- 1. Các yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 1.1. Khách thể của tội lừa đảo
- Ví dụ về khách thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 1.2. Mặt khách quan của tội lừa đảo
- Ví dụ về mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 1.3. Chủ thể của tội lừa đảo
- Ví dụ chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 1.4. Mặt chủ quan của tội lừa đảo
- Ví dụ mặt khách quan tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 2. Câu hỏi thường gặp về cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cấu thành vật chất hay hình thức?
- Văn bản pháp luật và nghị quyết hướng dẫn tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
1. Các yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Cấu thành tội phạm là tổng hợp những dấu hiệu pháp lý cần và đủ, đặc trưng cho tội phạm cụ thể được quy định trong Bộ Luật Hình sự.
Cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là nền tảng pháp lý để xác định một hành vi có phạm tội hay không phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự. Cấu thành tội phạm được xem xét trên bốn mặt: Khách thể, Mặt khách quan, Chủ thể và Mặt chủ quan.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng yếu tố cấu thành:
1.1. Khách thể của tội lừa đảo
Khách thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là đối tượng mà hành vi phạm tội trực tiếp xâm hại, cụ thể là quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân.
- Phạm vi xâm hại bao gồm cả ba quyền năng của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản.
Ngoài ra, tội phạm này còn xâm phạm đến các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ sở hữu của con người.
Tâm điểm của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản chính là sự xâm hại đến Khách thể được pháp luật bảo vệ. Khách thể của tội phạm không chỉ là tài sản hữu hình mà còn là toàn bộ quyền năng của chủ sở hữu đối với tài sản đó.
Ví dụ về khách thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Khách thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản chính là quyền sở hữu tài sản hợp pháp của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, bao gồm ba quyền năng cơ bản: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt.
Tình huống giả định: Ông V là một nhà đầu tư cá nhân có tài khoản ngân hàng trị giá 5 tỷ đồng. Kẻ phạm tội P đã gọi điện cho ông V, giả danh là cán bộ công an và thông báo rằng tài khoản của ông V đang bị sử dụng vào mục đích rửa tiền và sẽ bị phong tỏa nếu ông không thực hiện theo hướng dẫn.
P yêu cầu ông V chuyển toàn bộ 5 tỷ đồng vào một tài khoản "xác minh" (thực chất là tài khoản của P) để bảo đảm tài sản được an toàn, sau đó cơ quan công an sẽ hoàn trả lại. Ông V tin lời và thực hiện giao dịch chuyển 5 tỷ đồng.
Phân tích khách thể bị xâm hại:
Trong tình huống này, hành vi gian dối của P (giả danh cán bộ công an) đã khiến ông V tự nguyện chuyển giao quyền quản lý và định đoạt tài sản. Khách thể bị xâm hại bao gồm:
- Quyền chiếm hữu tài sản: Ông V đã mất quyền kiểm soát vật chất đối với số tiền 5 tỷ đồng khi số tiền đó đã rời khỏi tài khoản hợp pháp của ông và nằm trong quyền kiểm soát của P.
- Quyền sử dụng tài sản: Ông V không còn khả năng sử dụng số tiền 5 tỷ đồng để chi tiêu, đầu tư hay thực hiện bất kỳ giao dịch nào khác. Thay vào đó, P đã có quyền sử dụng số tiền này cho mục đích cá nhân.
- Quyền định đoạt tài sản: Đây là quyền bị xâm hại nghiêm trọng nhất. Quyền định đoạt là quyền quyết định số phận pháp lý của tài sản (ví dụ: bán, tặng cho, tiêu hủy). Do bị lừa dối, ông V đã tự nguyện thực hiện hành vi pháp lý (lệnh chuyển khoản) để chuyển giao quyền định đoạt số tiền đó cho P.
Trong ví dụ trên, Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản xâm phạm trực tiếp và toàn diện đến quyền sở hữu tài sản của ông V. Mặc dù ông V là người tự tay thực hiện lệnh chuyển tiền, nhưng chính vì bị tác động bởi thủ đoạn gian dối mà ông đã mất đi ý chí tự định đoạt tài sản một cách đúng đắn, dẫn đến việc chuyển giao tài sản một cách trái pháp luật. Khách thể bị xâm hại ở đây là giá trị tài sản (5 tỷ đồng) và toàn bộ các quyền năng pháp lý gắn liền với tài sản đó.
