- 1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội đe doạ giết người
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
- 1.4. Chủ thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội đe doạ giết người
- 2.1. Các tình tiết định khung tăng nặng
- 2.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
- 2.3 Một số bản án điểm hình liên quan đến tội đe doạ giết người
- 2.4 Phân tích vấn đề đe dọa trên không gian Mạng
- 3. So sánh với tội giết người chưa đạt và tội cố ý gây thương tích
- 4. Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến tội đe doạ giết người
- 5. Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn tố tụng và kiến nghị
- Kết luận
Tội danh này không chỉ xử phạt hành vi nguy hiểm gây lo sợ cho nạn nhân mà còn mang một bản chất phòng ngừa đặc biệt quan trọng. Mục đích của việc quy định tội danh này là nhằm can thiệp kịp thời, trừng phạt hành vi uy hiếp, đe dọa tính mạng người khác trước khi hậu quả đau lòng xảy ra. Đây là một chính sách hình sự tiến bộ, thể hiện sự coi trọng tuyệt đối của pháp luật đối với việc bảo vệ an toàn cho cá nhân ngay từ khi mối đe dọa mới xuất hiện.
Điều 133 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về "tội đe dọa giết người" như sau:
Điều 133. Tội đe dọa giết người
1. Người nào đe doạ giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Đối với 02 người trở lên;
b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
c) Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
d) Đối với người dưới 16 tuổi;
đ) Để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác.
Người bị coi là phạm tội là người có hành vi thể hiện sẽ tước đoạt tính mạng người khác. Hành vi này có thể là lời đe dọa với những hình thức khác nhau (qua điện thoại, thư từ…) hoặc có thể là những cử chỉ, việc làm cụ thể gián tiếp thể hiện sự đe dọa (như đi tìm công cụ, phương tiện…).
Hành vi đe dọa phải gây ra cho người bị đe dọa tâm lý lo sợ một cách có căn cứ là hành vi giết người sẽ xảy ra. Hành vi đe dọa giết người chỉ cấu thành tội phạm khi hành vi đó đã làm cho người bị đe dọa thực sự lo sợ một cách có căn cứ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện. Như vậy, trường hợp một người nhiều lần nhắn tin, đe dọa người khác để đòi tiền chỉ có thể bị coi là phạm tội đe dọa giết người nếu nội dung của tin nhắn có việc dọa giết, đồng thời nội dung và phương thức nhắn tin phải làm cho người bị đe dọa thực sự lo sợ một cách có căn cứ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện.
Bằng việc hình sự hóa hành vi đe dọa, pháp luật đã mở rộng phạm vi bảo vệ quyền sống, không chỉ can thiệp khi đã có thiệt hại về tính mạng mà còn từ giai đoạn có nguy cơ bị xâm hại. Điều này tạo ra một rào cản pháp lý mạnh mẽ, ngăn chặn các hành vi manh nha có thể dẫn đến các tội phạm nghiêm trọng hơn như Tội giết người, Tội cố ý gây thương tích, và Tội cướp tài sản. Như vậy, việc phân tích và áp dụng chính xác tội danh này có ý nghĩa to lớn trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, bảo đảm trật tự an toàn xã hội và củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật.
1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội đe doạ giết người
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể trực tiếp của tội đe dọa giết người là quyền được sống, quyền được bảo vệ tính mạng của con người. Mặc dù hành vi đe dọa chưa gây ra hậu quả chết người trên thực tế, nhưng nó đã xâm phạm nghiêm trọng đến sự an toàn về mặt tinh thần của cá nhân, gây ra tâm lý lo lắng, sợ hãi và bất an tột độ cho người bị đe dọa. Điều này gây ra sự tổn hại về tâm lý, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và tinh thần của nạn nhân.
