý để hỗ trợ việc xác định giá đất và thực hiện các nhiệm vụ khác liên quan đến quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế-xã hội.

Nguồn nhân lực:

- Đào tạo và bảo đảm nguồn nhân lực chất lượng: Đảm bảo rằng có nguồn nhân lực đủ chất lượng và được đào tạo để thực hiện công việc liên quan đến xác định giá đất.

- Tăng cường đội ngũ chuyên gia: Cung cấp đội ngũ chuyên gia và nhân sự chuyên môn đủ để hỗ trợ Ủy ban nhân dân cấp huyện trong quá trình quyết định giá đất.

Điều kiện cần thiết khác:

- Cơ sở vật chất và công nghệ: Cung cấp cơ sở vật chất và công nghệ cần thiết để thực hiện các đánh giá chất lượng và chính xác về giá đất.

- Thông tin đầy đủ và chính xác: Đảm bảo rằng có thông tin đầy đủ và chính xác về tình hình thị trường bất động sản và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất.

Hướng dẫn và kiểm tra thực hiện nhiệm vụ:

- Hướng dẫn cụ thể: Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố cần cung cấp hướng dẫn cụ thể và rõ ràng đối với Ủy ban nhân dân cấp huyện về việc quyết định giá đất, bao gồm cả quy trình, phương pháp và tiêu chí đánh giá.

- Kiểm tra và giám sát: Thực hiện kiểm tra và giám sát định kỳ để đảm bảo rằng Ủy ban nhân dân cấp huyện thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đã ủy quyền theo đúng quy định.

Chịu trách nhiệm và kiểm soát quyền lực:

- Chịu trách nhiệm: Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn mà mình đã ủy quyền cho Ủy ban nhân dân cấp huyện.

- Kiểm soát quyền lực: Tăng cường kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực để đảm bảo sự minh bạch, công bằng và trách nhiệm trong quá trình xác định giá đất.

Chống tiêu cực và tham nhũng:

- Kiểm soát tiêu cực và tham nhũng: Tăng cường biện pháp kiểm soát để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, tham nhũng và lợi dụng chính sách để trục lợi cá nhân trong quá trình quyết định giá đất.

Nói chung, những điều kiện và biện pháp được đề cập đến trong nội dung này nhằm đảm bảo quy trình quyết định giá đất được thực hiện một cách chính xác, công bằng và đúng quy định.

 

3. Nghị quyết 73/NQ-CP có hiệu lực khi nào?

Nghị quyết này sẽ có hiệu lực kể từ ngày ban hành, và thời gian thực hiện sẽ kéo dài cho đến khi Luật Đất đai (sửa đổi) được Quốc hội thông qua và thay thế Luật Đất đai năm 2013, khiến Luật Đất đai mới có hiệu lực thi hành.

- Hiệu lực ngày ban hành: Nghị quyết này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày mà Chính phủ ký ban hành. Ngày này đánh dấu bắt đầu của quá trình thực hiện các quy định và hướng dẫn trong Nghị quyết.

- Thời gian thực hiện: Nghị quyết sẽ có thời gian thực hiện cho đến khi Luật Đất đai (sửa đổi) được Quốc hội thông qua. Thời gian này được xác định để đảm bảo rằng Nghị quyết có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình cho đến khi hệ thống pháp luật về đất đai được cập nhật thông qua quy trình pháp luật chính thức.

- Thay thế Luật Đất đai năm 2013: Nghị quyết sẽ ngừng có hiệu lực ngay khi Luật Đất đai (sửa đổi) được Quốc hội thông qua. Điều này đồng nghĩa với việc Luật Đất đai (sửa đổi) sẽ thay thế Luật Đất đai năm 2013 trong quá trình thi hành pháp luật về đất đai.

- Chờ Quyết định của Quốc hội: Hiệu lực của Nghị quyết phụ thuộc vào quyết định của Quốc hội về việc thông qua Luật Đất đai (sửa đổi). Khi Quốc hội thông qua Luật mới, Nghị quyết sẽ dừng lại và Luật Đất đai (sửa đổi) sẽ trở thành cơ sở pháp luật chính thức điều chỉnh lĩnh vực đất đai.

- Chuyển giao liên tục: Việc thi hành Nghị quyết sẽ được thực hiện một cách liên tục và chuyển giao thông suốt vào hệ thống pháp luật mới, tùy thuộc vào việc Quốc hội thông qua Luật Đất đai (sửa đổi) trong thời gian quy định.

- Đảm bảo sự liên kết pháp luật: Trong giai đoạn chuyển giao, sự liên kết giữa Nghị quyết và Luật Đất đai (sửa đổi) sẽ được đảm bảo để tránh tình trạng hỗn loạn pháp luật và đảm bảo tính ổn định trong quản lý đất đai và các vấn đề liên quan.

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn. Xem thêm: Xác định giá đất khi chia thừa kế như thế nào?