1. Khái niệm nguồn gốc của pháp luật là gì?

Nguồn gốc của pháp luật được hiểu là tổng thể những nguyên nhân, tiền đề và điều kiện kinh tế - xã hội làm phát sinh pháp luật trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nói cách khác, nghiên cứu nguồn gốc pháp luật là tìm lời giải cho câu hỏi vì sao trong xã hội nguyên thủy con người có thể sống với nhau mà chưa cần đến pháp luật, nhưng đến một giai đoạn nhất định, pháp luật lại xuất hiện và trở thành công cụ điều chỉnh xã hội không thể thiếu.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, chưa tồn tại nhà nước và pháp luật theo nghĩa hiện đại. Trật tự xã hội được duy trì chủ yếu bằng phong tục, tập quán, chuẩn mực đạo đức, tín điều tôn giáo và uy tín của những người đứng đầu thị tộc, bộ lạc. Những quy tắc này được hình thành tự phát, phản ánh lợi ích chung của cộng đồng và được các thành viên tuân thủ chủ yếu trên cơ sở tự giác, thói quen hoặc sức ép của dư luận xã hội.

Khi lực lượng sản xuất phát triển, đời sống kinh tế - xã hội trở nên phức tạp hơn, chế độ tư hữu xuất hiện, xã hội phân hóa thành các nhóm có lợi ích khác nhau. Các quy phạm xã hội cũ không còn đủ khả năng điều chỉnh những quan hệ mới phát sinh. Chính trong hoàn cảnh đó, nhu cầu về một hệ thống quy tắc có tính bắt buộc chung, được bảo đảm bằng quyền lực nhà nước, trở thành một yêu cầu khách quan.

Trong lịch sử tư tưởng pháp lý, có nhiều cách giải thích khác nhau về nguồn gốc pháp luật.

Thuyết thần quyền cho rằng pháp luật có nguồn gốc từ thần linh hoặc ý chí của đấng tối cao. Nhà vua hoặc người cầm quyền được xem là người thay mặt thần linh ban hành và thực thi pháp luật.

Trường phái pháp luật tự nhiên cho rằng pháp luật bắt nguồn từ trật tự tự nhiên, lý trí, công lý và những quyền vốn có của con người. Theo cách nhìn này, pháp luật do nhà nước ban hành chỉ có giá trị chính đáng khi phù hợp với những nguyên tắc công bằng và đạo lý tự nhiên.

Thuyết khế ước xã hội giải thích rằng con người đã tự nguyện thỏa thuận với nhau để thành lập nhà nước và chấp nhận một hệ thống quy tắc chung nhằm bảo đảm an ninh, trật tự và quyền lợi của mỗi cá nhân.

Trường phái pháp luật thực chứng lại nhấn mạnh pháp luật là những quy tắc do quyền lực nhà nước đặt ra và bảo đảm thực hiện bằng cưỡng chế.

Mỗi học thuyết đều phản ánh một giai đoạn phát triển của tư duy pháp lý, nhưng theo lập trường của Chủ nghĩa Mác - Lênin, muốn giải thích đầy đủ nguồn gốc pháp luật phải xuất phát từ cơ sở vật chất của xã hội, từ sự phát triển của lực lượng sản xuất, chế độ sở hữu và sự phân hóa giai cấp.

Có thể hiểu ngắn gọn rằng: pháp luật không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà là sản phẩm của những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế, xã hội và tổ chức quyền lực.

 

2. Quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin về nguồn gốc ra đời của pháp luật

Theo Chủ nghĩa Mác - Lênin, pháp luật là một hiện tượng lịch sử, không tồn tại vĩnh viễn cùng với xã hội loài người. Pháp luật chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến một giai đoạn nhất định, gắn với sự hình thành chế độ tư hữu, sự phân chia giai cấp và sự ra đời của nhà nước.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động cơ bản thuộc sở hữu chung của cộng đồng. Các thành viên trong thị tộc tương đối bình đẳng, chưa có sự phân chia thành giai cấp đối kháng. Vì vậy, chưa cần đến bộ máy nhà nước chuyên biệt và cũng chưa có pháp luật.

