1. Thủ đô là gì?

Thủ đô là thành phố hoặc vùng lãnh thổ mà người ta chọn làm trung tâm chính trị, hành chính và văn hóa của một quốc gia. Thủ đô thường đóng vai trò quan trọng trong việc lập pháp, điều hành chính quyền và thực hiện các hoạt động chính trị khác của quốc gia. Thủ đô thường có các cơ sở hành chính, quốc hội, tòa án, bảo tàng, công viên và các khu vực lịch sử, văn hóa quan trọng.

Ví dụ về một số thủ đô nổi tiếng trên thế giới bao gồm:

  • Thủ đô Washington, D.C. của Hoa Kỳ.
  • Thủ đô London của Vương quốc Anh.
  • Thủ đô Paris của Pháp.
  • Thủ đô Tokyo của Nhật Bản.
  • Thủ đô Moscow của Nga.
  • Thủ đô Berlin của Đức.
  • Thủ đô Beijing của Trung Quốc.
  • Thủ đô Delhi của Ấn Độ.

Việc chọn thủ đô có thể dựa trên nhiều yếu tố như lịch sử, vị trí địa lý, quyền lực chính trị, và sự phát triển kinh tế của một vùng lãnh thổ.

 

2. Quốc gia nào ở châu Á là quốc gia không có thủ đô chính thức?

Nhật Bản là một quốc gia ở châu Á không có thủ đô chính thức. Thay vào đó, Nhật Bản có một thủ đô được coi là "đặc biệt" là Tokyo. Mặc dù Tokyo được coi là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Nhật Bản, không có một thủ đô chính thức được công nhận trên cấp độ quốc gia.

Thường người ta nhầm là Tokyo là thủ đô của Nhật Bản. Tuy nhiên, Nhật Bản lại là một trong những quốc gia hiếm không có thủ đô chính thức.

Trước đây, thủ đô của Nhật Bản là nơi cư trú của Thiên Hoàng. Từ năm 794 đến 1868, nơi cư trú của Thiên Hoàng được đặt tại Kyoto. Từ "Kyoto" trong tiếng Nhật cũng có ý nghĩa là "kinh đô".

Sau năm 1868, trụ sở của Chính phủ Nhật Bản và nơi cư trú của Thiên Hoàng đã được chuyển về Tokyo, còn được gọi là Đông Kinh (Kinh đô ở phía Đông).

Năm 1950, Chính phủ Nhật Bản quyết định chọn Tokyo làm thủ đô. Tuy nhiên, quyết định này đã được bãi bỏ vào tháng 9/1956.

 

3. Tên gọi "xứ Phù Tang" của Nhật Bản có liên quan đến vị thần nào theo truyền thuyết?

"Từ "Phù Tang" trong tiếng Nhật được phát âm là "Fusou - 扶桑", có nguồn gốc từ từ cổ "Fusau - ふさう". Đây là một tên gọi được cho là xuất phát từ Trung Quốc cổ đại. Trong thần thoại Trung Quốc, đặc biệt trong cuốn "Sơn Hải Kinh - 山海経" (Sengaikyo), "Fusou" được miêu tả như một cây thần kỳ nằm ở vùng biển phía Đông, nơi Mặt trời mọc lên. Vào năm 629, khi sách sử "Lương Thư - 梁書" của Trung Quốc ra đời, những bằng chứng về sự tồn tại của một đảo quốc ở phía Đông trở nên rõ ràng hơn. Người ta tin rằng trên đảo quốc đó có rất nhiều cây Fusou, từ đó tên gọi "Fusou-koku - 扶桑国", tức "Phù Tang Quốc" ra đời. Đây cũng là quốc gia Nhật Bản ngày nay.

Có nhiều tài liệu cho thấy Nhật Bản đã từng sử dụng từ "Fusou" như một tên gọi khác cho đất nước của mình. Ví dụ, sách sử "FusouRyakki - 扶桑略記", tức "Phù Tang Lược Ký" được viết vào năm 1094, hay ngay từ những năm đầu thời Jogan (859), Nhật Bản sử dụng danh xưng "Fusou" như một cách thể hiện thiện chí trong hoạt động ngoại giao, Phật giáo và giao lưu thơ ca với Trung Quốc. Thậm chí trong thời kỳ Muromachi (1336 - 1573), một bản đồ được vẽ mang tên "Nihon Fusou-koku no Zu - 日本扶桑国之図", tức "Bản đồ đất nước Nhật Bản và Phù Tang" đã được tạo ra."

 

4. Các loại trang phục truyền thống của Nhật Bản

Nhật Bản có nhiều loại trang phục truyền thống phản ánh sự đa dạng và đa dạng văn hóa của đất nước. Dưới đây là một số loại trang phục truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản:

  • Kimono: Kimono là loại trang phục truyền thống phổ biến nhất của Nhật Bản. Đây là một áo dài dài, thường được làm từ vải như silk, satin hoặc cotton. Kimono có nhiều kiểu dáng, màu sắc và họa tiết khác nhau, phụ thuộc vào dịp và cấp độ trang trọng.
  • Yukata: Yukata là một loại kimono mùa hè, thường được làm từ vải cotton mỏng. Yukata có màu sắc tươi sáng và họa tiết đơn giản. Thường được mặc trong các lễ hội, sự kiện mùa hè và trong các khu nghỉ mát nước ngoài.
  • Hakama: Hakama là một loại quần lót truyền thống được mặc cùng với kimono. Đây là một chiếc quần dài, rộng và được cột chặt ở eo. Hakama thường được mặc trong các dịp đặc biệt như cưới hỏi, các buổi lễ trọng đại và các sự kiện truyền thống khác.
  • Hanten: Hanten là một loại áo khoác dày được làm từ vải cotton hoặc lanh. Đây là một trang phục truyền thống dùng để giữ ấm trong mùa đông. Hanten có họa tiết đa dạng và thường có một chiếc cổ cao.
  • Jinbei: Jinbei là một bộ đồ gồm áo và quần rộng, thường được làm từ vải cotton mỏng. Đây là trang phục thoải mái và thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời như mùa hè, nghỉ ngơi hoặc khi thăm hồ.
  • Geta và Zori: Geta và Zori là hai loại dép truyền thống của Nhật Bản. Geta có một đế gỗ với hai thanh gỗ chạy ngang, trong khi Zori có đế bằng tre hoặc nhựa. Cả hai đều được mặc cùng với kimono và yukata.

Đây chỉ là một số ví dụ về các loại trang phục truyền thống của Nhật Bản. Mỗi vùng miền và dịp khác nhau có thể có các loại trang phục truyền thống riêng biệt khác.

 

5. Cổng Torri trong văn hóa Nhật Bản

Cổng Torii (còn được gọi là cổng Nhật Bản) là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. Đây là các cổng môn đình thần đặt ở lối vào của các đền, miếu và nơi thờ cúng Shinto. Cổng Torii thường được xây dựng bằng gỗ hoặc đá, có hai cột thẳng đứng và một thanh ngang ở trên. Các cổng Torii thường có màu đỏ sậm hoặc đỏ cam, màu sắc truyền thống trong văn hóa Shinto.

Cổng Torii được coi là cách để đánh dấu ranh giới giữa thế giới nhân gian và thế giới tâm linh. Nó thể hiện sự tôn trọng và cúng bái đối với thần linh. Khi bước qua cổng Torii, người ta tin rằng họ đã vào khu vực linh thiêng và có sự giao tiếp với thần linh.

Cổng Torii thường được xây dựng ở vị trí quan trọng như đường vào các ngôi đền, bãi biển, núi non hay các địa điểm thiên nhiên đặc biệt. Đặc biệt, Cổng Torii nổi tiếng nhất là Cổng Torii trên đảo Miyajima, gần thành phố Hiroshima, là một biểu tượng quốc gia của Nhật Bản.

Cổng Torii không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn mang ý nghĩa văn hóa và thẩm mỹ trong văn hóa Nhật Bản. Các cổng Torii đã trở thành biểu tượng đặc trưng của đất nước, thể hiện sự kết hợp giữa con người và thiên nhiên, và là điểm đến thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

 

6. Một số điểm đặc trưng trong văn hóa Nhật Bản

Văn hóa Nhật Bản có những điểm đặc trưng riêng, phản ánh sự đa dạng và độc đáo của quốc gia này. Dưới đây là một số điểm đặc trưng trong văn hóa Nhật Bản:

  • Tôn trọng và kỷ luật: Văn hóa Nhật Bản đặc trưng bởi sự tôn trọng đối với người khác và sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quy tắc và trật tự xã hội. Người Nhật thường tỏ ra lịch sự, khiêm tốn và không thích gây rối cho người khác.
  • Shinto và Budismo: Shinto và Budismo là hai tôn giáo chính ở Nhật Bản. Shinto là tôn giáo bản địa, tôn vinh các linh vật và tự nhiên, trong khi Budismo đã được nhập khẩu từ Trung Quốc và Ấn Độ và ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa và tư tưởng Nhật Bản.
  • Sự tôn trọng đối với người cao tuổi: Trong văn hóa Nhật Bản, sự tôn trọng và lòng biết ơn đối với người cao tuổi là rất quan trọng. Người trẻ thường thể hiện sự tôn kính và chăm sóc đặc biệt đối với người già.
  • Trang phục truyền thống: Kimono và Yukata là những trang phục truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản. Những bộ trang phục này thường được mặc trong các dịp đặc biệt, lễ hội và các sự kiện truyền thống.
  • Ẩm thực Nhật Bản: Văn hóa ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng với sự tinh tế và nguyên liệu tươi ngon. Sushi, sashimi, ramen, tempura và matcha là những món ăn Nhật Bản được biết đến và được yêu thích trên toàn thế giới.
  • Nghệ thuật truyền thống: Nhật Bản có một nền nghệ thuật truyền thống phong phú, bao gồm hội họa ukiyo-e, kirie (kỹ thuật cắt giấy), ikebana (nghệ thuật cắm hoa), bonsai (cây cảnh thu nhỏ), và nhiều loại kỹ thuật gốm sứ.
  • Hanami và koyo: Hanami là hoạt động ngắm hoa anh đào vào mùa xuân, trong khi koyo là hoạt động ngắm lá rụng vào mùa thu. Cả hai hoạt động này rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản và được người dân tham gia mỗi năm.
  • Manga và anime: Nhật Bản là quốc gia nổi tiếng với nghệ thuật manga và anime. Các tác phẩm manga và anime đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản và có ảnh hưởng rộng rãi trên toàn cầu.

Đây chỉ là một số điểm đặc trưng trong văn hóa Nhật Bản, và có rất nhiều khía cạnh khác nữa mà bạn có thể khám phá khi tìm hiểu sâu hơn về quốc gia này.