1.  Ai sẽ phải bồi thương khi người bị tâm thần phá hoại tài sản?

Theo Điều 586  Bộ luật Dân sự 2015, khi một người bị tâm thần (người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ) gây thiệt hại đến tài sản của người khác, trách nhiệm bồi thường thiệt hại được xác định dựa trên năng lực chịu trách nhiệm của cá nhân đó. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng về ai sẽ phải chịu trách nhiệm và bồi thường trong tình huống này.

Người giám hộ của người tâm thần đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Nếu người bị tâm thần có người giám hộ, theo quy định, người giám hộ có trách nhiệm sử dụng tài sản của người bị tâm thần để bồi thường thiệt hại. Nếu tài sản của người bị tâm thần không đủ để bồi thường hoặc không có tài sản, người giám hộ sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường bằng tài sản của mình.

Tuy nhiên, nếu người giám hộ có thể chứng minh rằng họ không có lỗi trong việc giám hộ, họ không phải chịu trách nhiệm và không phải sử dụng tài sản cá nhân để bồi thường. Điều này làm nổi bật sự công bằng trong việc xác định trách nhiệm và bồi thường, giữ cho người giám hộ không phải chịu án phạt nếu họ chứng minh được sự chăm sóc và quản lý đúng đắn đối với người bị tâm thần.

Theo đó thì hệ thống này giúp đảm bảo rằng người bị tâm thần và người giám hộ của họ đều được đối xử công bằng trong quá trình giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại, và chỉ khi có chứng cứ về lỗi lầm trong việc giám hộ mới có sự chịu trách nhiệm từ phía người giám hộ.

Như vậy thì dựa theo quy định trên ta thấy thì người tâm thần (người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ) gây thiệt hại thì người giám hộ của người bị tâm thần có trách nhiệm bồi thường thiệt hại do người tâm thần gây ra. Trường hợp này cha mẹ của người bị tâm thần này là người đại diện theo pháp luật, người giám hộ đương nhiên cho nên nếu như người tâm thần này gây thiệt hại thì cha mẹ sẽ phải bồi thường. Nếu chứng minh được mình không có lỗi trong việc giám hộ thì không phải lấy tài sản của mình để bồi thường.

2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với người bị tâm thần

Theo Điều 584 của Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại được quy định chi tiết và minh bạch để đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hành vi xâm phạm quyền và lợi ích của người khác.

- Nguyên tắc chung về trách nhiệm bồi thường: Điều 584 mô tả rõ ràng rằng người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này áp dụng cho mọi người và tổ chức, đặt ra một nguyên tắc cơ bản về trách nhiệm pháp lý và đạo đức trong hành vi của mọi cá nhân và tổ chức.

- Trường hợp ngoại lệ và miễn trách nhiệm: Điều 584 cũng xác định một số trường hợp ngoại lệ khi người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường. Trong trường hợp sự kiện bất khả kháng hoặc do lỗi hoàn toàn của bên bị thiệt hại, người gây thiệt hại có thể được miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, điều này phải được xác định cẩn thận và có sự chấp thuận từ phía bên bị thiệt hại hoặc có quy định khác của luật.

- Trách nhiệm đối với tài sản: Trường hợp tài sản gây thiệt hại, Điều 584 rõ ràng chỉ định rằng chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu tài sản đó sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều này thể hiện sự công bằng và trách nhiệm của những người có liên quan đến tài sản đó trong trường hợp nó gây ra tổn thất cho người khác.

Như vậy thì Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 không chỉ xác định rõ các trường hợp phải chịu trách nhiệm bồi thường mà còn điều chỉnh những trường hợp ngoại lệ và xác định trách nhiệm đối với tài sản một cách cụ thể, tạo nên một hệ thống quy định chặt chẽ để giải quyết các tranh chấp liên quan đến thiệt hại dân sự.

3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại được quy định như thế nào?

Theo Điều 585 của Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc bồi thường thiệt hại đối với người tâm thần được quy định một cách cụ thể và công bằng, nhằm đảm bảo rằng các bên liên quan đều được đối xử công bằng trong quá trình giải quyết vấn đề bồi thường.

- Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Điều này nhấn mạnh tính công bằng và tính chấp nhận được của bồi thường, khẳng định rằng mục tiêu chính là khôi phục lại tình trạng trước khi xảy ra thiệt hại.

