Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, việc định tội danh chính xác là một yêu cầu mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cả bị can, bị cáo và nạn nhân. Tuy nhiên, trên thực tế, có những trường hợp hành vi phạm tội có hậu quả giống nhau nhưng bản chất pháp lý lại hoàn toàn khác biệt. Tiêu biểu là sự nhầm lẫn giữa Tội giết người và Tội cố ý gây thương tích làm chết người, khi cả hai đều dẫn đến cái chết của nạn nhân. Điểm tương đồng về hậu quả đã che mờ đi sự khác biệt cốt lõi về ý chí chủ quan và lỗi của người phạm tội. Báo cáo này nhằm mục đích cung cấp một phân tích chuyên sâu, có hệ thống, dựa trên các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 và các án lệ thực tiễn, để làm sáng tỏ bản chất pháp lý của hai tội danh này, đồng thời đưa ra các tiêu chí phân biệt rõ ràng và chính xác.

1. Nền tảng pháp lý và cấu thành tội phạm

1.1. Tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người

Tội cố ý gây thương tích là hành vi gây tổn hại đến sức khỏe, gây thương tích cho người khác, được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Khung hình phạt cao nhất của tội danh này được áp dụng khi hậu quả chết người xảy ra. Khoản 4 Điều 134 quy định mức phạt tù từ 07 năm đến 14 năm nếu hành vi làm chết một người, và khoản 5 quy định mức phạt từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu làm chết hai người trở lên.  

Điểm mấu chốt để phân biệt với Tội Giết người nằm ở mặt chủ quan của tội phạm. Trong tội danh này, người phạm tội chỉ có mục đích ban đầu là gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của nạn nhân. Việc nạn nhân tử vong là một hậu quả ngoài ý muốn, không phải là mục đích cuối cùng của hành vi. Do đó, hậu quả chết người là một dấu hiệu bắt buộc để định khung hình phạt tăng nặng, khác với Tội Giết người nơi hậu quả chết người chỉ có ý nghĩa xác định tội phạm đã hoàn thành hay chưa. Tội danh này có cấu thành vật chất, nghĩa là phải có hậu quả cụ thể (tỷ lệ thương tật từ 11% trở lên hoặc chết người) mới có thể truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này giải thích tại sao hành vi chuẩn bị phạm tội cố ý gây thương tích lại có khung hình phạt riêng và nhẹ hơn nhiều so với chuẩn bị phạm tội Giết người.  

1.2. Tội giết người

Tội giết người là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Đây là tội danh đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến khách thể được pháp luật hình sự bảo vệ cao nhất, đó là tính mạng con người. Cơ sở pháp lý của tội danh này được quy định chi tiết tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015. Điều luật này bao gồm nhiều khoản mục, trong đó khoản 1 quy định khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình đối với các trường hợp có tính chất nguy hiểm cao như giết hai người trở lên, giết người dưới 16 tuổi, giết phụ nữ có thai, hoặc thực hiện hành vi một cách man rợ.  

Về mặt cấu thành tội phạm, hành vi tước đoạt tính mạng là dấu hiệu bắt buộc. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất để định tội danh Giết người là mặt chủ quan, cụ thể là lỗi cố ý của người phạm tội. Lỗi này có thể là cố ý trực tiếp (mong muốn nạn nhân chết) hoặc cố ý gián tiếp (chấp nhận hậu quả chết người có thể xảy ra). Một điểm khác biệt quan trọng là Tội Giết người được coi là một tội phạm có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là, tội danh đã được cấu thành ngay khi hành vi tước đoạt tính mạng được thực hiện, bất kể hậu quả chết người có xảy ra hay không. Nếu nạn nhân không chết do nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội (ví dụ: được cấp cứu kịp thời), hành vi vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Giết người chưa đạt". Điều này phản ánh triết lý pháp lý rằng ý định tước đoạt sinh mạng người khác đã là một mối nguy hiểm đặc biệt lớn cho xã hội, cần phải trừng trị nghiêm khắc ngay từ giai đoạn chuẩn bị và thực hiện. 

2. Yếu tố lỗi và ý chí chủ quan

Yếu tố lỗi là thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi nguy hiểm cho xã hội của mình và đối với hậu quả do hành vi đó gây ra. Trong vụ án hình sự, việc xác định đúng yếu tố lỗi là then chốt để định tội danh. 