Tuy nhiên, một khoảng trống pháp lý đáng chú ý là các văn bản hướng dẫn hiện hành chủ yếu tập trung vào việc đánh giá hành vi khách quan mà ít đề cập đến tiêu chí đánh giá tổn hại tâm lý cho người bị hại một cách cụ thể, khách quan. Điều này gây ra những khó khăn trong thực tiễn xét xử, bởi sự lo sợ là một trạng thái tâm lý chủ quan. Để khách quan hóa yếu tố này, cần có sự hướng dẫn về việc trưng cầu giám định tâm lý cho người bị hại, giúp củng cố bằng chứng và làm căn cứ thuyết phục hơn cho việc định tội. Việc này sẽ đưa ra một phương pháp khoa học để xác định liệu sự lo sợ của nạn nhân có phải là "có căn cứ" và nghiêm trọng hay không.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội đe dọa giết người bao gồm hai dấu hiệu bắt buộc: hành vi đe dọa và yếu tố "có căn cứ làm cho lo sợ". Tội phạm chỉ hoàn thành khi cả hai dấu hiệu này cùng tồn tại.
Về hành vi đe dọa: Đây là hành vi làm cho người khác nhận thức được rằng tính mạng của họ đang bị đe dọa, có khả năng bị tước đoạt bất cứ lúc nào. Hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm:
- Lời nói: Trực tiếp, qua điện thoại, tin nhắn, email, hoặc mạng xã hội.
- Hành động: Cầm hung khí nguy hiểm như dao, súng đuổi theo nạn nhân hoặc giơ hung khí đe dọa.
- Các thủ đoạn khác: Chuẩn bị công cụ, phương tiện gây án một cách công khai, có thể là gián tiếp làm cho nạn nhân biết được.
Về yếu tố "có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ": Đây là dấu hiệu định tội quan trọng nhất và cũng là thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử. Yếu tố này đòi hỏi sự lo sợ của nạn nhân phải được hình thành một cách khách quan, dựa trên các tình tiết cụ thể của vụ án, chứ không phải là sự lo sợ chủ quan, vô căn cứ. Các tiêu chí được sử dụng để đánh giá yếu tố này bao gồm :
- Nội dung và hình thức đe dọa: Lời đe dọa có rõ ràng, cụ thể không? Có sử dụng hung khí nguy hiểm không?
- Hoàn cảnh và bối cảnh: Hành vi xảy ra vào thời gian, địa điểm nào (ví dụ: đêm tối, nơi vắng vẻ)? Mối quan hệ giữa hai bên có mâu thuẫn căng thẳng không?
- Tương quan lực lượng: Sự chênh lệch về thể chất, tuổi đời, và vị thế xã hội giữa người đe dọa và người bị đe dọa.
- Thái độ và phản ứng của nạn nhân: Nạn nhân có hoảng sợ, bỏ chạy, hoặc cầu cứu người khác không?
Tội danh này là tội phạm có cấu thành vật chất tinh thần. Hành vi đe dọa (mặt vật chất) phải dẫn đến hậu quả tâm lý (mặt tinh thần) là sự lo sợ có căn cứ của nạn nhân thì tội phạm mới được coi là hoàn thành. Do đó, nếu chỉ có hành vi đe dọa mà nạn nhân không lo sợ hoặc không có cơ sở để lo sợ (ví dụ: lời nói đùa, đe dọa bột phát trong cơn nóng giận), thì sẽ không thể cấu thành tội phạm.
1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội đe dọa giết người được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi đe dọa của mình là nguy hiểm, có thể làm cho người khác hoảng sợ và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Mục đích cuối cùng của người phạm tội chỉ nhằm gây lo sợ, hoảng loạn cho nạn nhân, chứ không có ý định thực sự tước đoạt tính mạng của họ. Đây là điểm khác biệt cốt lõi để phân biệt với Tội giết người chưa đạt. Ranh giới giữa ý định đe dọa và ý định giết người rất mong manh và thường là nguyên nhân gây ra nhiều tranh cãi trong thực tiễn xét xử, đặc biệt khi hành vi đe dọa đi kèm với việc chuẩn bị các công cụ phạm tội. Ý định của một người có thể thay đổi nhanh chóng, từ việc chỉ muốn dọa sang muốn giết, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải đánh giá cẩn trọng.
1.4. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh này là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định. Theo quy định tại BLHS 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này. Năng lực trách nhiệm hình sự được hiểu là khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, loại trừ các trường hợp mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng này.