- Thỏa thuận và hình thức bồi thường: Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015  cho phép các bên thỏa thuận về mức bồi thường, cũng như hình thức bồi thường như bằng tiền, bằng hiện vật, hoặc thực hiện một công việc. Điều này tạo điều kiện cho sự linh hoạt trong quá trình đàm phán và giải quyết tranh chấp.

- Giảm mức bồi thường: Nguyên tắc này cũng cung cấp khả năng giảm mức bồi thường nếu người chịu trách nhiệm có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ. Điều này nhấn mạnh đến sự cân nhắc và công bằng trong việc xác định mức bồi thường phù hợp.  Nguyên tắc giảm mức bồi thường thể hiện sự cân nhắc và linh hoạt của hệ thống pháp luật trong việc xác định mức đền bù. Khi người chịu trách nhiệm gây ra thiệt hại mà không có ý định tiêu cực (lỗi vô ý), và thiệt hại đó quá lớn so với khả năng kinh tế của họ, việc giảm mức bồi thường là một biện pháp hợp lý và công bằng. Điều này giúp tránh tình trạng không công bằng và gánh nặng kinh tế không hợp lý cho người gây thiệt hại. Quan trọng nhất, nguyên tắc này nhấn mạnh vào khả năng kinh tế của người chịu trách nhiệm. Nếu thiệt hại quá lớn đến nỗi có thể đặt họ vào tình trạng khó khăn hoặc thậm chí làm họ phá sản, việc giảm mức bồi thường là cách để bảo đảm tính công bằng và ngăn chặn những hậu quả không mong muốn từ việc tìm kiếm bồi thường. Trong trường hợp giảm mức bồi thường, quyết định của Tòa án cần phải được đánh giá cẩn thận để đảm bảo rằng sự giảm mức không dẫn đến việc bất công cho bên bị thiệt hại. Điều này đặt ra yêu cầu cho sự minh bạch và sự minh chứng đầy đủ để chứng minh rằng mức đền bù đã được đánh giá một cách công bằng và chính xác, không làm tổn thất quyền lợi của bên bị thiệt hại. 

- Không bồi thường phần thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại: Trong trường hợp bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại, Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra. Điều này khẳng định nguyên tắc trách nhiệm cá nhân và tính công bằng trong việc phân định trách nhiệm. Nguyên tắc này nhấn mạnh đến sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân của mỗi cá nhân và tổ chức trong việc đảm bảo hành động của họ không gây tổn thất cho người khác. Việc không bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính bên bị thiệt hại cũng thể hiện sự khuyến khích cho sự chủ động trong việc ngăn chặn và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, quy định này cũng đặt ra một số thách thức và câu hỏi phức tạp. Điều này yêu cầu Tòa án và các cơ quan quyết định phải đánh giá đúng mức độ của lỗi và xác định liệu mức độ lỗi có đủ lớn để làm mất quyền lợi của bên bị thiệt hại hay không. Điều này đòi hỏi sự công bằng và khách quan trong việc xử lý các trường hợp, nhằm tránh tình trạng lạm dụng nguyên tắc này để tránh trách nhiệm. Trong ngữ cảnh của người tâm thần, việc không bồi thường phần thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại có thể đặt ra những thách thức đặc biệt. Cần có sự cân nhắc đặc biệt để đảm bảo rằng nguyên tắc này không trở thành một trở ngại cho việc bảo vệ quyền lợi của người tâm thần và không dẫn đến sự lạc quan không phù hợp đối với khả năng tự quản lý của họ. Điều này đặt ra yêu cầu cho việc thiết lập một hệ thống pháp luật nhạy bén và công bằng, đảm bảo rằng quy định này được áp dụng một cách có hiệu quả và tích cực trong thực tế.

- Không bồi thường khi không áp dụng biện pháp cần thiết: Quan trọng là việc Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 nêu rõ rằng bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình. Điều này thúc đẩy trách nhiệm cá nhân và tự bảo vệ cho bên bị thiệt hại.

Nhìn chung Điều 585 của Bộ luật Dân sự 2015 không chỉ định rõ nguyên tắc bồi thường thiệt hại mà còn cung cấp cơ sở pháp lý cho sự linh hoạt, công bằng và tính chấp nhận được trong quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến người tâm thần và trách nhiệm của họ.

Nếu như các bạn còn có những nội dung câu hỏi vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ một cách chi tiết

Tham khảo thêm: Bồi thường thiệt hại là gì? Năng lực, nguyên tắc bồi thường thiệt hại