1. Quy định thời hạn hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh trong bao lâu?

Thời hạn của hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh, được quy định tại Điều 74 của Luật Đấu thầu 2023, là một khía cạnh quan trọng trong việc quản lý và thực hiện các dự án đầu tư kinh doanh. Theo quy định này:

Thời hạn hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh là khoảng thời gian được xác định trong văn bản hợp đồng ký kết giữa các bên. Đặt ra một khung thời gian cụ thể và rõ ràng cho việc thực hiện các cam kết và nghĩa vụ của các bên đối với dự án. Thời gian này không chỉ giúp đảm bảo tính chặt chẽ và đúng đắn trong việc thực hiện các hoạt động của dự án mà còn tạo ra sự linh hoạt để điều chỉnh và thích nghi khi có sự thay đổi hoặc vấn đề phát sinh.

Thời hạn hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh bắt đầu tính từ thời điểm mà hợp đồng này có hiệu lực, thường là sau khi các bên đã hoàn tất các thủ tục pháp lý và ký kết văn bản hợp đồng. Từ thời điểm này, nhà đầu tư sẽ phải thực hiện các cam kết đã được nêu ra trong hồ sơ dự thầu và các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận của các bên trong hợp đồng. Việc này bao gồm việc chuẩn bị, triển khai và hoàn thành các công việc cụ thể nhằm đạt được mục tiêu và kết quả mong muốn của dự án.

Khi hết thời hạn của hợp đồng, nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định của pháp luật về đầu tư và các quy định liên quan. Bao gồm việc đánh giá và báo cáo về kết quả thực hiện dự án, đảm bảo rằng các hoạt động đã được thực hiện đúng quy trình và tuân thủ các quy định pháp luật. Trong trường hợp có bất kỳ vi phạm nào, nhà đầu tư cần phải chịu trách nhiệm và xử lý theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý dự án. Việc quy định thời hạn của hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh không chỉ đơn thuần là vấn đề về thời gian mà còn là cơ sở để đảm bảo sự linh hoạt, chính xác và hiệu quả trong quản lý và thực hiện dự án. Đồng nghĩa với việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và có lợi cho cả các bên tham gia và cộng đồng

 

2. Chi tiết hướng dẫn lập hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh mới nhất ra sao?

Căn cứ vào Phụ lục II được ban hành kèm theo Nghị định 23/2024/NĐ-CP, việc hướng dẫn lập hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý và thực hiện các dự án này. Hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là cơ sở quan trọng để xác định và ghi nhận cam kết của các bên tham gia dự án, từ đó tạo điều kiện cho việc triển khai và hoàn thành dự án một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Thành phần cơ bản của một hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh bao gồm các yếu tố như văn bản thỏa thuận, điều kiện chung, điều kiện cụ thể và phụ lục hợp đồng. Trong văn bản thỏa thuận, các bên sẽ đồng ý về nội dung cơ bản của hợp đồng, bao gồm các quy định về căn cứ pháp lý, thông tin về các bên ký kết hợp đồng, hồ sơ hợp đồng và thời hạn hợp đồng cùng với thời điểm có hiệu lực của hợp đồng. Điều kiện chung của hợp đồng bao gồm các quy định áp dụng chung cho toàn bộ dự án, trong khi điều kiện cụ thể sẽ đi vào chi tiết và áp dụng cho từng dự án cụ thể tùy thuộc vào đặc thù của từng lĩnh vực và ngành công nghiệp.

Trong nội dung cơ bản của hợp đồng, các điểm quan trọng như mục tiêu, phạm vi và quy mô của dự án, địa điểm thực hiện dự án, thời hạn hợp đồng và tiến độ thực hiện dự án, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (nếu có), nghĩa vụ của nhà đầu tư, trách nhiệm của người có thẩm quyền và điều kiện sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng đều được quy định một cách cụ thể và chi tiết. Việc này giúp tạo ra sự rõ ràng và minh bạch trong quản lý dự án, giúp mọi bên tham gia có thể hiểu rõ và tuân thủ các quy định một cách chính xác và đồng nhất.

Cuối cùng, việc có các quy định pháp luật điều chỉnh, cùng với các quy định về giải quyết tranh chấp, thanh lý hợp đồng và điều khoản phạt vi phạm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn là cơ sở để thúc đẩy sự tuân thủ và thực hiện hợp đồng một cách chặt chẽ và hiệu quả. Tất cả những vấn đề này đều góp phần quan trọng vào việc xây dựng và quản lý các dự án đầu tư kinh doanh một cách bền vững và thành công.

Ngoài ra, căn cứ theo Điều 76 của Luật Đấu thầu 2023, các trường hợp sau đây được quy định cho việc sửa đổi hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh: Điều chỉnh dự án đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật về đầu tư dẫn đến thay đổi nội dung hợp đồng đối với dự án được chấp thuận chủ trương đầu tư. Trong trường hợp này, việc sửa đổi hợp đồng chỉ có thể được thực hiện sau khi cơ quan có thẩm quyền đã chấp thuận điều chỉnh chủ trương đầu tư. Đảm bảo rằng quyết định sửa đổi được đưa ra sau khi xem xét và đánh giá cẩn thận các yếu tố kỹ thuật, tài chính và pháp lý.

Chuyển nhượng dự án đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật về đầu tư và các quy định khác liên quan. Quá trình chuyển nhượng dự án đòi hỏi sự đồng ý và tuân thủ các quy định pháp lý, bảo đảm tính minh bạch và công bằng cho tất cả các bên liên quan. Các trường hợp khác mà các bên có thể thỏa thuận tại hợp đồng, miễn là phù hợp với quy định của pháp luật. Mở ra cơ hội linh hoạt cho các bên thỏa thuận và điều chỉnh các điều khoản hợp đồng theo nhu cầu cụ thể của dự án, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

 

3. Hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh được bảo đảm thực hiện như thế nào?

Theo quy định tại Điều 75 của Luật Đấu thầu 2023, nhà đầu tư có trách nhiệm bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh theo các điều sau:

Nhà đầu tư cần thực hiện một trong hai biện pháp sau đây để bảo đảm trách nhiệm thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh trước hoặc cùng thời điểm hợp đồng có hiệu lực: nộp thư bảo lãnh của tổ chức tín dụng trong nước hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài có tồn tại theo pháp luật Việt Nam, hoặc nộp giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong nước hoặc chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam.

Giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng được quy định trong hồ sơ mời thầu dựa trên quy mô và tính chất của dự án, với mức xác định từ 1% đến 3% tổng vốn đầu tư. Thời gian có hiệu lực của bảo đảm thực hiện hợp đồng được tính từ ngày hợp đồng được ký chính thức đến ngày chấm dứt hợp đồng. Trong trường hợp gia hạn thời gian thực hiện hợp đồng, nhà đầu tư cũng cần gia hạn tương ứng thời gian có hiệu lực của bảo đảm thực hiện hợp đồng.

Điều quan trọng là, nhà đầu tư không được hoàn trả bảo đảm thực hiện hợp đồng trong các trường hợp như từ chối thực hiện hợp đồng khi hợp đồng đã có hiệu lực, vi phạm thỏa thuận trong hợp đồng, hoặc thực hiện hợp đồng chậm tiến độ do lỗi của mình nhưng từ chối gia hạn hiệu lực của bảo đảm thực hiện hợp đồng. Nhấn mạnh sự chịu trách nhiệm của nhà đầu tư trong việc thực hiện các cam kết và nghĩa vụ trong hợp đồng, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện dự án đầu tư kinh doanh.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh mới nhất năm 2024. Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.