Lỗi cố ý trong Tội giết người: được thực hiện với lỗi cố ý, bao gồm hai dạng: cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp.  ​

  • Lỗi cố ý trực tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm, thấy trước hậu quả tất yếu hoặc có thể xảy ra, và mong muốn hậu quả chết người đó xảy ra. Ví dụ, một người dùng dao đâm vào tim người khác với mục đích duy nhất là tước đoạt tính mạng của họ.  
  • Lỗi cố ý gián tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ tính chất nguy hiểm của hành vi, thấy trước hậu quả chết người có thể xảy ra, nhưng tuy không mong muốn hậu quả đó, họ lại có ý thức chấp nhận hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra. Án lệ số 59/2023/AL1 là một ví dụ điển hình cho loại lỗi này. Trong vụ án đó, bị cáo đã dùng hung khí tấn công bị hại, và khi bị hại bỏ chạy bằng xe máy, bị cáo vẫn tiếp tục truy đuổi quyết liệt, hô lớn yêu cầu dừng lại. Sự truy đuổi này đã khiến bị hại hoảng sợ, tăng tốc và bị tai nạn dẫn đến tử vong. Mặc dù bị cáo có thể không mong muốn bị hại chết vì tai nạn, nhưng việc tiếp tục truy đuổi trong điều kiện đường xá nguy hiểm và trời tối cho thấy họ đã ý thức chấp nhận rủi ro đó. Tòa án đã xác định hành vi này cấu thành tội Giết người với lỗi cố ý gián tiếp, nhấn mạnh rằng thái độ tâm lý của người phạm tội trong việc chấp nhận một hậu quả nguy hiểm có thể xảy ra đã đủ để cấu thành tội danh nghiêm trọng này.  

 Lỗi trong Tội cố ý gây thương tích làm chết người:

Trong tội danh này, yếu tố lỗi được xác định là một sự kết hợp phức tạp. Người phạm tội có lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích (mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả bị thương xảy ra) nhưng lại có lỗi vô ý đối với hậu quả chết người. Lỗi vô ý ở đây có thể là do quá tự tin (người phạm tội thấy trước hậu quả chết người nhưng tin rằng nó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được) hoặc do cẩu thả (người phạm tội đã không thấy trước hậu quả chết người, mặc dù đáng lẽ phải thấy trước và có thể thấy trước). Ví dụ, một người chỉ dùng tay đấm vào mặt người khác trong một vụ ẩu đả, nhưng không lường trước được rằng cú đấm có thể làm nạn nhân ngã đập đầu và tử vong.  

3. Các dấu hiệu khách quan hỗ trợ xác định ý chí chủ quan

Ý chí chủ quan là một yếu tố tâm lý bên trong, rất khó để chứng minh trực tiếp. Do đó, trong quá trình tố tụng, cơ quan điều tra và Tòa án thường phải dựa vào việc phân tích các dấu hiệu khách quan của hành vi để suy đoán và xác định ý chí của người phạm tội. 

Vị trí tác động: Hành vi tấn công vào các vị trí trọng yếu trên cơ thể nạn nhân như đầu, ngực, bụng—những nơi có các cơ quan nội tạng quan trọng—thường được coi là dấu hiệu rõ ràng của ý chí tước đoạt sinh mạng. Ngược lại, việc tấn công vào các vị trí ít nguy hiểm hơn như tay, chân, vai thường cho thấy ý định ban đầu chỉ là gây thương tích. Án lệ số 47/2021/AL1 là một minh chứng cụ thể cho nguyên tắc này. Án lệ xác định rằng việc sử dụng hung khí nguy hiểm đâm vào vùng bụng (vùng trọng yếu) đã đủ để cấu thành Tội Giết người, ngay cả khi bị hại không chết, bởi hành vi đó đã thể hiện ý chí tước đoạt tính mạng.  

Cường độ và tính chất hành vi: Hành vi tấn công quyết liệt, dồn dập, liên tục, không có dấu hiệu dừng lại thường thể hiện ý chí muốn kết thúc sinh mạng của nạn nhân. Ngược lại, cường độ tấn công yếu hơn, không liên tục hoặc không dồn dập thường là dấu hiệu của việc chỉ muốn gây thương tích.  

Loại hung khí, công cụ sử dụng: Việc sử dụng các hung khí có tính sát thương cao như dao nhọn, súng, a-xít hoặc các vũ khí tự chế có khả năng gây chết người tức thì thường là dấu hiệu của ý chí tước đoạt sinh mạng. Trong khi đó, việc sử dụng các công cụ, vật dụng thông thường hoặc hung khí không có khả năng sát thương cao như tay, chân, gậy thường là dấu hiệu của hành vi cố ý gây thương tích.  

Thái độ của người phạm tội sau khi gây án: Thái độ bỏ mặc, bỏ trốn, hoặc che giấu hành vi sau khi gây án thường là dấu hiệu của tội Giết người. Ngược lại, thái độ tìm cách sơ cứu, đưa nạn nhân đi cấp cứu hoặc gọi người giúp đỡ thường là dấu hiệu của tội Cố ý gây thương tích làm chết người, vì hậu quả chết người là ngoài ý muốn của họ. 

Sự hiện diện của các án lệ quan trọng này cho thấy hệ thống pháp luật không chỉ dựa vào lời khai của bị cáo mà còn dựa vào các hành vi khách quan có thể đo lường và chứng minh được trong thực tế để giải quyết những vụ án có yếu tố ý chí chủ quan không rõ ràng. Chúng tạo ra một chuẩn mực hành vi giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở vững chắc hơn để xử lý các vụ án phức tạp.

4. So Sánh 

Để củng cố kiến thức, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Tội giết người và Tội cố ý gây thương tích làm chết người, cũng như phân tích một số tội danh liên quan.

Tiêu chí Tội giết người Tội cố ý gây thương tích làm chết người
Cơ sở pháp lý Điều 123 BLHS 2015 Điều 134 BLHS 2015, Khoản 4 và 5
Mục đích phạm tội

Tước đoạt tính mạng nạn nhân  

Chỉ nhằm mục đích gây thương tích, tổn hại sức khỏe  

Yếu tố lỗi

Lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) đối với hậu quả chết người  

Lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích và lỗi vô ý đối với hậu quả chết người  

Hậu quả

Là dấu hiệu bắt buộc để xác định tội phạm hoàn thành. Nếu nạn nhân không chết, vẫn bị truy cứu về "Giết người chưa đạt".  

Là dấu hiệu bắt buộc để định khung hình phạt tăng nặng. 

Vị trí tác động

Thường là các vùng trọng yếu như đầu, ngực, bụng 

Thường là các vị trí không gây nguy hiểm chết người như tay, chân, vai  

Cường độ hành vi

Nhanh, dồn dập, quyết liệt  

Thường yếu hơn, không liên tục  

Hung khí sử dụng

Thường là hung khí có tính sát thương cao 

Thường là công cụ thông thường hoặc có tính sát thương thấp  

Ngoài ra, cần phân biệt Tội giết người chưa đạt với Tội cố ý gây thương tích. Mặc dù cả hai tội danh này đều có hậu quả thực tế là nạn nhân bị thương tích (chưa chết), nhưng bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau. Tội Giết người chưa đạt có ý chí tước đoạt tính mạng ngay từ đầu, nhưng vì nguyên nhân khách quan (ngoài ý muốn) mà nạn nhân không chết. Ngược lại, Tội Cố ý gây thương tích không bao giờ có ý định tước đoạt tính mạng của nạn nhân. Sự khác biệt mấu chốt này quyết định việc định tội danh và mức hình phạt tương ứng. 

5. Giải đáp các tình huống pháp lý thực tiễn

Việc áp dụng các nguyên tắc pháp lý vào tình huống cụ thể luôn là một thách thức. Dưới đây là phân tích một số tình huống thường gặp.

Tình huống 1: A dùng tay đấm vào mặt B khiến B ngã đập đầu xuống đất và tử vong. A sẽ phạm tội gì?

Phân tích: Trong tình huống này, hành vi của A là dùng tay đấm, một công cụ không có tính sát thương cao. Vị trí tác động là mặt, không phải là vùng trọng yếu có thể trực tiếp gây tử vong. Cái chết của B là do hậu quả ngoài ý muốn, do A không lường trước được việc B sẽ ngã đập đầu. Vì vậy, mục đích ban đầu của A chỉ là gây thương tích. A có lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích nhưng có lỗi vô ý đối với hậu quả chết người. Khả năng cao A sẽ bị truy tố về tội Cố ý gây thương tích làm chết người. Tuy nhiên, nếu có bằng chứng cho thấy A nhận thức rõ việc đấm B tại vị trí nguy hiểm (ví dụ: trên cầu thang, trên bờ vực) hoặc A là võ sư và nhận thức được lực đấm của mình có thể gây chết người, tội danh có thể chuyển sang Giết người với lỗi cố ý gián tiếp. 

Tình huống 2: B đã bị thương tích trước đó. A biết điều này nhưng vẫn cố ý đánh B, khiến B chết do vết thương cũ. A sẽ bị truy tố với tội danh nào?

Phân tích: Đây là tình huống phức tạp liên quan đến mối quan hệ nhân quả và tri thức của người phạm tội. Nếu A biết rõ tình trạng thương tích hoặc bệnh tật nghiêm trọng của B, và hành vi của A đã tác động vào vết thương cũ đó khiến B tử vong, thì hành vi của A đã thể hiện ý chí chấp nhận cái chết của nạn nhân. Việc A biết rõ tình trạng của B và vẫn thực hiện hành vi tấn công cho thấy A có lỗi cố ý gián tiếp đối với hậu quả chết người, và do đó sẽ bị truy tố về tội Giết người. Ngược lại, nếu A hoàn toàn không biết tình trạng bệnh tật của B, thì A chỉ có lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích và lỗi vô ý đối với hậu quả chết người, tương ứng với tội Cố ý gây thương tích làm chết người.  

Kết luận

Phân tích trên đã chỉ ra rằng, mặc dù Tội giết người và Tội cố ý gây thương tích làm chết người đều có chung một hậu quả bi thảm là cái chết của nạn nhân, bản chất pháp lý và mức độ nghiêm trọng của chúng lại khác nhau hoàn toàn. Điểm khác biệt cốt lõi không nằm ở hậu quả mà ở ý chí chủ quan của người phạm tội. Tội giết người thể hiện ý chí cố ý tước đoạt sinh mạng, bất kể hậu quả cuối cùng ra sao. Trong khi đó, Tội cố ý gây thương tích làm chết người chỉ thể hiện ý chí cố ý gây tổn hại sức khỏe, và cái chết là một hậu quả ngoài mong muốn.

Việc xác định ý chí chủ quan không chỉ dựa vào lời khai của bị can, bị cáo mà phải được đánh giá một cách toàn diện, dựa trên các dấu hiệu khách quan như vị trí tác động, cường độ tấn công, loại hung khí sử dụng và thái độ sau khi gây án. Các án lệ của Tòa án nhân dân tối cao đã minh chứng cho sự cần thiết của việc xem xét tổng hòa các yếu tố này để đưa ra kết luận chính xác, đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng và khách quan. Do đó, đối với các cơ quan tố tụng và người hành nghề luật, việc thu thập và phân tích đầy đủ các bằng chứng liên quan đến hành vi phạm tội là cực kỳ quan trọng để xây dựng một bản cáo trạng chính xác, phù hợp với bản chất thực của hành vi.

Trên đây là ý kiến tư vấn của chúng tôi về câu hỏi của quý khách hàng. Việc đưa ra ý kiến tư vấn nêu trên căn cứ vào các quy định của pháp luật và thông tin do quý khách hàng cung cấp. Mục đích đưa ra nội dung tư vấn này là để các cá nhân, tổ chức tham khảo. Trường hợp trong nội dung tư vấn có điều gì gây nhầm lẫn, chưa rõ ràng hoặc thông tin nêu trong nội dung tư vấn khiến quý khách chưa hiểu hết vấn đề hoặc/ và có sự vướng ngại, thắc mắc, chúng tôi rất mong nhận được ý kiến phản hồi của quý khách hàng qua email Tư vấn pháp luật hình sự qua Email hoặc qua tổng đài luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến, gọi: 1900.6162. Chúng tôi sẳn sàng giải đáp. Trân trọng ./.

>> Tham khảo nội dung liên quan: Hành vi cố ý gây thương tích có thể bị phạt tù với mức cao nhất là chung thân

Bộ phận tư vấn luật Hình sự - Công ty luật Minh KHuê