Luật sư tư vấn pháp luật hình sự qua điện thoại gọi: 1900.6162
2. Khung hình phạt tội đe doạ giết người
Hình phạt đối với Tội đe dọa giết người được quy định tại Điều 133 BLHS 2015 với hai khung chính, phụ thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Cụ thể:
- Khung 1 (Khoản 1): Quy định khung hình phạt cơ bản cho hành vi đe dọa giết người. Người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
- Khung 2 (khoản 2): Quy định khung hình phạt tăng nặng, áp dụng khi hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp đặc biệt, cho thấy mức độ nguy hiểm cao hơn của tội phạm. Hình phạt trong trường hợp này là phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.
Tội đe dọa giết người được coi là tội phạm ít nghiệm trọng, do đó khung hình phạt cơ bản của tội này có mức phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm; phạt từ từ 06 tháng đến 03 năm. Đối với trường hợp phạm tội có một trong những tình tiết tăng nặng như: Đe dọa giết nhiều người; đe dọa giết người thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của họ; đe dọa giết trẻ em; đe dọa giết người để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội khác thì bị coi là tội phạm nghiêm trọng, bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
2.1. Các tình tiết định khung tăng nặng
Các tình tiết được quy định tại Khoản 2 Điều 133 không chỉ là những yếu tố làm tăng nặng thông thường mà còn là những yếu tố định khung hình phạt, có vai trò quyết định mức hình phạt cụ thể cho tội phạm. Chúng phản ánh sự đánh giá của pháp luật về mức độ nguy hiểm của hành vi đe dọa theo từng đối tượng và bối cảnh cụ thể.
Hành vi đe dọa từ 2 người trở lên gây ra sự bất an và hoảng loạn trên diện rộng, có mức độ nguy hiểm cao hơn so với việc đe dọa một người. Khi người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn để đe dọa, họ đã tạo ra áp lực và sự lo sợ lớn hơn cho nạn nhân, đặc biệt là những người có mối quan hệ lệ thuộc.
Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ, hành vi này không chỉ xâm phạm quyền sống của cá nhân mà còn cản trở hoạt động công vụ, xâm phạm lợi ích của Nhà nước. Khi nạn nhân là người dưới 16 tuổi, một đối tượng dễ bị tổn thương về tâm lý, hành vi đe dọa có thể gây ra những hậu quả tinh thần nghiêm trọng và lâu dài. Việc định khung tăng nặng trong trường hợp này thể hiện sự bảo vệ đặc biệt của pháp luật đối với trẻ em.
Cuối cùng, khi hành vi đe dọa được thực hiện nhằm che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác, nó có động cơ xấu, cản trở hoạt động điều tra, truy tố hoặc xét xử một tội phạm khác, làm suy yếu hiệu quả của công lý.
Các nhà làm luật đã xem xét các yếu tố khách thể, chủ thể đặc biệt và động cơ phạm tội đặc thù để xây dựng một hệ thống hình phạt công bằng, phản ánh chính xác mức độ nghiêm trọng của hành vi. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung hình phạt và tình tiết định khung tại Điều 133 BLHS 2015.
2.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Khi quyết định hình phạt, Tòa án sẽ xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 BLHS 2015. Một số tình tiết có thể áp dụng cho tội danh này bao gồm: Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả, phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân, các tình tiết giảm nhẹ về nhân thân, tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải...
2.3 Một số bản án điểm hình liên quan đến tội đe doạ giết người
Để làm rõ cách thức Tòa án đánh giá yếu tố "gây lo sợ có căn cứ", chúng tôi phân tích ba bản án đã được công bố:
- Bản án số 18/2021/HS-PT: Trong vụ án này, bị cáo Trần Văn Đ đã mang súng tự chế đến nhà ông H1 để đòi nợ. Bị cáo đã chĩa súng vào ông H1 và bóp cò 2 lần để uy hiếp. Tòa án cấp phúc thẩm đã tuyên bố bị cáo phạm Tội đe dọa giết người và xử phạt 6 tháng tù. Mặc dù chi tiết về cách Tòa đánh giá không được nêu cụ thể, nhưng có thể thấy hành vi mang theo một công cụ có khả năng gây sát thương cao như súng, kết hợp với hành vi chĩa súng và bóp cò, đã tạo ra một bối cảnh khách quan đủ để ông H1 có "căn cứ" tin rằng việc đe dọa có thể được thực hiện. Hành động này không chỉ là lời nói suông mà đã được vật chất hóa, khiến nỗi sợ hãi của nạn nhân trở nên có cơ sở.
