Các tội xâm phạm an ninh quốc gia là nhóm tội danh nghiêm trọng nhất trong pháp luật hình sự Việt Nam, được quy định tại Chương XIII của Bộ luật Hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 86/2025/QH15 (BLHS). Trong nhóm này, Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) và Tội gián điệp (Điều 110) giữ vị trí đặc biệt nguy hiểm bởi chúng trực tiếp xâm hại đến độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, cũng như chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.  

Mặc dù cả hai tội danh này đều có chung khách thể là quan hệ an ninh quốc gia, và đều bị áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc nhất, nhưng ranh giới pháp lý giữa chúng lại rất rõ ràng, đặc biệt về mặt chủ thể và hành vi khách quan. Việc phân định chính xác hai tội danh này là nền tảng để cơ quan tố tụng xác định đúng bản chất hành vi, động cơ phạm tội và áp dụng pháp luật một cách công bằng, nghiêm minh.

1. Tội phản bội tổ quốc (Điều 108 BLHS)

1.1. Định nghĩa và khách thể của Tội phản bội Tổ quốc

"Phản bội Tổ quốc" được pháp luật hình sự Việt Nam xem là hành vi cực kỳ nguy hiểm, thể hiện sự bội tín của công dân đối với chính quốc gia mà họ mang quốc tịch. Theo Điều 108 Bộ Luật Hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025  tội danh này được định nghĩa là hành vi công dân Việt Nam câu kết với nước ngoài nhằm gây nguy hại cho độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cũng như tiềm lực quốc phòng, an ninh.  

Khách thể của Tội phản bội Tổ quốc bao gồm các quyền dân tộc cơ bản (độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ) và các yếu tố nền tảng của Nhà nước (chế độ xã hội chủ nghĩa, tiềm lực quốc phòng, an ninh).  

1.2. Yếu tố cấu thành tội phạm (Điều 108 BLHS) 

- Về Chủ thể: Công dân Việt Nam

Dấu hiệu quan trọng nhất của Tội phản bội Tổ quốc là chủ thể của tội phạm bắt buộc phải là công dân Việt Nam (người mang quốc tịch Việt Nam) từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự.  

Việc pháp luật giới hạn chủ thể ở công dân Việt Nam không chỉ là một quy định kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc về lòng trung thành. Một công dân có nghĩa vụ trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Do đó, hành vi của họ khi liên kết với nước ngoài để chống lại đất nước mình được coi là sự bội phản (phản bội) về mặt chính trị và đạo đức, khác biệt hoàn toàn với hành vi gây nguy hại của người nước ngoài (vốn được xem là hành động thù địch hoặc gián điệp). Trong trường hợp người nước ngoài hoặc người không quốc tịch cấu kết với công dân Việt Nam để thực hiện hành vi này, họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm (người giúp sức, tổ chức).  

- Về Mặt khách quan: Hành vi "Câu kết với nước ngoài"

Hành vi khách quan của Tội phản bội Tổ quốc là câu kết với nước ngoài. "Câu kết" được hiểu là hành vi liên kết, hợp sức, cùng bàn bạc, thống nhất kế hoạch gây nguy hại cho đất nước hoặc cùng bàn bạc thống nhất về sự tài trợ từ nước ngoài để thực hiện việc lên kế hoạch, chuẩn bị những hành vi gây hại.  

Sự nguy hiểm của hành vi này thể hiện ở chỗ tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ khi người phạm tội có hành vi câu kết với nước ngoài, nhằm thực hiện mục đích xâm phạm đến khách thể mà luật bảo vệ. Điều này nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của âm mưu và sự liên minh phản quốc. Pháp luật hình sự không cần chờ hành vi gây nguy hại cụ thể xảy ra, mà trừng phạt ngay hành vi lập liên kết, thống nhất ý chí phản quốc. Đây là cơ chế pháp lý nhằm ngăn chặn kịp thời các âm mưu lật đổ chế độ ngay từ giai đoạn chuẩn bị quan trọng nhất.  

