Việc xác định chính xác một hành vi thuộc giai đoạn phạm tội chưa đạt có ý nghĩa cốt lõi đối với quá trình tố tụng, đảm bảo nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự một cách công bằng, đúng người, đúng tội, phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm thực tế của hành vi. Pháp luật hình sự Việt Nam không chỉ trừng phạt hậu quả mà còn trừng trị ý chí và hành vi nguy hiểm, và khái niệm "phạm tội chưa đạt" chính là minh chứng rõ nét nhất cho nguyên tắc này.

Chế định "Phạm tội chưa đạt" là một trong những khái niệm nền tảng, có vai trò cốt yếu trong luật hình sự Việt Nam, giúp phân định rõ trách nhiệm hình sự của cá nhân khi ý định phạm tội không được thực hiện đến cùng. Việc phân tích một cách toàn diện và chuyên sâu về chế định này, từ lý luận đến thực tiễn, không chỉ làm sáng tỏ các quy định của pháp luật mà còn chỉ ra những điểm còn vướng mắc, thách thức trong hoạt động tố tụng hình sự.

Bài viết này phân tích chuyên sâu về "Phạm tội chưa đạt" theo quy định tại Điều 15 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn áp dụng thông qua việc phân tích án lệ và các vấn đề tranh luận.

 

1. Phạm tội chưa đạt là gì? Cách phân loại và ví dụ

Khái niệm "phạm tội chưa đạt" được quy định cụ thể và rõ ràng tại Điều 15 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Theo đó, "Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội".  

Phân tích định nghĩa này cho thấy hai thành tố pháp lý cơ bản: Thứ nhất, người phạm tội đã có hành vi cố ý thực hiện tội phạm. Thứ hai, tội phạm không được thực hiện đến cùng, và nguyên nhân của sự không hoàn thành này không phải do ý muốn chủ quan của họ mà là do các yếu tố khách quan.  

Trên thực tiễn xét xử, "phạm tội chưa đạt" được phân loại thành hai hình thức chính:  

Phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành: Đây là trường hợp người phạm tội mới chỉ bắt đầu thực hiện hành vi khách quan của tội phạm nhưng chưa thực hiện hết các hành vi đó thì bị ngăn cản, khiến tội phạm không thể tiếp tục được. Ví dụ, một người đang chuẩn bị đâm nạn nhân thì có người khác can ngăn, tri hô hoặc lực lượng chức năng có mặt kịp thời để bắt giữ, khiến hành vi không thể diễn ra và hậu quả chưa xảy ra.  

Ví dụ về Tội giết người: A có ý định giết B. Khi A đang vung dao lên để đâm B thì một người khác ở gần đó phát hiện và kịp thời can ngăn, khống chế A. Do đó, A không thể thực hiện được hành vi giết người đến cùng và hậu quả chết người không xảy ra.  

Ví dụ về Tội hiếp dâm: Một người đã dùng vũ lực đối với nạn nhân nhưng chưa thực hiện được hành vi giao cấu thì bị bắt giữ. Hành vi này chưa thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu được mô tả trong cấu thành tội hiếp dâm, do đó được xem là "phạm tội hiếp dâm chưa đạt".

Phạm tội chưa đạt đã hoàn thành: Trường hợp này phức tạp và mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc hơn. Người phạm tội đã thực hiện đầy đủ các hành vi cần thiết để tội phạm xảy ra như ý muốn chủ quan của họ, nhưng vì một lý do ngoài ý muốn mà hậu quả cuối cùng vẫn không xảy ra. Ví dụ, một người muốn giết nạn nhân và đã đâm nhiều nhát vào vị trí trọng yếu, nghĩ rằng nạn nhân đã chết nên bỏ đi, nhưng do người khác phát hiện và đưa đi cấp cứu kịp thời, nạn nhân được cứu sống. Đây là tình huống thể hiện rõ ràng sự đối lập giữa ý chí của kẻ phạm tội và kết quả thực tế.  