- Bản án số 20/2022/HS-PT: Bị cáo Lê Văn H đã có thù tức với một điều tra viên và đã nhiều lần gọi điện đe dọa giết nạn nhân. Sau đó, H còn thuê người ném 3 quả bom xăng vào nhà nạn nhân. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã tuyên phạt bị cáo H tội "Đe dọa giết người" với mức án 4 năm tù. Trong vụ án này, Tòa án đã sử dụng cả hai loại hành vi: lời nói đe dọa qua điện thoại và hành vi vật chất cụ thể (ném bom xăng) để chứng minh tính chất nghiêm trọng của sự đe dọa. Hành vi ném bom xăng đã củng cố niềm tin "có căn cứ" của nạn nhân rằng lời đe dọa sẽ được thực hiện, biến một mối đe dọa từ lời nói trở nên hữu hình và có tính thực tế cao.
- Bản án số 140/2019/HS-ST: Vụ án này liên quan đến bị cáo Nguyễn Lê Trọng H bị phạt 1 năm tù vì tội "đe dọa giết người" đối với vợ cũ. Mặc dù nội dung chi tiết không được công bố, việc bị cáo bị kết tội cho thấy bối cảnh mối quan hệ cá nhân, mâu thuẫn gia đình có thể là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và tính "có căn cứ" của lời đe dọa. Trong các vụ án này, hành vi của người chồng đối với vợ, một người có quan hệ thân thuộc, đã được Tòa án nhìn nhận là đủ nghiêm trọng để cấu thành tội phạm, nhấn mạnh rằng sự tương quan giữa các bên là một yếu tố không thể bỏ qua.
Phân tích các bản án này cho thấy rằng Tòa án không chỉ dựa vào lời khai chủ quan của nạn nhân mà còn phải dựa vào các bằng chứng khách quan để đánh giá "yếu tố gây lo sợ có căn cứ". Các yếu tố này bao gồm: nội dung và hình thức đe dọa, hành vi tiếp theo của người phạm tội nhằm củng cố lời đe dọa (như chuẩn bị công cụ, phương tiện), và tương quan về lực lượng, bối cảnh giữa người đe dọa và người bị đe dọa.
2.4 Phân tích vấn đề đe dọa trên không gian Mạng
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra các hình thức đe dọa mới, đặc biệt là trên không gian mạng, rình rập trên mạng hoặc bắt nạt trực tuyến. Các hành vi này có thể bao gồm việc gửi tin nhắn đe dọa, mạo danh, theo dõi, hoặc thu thập thông tin cá nhân để uy hiếp.
Mặc dù pháp luật hiện hành có thể áp dụng để xử lý các hành vi này, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Hành vi đe dọa giết người trên mạng, nếu đủ yếu tố cấu thành, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 133 BLHS. Ngoài ra, các hành vi quấy rối, xúc phạm danh dự, nhân phẩm trên mạng có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS).
Thách thức lớn nhất trong việc xử lý các tội phạm này là việc chứng minh "yếu tố gây lo sợ có căn cứ" trong môi trường ảo. Các tiêu chí truyền thống để đánh giá sự lo sợ như "tương quan lực lượng" hay "địa điểm" trở nên vô nghĩa khi người phạm tội và nạn nhân ở cách xa nhau hàng ngàn cây số. Tính ẩn danh cao trên mạng cũng gây khó khăn cho việc xác định danh tính và ý định thực sự của người đe dọa. Sự thiếu vắng các quy định chuyên biệt về tội phạm mạng khiến các cơ quan tố tụng phải "ghép" các hành vi này vào các tội danh truyền thống, gây ra nhiều khó khăn về mặt thủ tục và chứng minh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hoàn thiện pháp luật để đối phó hiệu quả hơn với các hình thức đe dọa mới trong kỷ nguyên số.