Trật tự xã hội lúc này được duy trì bằng phong tục, tập quán, tín điều tôn giáo và các quy tắc đạo đức cộng đồng. Những quy tắc này không do một cơ quan quyền lực chuyên nghiệp ban hành mà hình thành trong đời sống cộng đồng và được mọi người thừa nhận, tuân theo.

Sự phát triển của công cụ lao động, đặc biệt là công cụ kim loại, đã làm năng suất lao động tăng lên. Xã hội dần xuất hiện sản phẩm thặng dư, sự phân công lao động ngày càng rõ nét và khả năng tích lũy của cải ngày càng lớn.

Theo tài liệu, ba cuộc phân công lao động xã hội lớn gồm:

  • Chăn nuôi tách khỏi trồng trọt.
  • Thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp.
  • Thương nghiệp xuất hiện và phát triển.

Những biến đổi này làm chế độ sở hữu chung dần bị phá vỡ, thay vào đó là chế độ sở hữu tư nhân. Khi của cải được tích lũy vào tay một bộ phận xã hội, sự bất bình đẳng về tài sản xuất hiện, kéo theo sự phân hóa thành các giai cấp có lợi ích khác nhau.

Sự phân hóa giai cấp làm nảy sinh những xung đột lợi ích mà các quy tắc xã hội nguyên thủy không còn đủ sức giải quyết. Trong hoàn cảnh đó, một bộ máy quyền lực đặc biệt được hình thành để duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của lực lượng đang chiếm ưu thế về kinh tế. Bộ máy đó chính là nhà nước.

Cùng với nhà nước, một hệ thống quy tắc xử sự mới cũng được thiết lập. Những quy tắc này không chỉ dựa trên sự tự giác mà có tính bắt buộc chung và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước. Đó chính là pháp luật.

Từ góc nhìn của Chủ nghĩa Mác - Lênin, pháp luật còn phản ánh ý chí của giai cấp nắm quyền lực nhà nước. Tài liệu dẫn lại quan điểm trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản rằng pháp luật trong xã hội có giai cấp là ý chí của giai cấp thống trị được nâng lên thành luật pháp, nhưng nội dung của ý chí đó lại bị chi phối bởi những điều kiện sinh hoạt vật chất của chính giai cấp ấy.

Điểm cần lưu ý là không nên hiểu một cách giản đơn rằng pháp luật chỉ có chức năng bảo vệ lợi ích giai cấp thống trị. Theo tài liệu, pháp luật còn có tính xã hội, bởi nó phải duy trì trật tự chung, điều chỉnh giao dịch, bảo vệ an toàn công cộng và giải quyết nhiều nhu cầu thiết yếu của toàn xã hội.

Như vậy, theo quan điểm Mác - Lênin, có thể khái quát quá trình hình thành pháp luật như sau:

Lực lượng sản xuất phát triển → xuất hiện sản phẩm thặng dư → chế độ tư hữu hình thành → xã hội phân hóa giai cấp → mâu thuẫn lợi ích ngày càng gay gắt → nhà nước ra đời → pháp luật hình thành để điều chỉnh xã hội và bảo đảm quyền lực nhà nước.

 

3. Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự xuất hiện của pháp luật

Sự ra đời của pháp luật không bắt nguồn từ ý chí tùy tiện của một cá nhân hay một cơ quan quyền lực, mà là kết quả của những biến đổi khách quan trong đời sống kinh tế và xã hội.

Nguyên nhân kinh tế trước hết là sự phát triển của lực lượng sản xuất.

Khi công cụ lao động tiến bộ, năng suất lao động tăng lên, xã hội xuất hiện sản phẩm dư thừa. Từ đó hình thành khả năng tích lũy tài sản và chiếm hữu riêng. Chế độ sở hữu chung dần bị thay thế bởi chế độ sở hữu tư nhân.

Sở hữu tư nhân làm xuất hiện hàng loạt quan hệ mới như chiếm hữu tài sản, trao đổi hàng hóa, mua bán, vay mượn, thừa kế và chuyển giao tài sản. Các phong tục của xã hội nguyên thủy vốn hình thành trong phạm vi cộng đồng huyết thống không còn đủ sức điều chỉnh những quan hệ ngày càng phức tạp ấy.