Ví dụ về Tội giết người (từ Án lệ số 45/2021/AL): Bị cáo cố ý đâm nhiều nhát vào vị trí trọng yếu trên người bị hại với ý định tước đoạt tính mạng. Bị cáo nghĩ rằng bị hại đã chết nên bỏ đi, nhưng do bị hại được người khác phát hiện và đưa đi cấp cứu kịp thời nên đã được cứu sống. Dù bị hại bị tổn hại sức khỏe với tỷ lệ 100%, hậu quả chết người đã không xảy ra như ý muốn của bị cáo. Trường hợp này được xác định là "Phạm tội giết người chưa đạt đã hoàn thành".  

Ví dụ khác: A muốn giết B bằng thuốc độc và đã cho B uống thuốc. Tuy nhiên, B lại không chết vì thuốc đó là thuốc giả. Hành vi đã hoàn tất (cho uống thuốc độc), nhưng hậu quả (cái chết của B) không xảy ra vì nguyên nhân khách quan (thuốc giả).

Tóm lại, Phạm tội chưa đạt là trường hợp hành vi phạm tội đã thực hiện chưa thoả mãn hết các dấu hiệu được mô tả trong cấu thành tội phạm vì nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội. Bản chất của "phạm tội chưa đạt" nằm ở sự không đồng nhất giữa ý chíkết quả. Ý chí của người phạm tội là muốn thực hiện tội phạm đến cùng, nhưng kết quả không đạt được là do các yếu tố khách quan, nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi này cho thấy pháp luật Việt Nam không chỉ trừng phạt hậu quả đã xảy ra mà còn trừng phạt hành vi nguy hiểm và ý chí phạm tội. Hành vi đã thể hiện rõ ý chí phạm tội và vẫn tiềm ẩn mức độ nguy hiểm cao cho xã hội, dù hậu quả cuối cùng không xảy ra theo dự định. Đây là nguyên tắc cốt lõi của luật hình sự hiện đại, nhấn mạnh việc trừng trị tính nguy hiểm của hành vi và khả năng gây ra thiệt hại, chứ không đơn thuần là hậu quả đã xảy ra.  

 

2. Phân tích các dấu hiệu cấu thành hành vi phạm tội chưa đạt

Điều 15 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về phạm tội chưa đạt như sau:

Điều 15. Phạm tội chưa đạt

Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội.

Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt.

Giữa quy định của bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 với định nghĩa khoa học về phạm tội chưa đạt chỉ có sự khác nhau về cách diễn đạt còn về nội dung đều khẳng định như nhau về các dấu hiệu của phạm tội chưa đạt. Theo đó, có ba dấu hiệu xác định trường hợp phạm tội chưa đạt.

* Dấu hiệu thứ nhất: Người phạm tội “đã thực hiện tội phạm”. Đây là dấu hiệu phân biệt phạm tội chưa đạt với chuẩn bị phạm tội. “Đã thực hiện tội phạm” có nghĩa: Người phạm tội đã thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm.

Ví dụ: Chủ thể tội giết người đã thực hiện hành vi tước đoạt tính mạng người khác (như đã đâm, đã bắn, đã chém) là hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm tội giết người (Điều 123 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017). Cũng được coi là “đã thực hiện tội phạm” nếu người phạm tội đã thực hiện hành vi “đi liền trước” hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Đó là hành vi (xét về khách quan và chủ quan) thể hiện là sự bắt đầu của hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm và kế tiếp ngay sau nó hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm sẽ xảy ra.

Ví dụ: Hành vi nhặt dao để đâm, lắp đạn để bẳn trong trường họp phạm tội giết người được coi là những hành vi “đi liền trước” của hành vi tước đoạt tính mạng người khác. Những hành vi này chưa phải là hành vi tước đoạt tính mạng người khác (hành vi đâm, hành vi bắn) nhưng là sự bắt đầu của hành vi tước đoạt tính mạng người khác và ngay sau nó hành vi tước đoạt tính mạng người khác (hành vi đâm, hành vi bắn) sẽ -xảy ra. Hành vi “đi liền trước” như vậy tuy thể hiện là sự chuẩn bị nhưng vì rất gần với hành vi khách quan, không tách ra được nên cũng được coi là hành vi thực hiện tội phạm.