- Về Mặt chủ quan: 

Về mặt chủ quan, tội phạm được thực hiện dưới hình thức cố ý trực tiếp. Mục đích phạm tội là dấu hiệu bắt buộc và có tính định tội cao nhất: nhằm chống chính quyền nhân dân, thay đổi chế độ chính trị, kinh tế, xã hội của đất nước. Mục đích này khẳng định Tội phản bội Tổ quốc là một tội phạm chính trị với mục tiêu cấp tiến là lật đổ hoặc thay đổi hoàn toàn thể chế chính trị hiện hành.   

2. Tội gián điệp (Điều 110 BLHS)

2.1. Dấu hiệu cấu thành tội phạm Điều 110

Tội gián điệp, được quy định tại Điều 110 BLHS 2015, là tội danh trừng phạt các hành vi mang tính chất nghiệp vụ tình báo, phá hoại, hoặc hỗ trợ các hoạt động tình báo chống lại Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.  

- Về Chủ thể: Bất kỳ người nào

Khác biệt cốt lõi nhất so với Tội phản bội Tổ quốc là chủ thể của Tội gián điệp là bất kỳ người nào (Chủ thể phổ quát), bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài hoặc người không quốc tịch. Điều này phản ánh bản chất của tội danh là trừng phạt hành vi thực tế xâm phạm an ninh quốc gia thông qua hoạt động tình báo, không đặt nặng yếu tố bội tín về quốc tịch. 

- Về Mặt khách quan: Hoạt động nghiệp vụ

Mặt khách quan của Tội gián điệp được mô tả chi tiết bằng nhiều hành vi cụ thể, tập trung vào hoạt động tình báo và phá hoại: 

Hoạt động tình báo, phá hoại: Điều tra, thu thập tin tức, tài liệu thuộc bí mật Nhà nước hoặc không thuộc bí mật Nhà nước nhằm chống Nhà nước. Phá hoại thể hiện ở việc cản trở thực hiện các chính sách kinh tế, xã hội của Nhà nước; Gây cơ sở và giúp đỡ: Gây cơ sở để hoạt động tình báo theo sự chỉ đạo của nước ngoài; hoạt động thám báo, chỉ điểm, chứa chấp, dẫn đường hoặc thực hiện hành vi khác giúp người nước ngoài hoạt động tình báo, phá hoại; Cung cấp thông tin: Cung cấp hoặc thu thập nhằm cung cấp bí mật Nhà nước cho nước ngoài; hoặc thu thập, cung cấp tin tức, tài liệu khác nhằm mục đích để nước ngoài sử dụng chống lại Việt Nam.  Các hành vi này mang tính chất hoạt động nghiệp vụ cao hơn so với hành vi "câu kết" mang tính âm mưu chính trị của Điều 108.

- Về Mặt Chủ quan: Mục đích chống nhà nước

Mục đích của Tội gián điệp là nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mặc dù mục đích này tương đối rộng, nhưng trong thực tiễn áp dụng, nó thể hiện ý chí làm suy yếu chính quyền nhân dân, không nhất thiết phải đạt tới mục tiêu "thay đổi chế độ" như Tội phản bội Tổ quốc. 

3. Phân biệt Tội phản bội Tổ quốc và Tội gián điệp

Tội phản bội Tổ quốc và Tội gián điệp đều là những tội xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, nhưng khác nhau về bản chất, động cơ và phạm vi áp dụng.

Điểm giống nhau: Cả hai tội danh đều có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội cao nhất, trực tiếp xâm hại đến quan hệ an ninh quốc gia, độc lập, chủ quyền của Việt Nam. Cả hai tội đều được thực hiện dưới hình thức lỗi cố ý trực tiếp và có khung hình phạt tối đa tương đương (tù chung thân hoặc tử hình).  

Điểm khác nhau: Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở chủ thể và hành vi.

