1. Dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 36 của Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước không cần phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Điều này được đưa ra nhằm khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong nước thực hiện hoạt động đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

- Không yêu cầu Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Cụ thể, dự án đầu tư của các nhà đầu tư trong nước không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Điều này giảm bớt thủ tục hành chính và chi phí cho các nhà đầu tư trong nước, tạo điều kiện thuận lợi để họ thực hiện các dự án đầu tư một cách nhanh chóng và hiệu quả.

- Khuyến khích đầu tư trong nước: Quy định này thể hiện sự ưu tiên và khích lệ đầu tư từ phía chính phủ đối với các nhà đầu tư trong nước. Bằng cách loại bỏ một số thủ tục phức tạp, chính sách này giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp và cá nhân trong nước để tham gia vào hoạt động đầu tư và kinh doanh.

- Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội: Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký đầu tư cho các nhà đầu tư trong nước sẽ tạo ra nhiều cơ hội hơn cho việc phát triển kinh tế - xã hội. Những dự án đầu tư mới sẽ được triển khai nhanh chóng hơn, tạo ra nguồn lực và việc làm mới, đồng thời đóng góp vào tăng trưởng và sự phát triển của nền kinh tế đất nước.

Tóm lại, việc miễn các nhà đầu tư trong nước khỏi thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là một biện pháp hỗ trợ quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích đầu tư trong nước, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Theo quy định tại Khoản 4 Điều 3 của Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư được định nghĩa là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định. Đồng thời, luật này cũng quy định các loại hình dự án đầu tư như sau:

- Dự án đầu tư mở rộng: Đây là dự án đầu tư phát triển từ dự án đầu tư đang hoạt động bằng cách mở rộng quy mô, nâng cao công suất, đổi mới công nghệ, giảm ô nhiễm hoặc cải thiện môi trường.

- Dự án đầu tư mới: Đây là dự án đầu tư thực hiện lần đầu hoặc dự án đầu tư độc lập với dự án đầu tư đang hoạt động.

- Dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo: Đây là dự án đầu tư thực hiện ý tưởng trên cơ sở khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ, mô hình kinh doanh mới và có khả năng tăng trưởng nhanh.

Về hình thức đầu tư, Luật Đầu tư 2020 cụ thể quy định tại Điều 21 như sau:

- Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế.

- Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.

- Thực hiện dự án đầu tư.

- Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.

- Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

 

2. Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế

Theo quy định tại khoản 2 Điều 36 của Luật Đầu tư 2020, hoạt động đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế không cần phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Quy định này mang lại một số lợi ích và tiện lợi sau:

- Khuyến khích sự liên kết và hợp tác: Quy định này khuyến khích sự liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp trong nước. Bằng cách giảm bớt thủ tục phức tạp và chi phí liên quan đến việc đăng ký đầu tư, các doanh nghiệp có thể dễ dàng tiến hành các hoạt động góp vốn, mua cổ phần mà không gặp rào cản lớn.

- Tạo điều kiện cho huy động vốn: Quy định này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp huy động vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh một cách linh hoạt và nhanh chóng hơn. Việc không cần phải thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư giúp giảm bớt thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

- Tăng cường tính minh bạch và hiệu quả: Mặc dù không cần phải có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, các doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các biện pháp báo cáo và quản lý vốn đầu tư một cách minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp tăng cường sự tin cậy từ phía các nhà đầu tư và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

- Giảm bớt gánh nặng thủ tục: Quy định này giảm bớt gánh nặng thủ tục và giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ tập trung hơn vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tóm lại, quy định không yêu cầu cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho các hoạt động đầu tư nhất định như góp vốn, mua cổ phần mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển kinh tế và doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, việc này cũng phản ánh một nỗ lực của pháp luật để tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch.

 

3. Trường hợp khác

Ngoài các trường hợp đã nêu ở trên, có một số trường hợp đầu tư khác cũng không cần phải cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bao gồm:

- Dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Trong trường hợp này, các bên tham gia dự án có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc cả hai. Hợp đồng hợp tác kinh doanh là một cách để các bên cùng hợp tác, chia sẻ rủi ro và lợi ích từ hoạt động kinh doanh.

- Dự án đầu tư vào các lĩnh vực khuyến khích theo quy định của pháp luật: Pháp luật có thể quy định một số lĩnh vực đầu tư được ưu đãi, khuyến khích và không yêu cầu cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Điều này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội đầu tư và thu hút vốn từ các nhà đầu tư.

- Dự án đầu tư có quy mô nhỏ, hoạt động đơn giản, không ảnh hưởng đến trật tự an ninh, quốc phòng, môi trường và các lợi ích công cộng khác: Các dự án đầu tư có quy mô nhỏ, hoạt động đơn giản và không gây ảnh hưởng đến trật tự an ninh, quốc phòng, môi trường và các lợi ích công cộng khác thường không yêu cầu cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Điều này giúp giảm bớt thủ tục và chi phí đăng ký đầu tư cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tuy nhiên, các dự án đầu tư trong các trường hợp này vẫn cần phải tuân thủ các quy định của pháp luật và các quy định khác liên quan đến hoạt động đầu tư, bao gồm quản lý, báo cáo, và thanh toán thuế.

Trong Luật Đầu tư 2020, ngoài các trường hợp đầu tư được miễn cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư như dự án đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế, còn có các trường hợp khác như dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), dự án đầu tư vào các lĩnh vực khuyến khích, cũng như các dự án có quy mô nhỏ, hoạt động đơn giản. Những quy định này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư, giảm bớt thủ tục hành chính và chi phí, đồng thời khuyến khích sự phát triển kinh tế trong nước.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tiếng Anh là gì?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.