Điều 348 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi và bổ sung năm 2017, là một điều luật then chốt trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam nhằm đấu tranh hiệu quả với các hành vi vi phạm pháp luật về quản lý xuất nhập cảnh và cư trú. Đây là một tội danh "ghép" nhiều hành vi khác nhau vào một điều luật duy nhất, bao gồm tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh, hoặc ở lại Việt Nam một cách trái phép. Sự ra đời của điều luật này phản ánh tính cấp thiết của việc bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và chủ quyền biên giới, đặc biệt trong bối cảnh tình hình di cư và đi lại quốc tế ngày càng phức tạp.

Pháp luật Việt Nam đã quy định một loạt các tội danh liên quan đến xuất nhập cảnh, như Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh (Điều 347), Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349) và Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài (Điều 350). Tuy nhiên, Điều 348 được đánh giá là đặc biệt quan trọng vì nó trực tiếp nhắm vào các hành vi tổ chức, môi giới, những mắt xích chủ chốt trong các đường dây tội phạm.

 

1. Người tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm về tội gì?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện này, người có hành vi tổ chức, môi giới đưa người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam trái với quy định của pháp luật về xuất, nhập cảnh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định về vi phạm các quy định về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và đi lại, theo đó với hành vi tổ chức chi người khác nhập cảnh trái phép vào Việt Nam, người tổ chức nhập cảnh trái phép có thể bị xử phạt từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 triệu đồng, ngoài ra có thể bị áp dụng đồng thời hình thức xử phạt bổ sung trục xuất người nước ngoài có hành vi vi phạm nêu trên.

Không chỉ dừng lại ở việc bị xử lý vi phạm hành chính, hiện nay pháp luật quy định trong một số trường hợp hành vi tổ chức, môi giới nhập cảnh trái phép vào Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, căn cứ Điều 348 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.

 

2. Cấu thành tội phạm của tội Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép

Cấu thành tội Tổ chức, môi giới cho người khác nhập cảnh vào Việt Nam trái phép luật bao gồm mặt chủ quan, mặt khách quan, chủ thể và khách thể, cụ thể:

2.1. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện thông qua hai loại hành vi chính: "tổ chức" và "môi giới".   

Hành vi "tổ chức" là hành động đóng vai trò chủ mưu, cầm đầu, vạch kế hoạch và điều khiển toàn bộ quá trình đưa người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Hành vi này bao gồm nhiều biểu hiện cụ thể như khởi xướng, rủ rê, lôi kéo người khác cùng thực hiện, phân công trách nhiệm, và chuẩn bị các điều kiện cần thiết như giấy tờ, phương tiện di chuyển, tiền bạc, nơi ở. Một ví dụ điển hình là vụ án Nguyễn Đương M. bị thuê qua Zalo để đón hai người Trung Quốc nhập cảnh trái phép. Hành vi của M. không chỉ là vận chuyển mà còn là một phần của chuỗi hoạt động được tổ chức chặt chẽ nhằm đưa người vào sâu trong nội địa, do đó đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "tổ chức".  

Hành vi "môi giới" là hành động làm trung gian, làm cầu nối giữa người có nhu cầu xuất nhập cảnh trái phép với người tổ chức. Đây là vai trò kết nối, dẫn dắt, tạo điều kiện cho các bên gặp nhau và thực hiện hành vi trái pháp luật. Hành vi này có thể được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua các phương tiện điện tử như tin nhắn, mạng xã hội. Điều 348 xử lý ba hành vi độc lập: tổ chức/môi giới xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép và ở lại Việt Nam trái phép. Một đối tượng có thể bị xử lý về nhiều tội danh nếu thực hiện các hành vi độc lập này.

2.2. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội phạm là mặt bên trong của người phạm tội bao gồm các nội dung lỗi, động cơ, mục đích của việc thực hiện hành vi phạm tội. Tội tổ chức, môi giới nhập cảnh, xuất cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái pháp luật mà pháp luật quy định, động cơ của người phạm tội này là vì "vụ lợi". Yếu tố "vụ lợi" là động cơ người phạm tội nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Qua thực tiễn có thể nhận thấy, động cơ của người phạm tội chủ yếu là vì lợi ích vật chất, trường hợp người phạm tội vì lợi ích phi vật chất thì cần phải chứng minh rõ lợi ích phi vật chất đó để bảo đảm việc buộc tội có căn cứ.

