1. Người giám hộ là ai?

Theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015, việc giám hộ được quy định cụ thể như sau:

- Đối tượng đủ điều kiện: Cá nhân hoặc pháp nhân có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 có thể đảm nhận vai trò người giám hộ. Điều này đảm bảo rằng người giám hộ không chỉ có đủ năng lực hành vi dân sự mà còn phải đáp ứng các tiêu chí khác mà pháp luật quy định.

- Quyền lựa chọn người giám hộ

+ Quyền lựa chọn của người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Trường hợp cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, khi họ rơi vào tình trạng cần được giám hộ, họ có quyền lựa chọn người giám hộ cho chính mình. Cá nhân hoặc pháp nhân được chọn làm người giám hộ phải đồng ý nhận trách nhiệm này.

+ Thủ tục lựa chọn: Việc lựa chọn người giám hộ cần được thực hiện bằng cách lập thành văn bản và phải có công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch của quyết định này.

- Quyền hạn và trách nhiệm của người giám hộ: Một cá nhân hoặc pháp nhân có thể đảm nhận trách nhiệm giám hộ cho nhiều người cùng một lúc. Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc bố trí người giám hộ để đáp ứng nhu cầu của các đối tượng cần được bảo vệ và hỗ trợ.

Điều này giúp bảo đảm rằng các cá nhân và pháp nhân có thể tham gia vào việc chăm sóc và bảo vệ quyền lợi của những người cần được giám hộ, đồng thời đáp ứng nhu cầu cụ thể của các cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và những người cần được giám hộ trong các tình huống pháp lý khác nhau.

 

2. Các trường hợp cần người giám hộ

Theo quy định tại Điều 54 của Bộ luật Dân sự 2015, việc cử hoặc chỉ định người giám hộ được thực hiện theo trình tự và điều kiện cụ thể như sau:

- Cử người giám hộ khi không có người giám hộ đương nhiên: Trường hợp người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự không có người giám hộ theo quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật Dân sự 2015, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người được giám hộ cư trú sẽ có trách nhiệm cử người giám hộ. Điều này đảm bảo rằng các cá nhân trong tình trạng cần sự bảo vệ và chăm sóc sẽ được chỉ định một người giám hộ hợp pháp.

- Xử lý tranh chấp về người giám hộ: Nếu xảy ra tranh chấp giữa các cá nhân hoặc bên liên quan về việc lựa chọn hoặc cử người giám hộ, hoặc nếu có bất kỳ tranh chấp nào liên quan đến việc cử người giám hộ, Tòa án sẽ là cơ quan có thẩm quyền để chỉ định người giám hộ. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố liên quan để đảm bảo rằng người giám hộ được chỉ định phù hợp với quyền lợi của người cần được giám hộ.

- Nguyện vọng của người chưa thành niên: Trong trường hợp cử người giám hộ cho người chưa thành niên từ sáu tuổi trở lên, việc xem xét nguyện vọng của người này là cần thiết. Điều này đảm bảo rằng sự lựa chọn về người giám hộ phù hợp với mong muốn và nhu cầu của trẻ em, trong khả năng của chúng.

- Quy trình và yêu cầu về văn bản: Việc cử người giám hộ phải được sự đồng ý của người được cử làm giám hộ. Quyết định cử người giám hộ phải được lập thành văn bản chính thức, trong đó nêu rõ lý do cử người giám hộ, quyền và nghĩa vụ cụ thể của người giám hộ, cùng với tình trạng tài sản của người được giám hộ. Văn bản này cần phải được công nhận và chứng thực để có giá trị pháp lý.

- Tòa án chỉ định người giám hộ trong trường hợp đặc biệt

+ Áp dụng quy định tại Điều 48: Trong các trường hợp không áp dụng quy định tại khoản 2 Điều 48 của Bộ luật Dân sự 2015, người giám hộ cho những người có khó khăn trong nhận thức hoặc làm chủ hành vi sẽ được Tòa án chỉ định từ những cá nhân đã được quy định tại Điều 53 của Bộ luật Dân sự 2015.

+ Không có người giám hộ: Nếu không có cá nhân nào đủ điều kiện để làm người giám hộ theo quy định, Tòa án có thể chỉ định người giám hộ hoặc đề nghị một pháp nhân đảm nhận trách nhiệm này.

Quy trình cử và chỉ định người giám hộ là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của những cá nhân không thể tự quản lý mình, đồng thời đảm bảo rằng người giám hộ được chọn sẽ thực hiện đầy đủ trách nhiệm và nghĩa vụ đối với người được giám hộ.

 

3. Điều kiện để làm người giám hộ

Theo quy định tại Điều 49 và Điều 50 của Bộ luật Dân sự 2015, điều kiện để một cá nhân hoặc pháp nhân có thể trở thành người giám hộ được quy định rõ ràng như sau:

- Điều kiện của cá nhân làm người giám hộ

Để trở thành người giám hộ, một cá nhân cần đáp ứng các điều kiện sau:

+ Năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Cá nhân phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là họ phải có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình một cách tự chủ và hợp pháp theo quy định của pháp luật.

