1. Hiểu thế nào về giám hộ?

Theo quy định của Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015, việc giám hộ được xác định như một trách nhiệm quan trọng nhằm đảm bảo chăm sóc và bảo vệ quyền lợi của những đối tượng nhạy cảm như người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Người giám hộ, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử, Tòa án chỉ định, hoặc theo quy định tại Điều 48, Bộ luật Dân sự.
Đặc biệt, nếu người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, quy định rằng việc giám hộ đòi hỏi sự đồng ý của họ, miễn là họ có đủ khả năng thể hiện ý chí tại thời điểm yêu cầu. Điều này nhấn mạnh tới tôn trọng quyền tự do và ý chí của người được giám hộ, đặc biệt là trong trường hợp có khó khăn về nhận thức.
Quy định về việc đăng ký giám hộ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, theo luật về hộ tịch, là một phần quan trọng giúp đảm bảo tính minh bạch và hệ thống hóa quản lý trong quá trình thực hiện giám hộ. Mặc dù việc đăng ký được xác định là bắt buộc, điều này không chỉ là biện pháp hành chính mà còn phản ánh cam kết và trách nhiệm của người giám hộ đối với người được giám hộ.
Quá trình đăng ký giám hộ không chỉ giúp cơ quan nhà nước có cái nhìn chính xác về người giám hộ mà còn là cơ hội để kiểm soát và đánh giá khả năng và đạo đức của họ trong việc thực hiện nhiệm vụ quan trọng này. Việc chấp hành quy định đăng ký không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là bước quan trọng để đảm bảo rằng quyền lợi và nhu cầu của người được giám hộ được bảo vệ và chăm sóc đúng đắn.
Mặc dù việc đăng ký có thể đòi hỏi một số thủ tục phức tạp, nhưng đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu chính xác và đáng tin cậy về các trường hợp giám hộ. Tính chính xác và đầy đủ của thông tin đăng ký sẽ giúp cơ quan nhà nước theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động của người giám hộ.
Quan trọng hơn, mặc dù việc đăng ký là yêu cầu cơ bản, người giám hộ nếu không thực hiện đăng ký vẫn phải chấp hành đầy đủ nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật. Điều này không chỉ là biểu hiện của tính trách nhiệm và đạo đức cá nhân mà còn là sự cam kết của họ đối với sự an sinh và phát triển của người được giám hộ. Tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình giám hộ không chỉ tạo nên một cộng đồng pháp lý mạnh mẽ mà còn đảm bảo rằng mọi quyền lợi của người được giám hộ đều được đặt lên hàng đầu.
Tóm lại, hệ thống quy định về giám hộ không chỉ tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi mà còn chú trọng đến sự tôn trọng đối với ý chí của họ và trách nhiệm của người giám hộ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ quan trọng này.
 

2. Để trở thành người giám hộ cần đáp ứng điều kiện gì?

Đối với cá nhân muốn trở thành người giám hộ, các điều kiện cụ thể đã được quy định tại Điều 49 Bộ luật Dân sự 2015. Trước hết, họ phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đảm bảo khả năng hiểu biết và thực hiện nhiệm vụ giám hộ một cách có trách nhiệm. Điều này nhấn mạnh tới yếu tố trí tuệ và ý thức pháp lý của người giám hộ, giúp đảm bảo rằng họ có khả năng đưa ra những quyết định và hành động có lợi cho người được giám hộ.
Ngoài ra, người giám hộ không chỉ đơn thuần là người đảm nhận trách nhiệm pháp lý mà còn là người được kỳ vọng phải có tư cách đạo đức tốt và sẵn sàng đáp ứng mọi điều kiện cần thiết để thực hiện một cách hiệu quả quyền và nghĩa vụ của mình. Tư cách đạo đức tốt không chỉ giới hạn ở những hành vi đạo đức cá nhân, mà còn bao gồm khả năng tôn trọng và quan tâm đến quyền lợi của người được giám hộ.