Do đó, xã hội cần một hệ thống quy tắc thống nhất, có tính bắt buộc và được bảo đảm bằng quyền lực công để bảo vệ quyền sở hữu và sự ổn định của các giao dịch. Đây là một trong những tiền đề kinh tế trực tiếp dẫn đến sự xuất hiện của pháp luật.

Nguyên nhân xã hội là sự phân hóa giai cấp và xung đột lợi ích.

Khi của cải tập trung không đều, xã hội không còn là một cộng đồng tương đối bình đẳng như trước. Những nhóm người có lợi ích khác nhau và thậm chí đối lập nhau dần hình thành.

Các quy tắc đạo đức, tập quán dựa chủ yếu trên sự tự giác không còn đủ sức duy trì trật tự trong một xã hội đã xuất hiện những xung đột lợi ích sâu sắc.

Vì vậy, cần có một hệ thống quy tắc được quyền lực nhà nước bảo đảm thực hiện. Từ đây, pháp luật ra đời với tính chất bắt buộc chung.

Ngoài các nguyên nhân trực tiếp nói trên, còn có thể thấy sự xuất hiện của pháp luật gắn với nhu cầu quản lý xã hội ngày càng phức tạp.

Khi quy mô dân cư mở rộng, giao lưu giữa các cộng đồng tăng lên, hoạt động sản xuất và trao đổi hàng hóa ngày càng phát triển, những quy tắc cục bộ của từng thị tộc, bộ lạc không còn thích hợp. Xã hội cần những chuẩn mực chung có phạm vi áp dụng rộng hơn.

Theo tài liệu, pháp luật trong lịch sử được hình thành chủ yếu qua ba con đường.

Thứ nhất là nhà nước thừa nhận những phong tục, tập quán đang tồn tại và nâng chúng lên thành quy tắc pháp luật. Đây là hình thức tập quán pháp.

Thứ hai là nhà nước thừa nhận những cách giải quyết vụ việc trước đó của cơ quan xét xử làm khuôn mẫu để xử lý những trường hợp tương tự. Đây là tiền lệ pháp hoặc án lệ.

Thứ ba là nhà nước trực tiếp ban hành những quy tắc mới dưới hình thức văn bản quy phạm pháp luật.

Như vậy, nguyên nhân khách quan của sự xuất hiện pháp luật có thể khái quát thành ba nhóm:

  • Sự phát triển của lực lượng sản xuất và chế độ tư hữu.
  • Sự phân hóa giai cấp và xung đột lợi ích trong xã hội.
  • Nhu cầu thiết lập một công cụ điều chỉnh xã hội thống nhất, có tính bắt buộc và được bảo đảm bằng quyền lực nhà nước.

 

4. Mối quan hệ giữa sự ra đời của nhà nước và pháp luật

Nhà nước và pháp luật có mối quan hệ đặc biệt chặt chẽ về nguồn gốc. Theo lý luận Mác - Lênin được trình bày trong tài liệu, cả hai đều phát sinh từ những nguyên nhân kinh tế - xã hội chung, đặc biệt là sự xuất hiện của chế độ tư hữu, sự phân hóa giai cấp và các mâu thuẫn xã hội không thể điều hòa bằng những cơ chế tự quản cũ.

Có thể nói, nhà nước và pháp luật ra đời trong cùng một quá trình lịch sử và hỗ trợ lẫn nhau.

Nhà nước cần pháp luật để tổ chức và thực hiện quyền lực.

Nếu chỉ dựa vào bạo lực hoặc mệnh lệnh cá biệt, nhà nước khó có thể quản lý một xã hội rộng lớn và phức tạp. Pháp luật cung cấp một hệ thống quy tắc có tính ổn định, áp dụng chung và làm căn cứ cho hoạt động quản lý.

Pháp luật lại cần nhà nước để được bảo đảm thực hiện.

Không giống phong tục hay đạo đức chủ yếu dựa trên tự giác và dư luận, pháp luật có sức mạnh bắt buộc vì được nhà nước bảo đảm bằng các biện pháp tổ chức, giáo dục và trong trường hợp cần thiết là cưỡng chế.

