Tham nhũng không chỉ biểu hiện ở việc người có chức vụ, quyền hạn trực tiếp lợi dụng địa vị của mình để chiếm đoạt tài sản hoặc vụ lợi, mà còn thể hiện ở những hành vi tinh vi hơn, gián tiếp hơn, đó là việc một số cá nhân lợi dụng ảnh hưởng của mình đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi. Chính hành vi này đã được Bộ luật Hình sự 2015, tại Điều 366, quy định thành một tội danh độc lập về Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi.

Sự ra đời của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, đặc biệt là các quy định về nhóm tội phạm chức vụ tại Chương XXIII, diễn ra trong bối cảnh cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực tại Việt Nam được đẩy mạnh và trở thành một nhiệm vụ chính trị trọng tâm. BLHS 2015 được ban hành nhằm kế thừa và hoàn thiện các quy định của BLHS năm 1999. Một trong những điểm mới cơ bản là việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của các tội phạm về chức vụ, không chỉ giới hạn ở khu vực nhà nước mà còn áp dụng cho các doanh nghiệp, tổ chức ngoài nhà nước.

Trước khi Điều 366 được ban hành, các hành vi nhận tiền để "chạy chọt", "làm trung gian" hay dùng các mối quan hệ cá nhân để tác động đến công việc công vụ thường khó bị xử lý hình sự một cách thỏa đáng. Các cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải truy tố những hành vi này dưới tội danh không phản ánh đúng bản chất, chẳng hạn như Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174). Tuy nhiên, tội danh này yêu cầu yếu tố "thủ đoạn gian dối" để người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Trong khi đó, bản chất của hành vi lợi dụng ảnh hưởng là người phạm tội có một mối quan hệ có thật và một tầm ảnh hưởng nhất định đối với người có chức vụ, quyền hạn. Việc bổ sung Điều 366 đã lấp đầy khoảng trống này, cho phép xử lý một cách chính xác các hành vi trục lợi thông qua các kênh phi chính thống.

Việc hình sự hóa hành vi của các cá nhân bên ngoài bộ máy công quyền cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy lập pháp và chính sách hình sự của Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào các hành vi tham nhũng của "người trong cuộc" (người có chức vụ, quyền hạn), pháp luật đã mở rộng để xử lý cả những "người ngoài" có hành vi tiếp tay, tạo điều kiện cho tham nhũng. Tội phạm tham nhũng không chỉ là vấn đề của các cá nhân có chức vụ mà còn là một hiện tượng xã hội phức tạp, được nuôi dưỡng bởi một "hệ sinh thái" bao gồm các cá nhân bên ngoài bộ máy công quyền, những người lợi dụng mối quan hệ thân thiết để trục lợi. Việc xử lý hình sự các cá nhân này theo Điều 366 là một bước tiến quan trọng để triệt tiêu các kênh "chạy chọt", "làm trung gian" bất hợp pháp, từ đó làm suy yếu "hệ sinh thái" tham nhũng một cách toàn diện.

 

1. Lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi là gì?

Lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi là gì (Hành vi) nhận lợi ích vật chất do (đã hoặc sẽ) tác động đến người có chức vụ, quyền hạn để người này giải quyết công việc cho bên đưa lợi ích vật chất đó.

  • Lợi dụng được hiểu là dựa nào điều kiện thuận lợi nào đó để làm một việc, hoặc để mưu lợi một việc không chính đáng.
  • Chức vụ được hiểu là một vị trí, một vai trò trong một tổ chức, trong tập thể.
  • Trục lợi được hiểu là kiếm lợi ích một cách không chính đáng.

Từ đó có thể hiểu lợi dụng chức vụ quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi là việc một người dựa vào vị trí của mình trong công việc để gây ảnh hưởng tới người khách với mục đích đạt được lợi ích không chính đáng. Tội Lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trụng lợi được quy định trong điều 358 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.

2. Cấu thành tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi

2.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi là sự hoạt động đúng đắn và uy tín của các cơ quan, tổ chức. Đây là quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ, đảm bảo tính công minh, vô tư của hoạt động công vụ. Tội phạm này làm cho cơ quan, tổ chức bị suy yếu, mất uy tín và mất lòng tin của nhân dân vào Nhà nước. Mặc dù khách thể trực tiếp là hoạt động của cơ quan, tổ chức, hành vi này còn có thể gián tiếp xâm hại đến các quan hệ xã hội khác như quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức (ví dụ: người bị cạnh tranh không công bằng trong đấu thầu, xét duyệt) và có thể gây thất thoát tài sản nhà nước.

2.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội danh này được thể hiện qua hai hành vi chính: hành vi "nhận lợi ích" và thủ đoạn "dùng ảnh hưởng".

Hành vi "Nhận lợi ích":

  • Hình thức: Người phạm tội có thể "trực tiếp hoặc qua trung gian nhận bất kỳ lợi ích nào".
  • Loại lợi ích: Lợi ích có thể là vật chất (tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác) hoặc "lợi ích phi vật chất". Theo quy định, giá trị lợi ích vật chất phải từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng để cấu thành tội phạm ở khung cơ bản.
  • Định nghĩa "lợi ích phi vật chất": Đây là một dấu hiệu pháp lý quan trọng và tinh vi. Theo các văn bản pháp luật, "lợi ích phi vật chất" là những lợi ích không phải vật chất, ví dụ như "tặng thưởng, đề xuất tặng thưởng các danh hiệu, giải thưởng; bầu, cử, bổ nhiệm chức vụ". Việc quy định rõ ràng loại lợi ích này cho thấy sự chặt chẽ của pháp luật trong việc chống lại các hành vi trục lợi dưới mọi hình thức.

Thủ đoạn "Dùng ảnh hưởng":

  • Bản chất của "Ảnh hưởng": Đây là điểm đặc trưng của Điều 366. Ảnh hưởng này không xuất phát từ chức vụ, quyền hạn của chính người phạm tội (khác với Điều 358 BLHS) mà từ các mối quan hệ cá nhân, sự uy tín hoặc sự thân thiết với người có chức vụ, quyền hạn. Các mối quan hệ này có thể là quan hệ gia đình, họ hàng, bạn bè hoặc các mối quan hệ xã hội thân thiết khác.
  • Hành vi "thúc đẩy": Người phạm tội dùng ảnh hưởng của mình để "thúc đẩy" người có chức vụ, quyền hạn "làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm của họ hoặc làm một việc không được phép làm". Hành vi thúc đẩy này có thể được thể hiện bằng nhiều cách như yêu cầu trực tiếp, viết thư, gọi điện thoại, hoặc thông qua người khác. Cấu thành tội phạm này không đòi hỏi hành vi thúc đẩy phải thành công hay gây ra hậu quả trên thực tế.

Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi "dùng ảnh hưởng" và mục đích "trục lợi" là một thách thức vô cùng phức tạp trong thực tiễn. Mối quan hệ "ảnh hưởng" thường mang tính chất vô hình, tinh thần, không dễ dàng định lượng hay chứng minh bằng văn bản. Việc chứng minh hành vi "thúc đẩy" người có chức vụ, quyền hạn đòi hỏi phải thu thập các chứng cứ gián tiếp như lời khai của nhân chứng, các cuộc gọi điện thoại, tin nhắn hoặc email. Thách thức này càng lớn hơn khi cần phân biệt giữa một hành vi lợi dụng ảnh hưởng có thật và một thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Cơ quan tố tụng cần xem xét tổng thể các chứng cứ để xác định ý chí và hành vi của người phạm tội một cách khách quan nhất.

2.3. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm này được thực hiện với "lỗi cố ý trực tiếp". Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn thực hiện hành vi đó để đạt được mục đích trục lợi. Mục đích "trục lợi" là dấu hiệu bắt buộc duy nhất của tội phạm này, không có "hoặc động cơ cá nhân khác" như một số tội danh tương đồng.

2.4. Chủ thể của tội phạm

Một trong những điểm đặc trưng nhất của Điều 366 là chủ thể của tội phạm này không phải là "chủ thể đặc biệt" và không nhất thiết phải là người có chức vụ, quyền hạn. Họ chỉ cần là cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo luật định. Sự ảnh hưởng của họ không đến từ chức vụ, quyền hạn của bản thân mà từ mối quan hệ cá nhân với người có chức vụ, quyền hạn.

Tuy nhiên, trong một số nguồn tài liệu, có quan điểm khẳng định chủ thể của tội danh này là "người có chức vụ, quyền hạn" hoặc "chủ thể đặc biệt". Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc tội danh được đặt trong Chương "Các tội phạm về chức vụ" và có tên gọi tương đồng với Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 358). Việc xác định đúng chủ thể là bước đầu tiên và quan trọng nhất để định tội danh chính xác. Cần nhấn mạnh rằng, chủ thể của Điều 366 có thể là bất kỳ cá nhân nào có mối quan hệ và ảnh hưởng cá nhân với người có chức vụ, quyền hạn, trong khi chủ thể của Điều 358 phải là người có chức vụ, quyền hạn và lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn của mình để tác động.

 

3. Khung hình phạt về Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ quyền hạn để trục lợi

Nội dung Điều 366 Bộ Luật Hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 366. Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ quyền hạn để trục lợi

1. Người nào trực tiếp hoặc qua trung gian nhận bất kỳ lợi ích nào dưới mọi hình thức thuộc một trong các trường hợp sau đây hoặc đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, để dùng ảnh hưởng của mình thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm của họ hoặc làm một việc không được phép làm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;

b) Lợi ích phi vật chất.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Phạm tội 02 lần trở lên;

b) Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

c) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội trong trường hợp tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.

4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Căn cứ Điểm 130, Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 khoản 1 Điều 366 được sửa đổi như sau:

“1. Người nào trực tiếp hoặc qua trung gian nhận bất kỳ lợi ích nào sau đây để dùng ảnh hưởng của mình thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm của họ hoặc làm một việc không được phép làm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;

b) Lợi ích phi vật chất.”.

Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào liên quan đến Điều 366.

Như vậy, Điều 366 Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt chi tiết như sau :

  • Khoản 1 (Khung cơ bản): Áp dụng cho hành vi nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, hoặc lợi ích phi vật chất. Hình phạt bao gồm cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
  • Khoản 2 (Khung tăng nặng): Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Áp dụng khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau: phạm tội 02 lần trở lên, tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, hoặc tái phạm nguy hiểm.
  • Khoản 3 (Khung đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Áp dụng khi tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 500 triệu đồng trở lên.
  • Khoản 4 (Hình phạt bổ sung): Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng

Trong việc quyết định hình phạt, Tòa án sẽ xem xét các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ. Các tình tiết như "phạm tội 02 lần trở lên" và "tái phạm nguy hiểm" đã được quy định là dấu hiệu định khung hình phạt tại khoản 2 Điều 366. Theo nguyên tắc của luật hình sự, các dấu hiệu định khung đã là yếu tố cấu thành tội phạm thì không được coi là tình tiết tăng nặng chung khi quyết định hình phạt nữa.

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 BLHS thường được áp dụng trong thực tiễn, bao gồm: tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, phạm tội lần đầu. Mức độ giảm nhẹ tùy thuộc vào tỷ lệ tiền bồi thường so với tổng số tiền thiệt hại mà người phạm tội gây ra.

Căn cứ để miễn trách nhiệm hình sự đối với tội danh này tuân theo quy định chung của Điều 29 BLHS 2015. Các trường hợp có thể được miễn trách nhiệm hình sự bao gồm:

  • Miễn trách nhiệm bắt buộc: Do có sự thay đổi chính sách, pháp luật làm cho hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội nữa hoặc khi có quyết định đại xá.
  • Miễn trách nhiệm tùy nghi: Do chuyển biến tình hình, người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa; người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo; người phạm tội tự thú, khai rõ sự việc, góp phần có hiệu quả vào việc phát hiện và điều tra tội phạm, cố gắng hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả và lập công lớn hoặc có cống hiến đặc biệt.

Một quan điểm pháp lý đề cập đến việc miễn trách nhiệm hình sự cho những người "vì động cơ trong sáng, không vụ lợi cá nhân" , tuy nhiên, bản chất của Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi luôn bao gồm mục đích "trục lợi" là dấu hiệu bắt buộc. Do đó, căn cứ này hầu như không thể áp dụng cho tội danh tại Điều 366.

4. So sánh với các tội danh có tính chất tương đồn

Để làm rõ bản chất và các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi, báo cáo này sẽ so sánh với các tội danh thường bị nhầm lẫn.

4.1. So sánh với Tội môi giới hối lộ (Điều 365 BLHS)

Sự khác biệt cơ bản giữa hai tội danh này nằm ở bản chất hành vi và mục đích phạm tội. Tội môi giới hối lộ (Điều 365) là hành vi làm trung gian, kết nối giữa người đưa và người nhận hối lộ. Người môi giới không sử dụng ảnh hưởng cá nhân để tác động mà chỉ đóng vai trò "cầu nối". Ngược lại, Tội lợi dụng ảnh hưởng (Điều 366) là hành vi trực tiếp sử dụng ảnh hưởng cá nhân, uy tín hoặc mối quan hệ thân thiết để tác động, thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn. Về mặt chủ quan, mục đích của Tội lợi dụng ảnh hưởng (Điều 366) duy nhất là "trục lợi", trong khi Tội môi giới hối lộ có thể vì vụ lợi hoặc không.

4.2. So sánh với Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 358 BLHS)

Đây là hai tội danh có tên gọi và cấu thành gần giống nhau, nhưng điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chủ thể và nguồn gốc của sự ảnh hưởng. Tội danh tại Điều 358 có chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn (chủ thể đặc biệt) và phải lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn đó để thực hiện hành vi phạm tội. Ví dụ, cấp trên lợi dụng vị trí để gây sức ép với cấp dưới. Ngược lại, Tội lợi dụng ảnh hưởng tại Điều 366 không yêu cầu chủ thể phải là người có chức vụ, quyền hạn. Sự ảnh hưởng trong trường hợp này xuất phát từ mối quan hệ cá nhân, không phải chức vụ.

4.3. So sánh với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS)

Ranh giới pháp lý giữa hai tội danh này rất mỏng manh và thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn. Điểm phân biệt cốt lõi là ở thủ đoạn phạm tội. Điều 174 sử dụng "thủ đoạn gian dối" để khiến bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Người phạm tội lừa đảo không có khả năng thực sự để thực hiện lời hứa. Ngược lại, người phạm tội theo Điều 366 sử dụng "ảnh hưởng có thật", có thể có thật nhưng không thành công trong việc thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn. Tòa án sẽ dựa vào bằng chứng để xác định liệu người phạm tội thực sự có mối quan hệ để tác động hay chỉ đang "dựng chuyện" để lừa tiền. Các vụ án "chạy án" thường được xét xử theo tội lừa đảo nếu bị cáo không có mối quan hệ hoặc không thực sự có ảnh hưởng, mà chỉ dùng lời nói dối để chiếm đoạt tài sản.

Tiêu chí

Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ quyền hạn để trục lợi (Điều 366)

Tội môi giới hối lộ (Điều 365)

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 358)

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174)

Tên tội danh Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi Tội môi giới hối lộ Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Chủ thể

Bất kỳ người nào có năng lực TNHS, không nhất thiết là người có chức vụ, quyền hạn.

Bất kỳ người nào có năng lực TNHS, không nhất thiết là người có chức vụ, quyền hạn.

Người có chức vụ, quyền hạn (chủ thể đặc biệt).

Bất kỳ người nào có năng lực TNHS.

Bản chất hành vi

Dùng ảnh hưởng cá nhân, có thật (từ quan hệ gia đình, bạn bè) để thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn.

Làm trung gian, kết nối giữa người đưa và người nhận hối lộ, không sử dụng ảnh hưởng cá nhân.

Lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn của mình để tác động, thúc đẩy người khác.

Dùng "thủ đoạn gian dối" để chiếm đoạt tài sản, tạo ra sự nhầm lẫn về khả năng thực tế của bản thân.

Mục đích

Duy nhất là "trục lợi" (vì lợi ích vật chất hoặc phi vật chất).

Có thể vì vụ lợi hoặc không.

Duy nhất là "trục lợi".

Chiếm đoạt tài sản (vụ lợi).

Khách thể

Hoạt động đúng đắn và uy tín của các cơ quan, tổ chức.

Hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức.

Hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức và uy tín của cơ quan đó.

Quyền sở hữu tài sản.

5. Thách thức trong thực tiễn và kiến nghị

Mặc dù có ý nghĩa lớn trong công tác phòng, chống tham nhũng, việc áp dụng Điều 366 trên thực tế vẫn đối mặt với một số thách thức đáng kể.

Thứ nhất, khó khăn trong việc chứng minh tội phạm. Hành vi "dùng ảnh hưởng" và "thúc đẩy" là một thách thức lớn vì nó liên quan đến các mối quan hệ cá nhân, không dễ dàng thu thập chứng cứ bằng văn bản. Việc chứng minh các giao dịch bất hợp pháp, các lời hứa hẹn ngầm hoặc các tác động tinh thần đòi hỏi cơ quan điều tra, kiểm sát phải sử dụng các biện pháp tố tụng phức tạp để thu thập chứng cứ gián tiếp.

Thứ hai, sự nhầm lẫn trong áp dụng pháp luật. Như đã phân tích, một số quan điểm pháp lý còn mâu thuẫn về chủ thể của tội danh này , gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc định tội danh một cách thống nhất và chính xác. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc truy tố sai tội danh, làm ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình tố tụng.

Thứ ba, hạn chế của quy định. Một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng các quy định hiện hành còn thiếu và chưa bao quát hết những tình huống phức tạp có thể xảy ra, ví dụ như hành vi lợi dụng ảnh hưởng gây ra các hậu quả nghiêm trọng khác như chết người hoặc thương tích.

Để nâng cao hiệu quả thi hành Điều 366 BLHS, các đề xuất sau cần được xem xét:

  • Về pháp luật: Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP là một ví dụ ) để giải thích rõ ràng các khái niệm như "ảnh hưởng", "thúc đẩy" và làm rõ ranh giới với các tội danh tương đồng, đặc biệt là Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
  • Về thực tiễn thi hành: Nâng cao năng lực cho các cơ quan điều tra, kiểm sát và xét xử trong việc thu thập chứng cứ và phân tích hành vi phạm tội một cách khách quan, toàn diện. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan tố tụng để đảm bảo sự thống nhất trong việc định tội và quyết định hình phạt. Một số ý kiến cũng đề xuất tăng nặng chế tài hình sự đối với tội danh này để đảm bảo tính răn đe.

Kết luận

Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi (Điều 366 BLHS) là một tội danh quan trọng, phản ánh bước tiến trong công tác hoàn thiện pháp luật hình sự nhằm đấu tranh toàn diện với tham nhũng. Tội danh này có cấu thành đặc biệt, với chủ thể không nhất thiết phải là người có chức vụ, quyền hạn, và thủ đoạn tinh vi dựa trên các mối quan hệ cá nhân.

Việc xử lý nghiêm tội danh này có ý nghĩa to lớn trong việc củng cố niềm tin của nhân dân, duy trì sự liêm chính của bộ máy nhà nước và tạo ra một môi trường xã hội công bằng, minh bạch. Mặc dù còn tồn tại một số thách thức trong quá trình áp dụng, những nỗ lực hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi sẽ tiếp tục củng cố vai trò của Điều 366 trong công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực hiện nay.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.