Không chỉ là người thực hiện các quy định pháp lý, người giám hộ còn là người phản ánh tâm huyết và lòng nhân ái trong mọi hành động. Việc quan tâm đến quyền lợi của người được giám hộ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một trách nhiệm đạo đức và con người. Sự nhạy bén trong việc đánh giá và đáp ứng đúng đắn đến những nhu cầu cụ thể của người được giám hộ là điểm mấu chốt để đảm bảo rằng họ không chỉ được bảo vệ mà còn được tôn trọng và đối xử bình đẳng.

Tư cách đạo đức của người giám hộ không chỉ là cơ sở để thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật mà còn là tiêu chí để xây dựng một môi trường giám hộ tích cực và chân thật. Việc này sẽ giúp tạo ra một môi trường an sinh, nơi mà người được giám hộ có thể cảm thấy được quan tâm và hỗ trợ không chỉ về mặt pháp lý mà còn từ tâm huyết và lòng nhân ái của người giám hộ

Ngoài những điều kiện trên, người muốn làm người giám hộ cũng không được là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đã bị kết án về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, hoặc tài sản của người khác. Điều này đặt ra một tiêu chuẩn cao về tính trung thực và đạo đức của người giám hộ, nhằm đảm bảo rằng họ có khả năng làm nhiệm vụ một cách đúng đắn và trung thực.
Đối với pháp nhân muốn làm người giám hộ, Điều 50 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng họ cũng cần phải đáp ứng một số điều kiện cụ thể. Đầu tiên, pháp nhân cần phải có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám hộ, đảm bảo rằng họ hiểu và có khả năng thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến giám hộ. Thứ hai, họ cũng cần phải có các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền và nghĩa vụ của người giám hộ, bao gồm cả khả năng tài chính và tổ chức để đảm bảo sự chăm sóc và bảo vệ tốt nhất cho người được giám hộ.
 

3. Ai có quyền quyết định trong việc lựa chọn người giám sát việc giám hộ?

Theo quy định của Điều 51 Bộ luật Dân sự 2015, việc giám hộ cần được giám sát để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và tuân thủ theo quy định của pháp luật. Người thân thích của người được giám hộ có quyền thỏa thuận và cử người giám sát việc giám hộ từ số người thân thích hoặc lựa chọn cá nhân, pháp nhân khác để đảm bảo công bằng và chăm sóc tốt nhất cho người được giám hộ.
Quá trình cử, chọn người giám sát việc giám hộ phải được sự đồng ý của người đó. Đặc biệt, trong trường hợp giám sát liên quan đến quản lý tài sản của người được giám hộ, người giám sát cần phải đăng ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ, tạo điều kiện cho sự theo dõi và đánh giá của cơ quan chức năng.
Người thân thích được xác định rõ ràng, bao gồm vợ, chồng, cha, mẹ, con, ông, bà, anh, chị, em ruột, bác, chú, cậu, cô, dì ruột của người được giám hộ. Nếu không có người thân thích trong số này, thì người giám hộ có thể là một trong những người có mối quan hệ thân thiết và tin cậy với người được giám hộ.
Trong trường hợp không có người thân thích hoặc những người thân thích không cử được người giám sát, quy định tại Điều 51 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép Ủy ban nhân dân cấp xã cử cá nhân hoặc pháp nhân để giám sát việc giám hộ. Trong trường hợp có tranh chấp về việc cử, chọn người giám sát việc giám hộ, Tòa án sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.
Người giám sát việc giám hộ, dù là cá nhân hay pháp nhân, cần phải đáp ứng các điều kiện nhất định. Nếu là cá nhân, họ phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; nếu là pháp nhân, họ cần có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám sát và điều kiện cần thiết để thực hiện nhiệm vụ này. Người giám sát còn có quyền và nghĩa vụ đặc biệt như theo dõi, kiểm tra người giám hộ, đưa ra ý kiến về giao dịch dân sự, và yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét thay đổi hoặc chấm dứt việc giám hộ. Điều này đảm bảo rằng quá trình giám sát diễn ra một cách công bằng và hiệu quả, bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ.
 

Xem thêm bài viết: Mẫu bản cam kết của cha mẹ hoặc người giám hộ của người chưa thành niên bị đề nghị áp dụng biện pháp quản lý tại gia đình (Mẫu số 09b)

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng