Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng các phương tiện truyền thông như tin nhắn để giao tiếp đã trở nên phổ biến. Tuy nhiên, việc lạm dụng công nghệ để gửi tin nhắn đe dọa giết người không chỉ gây hoang mang, lo sợ cho người nhận mà còn vi phạm nghiêm trọng quy định pháp luật. Hành vi này không chỉ thể hiện sự thiếu tôn trọng nhân phẩm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an ninh, trật tự xã hội. Vậy, nhắn tin dọa giết người bị xử phạt như thế nào? Bài viết này sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan đến hành vi này, từ đó làm rõ mức độ nghiêm trọng và hậu quả pháp lý mà người vi phạm phải đối mặt.

1. Định nghĩa hành vi "Đe dọa giết người"

Tội đe dọa giết người được quy định cụ thể tại Điều 133 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (BLHS). Tội đe dọa giết người là hành vi đe dọa giết người mà hành vi đó có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện. Bản chất của tội phạm này là xâm phạm sự an toàn tâm lý của nạn nhân.  

Hành vi đe dọa có thể được thể hiện qua nhiều hình thức: lời nói trực tiếp, hành động kèm theo (ví dụ: mang theo dao đến nhà nạn nhân), hoặc thông qua tin nhắn điện tử. 

Tiêu chí pháp lý quan trọng nhất để phân định hành vi đe dọa giết người cấu thành tội phạm hình sự với những lời nói suông, nóng giận hoặc hành vi xúc phạm thông thường, chính là yêu cầu về "căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ". Hành vi đe dọa phải có tính chất nghiêm trọng, cụ thể, và có khả năng thực hiện trên thực tế, khiến nạn nhân tin rằng tính mạng của họ đang thực sự bị nguy hiểm. Nếu hành vi đe dọa không đạt đến mức độ gây lo sợ nghiêm trọng về việc bị tước đoạt tính mạng, việc xử lý chỉ dừng lại ở mức độ hành chính. 

2. Các yếu tố cấu thành tội đe dọa giết người qua tin nhắn 

Để xác định tính chất hình sự của hành vi nhắn tin, cần phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm.

2.1. Yếu tố khách thể của tội phạm

Khách thể bị xâm hại trực tiếp của tội đe dọa giết người là quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, và đặc biệt là sự an toàn tinh thần của công dân. Mặc dù tính mạng chưa bị tước đoạt, tội phạm này đã tấn công vào trạng thái tâm lý an toàn, khiến nạn nhân sống trong hoang mang, lo sợ, và buộc phải thay đổi hành vi để tự bảo vệ. Tội đe dọa giết người về bản chất là tội phạm có tính chất cắt đứt trạng thái an toàn, đe dọa nghiêm trọng đến quyền được sống an toàn của cá nhân.

2.2. Yếu tố khách quan

Yếu tố khách quan quyết định liệu tin nhắn điện tử có phải là công cụ phạm tội hay không.

2.2.1. Hành vi khách quan: Sử dụng tin nhắn để truyền đạt ý định giết người

Hành vi khách quan là việc gửi tin nhắn điện tử (SMS, qua ứng dụng chat như Zalo, Messenger, Telegram, hoặc Email) thể hiện ý định tước đoạt tính mạng người khác một cách rõ ràng và cụ thể. Việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật số đã được thực tiễn xét xử và khởi tố công nhận là phương tiện thực hiện hành vi khách quan. Điển hình là trường hợp Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, đã ra quyết định khởi tố vụ án hình sự "đe dọa giết người" theo Điều 133 BLHS 2015 đối với hành vi đăng tải nội dung đe dọa trên Facebook. Điều này cho thấy pháp luật đã theo kịp với sự phát triển của công nghệ, xem xét dữ liệu điện tử là bằng chứng hợp pháp chứng minh hành vi phạm tội.  

Trong quá trình tố tụng, tin nhắn điện tử được coi là dữ liệu điện tử. Nếu tin nhắn có nội dung cụ thể, chi tiết về cách thức, thời gian, và địa điểm thực hiện việc giết người, giá trị chứng cứ của nó sẽ cao hơn so với những lời lẽ giận dữ, mơ hồ. Sự cụ thể này củng cố niềm tin của nạn nhân rằng lời đe dọa là có thật và sẽ được thực hiện.

2.2.2. Hậu quả bắt buộc: "Có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ"

Hậu quả chết người không phải là dấu hiệu bắt buộc. Dấu hiệu bắt buộc là hậu quả phi vật chất: Sự lo sợ có căn cứ. Việc xác định tiêu chí "có căn cứ" là then chốt để phân biệt tội phạm hình sự và vi phạm hành chính. Tiêu chí này đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá chủ quan của nạn nhân và yếu tố khách quan của hành vi:

  • Mức độ lo sợ nghiêm trọng: Sự lo sợ phải khiến nạn nhân cảm thấy tính mạng mình bị đe dọa nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến tâm lý và thay đổi hành vi (ví dụ: phải trốn tránh, hạn chế ra ngoài, phải tìm kiếm sự can thiệp y tế hoặc bảo vệ).
  • Căn cứ khách quan (The Credibility Test): Căn cứ này xem xét tính khả thi và tính chất nghiêm trọng của lời đe dọa qua tin nhắn, bao gồm: ngữ cảnh xảy ra mâu thuẫn, lịch sử bạo lực của người phạm tội, và các hành động chuẩn bị đi kèm (ví dụ: đối tượng gửi kèm tin nhắn hình ảnh vũ khí hoặc địa điểm theo dõi).