1.2. Mặt khách quan của tội lừa đảo
Mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bao gồm hai hành vi cơ bản (dùng thủ đoạn gian dối và chiếm đoạt tài sản), có mối quan hệ nhân quả không thể tách rời.
Hành vi của mặt khách quan tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, gồm:
Hành vi gian dối (thủ đoạn): Đây là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối để tạo lòng tin đối với người có tài sản, khiến người đó tin vào thông tin giả mà tự nguyện giao tài sản.
- Bản chất: Gian dối là việc đưa ra thông tin không đúng sự thật, sai lệch nhằm làm cho người khác tin đó là sự thật.
- Hình thức: Thủ đoạn gian dối có thể được thể hiện qua lời nói, bằng chữ viết (ví dụ: làm giả giấy tờ, hợp đồng, sổ đỏ), hoặc bằng các hành động cụ thể.
- Thời điểm quan trọng: Thủ đoạn gian dối phải có trước khi người phạm tội nhận được tài sản. Chính hành vi gian dối là nguyên nhân trực tiếp khiến người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội.
Hành vi chiếm đoạt tài sản là hành vi chuyển tài sản từ người khác sang quyền quản lý, sử dụng, định đoạt của bản thân một cách trái pháp luật, gồm:
Giá trị định tội: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng trở lên.
Trường hợp dưới 2.000.000 đồng: Vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp sau :
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội này hoặc một trong các tội xâm phạm sở hữu khác (Điều 168 đến 173, 175 và 290 BLHS) chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Thời điểm hoàn thành tội phạm: Tội phạm được coi là hoàn thành kể từ khi người phạm tội chiếm đoạt được tài sản.
Hậu quả của mặt khách quan tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Hậu quả bắt buộc của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là sự thiệt hại về tài sản, được thể hiện bằng hành vi chiếm đoạt tài sản.
- Hậu quả: Là sự thiệt hại thực tế đối với quyền sở hữu của người bị hại, bao gồm việc người phạm tội chuyển tài sản từ quyền sở hữu, sử dụng và định đoạt của người khác sang quyền của mình một cách trái pháp luật.
- Ngưỡng Định tội: Tội phạm này chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hậu quả vật chất (tài sản bị chiếm đoạt) đạt ngưỡng trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên. Nếu giá trị tài sản thấp hơn ngưỡng này, chỉ bị truy cứu khi thỏa mãn các điều kiện tăng nặng khác theo luật định (ví dụ: đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm).
Quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả trong tội lừa đảo là mối liên hệ tuyệt đối. Quan hệ nhân quả là mối liên hệ mang tính chất quyết định, phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với các tội xâm phạm sở hữu khác:
Quan hệ Nhân quả: Thủ đoạn gian dối → Người bị hại tin và giao tài sản → Chiếm đoạt tài sản
Quan hệ nhân quả trong tội này có tính chất trực tiếp và bắt buộc phải tồn tại:
- Tính trực tiếp: Hành vi gian dối phải là nguyên nhân trực tiếp làm người có tài sản tin tưởng người phạm tội và trao tài sản cho họ.
- Tính quyết định: Hành vi chiếm đoạt tài sản chỉ xảy ra nhờ vào sự tự nguyện giao tài sản của người bị hại (do bị lầm tưởng, bị lừa dối). Nếu người bị hại phát hiện ra hành vi gian dối nhưng vẫn giao tài sản, thì quan hệ nhân quả bị đứt đoạn và không cấu thành tội phạm này.
Thời điểm Hoàn thành: Tội phạm được coi là hoàn thành kể từ thời điểm người phạm tội đã chiếm giữ được tài sản sau khi đã dùng thủ đoạn gian dối làm cho người chủ sở hữu bị mắc lừa và giao tài sản. Việc Tòa án xác định được thời điểm người phạm tội đã nắm được quyền chiếm hữu tài sản một cách trái phép (hậu quả xảy ra) là căn cứ để định tội.
Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở chỗ, nếu hậu quả chiếm đoạt tài sản đạt được không phải do thủ đoạn gian dối là nguyên nhân (ví dụ: hành vi cướp, trộm cắp, hoặc lạm dụng tín nhiệm), thì không cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ về mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Mặt khách quan của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được cấu thành bởi hai hành vi liên tiếp và có quan hệ nhân quả: (1) Sử dụng thủ đoạn gian dối và (2) Chiếm đoạt tài sản dựa trên sự tự nguyện giao tài sản do bị lừa dối.
Tình huống giả định: Bị cáo A là một cá nhân không có bất động sản. A đã đặt mua, làm giả một sổ đỏ (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) cho một lô đất có vị trí đẹp thuộc sở hữu của người khác.
A giới thiệu với ông B rằng mình là chủ sở hữu lô đất đó, đưa cho ông B xem sổ đỏ giả mạo và các giấy tờ tùy thân giả. Do tin tưởng giấy tờ này là thật và tin tưởng vào khả năng giao dịch của A, ông B đã đồng ý ký Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và chuyển khoản đặt cọc 300.000.000 VND cho A để mua lô đất.
Sau khi nhận tiền cọc, A cắt đứt liên lạc, chuyển chỗ ở và chiếm đoạt 300.000.000 VND.
Phân tích mặt khách quan:
Hành vi của Bị cáo A đã cấu thành Mặt khách quan của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản như sau:
Thứ nhất, hành vi gian dối (thủ đoạn): A đã thực hiện các thủ đoạn gian dối trước khi nhận tài sản:
- Gian dối bằng chữ viết/giấy tờ giả: A sử dụng sổ đỏ giả mạo, tạo ra thông tin sai sự thật về quyền sở hữu lô đất.
- Gian dối bằng hành động: A giả mạo mình là chủ sở hữu hợp pháp, thực hiện các hành vi thương lượng và ký hợp đồng chuyển nhượng (dù hợp đồng đó không có giá trị thực tế).
Hành vi gian dối này chính là nguyên nhân trực tiếp khiến ông B tin tưởng rằng A có quyền bán đất, và tin tưởng vào giấy tờ mà A cung cấp. Nhờ sự gian dối này, ông B đã tự nguyện giao 300.000.000 VND tiền đặt cọc cho A.
Thứ hai, hành vi chiếm đoạt tài sản. Sau khi ông B chuyển khoản 300.000.000 VND, A đã thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản một cách trái pháp luật:
- Hành vi chiếm đoạt: A đã nắm giữ, quản lý và sử dụng 300.000.000 VND này cho mục đích cá nhân, cắt đứt liên lạc, và không có ý định hoàn trả lại cho ông B.
- Thời điểm hoàn thành tội phạm: Tội phạm được coi là hoàn thành kể từ khi A nhận được 300.000.000 VND từ ông B, sau khi đã dùng thủ đoạn gian dối để ông B mắc lừa và giao tài sản.
- Ngưỡng giá trị tài sản: Tài sản bị chiếm đoạt là 300.000.000 VND, nằm trong khung hình phạt của Khoản 3 Điều 174 BLHS (từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng).
Lưu ý then chốt: Nếu A nhận tiền đặt cọc khi giấy tờ hoàn toàn hợp pháp, nhưng sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt (ví dụ: dùng tiền đánh bạc hết rồi bỏ trốn), hành vi này sẽ không cấu thành Tội lừa đảo (Điều 174) mà có thể là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) do ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi đã có tài sản hợp pháp.
1.3. Chủ thể của tội lừa đảo
Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là bất kỳ người nào có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Theo quy định chung, người phạm tội phải là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Khía cạnh Chủ thể là yếu tố quyết định người thực hiện hành vi phạm tội có đủ điều kiện để bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không.
Chủ thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được coi là chủ thể thường (bất kỳ người nào), nhưng phải đáp ứng hai điều kiện bắt buộc về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự.
Điều kiện cấu thành chủ thể: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) là tội phạm nghiêm trọng (tối đa 03 năm tù) thuộc Khoản 1, và có thể là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng ở các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, 3, 4).
Theo quy định chung của pháp luật hình sự Việt Nam, chủ thể của tội phạm này phải đáp ứng các điều kiện sau:
| Tiêu chí | Điều kiện Cụ thể | Cơ sở Pháp lý |
| Độ tuổi | Từ đủ 16 tuổi trở lên (để chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng). | Điều 12 BLHS |
| Năng lực Trách nhiệm Hình sự | Có đủ năng lực trách nhiệm hình sự (là người không mắc bệnh tâm thần, bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình khi thực hiện tội phạm). | Điều 21 BLHS |
Ví dụ chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Dưới đây là phân tích và ví dụ minh họa chuyên sâu về Chủ thể của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự dưới 02 dạng chủ thể thường và chủ thể không đủ điều kiện
Ví dụ Minh họa về chủ thể đủ điều kiện (Chủ thể thường):
Tình huống Giả định 1: Anh K, 35 tuổi, là người hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh tâm thần. Anh K đã giả mạo giấy tờ của một công ty xuất khẩu lớn để ký hợp đồng lừa đảo một doanh nghiệp đối tác, chiếm đoạt 2 tỷ đồng.
Phân tích chủ thể:
- Độ tuổi: Anh K (35 tuổi) thỏa mãn điều kiện từ đủ 16 tuổi trở lên.
- Năng lực TNHH: Anh K là người khỏe mạnh, không mất khả năng nhận thức hay điều khiển hành vi.
- Kết luận: Anh K là chủ thể hợp pháp của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hành vi của anh sẽ bị truy cứu theo Khoản 4 Điều 174 (chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên).
Ví dụ minh họa chủ thể không đủ điều kiện:
Tình huống giả định 2 (Thiếu tuổi): Em T, 15 tuổi 6 tháng, đã sử dụng tài khoản mạng xã hội để đăng tin giả cần huy động vốn gấp và lừa được một người chuyển khoản 50.000.000 VND.
Phân tích Chủ thể:
- Độ tuổi: T (15 tuổi 6 tháng) chưa đủ 16 tuổi.
- Đánh giá: Theo pháp luật Việt Nam, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý.
- Phân loại tội phạm: Chiếm đoạt 50.000.000 VND thuộc Khoản 2 Điều 174 (phạm tội nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, khung hình phạt từ 02 đến 07 năm tù). Vì hành vi này không chắc chắn đạt đến mức "rất nghiêm trọng" theo tiêu chí pháp luật (có thể chỉ là tội nghiêm trọng), và T chưa đủ 16 tuổi, em T có thể không phải là chủ thể chịu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, mà chỉ có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính hoặc biện pháp giáo dục tại địa phương.
Tình huống Giả định 3 (Mất năng lực trách nhiệm hình sự): Bà H, 50 tuổi, có tiền sử bệnh tâm thần phân liệt, đã lừa bán lại một chiếc xe máy cũ cho hai người khác nhau trong cùng một ngày để lấy tiền tiêu xài. Tại thời điểm lừa đảo, bà H được cơ quan giám định pháp y kết luận là mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi do bệnh lý.
Phân tích chủ thể:
- Năng lực TNHH: Bà H bị kết luận mất khả năng nhận thức tại thời điểm phạm tội.
- Kết luận: Mặc dù đã có hành vi gian dối và chiếm đoạt tài sản rõ ràng, nhưng do bà H không có đủ năng lực trách nhiệm hình sự, bà không được coi là chủ thể của tội phạm và sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Bà sẽ được xem xét áp dụng các biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh.
1.4. Mặt chủ quan của tội lừa đảo
Mặt chủ quan thể hiện ý chí và tâm lý của người phạm tội đối với hành vi và hậu quả của hành vi đó.
Hình thức lỗi: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi gian dối của mình là nguy hiểm, trái pháp luật và mong muốn chiếm đoạt được tài sản.
Hình thức lỗi cố ý trực tiếp xảy ra khi người phạm tội:
- Nhận thức rõ: Hành vi gian dối của mình là nguy hiểm cho xã hội, là trái pháp luật và chắc chắn sẽ gây ra hậu quả là chiếm đoạt được tài sản của người khác.
- Mong muốn: Người phạm tội mong muốn cho hậu quả chiếm đoạt tài sản xảy ra để đạt được mục đích cá nhân.
Mục đích: Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm. Mục đích này phải có trước khi người phạm tội có được tài sản. Người phạm tội mong muốn chiếm đoạt được tài sản của người khác với mục đích vụ lợi.
Mục đích chiếm đoạt là dấu hiệu bắt buộc phải có. Mục đích chiếm đoạt tài sản là động lực nội tâm, là đích đến cuối cùng mà người phạm tội hướng tới. Dấu hiệu này có ba điểm cốt yếu:
- Tính vụ lợi: Mục đích chiếm đoạt nhằm thu lợi bất chính cho bản thân người phạm tội (vụ lợi).
- Thời điểm phát sinh: Ý định và mục đích chiếm đoạt tài sản phải có trước hành vi gian dối và trước thời điểm có được tài sản.
- Bản chất: Là mong muốn chuyển tài sản từ quyền sở hữu của người khác sang quyền quản lý, sử dụng, định đoạt của mình một cách vĩnh viễn và trái pháp luật.
Như vậy, mặt chủ quan của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp và có mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc. Tội lừa đảo không thể thực hiện với lỗi cố ý gián tiến hay lỗi vô ý vì quá tự tin hoặc lỗi vô ý do cẩu thả bởi vì mục đích chiếm đoạt là dấu hiệu bắt buộc, người phạm tội phải hướng tới và mong muốn đạt được hậu quả là chiếm đoạt được tài sản. Điều này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa của lỗi cố ý trực tiếp.
Ví dụ mặt khách quan tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Tình huống giả định: Anh N (30 tuổi) đang lâm vào cảnh nợ nần. Nảy sinh ý định chiếm đoạt tài sản để trả nợ, anh N đã tạo một hồ sơ giả mạo (gồm bảng lương, giấy xác nhận công tác, và hợp đồng lao động giả) chứng minh mình là nhân viên cấp cao tại một ngân hàng lớn, với mức thu nhập khủng.
N sử dụng hồ sơ giả này để đi thuê một chiếc ô tô sang trọng (trị giá 800 triệu đồng) của công ty cho thuê xe V, ký hợp đồng thuê 01 tháng, sau đó mang xe đi bán ngay cho một cửa hàng cầm đồ để lấy tiền trả nợ.
Phân tích mặt chủ quan:
Thứ nhất, nhận thức (Yếu tố lý trí), thể hiện:
- Nhận thức về hành vi gian dối: Anh N nhận thức rõ việc tạo và sử dụng giấy tờ giả là hành vi lừa dối, trái pháp luật.
- Nhận thức về hậu quả chiếm đoạt: Anh N biết rõ việc thuê xe để bán đi sẽ khiến Công ty V bị mất tài sản trị giá 800 triệu đồng. Anh N hiểu rằng mình không có khả năng và không có ý định trả lại tài sản sau khi bán.
Thứ hai, ý chí và mục đích (Yếu tố ý chí), thể hiện:
- Mục đích chiếm đoạt: Mục đích của anh N là chiếm đoạt chiếc ô tô (hoặc giá trị của nó) để lấy tiền trả nợ. Mục đích này đã phát sinh trước hành vi gian dối (tạo hồ sơ giả) và hành vi nhận xe.
- Lỗi cố ý trực tiếp: Anh N đã mong muốn cho hậu quả mất tài sản xảy ra (tức là chiếc xe bị bán và không thể hoàn trả), vì chỉ khi chiếm đoạt được xe, anh ta mới đạt được mục đích vụ lợi là có tiền trả nợ.
Lưu ý: Phân biệt ranh giới chủ quan với Tội lạm dụng tín nhiệm (Điều 175). Nếu trong tình huống trên, anh N là một nhân viên ngân hàng thật, có khả năng trả nợ, và ban đầu anh chỉ thuê xe với mục đích sử dụng thông thường. Nhưng sau khi thuê xe được 01 tuần, anh N bất ngờ gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng và lúc đó mới nảy sinh ý định bán xe để chiếm đoạt tiền.
Trong trường hợp này, hành vi là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS), bởi vì:
- Mục đích chiếm đoạt phát sinh sau khi đã có được tài sản hợp pháp (hợp đồng thuê xe là hợp pháp).
- Hành vi sau đó là bội tín (phản bội lòng tin bằng cách sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp – bán xe) để chiếm đoạt, chứ không phải thủ đoạn gian dối xảy ra trước để có được tài sản.
Sự khác biệt về thời điểm phát sinh mục đích chiếm đoạt là yếu tố quan trọng nhất để xác định Mặt chủ quan của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Tóm lại, Cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được đặc trưng bởi thủ đoạn gian dối xảy ra trước khi người phạm tội tiếp nhận tài sản và mục đích chiếm đoạt tài sản có trước hành vi gian dối. Đây là điểm then chốt để phân biệt tội danh này với Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS), nơi ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi đã có được tài sản hợp pháp.
2. Câu hỏi thường gặp về cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Trong quá trình tư vấn pháp luật hính sự và tham gia giải quyết các vụ án có liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Luật Minh Khuê nhận thấy có một số câu hỏi vướng mắc thường gặp liên quan như sau:
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cấu thành vật chất hay hình thức?
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là Tội phạm có cấu thành vật chất, bởi vì:
Định nghĩa Tội phạm có cấu thành vật chất: Tội phạm có cấu thành vật chất là loại tội phạm mà trong Mặt khách quan, ngoài hành vi phạm tội, pháp luật còn yêu cầu phải xảy ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội (thiệt hại vật chất) và phải có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả đó thì tội phạm mới được coi là hoàn thành.
Áp dụng cho tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS):
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được coi là cấu thành vật chất vì việc truy cứu trách nhiệm hình sự và định khung hình phạt bắt buộc phải căn cứ vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt (tức là hậu quả vật chất).
- Hành vi: Sử dụng thủ đoạn gian dối.
- Hậu quả Bắt buộc: Chiếm đoạt được tài sản (tức là gây thiệt hại về tài sản).
Tội phạm này chỉ hoàn thành khi hậu quả vật chất xảy ra, cụ thể là: kể từ khi người phạm tội đã chiếm giữ được tài sản sau khi đã dùng thủ đoạn gian dối để người bị hại mắc lừa và giao tài sản.
Bằng chứng pháp lý (Ngưỡng định tội): Pháp luật quy định rõ ràng về ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu để định tội, điều này chứng minh tính vật chất của cấu thành:
- Ngưỡng tối thiểu: Tội phạm chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi tài sản bị chiếm đoạt trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng kèm theo các điều kiện hậu quả nghiêm trọng khác).
- Định khung hình phạt: Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, 3, 4) được xác định chủ yếu dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt (ví dụ: từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; từ 500.000.000 đồng trở lên).
Nếu hành vi gian dối đã được thực hiện nhưng người phạm tội chưa kịp chiếm đoạt được tài sản (ví dụ: bị phát hiện và ngăn chặn kịp thời ngay khi nạn nhân vừa chuyển tiền), hành vi đó sẽ được truy cứu trách nhiệm hình sự ở giai đoạn Phạm tội chưa đạt, chứ không phải tội phạm đã hoàn thành.
Tóm lại: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là tội phạm có cấu thành vật chất vì việc định tội và định khung hình phạt gắn liền và phụ thuộc vào hậu quả thiệt hại vật chất (giá trị tài sản bị chiếm đoạt) đã thực tế xảy ra.
Văn bản pháp luật và nghị quyết hướng dẫn tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
Dưới đây là các văn bản pháp luật và nghị quyết hướng dẫn về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản:
Văn bản pháp luật, gồm:
- Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 (điều 174).
- Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2021 và năm 2025
- Bộ luật dân sự năm 2015.
- Luật Thi hành án dân sự năm 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014.
Nghị quyết và văn bản hướng dẫn, gồm:
- Nghị quyết số 04/2004/NQ-HĐTP ngày 05/11/2004 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật hình sự về các tội xâm phạm sở hữu.
- Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐTP ngày 24/05/2019 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
- Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP ngày 25/12/2001 hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật hình sự về các tội xâm phạm sở hữu.
- Công văn số 212/TANDTC-PC ngày 19/07/2019 của Tòa án nhân dân tối cao về việc giải đáp một số vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật.
Các văn bản này quy định về các yếu tố cấu thành tội phạm, hình phạt, và cách thức xử lý đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng và người dân hiểu rõ hơn về loại tội phạm này.
Trường hợp trong nội dung tư vấn có điều gì gây nhầm lẫn, chưa rõ ràng hoặc thông tin nêu trong nội dung tư vấn khiến quý khách chưa hiểu hết vấn đề hoặc/ và có sự vướng ngại, thắc mắc, chúng tôi rất mong nhận được ý kiến phản hồi của quý khách hàng qua email Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email hoặc qua tổng đài luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến: 1900.6162. Chúng tôi sẳn sàng giải đáp. Trân trọng cảm ơn!