Bảng so sánh cấu thành tội phạm: Phản bội Tổ quốc và Gián điệp (Điều 108 & Điều 110 BLHS 2015)

Tiêu chí phân biệt Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108 BLHS) Tội gián điệp (Điều 110 BLHS)
Chủ thể

Bắt buộc phải là Công dân Việt Nam (Chủ thể đặc biệt). Tính chất: Bội tín.

Bất kỳ người nào (Phổ quát: Công dân VN, người nước ngoài, người không quốc tịch).

Hành vi Khách quan

Hành vi Câu kết với nước ngoài (Liên kết, thống nhất kế hoạch). Mang tính âm mưu chính trị.

Hành vi Gián điệp cụ thể (Tình báo, phá hoại, thám báo, cung cấp bí mật Nhà nước). Mang tính hành động nghiệp vụ.

Mục đích

Bắt buộc nhằm chống chính quyền nhân dân, thay đổi chế độ (Mục tiêu chính trị cấp tiến).

Nhằm chống Nhà nước CHXHCN Việt Nam (Mục tiêu làm suy yếu, phạm vi rộng hơn).

Miễn trách nhiệm HS

Không có điều khoản miễn trách nhiệm nếu tự thú sau khi đã câu kết.

Có thể được miễn trách nhiệm nếu nhận làm gián điệp nhưng tự thú và thành khẩn khai báo trước khi thực hiện nhiệm vụ.

Tội phản bội Tổ quốc mang bản chất của một tội phạm có tính chất chính trị hóa cao. Trọng tâm là sự vi phạm nghĩa vụ trung thành cơ bản nhất của công dân đối với Tổ quốc, thể hiện qua hành vi cấu kết để thực hiện mục đích thay đổi hoặc lật đổ chế độ. Hành vi "câu kết" là bước đi đầu tiên, mang tính chiến lược trong một âm mưu chính trị quy mô lớn.  

Ngược lại, Tội gián điệp tập trung vào hành vi mang tính nghiệp vụ, hoạt động. Mặc dù mục đích chung là chống Nhà nước, nhưng hành vi cụ thể là các hoạt động tình báo, phá hoại cơ sở vật chất, hoặc thu thập bí mật Nhà nước. Công dân Việt Nam có thể phạm Tội gián điệp nếu họ thực hiện các hành vi nghiệp vụ này theo chỉ đạo của nước ngoài mà không nhất thiết phải có mục đích thay đổi chế độ chính trị.  

Do đó, sự khác biệt trong chủ thể quyết định bản chất của tội danh: Tội phản bội Tổ quốc trừng phạt sự bội tín của người mang quốc tịch; Tội gián điệp trừng phạt hành động gián điệp, tình báo xâm phạm an ninh quốc gia, bất kể người thực hiện là ai.  

Kết luận

Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) và Tội gián điệp (Điều 110) là hai trụ cột pháp lý quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia của Việt Nam.

Tội phản bội Tổ quốc là tội danh đặc thù, gắn liền với nghĩa vụ quốc tịch và mục đích thay đổi chế độ (lật đổ chính quyền nhân dân), trừng phạt sự liên minh và âm mưu chính trị. Ngược lại, Tội gián điệp có phạm vi chủ thể rộng hơn và tập trung vào hành vi nghiệp vụ của hoạt động tình báo nhằm làm suy yếu Nhà nước.  

Việc phân định rạch ròi giữa hai điều luật này không chỉ đảm bảo sự chính xác trong việc định tội và lượng hình, mà còn phản ánh chiến lược bảo vệ an ninh của Nhà nước: một mặt kiên quyết trừng trị sự bội tín và âm mưu chính trị của công dân phản quốc, mặt khác áp dụng chính sách hình sự linh hoạt (miễn TRHS) đối với những người phạm tội gián điệp nhưng hợp tác kịp thời, nhằm tối ưu hóa việc ngăn chặn các mối đe dọa tình báo từ bên ngoài.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!