Lỗi trong tội Tổ chức, môi giới cho người khác nhập cảnh, xuất cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái pháp luật được quy định là lỗi cố ý. Nghĩa là, người phạm tội hoàn toàn nhận thức được việc thực hiện hành vi của mình là trái pháp luật, thấy trước được hậu quả nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi phạm tội.

2.3. Chủ thể của tội phạm

Theo quy định tại khoản 1 Điều 348, chủ thể của tội phạm là "người nào". Trong khoa học pháp lý hình sự, thuật ngữ này được hiểu là bất kỳ cá nhân nào đáp ứng đủ hai điều kiện: đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự (TNHS) và có năng lực TNHS. Theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu TNHS về mọi tội phạm, bao gồm cả tội danh này.   

Một vấn đề pháp lý đáng chú ý trong việc xác định chủ thể của tội phạm này là sự thiếu vắng của pháp nhân thương mại. Một số chuyên gia đã đề xuất bổ sung pháp nhân thương mại là chủ thể phạm tội, nhằm giải quyết những bất cập trong thực tiễn. Hàng loạt vụ án đã cho thấy các hành vi tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép thường được thực hiện bởi các đường dây tội phạm có tính chất chuyên nghiệp, thậm chí là xuyên quốc gia. Các băng nhóm này có thể lợi dụng vỏ bọc của các công ty hợp pháp, ví dụ như công ty du lịch hay xuất khẩu lao động, để làm giả hồ sơ và thực hiện các hành vi phạm tội tinh vi. Việc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân có thể dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm đối với chính tổ chức đã chủ mưu, điều hành và thu lợi bất chính. Mở rộng chủ thể tội phạm sang pháp nhân thương mại là cần thiết để đảm bảo tính răn đe, toàn diện và phù hợp với diễn biến phức tạp của loại tội phạm này trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

2.4. Khách thể của tội phạm

Khách thể trực tiếp mà tội phạm này xâm hại là trật tự quản lý hành chính của Nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc duy trì sự ổn định về an ninh, trật tự xã hội, bảo vệ an ninh quốc gia, và đảm bảo tính hiệu lực của các văn bản pháp luật liên quan đến hoạt động di trú.   

Một đặc điểm quan trọng của tội danh này là tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi tổ chức hoặc môi giới, bất kể có gây ra hậu quả nào hay không. Điều này có nghĩa là hậu quả của tội phạm, chẳng hạn như việc người xuất nhập cảnh trái phép bị bắt hay không, không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Điều luật nhắm vào chính bản chất nguy hiểm của hành vi, không phụ thuộc vào kết quả cụ thể.

 

3. Mức xử phạt đối với tội tổ chức, môi giới cho người khác nhập cảnh, xuất cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép

Nội dung điều 348 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 348. Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép

1. Người nào vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, thì bị phạt từ từ 01 năm đến 05 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:

a) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Đối với từ 05 người đến 10 người;

d) Có tính chất chuyên nghiệp;

đ) Thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

e) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Đối với 11 người trở lên;

b) Thu lợi bất chính 500.000.000 đồng trở lên;

c) Làm chết người.

4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 348 Bộ luật Hình sự quy định ba khung hình phạt chính và một khung hình phạt bổ sung, thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật.

Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1): Quy định mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép vì vụ lợi. Đây là mức hình phạt áp dụng cho các trường hợp không có các tình tiết tăng nặng được quy định tại các khoản sau. 

Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2 & 3): Mức hình phạt tăng nặng được áp dụng khi hành vi phạm tội có các yếu tố phức tạp, nghiêm trọng hơn.

  • Khoản 2: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp: lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; đối với từ 05 người đến 10 người; có tính chất chuyên nghiệp; thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; hoặc tái phạm nguy hiểm.   
  • Khoản 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp: đối với 11 người trở lên; thu lợi bất chính từ 500.000.000 đồng trở lên; hoặc làm chết người.   

Tình tiết "làm chết người" tại Khoản 3 là một điểm đáng lưu ý. Nó được hiểu là trường hợp người phạm tội đã vô ý gây ra hậu quả chết người, không phải là mục đích của hành vi phạm tội ban đầu. Điều này cho thấy Bộ luật Hình sự không chỉ trừng phạt hành vi mà còn nghiêm trị cả những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng do hành vi đó gây ra, ngay cả khi chúng vượt quá ý muốn của người phạm tội.   

Hình phạt bổ sung (Khoản 4): Ngoài các hình phạt tù, người phạm tội còn có thể phải đối mặt với các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng mức phạt tiền này còn tương đối thấp, chưa đủ sức răn đe đối với các đường dây tội phạm có tính chất chuyên nghiệp và thu lợi bất chính lớn.

Tham khảo một số vụ án điển hình có liên quan đến tội danh: 

Vụ án Nguyễn Đương M: Bị cáo Nguyễn Đương M. bị TAND tỉnh Cao Bằng xét xử về tội "Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép" theo Điều 348. Bị cáo được thuê qua tài khoản Zalo "Anh Tú" để đón hai người Trung Quốc nhập cảnh trái phép và chở vào sâu trong nội địa. Vụ án này minh họa rõ nét cách thức tội phạm sử dụng công nghệ cao để giao dịch một cách ẩn danh, gây khó khăn cho công tác điều tra. Nó cũng cho thấy một hành vi tưởng chừng đơn giản là vận chuyển người nhưng khi gắn liền với mục đích tổ chức nhập cảnh trái phép thì đã đủ để cấu thành tội phạm.   

Vụ án Trần Minh Q: TAND tỉnh Nam Định đã tuyên bị cáo Trần Minh Q. phạm tội "Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép" và áp dụng hình phạt 03 năm tù nhưng cho hưởng án treo. Bản án này cho thấy Tòa án có thể áp dụng án treo ngay cả với tội danh thuộc khoản 2 Điều 348 (phạm tội đối với 05 đến 10 người), nếu có các tình tiết giảm nhẹ như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải và có nơi cư trú ổn định. Việc Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt (theo Điều 54 Bộ luật Hình sự) cũng minh chứng cho quyền cá thể hóa hình phạt để phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

 

4. Phân biệt với những tội danh khác

4.1. Phân biệt với Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349 BLHS)

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai tội danh này nằm ở mục đích của hành vi. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1 của Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao, hành vi theo Điều 348 chỉ có mục đích đơn thuần là đưa người khác qua biên giới trái phép, trong khi hành vi theo Điều 349 có mục đích sâu xa hơn là để người đó trốn tránh pháp luật Việt Nam (như trốn truy nã, trốn nợ) hoặc ở lại nước ngoài bất hợp pháp (như lao động trái phép). Người phạm tội theo Điều 349 thường thực hiện một chuỗi hành vi phức tạp hơn, từ thỏa thuận chi phí, thủ tục đến các thủ đoạn lẩn tránh cơ quan chức năng.   

Mặc dù có hướng dẫn, nhưng sự phân biệt dựa trên mục đích vẫn gây khó khăn và dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc khởi tố, điều tra ở các địa phương.   

Tiêu chí Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép (Điều 348 BLHS) Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép (Điều 349 BLHS)
Cơ sở pháp lý Điều 348 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 Điều 349 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2017
Mục đích Đưa người từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép, chỉ với mục đích đưa người khác qua biên giới. Đưa người ra khỏi lãnh thổ Việt Nam với mục đích để người đó trốn hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Hành vi Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Chuỗi hành vi Hành vi có thể chỉ là một mắt xích trong chuỗi hành vi của tội phạm. Thường thực hiện một chuỗi hành vi phức tạp hơn, như làm thủ tục, hồ sơ giả, thỏa thuận chi phí và phương tiện.

4.1. Phân biệt với Tội mua bán người (Điều 150 BLHS)

Sự phân biệt giữa hai tội danh này nằm ở bản chất hành vi và mục đích cuối cùng của tội phạm. Tội mua bán người thường có yếu tố lừa dối, cưỡng bức, hoặc bắt cóc nhằm chiếm đoạt nạn nhân để bóc lột sức lao động, tình dục.... Ngược lại, tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép không có các yếu tố này; người được tổ chức thường chủ động yêu cầu hoặc tự nguyện đi.   