* Dấu hiệu thứ hai: Đây là dấu hiệu được diễn đạt khác nhau giữa điều luật và định nghĩa khoa học. Theo điều luật, phạm tội chưa đạt khác tội phạm hoàn thành ở chỗ người phạm tội không thực hiện tội phạm được “đến cùng”. Trong khi đó, theo định nghĩa khoa học, phạm tội chưa đạt khác tội phạm hoàn thành ở chỗ hành vi phạm chưa thoả mãn hết các dấu hiệu của cấu thành tội phạm. Đây chỉ là hai cách diễn đạt khác nhau về cùng một nội dung. Tội phạm hoàn thành hay phạm tội chưa đạt như đã trình bày đều là sự đánh giá về mặt pháp lí. Do vậy, dấu hiệu “không thực hiện tội phạm được đến cùng” được quy định tại Điều 15 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 cần được hiểu là “không... đến cùng” về mặt pháp lí và như vậy “không... đến cùng” cũng có nghĩa là hành vi được thực hiện chưa thoả mãn hết các dấu hiệu (thuộc mặt khách quan) của cấu thành tội phạm. Trường hợp hành vi phạm tội chưa thoả mãn hết các dấu hiệu (thuộc mặt khách quan) của cấu thành tội phạm có thể xảy ra theo các dạng sau:

  • Chủ thể chưa thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm mà mới chỉ thực hiện hành vi “đi liền trước" hành vi đó. Ví dụ: Chủ thể tội giết người mới nhặt dao để đâm thì đã bị bắt giữ;
  • Chủ thể đã thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng chưa thực hiện hết. Ví dụ: Chủ thể tội hiếp dâm mới vật ngã được nạn nhân nhưng chưa thực hiện hành vi giao cấu thì đã bị bắt giữ;
  • Chủ thể đã thực hiện được hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng chưa gây ra hậu quả thiệt hại được mô tả trong cấu thành tội phạm. Ví dụ: Chủ thể tội giết người đã đâm nạn nhân nhưng nạn nhân không chết;

Trong ba dạng có thể xảy ra nêu trên, dạng thứ ba chỉ có thể xảy ra ở các tội phạm có cấu thành tội phạm vật chất.

* Dấu hiệu thứ ba: Người phạm tội không thực hiện tội phạm được “đến cùng” là do nguyên nhân ngoài ý muốn của họ.

Dấu hiệu này được đặt ra vì có hai loại trường hợp hành vi phạm tội đã thực hiện nhưng không “đến cùng” - không thoả mãn hết các dấu hiệu của cấu thành tội phạm là trường hợp do nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội và trường họp do ý muốn chủ quan của người phạm tội. Hai trường họp này là khác nhau. Trong đó, trường họp thứ hai là trường hợp cần được khuyến khích.

Theo điều luật, dấu hiệu thứ ba đòi hỏi người phạm tội vẫn muốn tội phạm hoàn thành nhưng tội phạm không hoàn thành là do:

  • Nạn nhân hoặc người bị hại đã chống lại được hoặc đã tránh được;
  • Người khác đã ngăn chặn được;
  • Có những trở ngại khác (như bắn nhưng đạn không nổ; thuốc độc dùng để đầu độc không đủ liều lượng...);

Dấu hiệu thứ ba trên đây cho phép phân biệt phạm tội chưa đạt với trường hợp dừng lại do ý muốn chủ quan của người phạm tội được quy định tại Điều 16 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Quy định về phạm tội chưa đạt tại Điều 15 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 là quy định có tính nguyên tắc cho tất cả các tội danh. Do vậy, để xác định trường hợp phạm tội chưa đạt của tội danh cụ thể cần phải kết hợp quy định này với nội dung quy định trong cấu thành tội phạm của tội danh này.

Ngoài ra, có thể phân tích dấu hiệu của phạm tội chưa đạt thông qua yếu tố chủ quan và khách quan như sau:

2.1. Yếu tố chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp

Một trong những dấu hiệu cốt lõi để xác định "phạm tội chưa đạt" là yếu tố lỗi. Khái niệm này chỉ phát sinh đối với những tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý. Cụ thể hơn, khoa học pháp lý hình sự và thực tiễn xét xử chấp nhận quan điểm rằng "phạm tội chưa đạt" chỉ xảy ra trong trường hợp lỗi cố ý trực tiếp.  

Lý do cho việc này là người thực hiện hành vi phạm tội phải có ý chí mong muốn thực hiện đến cùng hành vi và mong muốn hậu quả xảy ra. Điều này hoàn toàn khác biệt với lỗi cố ý gián tiếp hay lỗi vô ý, bởi trong những trường hợp đó, người phạm tội tuy nhận thức được khả năng gây ra hậu quả nhưng lại không mong muốn nó xảy ra, hoặc tin rằng nó sẽ không xảy ra. Do đó, "phạm tội chưa đạt" đòi hỏi người phạm tội phải có ý chí rõ ràng, mạnh mẽ để thực hiện hành vi đến cùng và mong muốn hậu quả gây thiệt hại xảy ra, nhưng vì lý do khách quan, ý chí đó không thể thực hiện được.  

2.2. Yếu tố khách quan: Các dấu hiệu đặc trưng

Hành vi phạm tội chưa đạt còn được định danh bởi ba dấu hiệu khách quan đặc trưng, tách biệt nó với các giai đoạn khác của tội phạm.

Đã bắt tay vào thực hiện hành vi phạm tội

Dấu hiệu đầu tiên là người phạm tội đã bắt đầu có hành vi xâm hại đến các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Đây là một ranh giới quan trọng để phân biệt "phạm tội chưa đạt" với "chuẩn bị phạm tội". Hành vi này không còn ở mức sửa soạn công cụ hay tìm kiếm địa điểm, mà đã chuyển sang giai đoạn tác động trực tiếp hoặc liền kề với đối tượng của tội phạm. Ví dụ, một người đã thực hiện hành vi đâm, chém, hoặc bắn trong các vụ án giết người. Hoặc, thậm chí là những hành vi đi liền trước hành vi khách quan đó như vung dao lên để chém, giương súng lên để bắn nhưng chưa kịp hành động thì bị ngăn chặn.  

Tội phạm không thực hiện được đến cùng

Dấu hiệu này mô tả tình trạng hành vi phạm tội chưa thỏa mãn hết các dấu hiệu pháp lý được quy định trong cấu thành tội phạm cụ thể. Cách xác định dấu hiệu này phụ thuộc vào loại cấu thành tội phạm:  

  • Đối với tội phạm có cấu thành vật chất: Cấu thành tội phạm này có dấu hiệu hậu quả là bắt buộc trong mặt khách quan. "Không thực hiện được đến cùng" có nghĩa là hành vi phạm tội chưa gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội như dấu hiệu hậu quả được quy định. Ví dụ, một người cố ý giết người nhưng do chém trượt hoặc nạn nhân tránh được nên chỉ gây thương tích. Mặc dù hành vi này gây thiệt hại đến sức khỏe, nhưng hậu quả "gây chết người" được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự lại không xảy ra.  
  • Đối với tội phạm có cấu thành hình thức: Cấu thành tội phạm này chỉ có dấu hiệu hành vi, không có dấu hiệu hậu quả. "Không thực hiện được đến cùng" là khi hành vi của người phạm tội chưa thỏa mãn hết các dấu hiệu hành vi trong mặt khách quan của tội phạm đó. Ví dụ, trong tội hiếp dâm, nếu một người đã dùng vũ lực đối với nạn nhân nhưng chưa thực hiện hành vi giao cấu được thì bị bắt giữ, hành vi này chưa thỏa mãn đầy đủ cả hai dấu hiệu hành vi là "dùng vũ lực" và "giao cấu" được quy định tại Điều 141 Bộ luật Hình sự.  

Nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội

Đây là dấu hiệu quan trọng nhất, làm nên bản chất của "phạm tội chưa đạt" và là cơ sở để phân biệt với các khái niệm khác. Nguyên nhân khiến tội phạm không thực hiện được đến cùng không xuất phát từ ý muốn chủ quan của người phạm tội, mà là do yếu tố khách quan, nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.  

Các nguyên nhân khách quan này có thể là: nạn nhân tránh né được, có người khác can thiệp, tri hô và ngăn chặn kịp thời , hoặc phương tiện thực hiện tội phạm không hiệu quả (ví dụ: súng bị kẹt, thuốc độc là thuốc giả). Trong tất cả các trường hợp này, ý chí chủ quan của người phạm tội vẫn mong muốn hoàn thành hành vi đến cùng.  

 

3. Hậu quả pháp lý và quy định về hình phạt khi phạm tội chưa đạt

3.1. Nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự

Theo quy định của pháp luật, người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt. Mặc dù tội phạm chưa gây ra hậu quả cuối cùng như dự định, hành vi đã thể hiện rõ ý chí phạm tội và vẫn được coi là nguy hiểm cho xã hội. Do đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi này là hoàn toàn hợp lý, phản ánh nguyên tắc "trừng phạt hành vi, không chỉ hậu quả".  

3.2. Quy định cụ thể về quyết định hình phạt

Để đảm bảo sự công bằng và tính nhân văn, Bộ luật Hình sự có những quy định riêng về việc quyết định hình phạt đối với hành vi phạm tội chưa đạt. Theo Khoản 3 Điều 57 Bộ luật Hình sự:  

  • Đối với trường hợp điều luật áp dụng có quy định hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, mức hình phạt tù sẽ không quá 20 năm.  
  • Đối với trường hợp hình phạt là tù có thời hạn, mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định.  

Các quy định này thể hiện sự cân nhắc của nhà làm luật giữa tính nguy hiểm của hành vi và việc hậu quả không xảy ra. Mặc dù vẫn truy cứu trách nhiệm, nhưng hình phạt được giới hạn để đảm bảo sự công bằng, giảm nhẹ hơn so với tội phạm đã hoàn thành.

3.3. Quyết định hình phạt đối với người dưới 18 tuổi

Pháp luật Việt Nam cũng có những quy định riêng biệt và nhân đạo hơn đối với người dưới 18 tuổi. Theo Điều 102 Bộ luật Hình sự, việc quyết định hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội chưa đạt được thực hiện theo nguyên tắc quy định tại Khoản 1 Điều 57. Cụ thể, mức hình phạt cao nhất áp dụng đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phạm tội chưa đạt không quá một phần ba mức hình phạt quy định tại Điều 100 và Điều 101 của Bộ luật này.  

 

4. Phân biệt với chuẩn bị phạm tội và tự ý nửa chừng chấm dứt phạm tội 

Việc phân biệt "phạm tội chưa đạt" với các khái niệm pháp lý tương tự là một thách thức trong thực tiễn, đặc biệt là với "chuẩn bị phạm tội" và "tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội". Sự khác biệt cốt lõi nằm ở giai đoạn của hành vi và yếu tố ý chí chủ quan.

4.1. Chuẩn bị phạm tội (Điều 14 BLHS)

Chuẩn bị phạm tội là hành vi tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra các điều kiện khác để thực hiện tội phạm. Khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này là giai đoạn hành vi. Trong khi chuẩn bị phạm tội diễn ra trước khi người phạm tội bắt tay vào thực hiện hành vi khách quan, thì phạm tội chưa đạt chỉ xảy ra khi hành vi nguy hiểm đã bắt đầu được thực hiện. Ranh giới này đôi khi rất mờ nhạt trong thực tế và đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các hành vi cụ thể để xác định chính xác.  

4.2. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội (Điều 16 BLHS)

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất về mặt pháp lý và ý chí. Trong "phạm tội chưa đạt", người phạm tội vẫn muốn hoàn thành hành vi nhưng bị các yếu tố khách quan ngăn cản. Ngược lại, trong "tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội", người phạm tội tự nguyện dừng lại, không tiếp tục thực hiện tội phạm nữa, mặc dù các điều kiện khách quan không có gì ngăn cản họ. Pháp luật thể hiện sự khoan hồng bằng cách miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp này, coi đây là một biểu hiện của sự từ bỏ ý định phạm tội một cách tự nguyện.  

Sự khác biệt này được minh họa rõ nét qua các ví dụ thực tiễn. Ví dụ, trường hợp Lê Minh Quân định dùng dao tấn công người quen nhưng bị người dân phát hiện và khống chế kịp thời. Đây được xác định là phạm tội chưa đạt vì nguyên nhân không hoàn thành là do bị can thiệp, nằm ngoài ý muốn của Quân. Ngược lại, trong vụ án Cường, sau khi đã thỏa thuận mua súng nhưng sau đó Cường đã tự ý dừng lại việc thực hiện giao dịch với lý do không có tiền. Hành vi của Cường được xác định là "tự ý nửa chừng chấm dứt" và Cường đã được miễn trách nhiệm hình sự.

Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt cơ bản giữa ba giai đoạn của tội phạm cố ý:

Tiêu chí Chuẩn bị phạm tội (Điều 14) Phạm tội chưa đạt (Điều 15) Tự ý nửa chừng chấm dứt (Điều 16)
Giai đoạn hành vi Giai đoạn trước khi bắt đầu thực hiện hành vi nguy hiểm Đã bắt đầu thực hiện hành vi nguy hiểm Đã bắt đầu thực hiện hành vi nguy hiểm
Nguyên nhân không hoàn thành Không liên quan, thường là do bị phát hiện hoặc thay đổi ý định Yếu tố khách quan, ngoài ý muốn của người phạm tội Yếu tố chủ quan, tự nguyện, dứt khoát
Ý chí chủ quan Có ý định phạm tội, chưa biểu hiện bằng hành vi nguy hiểm Mong muốn thực hiện tội phạm đến cùng nhưng không thành Mong muốn từ bỏ ý định, không tiếp tục thực hiện tội phạm nữa
Hậu quả pháp lý Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự (đối với tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng) Phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt, được giảm nhẹ Được miễn trách nhiệm hình sự

 

5. Phân biệt phạm tội chưa đạt hoàn thành và không hoàn thành

Phạm tội chưa đạt đã hoàn thành: Là trường hợp người phạm tội đã thực hiện tất cả các hành vi mà họ cho là cần thiết để gây ra hậu quả, nhưng hậu quả đó không xảy ra vì nguyên nhân khách quan. Ví dụ, một người đã ném thuốc độc vào cốc nước của nạn nhân với liều lượng đủ chết, nhưng nạn nhân may mắn được phát hiện và cấp cứu kịp thời.   

Phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành: Là trường hợp người phạm tội chưa thực hiện hết tất cả các hành vi cần thiết để gây ra hậu quả thì bị ngăn chặn vì nguyên nhân khách quan. Ví dụ, một người đã cầm dao vung lên định đâm nạn nhân thì bị người khác can ngăn và bắt giữ. 

Mặc dù cả hai loại phạm tội chưa đạt đều không gây ra hậu quả cuối cùng như mong muốn, nhưng việc phân biệt chúng có ý nghĩa quan trọng trong lý luận và thực tiễn xét xử. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ thực hiện hành vi và thái độ tâm lý của người phạm tội.

5.1. Về hành vi

Sự khác biệt giữa hai loại phạm tội chưa đạt nằm ở mức độ hoàn thành của hành vi khách quan, chứ không phải hậu quả. Trong trường hợp chưa đạt đã hoàn thành, người phạm tội đã làm hết sức mình, thực hiện đầy đủ các hành vi cần thiết mà họ cho là đủ để gây ra hậu quả. Hành vi đã đi đến "đích" cuối cùng theo nhận thức của chủ thể, nhưng hậu quả lại không xảy ra. Ngược lại, trong trường hợp chưa đạt chưa hoàn thành, hành vi bị gián đoạn khi đang trong quá trình thực hiện, chưa đạt đến điểm cuối cùng.   

Sự phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn phản ánh mức độ nguy hiểm xã hội của hành vi. Một người đã thực hiện mọi hành động để đạt mục đích (như dùng thuốc độc liều cao) nhưng thất bại có mức độ nguy hiểm cao hơn so với người chỉ mới bắt đầu hành động thì bị ngăn cản. Mặc dù Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành không phân hóa mức hình phạt dựa trên sự phân loại này, nhưng trên thực tế, các thẩm phán vẫn có thể xem xét mức độ hoàn thành của hành vi như một yếu tố để quyết định hình phạt cụ thể.

5.2. Về ý chí

Thái độ tâm lý của người phạm tội trong cả hai trường hợp đều là ý chí cố ý thực hiện tội phạm đến cùng, chỉ bị cản trở bởi các yếu tố khách quan. Tuy nhiên, trong phạm tội chưa đạt đã hoàn thành, người phạm tội đã tin rằng hành vi của mình là đủ để đạt được mục đích. Ngược lại, trong phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành, ý chí đó vẫn đang trong quá trình hiện thực hóa và bị gián đoạn.   

Ý chí của người phạm tội là yếu tố tâm lý cốt lõi, là ranh giới pháp lý quyết định. Để phân loại chính xác, tòa án không chỉ cần xem xét hành vi vật chất mà còn phải đánh giá ý chí chủ quan của bị cáo. Liệu bị cáo đã tin rằng hành vi của mình là đủ để đạt mục đích chưa? Đây là một yếu tố tâm lý phức tạp, đòi hỏi quá trình điều tra, xét xử phải thu thập chứng cứ toàn diện để làm sáng tỏ. Điều này liên quan trực tiếp đến thách thức trong việc chứng minh ý chí.

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết:

Tiêu chí Phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành Phạm tội chưa đạt đã hoàn thành
Định nghĩa Người phạm tội chưa thực hiện hết tất cả các hành vi cần thiết để gây ra hậu quả thì bị ngăn chặn vì nguyên nhân khách quan. Người phạm tội đã thực hiện tất cả các hành vi mà họ cho là cần thiết để gây ra hậu quả, nhưng hậu quả đó không xảy ra vì nguyên nhân khách quan.
Mức độ thực hiện hành vi Hành vi bị gián đoạn khi đang diễn ra, chưa đạt đến điểm cuối cùng. Hành vi đã được thực hiện đầy đủ, không bị gián đoạn.
Thái độ tâm lý Ý chí phạm tội đang được hiện thực hóa, nhưng bị gián đoạn ngoài ý muốn. Người phạm tội tin rằng hành vi của mình đã đủ để đạt được mục đích, nhưng kết quả không xảy ra.
Ví dụ Một người vung dao định đâm thì bị bắt giữ. Một người cho thuốc độc liều cao vào thức ăn nhưng nạn nhân không chết do thuốc giả hoặc được cấp cứu kịp thời.

6. Phân tích thực tiễn áp dụng và án lệ điển hình 

6.1. Các ví dụ minh họa cho cấu thành tội Phạm

Trong thực tiễn, việc xác định "phạm tội chưa đạt" phải căn cứ vào cấu thành tội phạm cụ thể của từng tội danh:

Tội phạm có cấu thành vật chất:

  • Ví dụ Tội Giết người: Án lệ 45/2021/AL đã nêu rõ tình huống bị cáo cố ý tước đoạt tính mạng bị hại, gây tổn hại sức khỏe 100%, nhưng hậu quả chết người không xảy ra. Hành vi này được xác định là "Phạm tội giết người chưa đạt". Việc định tội "chưa đạt" không phụ thuộc vào mức độ thương tích mà vào việc hậu quả chết người cuối cùng đã xảy ra hay chưa.

Tội phạm có cấu thành hình thức:

  • Ví dụ Tội Hiếp dâm: Một người đã dùng vũ lực đối với nạn nhân nhưng chưa thực hiện được hành vi giao cấu thì bị bắt giữ. Hành vi này chưa thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu hành vi được mô tả trong điều luật (gồm "dùng vũ lực" và "giao cấu"), do đó được xem là "phạm tội hiếp dâm chưa đạt".  

6.2. Phân tích chuyên sâu án lệ phạm tội giết người chưa đạt

Án lệ số 45/2021/AL về xác định bị cáo phạm tội "Giết người" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt" là một minh chứng quan trọng cho việc áp dụng khái niệm này trong thực tiễn.  

Tình huống pháp lý của án lệ là bị cáo đã cố ý thực hiện hành vi nhằm tước đoạt tính mạng của bị hại, và bị hại đã bị tổn hại sức khỏe với tỷ lệ 100% nhưng không chết. Giải pháp pháp lý mà Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao đưa ra là xác định hành vi này là "phạm tội chưa đạt", mặc dù hậu quả bị hại tổn hại 100% sức khỏe đã xảy ra. Tòa án cấp phúc thẩm đã lập luận rằng việc Tòa án cấp sơ thẩm phạt bị cáo mức tù chung thân là chưa phù hợp, vì hình phạt đối với "phạm tội chưa đạt" phải tuân theo giới hạn tại Khoản 3 Điều 57 Bộ luật Hình sự (áp dụng hình phạt tù không quá 20 năm nếu điều luật có hình phạt tù chung thân hoặc tử hình). Do đó, Tòa án cấp phúc thẩm đã sửa lại bản án.  