3. So sánh với tội giết người chưa đạt và tội cố ý gây thương tích
Ranh giới giữa các tội danh này rất mỏng manh và thường gây ra tranh cãi. Vụ án Mai Ngọc C là một ví dụ điển hình. C ban đầu có các hành vi nhắn tin, gọi điện đe dọa giết vợ cũ. Tuy nhiên, khi C đổ xăng lên người vợ và chẹt hộp quẹt hai lần nhưng không gây cháy, đã nảy sinh hai quan điểm đối lập. Một quan điểm cho rằng hành vi này đã vượt quá mức đe dọa, thể hiện ý định giết người và đã cấu thành Tội giết người chưa đạt. Một quan điểm khác cho rằng C chỉ dừng lại ở hành vi đe dọa giết người, vì C đã dừng lại sau khi bị can ngăn và hộp quẹt không lên lửa, cho thấy ý định chỉ dừng ở mức hù dọa, không thực sự muốn giết người. Việc định tội cuối cùng phụ thuộc vào việc Tòa án diễn giải ý định của bị cáo, dựa trên toàn bộ diễn biến hành vi khách quan và các bằng chứng liên quan.
Việc phân biệt các tội danh này cho thấy Tội đe dọa giết người là một tội độc lập khi hành vi đe dọa là mục đích cuối cùng của người phạm tội. Nếu hành vi đó là phương tiện để thực hiện một tội danh khác, nó sẽ không cấu thành Tội đe dọa giết người mà sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo tội danh khác. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
4. Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến tội đe doạ giết người
Trong quá trình tư vấn và tham gia giải quyết các vụ án có liên quan đến tội đe doạ giết người, Luật Minh Khuê tổng hợp một số câu hỏi vướng mắc thường tặp như sau:
Hỏi: Sau khi ly hôn chồng cũ thường đe doạ giết thì phải làm sao?
Trả lời: Căn cứ quy định tại Điều 133 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về tội đe dọa giết người. Theo đó, trong trường hợp Bạn thường xuyên bị chồng cữ gọi điện chửi bới, có hành vi cầm dao đuổi doạ giết khiến Bạn sống trong tình trạng lo lắng, sợ hãi thì bạn có quyền làm đơn tố cáo bố bạn về hành vi đe dọa giết người theo quy định trên. Đơn Tố cáo có thể gửi đến cơ quan Công an/Tòa án/Viện kiểm sát nơi gia đình bạn hiện đang sinh sống kèm theo các chứng cứ, tài liệu chứng minh hành vi vi phạm.
Hỏi: Làm thế nào khi bị người khác đe dọa và đánh đập?
Trả lời: Điều 20 Hiến pháp 2013 quy định: "Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm."
Trước tiên để xác định được khung hình phạt đối với người này và đủ căn cứ chứng minh khi tiến hành khởi tố theo tội đe doạ giết người hay tội cố ý gây thương tích. Bạn phải tiến hành giám định sức khỏe để xem xét tỷ lệ thương tật của bản thân. Để cơ quan chức năng tiến hành xử lý hành vi phạm tội của người này, bạn làm đơn tố cáo và yêu cầu khởi tố gửi đến cơ quan Công an cấp huyện hoặc Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện theo quy định của Bộ Luật Tố tụng hình sự 2015. Bạn tham khảo thêm một số biểu mẫu sau:
Hỏi: Bị người khác nhắn tin doạ giết thì phải làm sao?
Trả lời: Theo thông tin bạn cung cấp thì người doạ giết có hành vi như: Đấm vào mặt bạn, cầm dao vừa la vừa dọa giết, và có những lời lẽ ("Ông ấy nhắn với tao nếu mày ra khỏi công ty là ông ấy giết") khiến cho bạn có cảm giác sợ, tin điều đó là thật, và tin rằng bạn đang trong hoàn cảnh nguy hiểm, người đàn ông đó sẵn sàng giết bạn bất cứ lúc nào. Hành vi đó có thể cấu thành tội đe dọa giết người theo Điều 133 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Bạn nên đến cơ quan Công an địa phương nơi bạn đang bạn việc hoặc sinh sống khai báo sớm nhất để được an toàn và yên tâm hơn khi làm việc.
5. Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn tố tụng và kiến nghị
Khó khăn lớn nhất mà các cơ quan tố tụng gặp phải trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử Tội đe dọa giết người chính là việc chứng minh yếu tố "gây lo sợ có căn cứ". Yếu tố này mang tính định tính, phụ thuộc vào nhận thức và tâm lý của nạn nhân. Trong nhiều trường hợp, vụ án không có nhân chứng, không có bằng chứng vật chất (vũ khí, công cụ), và chỉ dựa vào lời khai của nạn nhân. Việc xác định ranh giới giữa một lời nói nóng giận, bốc đồng với một lời đe dọa có chủ ý, nghiêm trọng là một thách thức lớn. Nỗi lo sợ của nạn nhân có thể bị coi là chủ quan, thiếu cơ sở nếu không được củng cố bằng các hành vi khách quan khác của người phạm tội.
Các cơ quan tố tụng phải đối mặt với áp lực lớn để thu thập và trình bày các bằng chứng gián tiếp, như thay đổi tâm sinh lý của nạn nhân (kém ăn, kém ngủ, không dám đi làm), để chứng minh rằng nỗi sợ hãi đó là có thật và có căn cứ.
Nghiên cứu sâu về Tội đe dọa giết người theo pháp luật và thực tiễn tố tụng Việt Nam cho thấy:
- Khuôn khổ pháp luật, cụ thể là Điều 133 BLHS 2015, đã cung cấp một cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ để xử lý hành vi này.
- Tuy nhiên, sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chuyên sâu từ các cơ quan tư pháp cấp cao đã tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến những khó khăn và thiếu thống nhất trong việc đánh giá yếu tố "gây lo sợ có căn cứ" mang tính định tính.
- Thực tiễn xét xử cho thấy các Tòa án thường phải dựa vào các hành vi khách quan và bằng chứng vật chất để củng cố và chứng minh nỗi lo sợ của nạn nhân.
- Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra các hình thức đe dọa mới trên không gian mạng, đặt ra những thách thức lớn đối với việc áp dụng pháp luật truyền thống.
Để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm, báo cáo xin đưa ra một số kiến nghị sau:
Kiến nghị 1: Tòa án nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao cần sớm nghiên cứu và ban hành các Nghị quyết hoặc Công văn hướng dẫn cụ thể về cách thức đánh giá yếu tố "gây lo sợ có căn cứ". Hướng dẫn này cần chi tiết hóa các tiêu chí, bao gồm cả các yếu tố tâm lý và bối cảnh vụ việc, để các cơ quan tố tụng cấp dưới có cơ sở thống nhất để áp dụng..
Kiến nghị 2: Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về tâm lý học pháp y cho các Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Việc này không chỉ giúp đánh giá chính xác hơn ý thức chủ quan của người phạm tội mà còn giúp xác định mức độ tác động tâm lý của hành vi phạm tội lên nạn nhân, từ đó nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử các vụ án có yếu tố tâm lý phức tạp.
Kết luận
Tội đe dọa giết người là một tội danh quan trọng, phản ánh chính sách hình sự ưu tiên bảo vệ quyền sống của con người. Mặc dù Điều 133 BLHS 2015 đã quy định tương đối rõ ràng, nhưng trong thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc, đặc biệt là trong việc chứng minh yếu tố "có căn cứ làm cho lo sợ".
Để giải quyết những bất cập này, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao và xây dựng các án lệ điển hình là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ không chỉ giúp các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất, chính xác, mà còn góp phần củng cố lòng tin của người dân vào công lý, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh với loại tội phạm này trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp. Chỉ khi pháp luật được áp dụng một cách công bằng, khách quan và toàn diện, quyền được sống, quyền được bảo vệ tính mạng của mỗi công dân mới thực sự được đảm bảo.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.