+ Tư cách đạo đức và điều kiện thực hiện nghĩa vụ: Cá nhân cần có tư cách đạo đức tốt, nghĩa là họ phải có phẩm hạnh tốt và có năng lực thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người giám hộ một cách hiệu quả. Điều này bao gồm sự quan tâm, trách nhiệm và khả năng chăm sóc người được giám hộ.

+ Không có tiền án liên quan: Cá nhân không được là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người đã bị kết án về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, hoặc tài sản của người khác, nếu chưa được xoá án tích. Việc này đảm bảo rằng người giám hộ không có tiền án ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ giám hộ.

+ Không bị hạn chế quyền: Cá nhân không được là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên. Điều này đảm bảo rằng người giám hộ không có bất kỳ hạn chế pháp lý nào ảnh hưởng đến quyền thực hiện trách nhiệm giám hộ.

- Điều kiện của pháp nhân làm người giám hộ

Pháp nhân có thể được chỉ định làm người giám hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau:

+ Năng lực pháp luật dân sự: Pháp nhân cần có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc thực hiện chức năng giám hộ. Điều này có nghĩa là pháp nhân phải có khả năng và quyền hợp pháp để thực hiện các nhiệm vụ và nghĩa vụ liên quan đến việc giám hộ.

+ Điều kiện cần thiết: Pháp nhân phải có các điều kiện cần thiết để thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của người giám hộ. Điều này bao gồm nguồn lực tài chính, nhân sự và các yếu tố khác cần thiết để đảm bảo rằng người giám hộ có thể thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả và hợp pháp.

Những quy định này nhằm đảm bảo rằng người giám hộ, dù là cá nhân hay pháp nhân, đều phải đáp ứng các tiêu chí pháp lý và thực tiễn cần thiết để thực hiện trách nhiệm bảo vệ và chăm sóc người được giám hộ. Việc lựa chọn người giám hộ được thực hiện nghiêm túc nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người cần được giám hộ.

 

4. Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ

Theo quy định tại Điều 58 của Bộ luật Dân sự 2015, quyền và nghĩa vụ của người giám hộ đối với người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự được xác định rõ ràng như sau:

- Quyền của người giám hộ

+ Đối với người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự:

  • Quản lý và sử dụng tài sản: Người giám hộ có quyền sử dụng tài sản của người được giám hộ nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu và chăm sóc của họ. Điều này bao gồm việc chi tiêu cho các nhu cầu cơ bản như ăn uống, học hành, và chăm sóc sức khỏe.
  • Chi phí quản lý tài sản: Người giám hộ được quyền thanh toán các chi phí hợp lý phát sinh từ việc quản lý tài sản của người được giám hộ. Điều này bao gồm chi phí duy trì và bảo vệ tài sản, cũng như các chi phí khác liên quan đến việc quản lý tài sản.
  • Đại diện pháp lý: Người giám hộ có quyền đại diện cho người được giám hộ trong việc xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự. Điều này bao gồm việc ký kết hợp đồng, xử lý các vấn đề pháp lý, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được giám hộ theo quy định của pháp luật.

+ Đối với người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi: Quyền của người giám hộ sẽ được xác định cụ thể theo quyết định của Tòa án, trong số các quyền đã được nêu. Tòa án sẽ căn cứ vào tình trạng và nhu cầu cụ thể của người được giám hộ để xác định các quyền của người giám hộ.

- Nghĩa vụ của người giám hộ

+ Đối với người chưa đủ mười lăm tuổi:

  • Chăm sóc và giáo dục: Người giám hộ có nghĩa vụ chăm sóc và giáo dục người được giám hộ, đảm bảo rằng họ được nuôi dưỡng trong một môi trường an toàn và phát triển.
  • Đại diện trong giao dịch dân sự: Người giám hộ đại diện cho người chưa đủ mười lăm tuổi trong các giao dịch dân sự. Tuy nhiên, nếu pháp luật cho phép người chưa đủ mười lăm tuổi thực hiện giao dịch dân sự mà không cần đại diện, người giám hộ không bắt buộc phải thực hiện quyền này.
  • Quản lý tài sản: Người giám hộ có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ, bao gồm việc bảo vệ và duy trì tài sản trong tình trạng tốt.
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Người giám hộ cần đảm bảo rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ được bảo vệ và không bị xâm phạm.

+ Đối với người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi:

  • Đại diện trong giao dịch dân sự: Người giám hộ đại diện cho người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi trong các giao dịch dân sự, trừ khi pháp luật cho phép đối tượng này thực hiện giao dịch dân sự độc lập.
  • Quản lý tài sản: Người giám hộ có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ. Tuy nhiên, nếu có các quy định pháp luật khác điều chỉnh việc quản lý tài sản, thì người giám hộ cần tuân theo các quy định đó.
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Người giám hộ cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ, đảm bảo rằng họ không bị xâm hại và nhận được sự bảo vệ pháp lý đầy đủ.

+ Đối với người mất năng lực hành vi dân sự và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi:

  • Chăm sóc và điều trị: Người giám hộ có nghĩa vụ chăm sóc và bảo đảm việc điều trị bệnh cho người được giám hộ, giúp họ duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
  • Đại diện trong giao dịch dân sự: Người giám hộ đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự trong các giao dịch dân sự, đảm bảo rằng quyền lợi của họ được bảo vệ và thực hiện đầy đủ.
  • Quản lý tài sản: Người giám hộ quản lý tài sản của người được giám hộ, bảo vệ và duy trì tài sản đó theo quy định pháp luật.
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Người giám hộ phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ, đảm bảo rằng các quyền lợi của họ không bị xâm phạm.
  • Đối với người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, các nghĩa vụ cụ thể của người giám hộ sẽ được xác định theo quyết định của Tòa án, dựa trên tình trạng và yêu cầu cụ thể của từng trường hợp

 

5. Thủ tục thiết lập quan hệ giám hộ

Theo quy định tại Điều 20 và Điều 21 của Luật Hộ tịch 2014 cũng như Quyết định 1872/QĐ-BTP ngày 04/9/2020, quy trình đăng ký giám hộ được thực hiện qua các bước cụ thể như sau:

- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

+ Tờ khai đăng ký giám hộ: Đây là tài liệu cơ bản, cần điền đầy đủ thông tin theo mẫu quy định tại Phụ lục 5 của Thông tư 04/2020/TT-BTP.

+ Văn bản cử người giám hộ: Đối với trường hợp giám hộ được cử, cần cung cấp văn bản chính thức của người cử hoặc giấy tờ chứng minh điều kiện giám hộ đương nhiên đối với giám hộ đương nhiên. Nếu có nhiều người cùng đủ điều kiện giám hộ đương nhiên, cần nộp thêm văn bản thỏa thuận về việc chỉ định một người cụ thể làm giám hộ.

+ Văn bản ủy quyền: Trong trường hợp bạn ủy quyền cho người khác thực hiện việc đăng ký giám hộ thay mình, cần có văn bản ủy quyền hợp lệ.

+ Giấy tờ chứng minh nhân thân: Người thực hiện thủ tục đăng ký giám hộ phải xuất trình giấy tờ chứng minh nhân thân như hộ chiếu, chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân, hoặc các giấy tờ khác có ảnh và thông tin cá nhân do cơ quan có thẩm quyền cấp và còn giá trị sử dụng. Đồng thời, cần cung cấp giấy tờ chứng minh nơi cư trú để xác định đúng thẩm quyền đăng ký giám hộ.

- Bước 2: Nộp hồ sơ. Hồ sơ đăng ký giám hộ cần được nộp tại UBND cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ hoặc của người giám hộ nếu thực hiện đăng ký.

- Bước 3: Giải quyết hồ sơ

+ Kiểm tra hồ sơ: Người tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm kiểm tra toàn bộ hồ sơ, xác nhận tính hợp lệ của các giấy tờ và thông tin trong Tờ khai so với giấy tờ nộp kèm.

+ Xử lý hồ sơ:

  • Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, người tiếp nhận sẽ viết giấy tiếp nhận hồ sơ, ghi rõ ngày, giờ trả kết quả.
  • Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, người tiếp nhận sẽ hướng dẫn bổ sung các giấy tờ còn thiếu. Nếu không thể hoàn thiện ngay, sẽ lập văn bản hướng dẫn, chỉ rõ giấy tờ và nội dung cần bổ sung, và ký tên để thông báo cho người nộp hồ sơ.

+ Quyết định giải quyết:

  • Sau khi hồ sơ đã đầy đủ và hợp lệ, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ báo cáo với Chủ tịch UBND cấp xã.
  • Nếu Chủ tịch UBND cấp xã đồng ý, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ ghi vào Sổ đăng ký giám hộ và hướng dẫn người yêu cầu kiểm tra nội dung trong Trích lục đăng ký giám hộ và Sổ đăng ký giám hộ. Cả người đi đăng ký và công chức tư pháp - hộ tịch đều ký vào Sổ.
  • Cuối cùng, Chủ tịch UBND cấp xã sẽ cấp Trích lục đăng ký giám hộ cho người yêu cầu.

- Lưu ý quan trọng

+ Người yêu cầu đăng ký giám hộ có thể thực hiện trực tiếp hoặc ủy quyền cho người khác thay mình thực hiện thủ tục.

+ Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại cơ quan hoặc gửi qua hệ thống bưu chính, hoặc thực hiện đăng ký online nếu có hỗ trợ.

+ Thời gian giải quyết hồ sơ là 03 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.

Quy trình này đảm bảo việc đăng ký giám hộ được thực hiện chính xác và đầy đủ, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Mẫu bản cam kết của cha mẹ hoặc người giám hộ của người chưa thành niên bị đề nghị áp dụng biện pháp quản lý tại gia đình (Mẫu số 09b). Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.