Án lệ này không chỉ làm rõ cách thức xác định "phạm tội chưa đạt" đối với các tội danh có cấu thành vật chất mà còn là một minh chứng sống động cho thấy tầm quan trọng của việc xác định đúng khái niệm này. Việc xác định đúng "phạm tội chưa đạt" có ảnh hưởng trực tiếp đến việc định tội danh và quyết định mức hình phạt, đảm bảo sự công bằng và hợp lý của bản án.

Bảng ví dụ phạm tội chưa đạt trong thực tiễn xét xử:

Loại Tội Phạm Cấu thành tội phạm Ví dụ cụ thể Phân tích pháp lý
Giết người Vật chất Bị cáo cố ý đâm nhiều nhát vào vị trí trọng yếu trên người bị hại, khiến bị hại bị tổn hại sức khỏe 100%, nhưng được cấp cứu kịp thời nên không tử vong (Án lệ 45/2021/AL). Hành vi đã hoàn thành nhưng hậu quả chết người chưa xảy ra. Định tội là "Giết người" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt đã hoàn thành".
Giết người Vật chất Một người giương súng định bắn nạn nhân nhưng bị người khác can ngăn, khống chế kịp thời. Hành vi chưa thực hiện được, hậu quả chưa xảy ra. Định tội là "Giết người" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành".
Hiếp dâm Hình thức Một người đã dùng vũ lực đối với nạn nhân nhưng chưa thực hiện được hành vi giao cấu thì bị bắt giữ. Hành vi chưa thỏa mãn hết các dấu hiệu khách quan được mô tả trong điều luật. Định tội là "Hiếp dâm" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành".

Kết luận 

"Phạm tội chưa đạt" là một khái niệm pháp lý cốt lõi, được quy định rõ tại Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Hành vi này được định danh bởi ba dấu hiệu chính: (1) được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, (2) đã bắt tay vào thực hiện tội phạm nhưng không hoàn thành, và (3) nguyên nhân không hoàn thành là do các yếu tố khách quan, ngoài ý muốn của người phạm tội.

Khái niệm này bao gồm hai hình thức: "chưa hoàn thành" và "đã hoàn thành", tùy thuộc vào việc người phạm tội đã thực hiện hết các hành vi khách quan hay chưa. Mặc dù tội phạm chưa hoàn thành, người phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, nhưng được hưởng các nguyên tắc giảm nhẹ hình phạt đặc biệt theo Điều 57 Bộ luật Hình sự. Sự phân biệt với các khái niệm phức tạp khác như "chuẩn bị phạm tội" và "tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội" là vô cùng quan trọng, chủ yếu dựa trên yếu tố giai đoạn hành vi và nguyên nhân không hoàn thành (khách quan so với chủ quan).

Khái niệm "phạm tội chưa đạt" thể hiện sự tinh tế và tiến bộ của pháp luật hình sự Việt Nam. Nó cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những hành vi nguy hiểm, nhằm ngăn chặn và răn đe tội phạm ngay từ giai đoạn sớm, khi ý chí phạm tội đã được biểu hiện ra bằng hành động. Đồng thời, việc áp dụng các quy định giảm nhẹ hình phạt khi hậu quả không xảy ra cho thấy sự công bằng, nhân văn của pháp luật, không trừng phạt quá mức so với tính chất nguy hiểm thực tế của hành vi. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định về "phạm tội chưa đạt" là tối quan trọng đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, đảm bảo sự thống nhất trong xét xử và sự công minh của pháp luật. Án lệ số 45/2021/AL đã trở thành một chuẩn mực quan trọng, khẳng định tầm quan trọng của việc xác định chính xác khái niệm này trong thực tiễn xét xử, qua đó giúp củng cố nguyên tắc pháp quyền và niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.