Tuy nhiên, tài liệu cũng nhấn mạnh rằng không nên hiểu đơn giản nhà nước “sinh ra” pháp luật hoàn toàn theo ý muốn chủ quan.

Các quan hệ về tài sản, giao dịch, hôn nhân, thừa kế và những nhu cầu xã hội khác đã hình thành trước trong thực tiễn. Nhà nước nhận diện, chọn lọc, thừa nhận hoặc quy phạm hóa các quan hệ đó thành những quy tắc pháp lý có hiệu lực chung.

Vì vậy, tài liệu sử dụng hình ảnh nhà nước là “bà đỡ” của pháp luật, chứ không phải “người mẹ đẻ” của pháp luật. Hình ảnh này nhằm nhấn mạnh rằng pháp luật phải xuất phát từ những nhu cầu và quan hệ khách quan của đời sống xã hội, chứ không thể được tạo ra hoàn toàn bằng ý chí chủ quan của cơ quan nhà nước.

Mối quan hệ giữa nhà nước và pháp luật có thể nhìn ở ba phương diện.

Một là, cùng nguồn gốc.

Cả nhà nước và pháp luật đều ra đời khi xã hội nguyên thủy tan rã, chế độ tư hữu hình thành và xã hội phân hóa thành những nhóm có lợi ích khác nhau.

Hai là, hỗ trợ lẫn nhau trong hoạt động.

Nhà nước dùng pháp luật để tổ chức bộ máy, quản lý xã hội và thực hiện các chức năng của mình. Ngược lại, pháp luật cần quyền lực nhà nước để bảo đảm hiệu lực.

Ba là, pháp luật đồng thời giới hạn quyền lực nhà nước.

Trong mô hình nhà nước pháp quyền, nhà nước không chỉ dùng pháp luật để quản lý xã hội mà bản thân cơ quan nhà nước và người thực thi công vụ cũng phải hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.

Như vậy, giữa nhà nước và pháp luật tồn tại mối quan hệ hai chiều: nhà nước tạo điều kiện để pháp luật trở thành quy tắc bắt buộc chung, còn pháp luật vừa là công cụ tổ chức quyền lực nhà nước vừa là khuôn khổ giới hạn việc thực hiện quyền lực ấy.

 

5. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về nguồn gốc pháp luật

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy đã có pháp luật chưa?

Theo quan điểm được trình bày trong tài liệu, chưa có pháp luật theo nghĩa đầy đủ và cũng chưa có nhà nước. Trật tự xã hội chủ yếu được duy trì bằng phong tục, tập quán, quy tắc đạo đức và tín điều tôn giáo.

Các thành viên tuân thủ những quy tắc đó dựa trên thói quen, sự tự giác, uy tín cộng đồng và sức ép của dư luận chứ chưa dựa trên bộ máy cưỡng chế chuyên nghiệp.

Pháp luật xuất hiện từ khi nào?

Pháp luật xuất hiện khi xã hội nguyên thủy dần tan rã, chế độ tư hữu hình thành, xã hội phân chia thành các giai cấp có lợi ích khác nhau và nhà nước xuất hiện.

Từ thời điểm đó, những quy tắc xã hội cũ không còn đủ khả năng điều chỉnh các quan hệ mới, nên cần một hệ thống quy tắc mang tính bắt buộc chung và được quyền lực nhà nước bảo đảm thực hiện.

Nguyên nhân sâu xa nhất dẫn đến sự ra đời của pháp luật là gì?

Theo quan điểm Mác - Lênin, nguyên nhân sâu xa nằm ở sự phát triển của lực lượng sản xuất.

Năng suất lao động tăng làm xuất hiện sản phẩm thặng dư, từ đó hình thành sở hữu tư nhân, phân hóa tài sản, phân chia giai cấp và xung đột lợi ích. Những biến đổi này tạo ra nhu cầu khách quan về nhà nước và pháp luật.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự ra đời của pháp luật là gì?

Nguyên nhân trực tiếp là sự phân hóa giai cấp, xung đột lợi ích và nhu cầu xây dựng một hệ thống quy tắc có tính bắt buộc chung để duy trì trật tự xã hội.

Tại sao nói pháp luật là một phạm trù lịch sử?

