1. Quy định về nội dung thông tin thông báo về hàng hóa bị lưu giữ tại cảng biển

Căn cứ dựa theo quy định tại khoản 1 Điều 7 Nghị định 169/2016/NĐ-CP có quy định như sau về thông báo về hàng hóa bị lưu giữ.Cụ thể như sau:

Trong vòng 03 ngày kể từ ngày xảy ra việc lưu giữ hàng hóa, người vận chuyển phải thông báo bằng văn bản cho người giao hàng và người nhận hàng về quyết định lưu giữ và kế hoạch bán đấu giá hàng hóa để thanh toán các khoản nợ. Thông báo cần bao gồm ít nhất các thông tin sau:

+  Thông tin về hàng hóa: Tên, loại, số lượng, khối lượng hàng hóa, thời gian bắt đầu dỡ hàng và địa điểm lưu giữ. Đây là mô tả ngắn gọn và đặc trưng về hàng hóa, giúp xác định đúng sản phẩm hoặc mặt hàng cụ thể nằm trong quá trình lưu giữ. Xác định loại hàng hóa giúp hiểu rõ hơn về tính chất và đặc điểm cụ thể của sản phẩm. Điều này quan trọng để người giao hàng và người nhận hàng hiểu rõ về sự đa dạng của các sản phẩm. Xác định số lượng và khối lượng của hàng hóa là thông tin cơ bản nhưng quan trọng, giúp đánh giá quy mô của vấn đề và ảnh hưởng của nó đối với cả người gửi và người nhận hàng. Thông tin về thời gian bắt đầu dỡ hàng cung cấp một khung thời gian cho quá trình lưu giữ, giúp mọi bên liên quan dự trù và tổ chức công việc của họ.  Xác định nơi lưu giữ hàng hóa là quan trọng để người nhận hàng có thể biết cụ thể nơi họ có thể kiểm tra, đánh giá hoặc đến để xử lý vấn đề.

+  Dự kiến chi phí và tổn thất do người nhận hàng chịu trách nhiệm chi trả.

+ Dự kiến thời gian thực hiện bán đấu giá hàng hóa (nếu có).

Sau 15 ngày kể từ ngày gửi thông báo như quy định ở trên và không nhận được phản hồi từ người giao hàng hoặc người nhận hàng, hoặc không thanh toán hết các khoản nợ, người vận chuyển phải đăng thông báo trên ít nhất một trong các báo hàng ngày hoặc các phương tiện truyền thông đại chúng của trung ương hoặc địa phương cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Thời gian đăng thông báo có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày kể từ ngày thông báo ban đầu cho người giao hàng. Theo đó thì:

+ Quy định thời hạn: Theo quy định, người vận chuyển có 15 ngày từ ngày gửi thông báo ban đầu để nhận phản hồi hoặc thanh toán các khoản nợ từ người giao hàng hoặc người nhận hàng.

+ Hành động khi không có phản hồi hoặc thanh toán: Nếu sau thời hạn 15 ngày mà không có phản hồi hoặc sự thanh toán đầy đủ, người vận chuyển có trách nhiệm công bố thông báo.

+ Phương tiện công bố: Người vận chuyển được yêu cầu công bố thông báo trên ít nhất một trong các báo hàng ngày hoặc trên các phương tiện truyền thông đại chúng.

+ Phạm vi công bố: Cần công bố trên các phương tiện của cả trung ương và địa phương cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, đảm bảo tính rộng lớn của thông báo.

+ Thời gian đăng thông báo: Thời gian đăng thông báo có thể kéo dài, nhưng tối đa không quá 30 ngày tính từ ngày thông báo ban đầu đến người giao hàng.

+ Mục tiêu của thông báo: Mục tiêu chính là thông báo rộng rãi về việc lưu giữ hàng hóa và kế hoạch bán đấu giá để mọi bên liên quan có cơ hội phản hồi hoặc thực hiện thanh toán.

Thông qua các quy định này, quy trình công bố trở nên minh bạch và có tính công bằng, giúp đảm bảo rằng mọi bên liên quan đều có thông tin và cơ hội để giải quyết tình huống một cách hợp lý.

2. Những nguyên tắc chung khi xử lý hàng hóa do người vận chuyển lưu giữ tại cảng biển

Căn cứ tại khoản 2 Điều 6 Nghị định 169/2016/NĐ-CP có quy định về nguyên tắc chung xử lý hàng hóa do người vận chuyển lưu giữ tại cảng biển như sau:

Nguyên tắc chung xử lý hàng hóa do người vận chuyển lưu giữ tại cảng biển được mô tả trong Nghị định có những điểm quan trọng như sau:

Hợp đồng gửi giữ hàng hóa: Khi thực hiện quyền lưu giữ hàng hóa, người vận chuyển phải ký hợp đồng gửi giữ hàng hóa với người lưu giữ. Hợp đồng này bao gồm nội dung được quy định bởi pháp luật về hợp đồng gửi giữ tài sản. Nó cũng phải thỏa thuận về việc lấy hàng hóa trước thời hạn và quyền, trách nhiệm của người lưu giữ trong việc giao hàng hóa cho người đến nhận hàng.

Quyền bán đấu giá hàng hóa: Trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày tàu biển đến cảng trả hàng, nếu không có người nhận hoặc người nhận không thanh toán hết các khoản nợ hoặc không cung cấp bảo đảm cần thiết, người vận chuyển có quyền bán đấu giá số hàng đó để trừ nợ.

Xử lý hàng hóa trong thời gian ngắn hạn: Trong trường hợp không đến 60 ngày quy định, nếu người nhận đến nhận hàng hóa, người lưu giữ hàng hóa thực hiện xử lý theo hợp đồng gửi giữ tài sản đã ký với người vận chuyển. Sau khi giao hàng hóa cho người nhận hàng, người lưu giữ thông báo bằng văn bản cho người vận chuyển, đồng thời gửi kèm theo biên bản giao hàng hóa giữa họ và người nhận hàng, cùng với các chứng từ khác liên quan (nếu có).

Thông qua những nguyên tắc này, quá trình xử lý hàng hóa trở nên có tính minh bạch, công bằng và linh hoạt, giúp đảm bảo quyền lợi của cả người vận chuyển, người lưu giữ và người nhận hàng.

3. Người vận chuyển hàng hóa có quyền lưu giữ hàng hóa tại cảng biển khi người nhận từ chối nhận hàng?

Căn cứ dựa theo quy định tại khoản 1 Điều 4 của Nghị định 169/2016/NĐ-CP có quy định như sau:

Quyền lưu giữ hàng hóa của người vận chuyển được xác định trong các trường hợp sau đây:

Người nhận không đến hoặc tư chối nhận hàng: Người vận chuyển có quyền lưu giữ hàng hóa nếu người nhận hàng không đến nhận hoặc từ chối nhận hàng, tạo điều kiện để xử lý tiếp theo.

Trì hoãn việc nhận hàng hóa quá thời gian thỏa thuận: Nếu người nhận hàng trì hoãn việc nhận hàng và đã vượt quá thời gian thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, người vận chuyển có quyền lưu giữ hàng hóa để đối mặt với tình huống này. Người vận chuyển có quyền lưu giữ hàng hóa như một biện pháp để giải quyết tình trạng trì hoãn và đảm bảo rằng quy trình vận chuyển sẽ được thực hiện một cách hợp lý. Quyền lưu giữ hàng hóa trong trường hợp này là một cách để bảo đảm tính công bằng trong giao dịch và đồng thời bảo vệ quyền lợi của người vận chuyển, đặc biệt là khi có sự chậm trễ từ phía người nhận hàng. Trước khi thực hiện quyền lưu giữ hàng hóa, người vận chuyển thường cần thông báo cho người nhận hàng và có thể thực hiện các cuộc thương lượng để tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho cả hai bên. Quy định này giúp tạo ra một cơ chế linh hoạt và công bằng trong quá trình vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là khi có sự thay đổi hoặc chậm trễ từ phía người nhận hàng.

Xuất trình nhiều chứng từ vận chuyển cho cùng một lô hàng: Trong trường hợp có nhiều người cùng xuất trình các chứng từ như vận đơn, vận đơn suốt đường biển, giấy gửi hàng đường biển, người vận chuyển có quyền lưu giữ hàng hóa cho đến khi tình trạng được làm rõ và giải quyết. Người vận chuyển không tiếp tục quá trình vận chuyển hoặc giao hàng hóa nếu tình trạng xuất trình nhiều chứng từ không rõ ràng. Việc làm rõ và giải quyết tình trạng này là quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch. Quyền lưu giữ hàng hóa trong tình huống này giúp bảo vệ quyền lợi của người vận chuyển, ngăn chặn việc xuất hàng hóa mà không có sự rõ ràng và đồng thuận từ tất cả các bên liên quan.

Người gửi và người nhận không thanh toán khoản nợ hoặc đưa ra bảo đảm: Nếu người giao hàng và người nhận hàng không thanh toán hết các khoản nợ được quy định tại hợp đồng vận chuyển hoặc không cung cấp bảo đảm cần thiết, người vận chuyển có quyền lưu giữ hàng hóa để bảo đảm quyền lợi của mình.

Những quyền này giúp người vận chuyển duy trì quyền lợi và đảm bảo sự công bằng trong quá trình vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc tranh chấp.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm nội dung bài viết sau:Phí lưu kho, lưu bãi hàng hóa của khu chế xuất chịu thuế suất 0% hay 10%?