Nếu tin nhắn chỉ dừng lại ở mức độ lăng mạ, sỉ nhục hoặc quấy rối, không thể hiện ý định giết người cụ thể và không tạo ra sự lo sợ nghiêm trọng về tính mạng, hành vi đó chỉ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, không cấu thành tội phạm theo Điều 133 BLHS.  

2.3. Yếu tố chủ thể

Chủ thể của tội đe dọa giết người là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

2.4. Yếu tố chủ quan (Mặt lỗi)

Tội đe dọa giết người được thực hiện với Lỗi cố ý. Người phạm tội phải nhận thức rõ hành vi nhắn tin đe dọa là nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến sự an toàn tâm lý của nạn nhân, và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả là gây ra sự lo sợ nghiêm trọng cho nạn nhân xảy ra. Nếu hành vi nhắn tin đe dọa chỉ là lời nói bột phát trong lúc nóng giận mà không có mục đích rõ ràng là gây lo sợ rằng việc giết người sẽ được thực hiện, hoặc thiếu căn cứ khách quan, thì khó để truy cứu trách nhiệm hình sự vì thiếu yếu tố cố ý cấu thành tội phạm này.

3. Nhắn tin dọa giết người khác bị xử phạt hành chính thế nào?

Mặc dù pháp luật Việt Nam chưa quy định cụ thể hành vi nhắn tin đe dọa giết người là như thế nào. Tuy nhiên bất kỳ hành vi nào kể cả nhắn tin, gọi điện thoại, dùng lời nói đe dọa trực tiếp liên quan đến sức khỏe người khác đều có thể bị coi là đe dọa giết người.

Căn cứ Điều 133 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định Người nào đe dọa giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Như vậy, có thể hiểu đe dọa giết người là việc làm cho người bị đe dọa lo sợ người đe dọa sẽ có hành vi giết người. Đối với việc nhắn tin đe dọa  giết người là việc dùng các phương tiện thông tin liên lại gửi tin nhắn dù nội dung có thể không đề cập cụ thể về việc đâm, chém, gây tai nạn giao thông,...gây hoảng sợ cho người nhận tin nhắn. Đối với hành vi vi phạm pháp luật này, theo điểm g khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định như sau:

  • Bị phạt tiền từ 10 - 20 triệu đồng đối với hành vi cung cấp, trao đổi, truyền đưa hoặc lưu trữ, sử dụng thông tin số nhằm đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác.
  • Ngoài bị phạt tiền, người vi phạm còn bị hình phạt bổ sung theo điểm b khoản 8 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP:
  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm b, g, h và q khoản 3, điểm a khoản 4 và khoản 7 Điều 102.

4. Nhắn tin dọa giết người khác bị phạt tù bao nhiêu năm?

Không những bị xử phạt hành chính, hành vi nhắn tin dọa giết người người khác còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Căn cứ theo Điều 133 Bộ luật Hình sự năm 2015, người nào đe dọa giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 - 07 năm:

  • Đối với 02 người trở lên.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
  • Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân.
  • Đối với người dưới 16 tuổi.
  • Để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác

Như vậy, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà người đe dọa có thể bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc bị phạt tù, mức phạt cao nhất là 07 năm.

5. Cần làm gì khi nhận được tin nhắn dọa giết người?

Trong trường hợp nhận được tin nhắn dọa giết người có thể đến cơ quan điều tra công an để tố cáo hành vi này. Việc tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố sẽ được thực hiện theo quy định tại Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Điều 7 Thông tư 28/2020/TT-BCA. Người nhận tin nhắn dọa giết cần cung cấp hình ảnh, tin nhắn và các chứng cứ liên quan khác cho cơ quan điều tra Theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được hướng dẫn bởi  được hướng dẫn bởi Điều 9 và Điều 11 Thông tư liên tịch 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC quy định thời hạn như sau:

Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố, Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải kiểm tra, xác minh và ra một trong các quyết định sau:

  • Quyết định khởi tố vụ án hình sự.
  • Quyết định không khởi tố vụ án hình sự.
  • Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố.

Tóm lại, việc nhắn tin dọa giết người khác là hành vi vi phạm pháp luật và sẽ bị xử phạt. Mức xử phạt hành chính là phạt tiền từ 10 - 20 triệu. Ngoài ra, người đe dọa còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà mức phạt sẽ khác nhau, mức phạt cao nhất là 07 năm.

Bên cạnh đó, khi nhận được tin nhắn dọa giết, người nhận tin nhắn cần đến cơ quan điều tra công an để tố cáo hành vi này.

Kết luận

Hành vi nhắn tin dọa giết người không chỉ là hành động thiếu đạo đức mà còn vi phạm pháp luật, để lại hậu quả nghiêm trọng cho cả nạn nhân và người vi phạm. Các quy định pháp luật hiện hành đã có những chế tài rõ ràng để xử lý hành vi này, từ phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng. Qua đó, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, sử dụng công nghệ một cách văn minh và tuân thủ pháp luật để xây dựng một xã hội an toàn, lành mạnh.

Trên đây là nội dung tư vấn mà chúng tôi cung cấp. Trong trường hợp bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, cần được giải thích rõ hơn hoặc có nhu cầu hỗ trợ pháp lý khác, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận tư vấn pháp luật thuế qua tổng đài1900.6162 để được hỗ trợ kịp thời. Chúng tôi luôn mong muốn được đồng hành và hợp tác cùng bạn.