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các đối tượng tổ chức xuất nhập cảnh trái phép lại dùng thủ đoạn lừa dối để nạn nhân "tự nguyện" đi, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc xác định tội danh. Một số Tòa án đã xét xử về tội mua bán người, trong khi một số khác lại xử về tội tổ chức trốn đi nước ngoài đối với cùng một hành vi. Để đảm bảo tính chính xác và thống nhất của pháp luật, việc xây dựng án lệ là cần thiết để hướng dẫn cụ thể cách phân biệt hai tội danh này.   

 

5. Thách thức từ tội phạm công nghệ cao và kiến nghị

Các đối tượng phạm tội ngày càng lợi dụng các nền tảng mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin (như Zalo, Telegram, Facebook) để tổ chức, môi giới một cách tinh vi, gây khó khăn cho công tác điều tra, phòng chống. Các đối tượng thường sử dụng tài khoản ảo, ẩn danh để liên lạc và giao dịch, khiến việc truy vết và xác định danh tính trở nên phức tạp.   

Việc thu thập chứng cứ điện tử, như tin nhắn hay dữ liệu cuộc gọi, đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu và sự phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp dịch vụ, thậm chí là hợp tác quốc tế. Pháp luật hình sự hiện hành, dù đã quy định tội danh rõ ràng, nhưng chưa có các hướng dẫn cụ thể về việc xử lý tội phạm sử dụng công nghệ cao trong lĩnh vực này, tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể. Tuy nhiên, các cơ quan chức năng đã nhận thức được thách thức này. Công an Hà Nội đã công bố các kênh tiếp nhận thông tin qua Facebook để người dân tố giác các hành vi vi phạm xuất nhập cảnh, thể hiện sự chủ động trong việc tận dụng công nghệ để đối phó với tội phạm.

Để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác phòng chống tội phạm này, báo cáo đề xuất các kiến nghị sau:

- Về hoàn thiện pháp luật:

  • Xây dựng án lệ: Cần sớm xây dựng các án lệ để hướng dẫn thống nhất việc phân biệt giữa Tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép (Điều 348, 349) và Tội mua bán người (Điều 150), đặc biệt trong các vụ án có yếu tố lừa dối, nhằm đảm bảo áp dụng pháp luật chính xác và không bỏ lọt tội phạm nghiêm trọng.   
  • Nghiên cứu bổ sung chủ thể là pháp nhân thương mại: Xem xét bổ sung pháp nhân thương mại là chủ thể của tội phạm này để có thể xử lý triệt để các đường dây tội phạm có tổ chức hoạt động dưới vỏ bọc hợp pháp.   

- Về nâng cao hiệu quả phòng chống:

  • Tăng cường hợp tác liên ngành: Đẩy mạnh phối hợp giữa các cơ quan tố tụng như Công an, Biên phòng, Viện Kiểm sát, Tòa án trong việc điều tra, truy tố, xét xử các vụ án phức tạp, đặc biệt là các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến công nghệ cao.   
  • Nâng cao năng lực nghiệp vụ: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu cho cán bộ điều tra, kiểm sát viên về kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ điện tử, cũng như kỹ năng điều tra các vụ án sử dụng công nghệ cao.
  • Đẩy mạnh tuyên truyền và vận động quần chúng: Tăng cường phổ biến pháp luật qua các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội để người dân nâng cao cảnh giác, đồng thời tích cực tố giác tội phạm khi phát hiện các dấu hiệu nghi vấn.   

Kết luận

Điều 348 Bộ luật Hình sự đã thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc để đấu tranh với tội phạm tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép, thể hiện sự nghiêm khắc của Nhà nước trong việc bảo vệ an ninh, trật tự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy còn tồn tại nhiều khó khăn và vướng mắc, đặc biệt là trong việc phân biệt với các tội danh liên quan và đối phó với các phương thức, thủ đoạn phạm tội mới sử dụng công nghệ cao.

Mọi thắc mắc liên hệ tổng đài luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến1900.6162 để được giải đáp chi tiết