Vì pháp luật không tồn tại ở mọi thời kỳ của xã hội loài người.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy chưa có pháp luật. Pháp luật chỉ xuất hiện khi những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định hình thành. Do đó, sự tồn tại và phát triển của pháp luật gắn với những giai đoạn lịch sử cụ thể.

Nhà nước có sinh ra pháp luật không?

Không nên hiểu theo nghĩa nhà nước tùy ý tạo ra pháp luật từ con số không.

Theo cách lý giải trong tài liệu, các quan hệ xã hội và nhu cầu điều chỉnh đã hình thành trong thực tế. Nhà nước nhận diện, lựa chọn và thể chế hóa những nhu cầu đó thành quy phạm pháp luật.

Vì thế mới có cách nói nhà nước là “bà đỡ” của pháp luật.

Tại sao pháp luật phải gắn với nhà nước?

Bởi một đặc điểm cơ bản của pháp luật là tính bắt buộc chung và được nhà nước bảo đảm thực hiện.

Nhà nước tạo ra cơ chế tổ chức, thi hành và bảo vệ pháp luật thông qua hệ thống cơ quan có thẩm quyền. Khi cần thiết, nhà nước có thể sử dụng các biện pháp cưỡng chế để bảo đảm việc tuân thủ.

Pháp luật hình thành bằng những con đường nào?

Theo tài liệu, có ba con đường chủ yếu:

  • Nhà nước thừa nhận tập quán thành tập quán pháp.
  • Nhà nước thừa nhận những phán quyết có tính mẫu mực thành tiền lệ pháp hoặc án lệ.
  • Nhà nước trực tiếp ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Trong ba hình thức này, văn bản quy phạm pháp luật ngày càng có vai trò quan trọng trong các hệ thống pháp luật hiện đại.

Tập quán xã hội có phải là pháp luật không?

Không phải mọi tập quán đều là pháp luật.

Một tập quán chỉ trở thành tập quán pháp khi được nhà nước thừa nhận và cho phép áp dụng như một quy tắc pháp lý.

Pháp luật có phải chỉ là công cụ của giai cấp thống trị không?

Theo tài liệu, cách hiểu đó là chưa đầy đủ.

Pháp luật vừa có tính giai cấp, vừa có tính xã hội. Bên cạnh việc phản ánh và bảo vệ những lợi ích gắn với lực lượng nắm quyền lực nhà nước, pháp luật còn phải duy trì trật tự chung, điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm an toàn và giải quyết những nhu cầu thiết yếu của cộng đồng.

Nhà nước và pháp luật cái nào xuất hiện trước?

Theo quan điểm lý luận được trình bày trong tài liệu, không nên tách hai hiện tượng này thành một trình tự cơ học rằng cái này hoàn toàn có trước rồi mới sinh ra cái kia.

Nhà nước và pháp luật hình thành trong cùng một quá trình chuyển biến của xã hội, cùng bắt nguồn từ những điều kiện kinh tế - xã hội như chế độ tư hữu, sự phân hóa giai cấp và nhu cầu duy trì trật tự bằng quyền lực công.

Tại sao khi xã hội phức tạp hơn lại cần pháp luật?

Khi quy mô xã hội lớn hơn, quan hệ tài sản, giao dịch, lao động, hôn nhân, thừa kế và trao đổi hàng hóa ngày càng đa dạng, phong tục và đạo đức không còn đủ sức điều chỉnh toàn bộ các mối quan hệ.

Pháp luật tạo ra những chuẩn mực chung, xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể, qua đó giúp duy trì trật tự và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp.

Có thể rút ra kết luận gì về nguồn gốc của pháp luật?

Có thể khái quát rằng pháp luật là sản phẩm của quá trình phát triển lịch sử - xã hội. Nó ra đời từ những biến đổi khách quan của nền kinh tế, chế độ sở hữu, cơ cấu giai cấp và nhu cầu tổ chức xã hội.

Theo quan điểm Mác - Lênin, pháp luật không phải sản phẩm ngẫu nhiên của ý chí cá nhân mà gắn chặt với điều kiện vật chất của đời sống xã hội, với nhà nước và với những quan hệ lợi ích cụ thể trong từng giai đoạn lịch sử.

Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: