Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hoạt động đấu thầu không chỉ đơn thuần là quy trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư để thực hiện các dự án, gói thầu, mà còn là công cụ then chốt để tối ưu hóa nguồn lực quốc gia và đảm bảo tính công bằng trong kinh doanh. Một trong những nguyên tắc 'vàng', đóng vai trò là kim chỉ nam xuyên suốt các giai đoạn của quy trình này chính là Bảo đảm cạnh tranh.

Với sự ra đời của Luật Đấu thầu năm 2023, các quy định về tính độc lập, khách quan giữa các bên tham gia đã được nâng tầm và cụ thể hóa một cách nghiêm ngặt hơn bao giờ hết. Việc thiết lập một 'hàng rào' pháp lý vững chắc nhằm ngăn chặn các hành vi thông đồng, dàn xếp hay sự can thiệp bất hợp lý từ các bên có liên quan không chỉ giúp lựa chọn được những nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm với giá thành hợp lý nhất, mà còn góp phần khơi thông dòng chảy vốn đầu tư công và nâng cao uy tín của môi trường đầu tư tại Việt Nam. 

1. Trường hợp nhà thầu nộp hồ sơ quan tâm hoặc hồ sơ dự sơ tuyển

Điều 6 Luật Đấu thầu 2023 Điều này được bổ sung bởi Điểm c Khoản 3 Điều 4 Luật sửa đổi Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu 2024 có hiệu lực từ ngày 15/01/2025 thiết lập một hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt thông qua các quy định về tính độc lập pháp lý và tài chính, trải dài qua ba giai đoạn then chốt của một dự án: chuẩn bị, dự thầu và thực hiện.

1.1. Giai đoạn chuẩn bị

Nhà thầu nộp hồ sơ quan tâm hoặc hồ sơ dự sơ tuyển phải đảm bảo không có sự giao thoa về lợi ích với các đơn vị tư vấn tham gia vào việc định hình gói thầu. Điều này bao gồm:

  • Tư vấn thiết kế và quản lý dự án: Nhà thầu không được có mối quan hệ phụ thuộc với đơn vị lập hồ sơ thiết kế, dự toán hoặc đơn vị quản lý dự án cho gói thầu đó. Sự độc lập này ngăn chặn việc đơn vị tư vấn thiết kế đưa ra các thông số kỹ thuật chỉ phù hợp với thiết bị hoặc công nghệ độc quyền của nhà thầu liên kết.
  • Tư vấn lập và thẩm định hồ sơ: Nhà thầu tham gia sơ tuyển phải độc lập với các đơn vị lập và thẩm định hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển. Điều này đảm bảo rằng các tiêu chí đánh giá năng lực không bị bóp méo để loại bỏ các đối thủ tiềm năng ngay từ giai đoạn "vòng gửi xe".
Trường hợp phải độc lập Nội dung quy định Căn cứ pháp lý
Nhà thầu với đơn vị tư vấn lập hồ sơ mời quan tâm hoặc hồ sơ mời sơ tuyển Nhà thầu không được có quan hệ phụ thuộc với đơn vị xây dựng hồ sơ mời sơ tuyển Khoản 1 điểm a Điều 6
Nhà thầu với đơn vị đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển Không được có quan hệ sở hữu hoặc quản lý với đơn vị đánh giá hồ sơ Khoản 1 điểm b Điều 6
Nhà thầu với đơn vị thẩm định kết quả sơ tuyển Phải bảo đảm không có quan hệ lợi ích tài chính Khoản 1 điểm c Điều 6
Nhà thầu với chủ đầu tư hoặc bên mời thầu Phải độc lập, trừ một số trường hợp ngoại lệ Khoản 1 điểm d Điều 6 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 4 Luật sửa đổi Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu 2024 có hiệu lực từ ngày 15/01/2025)

1.2. Giai đoạn dự thầu

Trong giai đoạn nộp hồ sơ dự thầu, tính độc lập được đẩy lên mức cao nhất để bảo vệ kết quả lựa chọn nhà thầu. Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với:

  • Chủ đầu tư và bên mời thầu: Đây là quy định cốt lõi nhằm ngăn chặn tình trạng "sân sau". Tuy nhiên, Luật Đấu thầu 2023 vẫn mở ra các ngoại lệ hợp lý cho các đơn vị sự nghiệp công lập và các công ty thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước trong một số điều kiện nhất định sẽ được phân tích sâu hơn ở phần sau.
  • Nhà thầu tư vấn đánh giá hồ sơ và thẩm định kết quả: Các đơn vị này đóng vai trò như "trọng tài". Nếu "vận động viên" (nhà thầu) và "trọng tài" có mối liên hệ tài chính, tính khách quan của việc chấm thầu sẽ không còn tồn tại.
  • Các đối thủ cạnh tranh (trong đấu thầu hạn chế): Đối với hình thức đấu thầu hạn chế, các nhà thầu cùng tham dự không được có sự liên kết về vốn để tránh việc hình thành các liên minh thầu nhằm thao túng giá.

1.3. Giai đoạn thực hiện hợp đồng

Mối quan hệ giữa nhà thầu thực hiện và nhà thầu tư vấn giám sát/kiểm định là chìa khóa để đảm bảo chất lượng công trình và giá trị đồng tiền. Khoản 3 Điều 6 quy định hai bên phải độc lập về pháp lý và tài chính với nhau. Mục tiêu của quy định này là:

  • Ngăn chặn tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi" trong nghiệm thu khối lượng và chất lượng.
  • Đảm bảo nhà thầu giám sát có đủ sự khách quan để yêu cầu nhà thầu thực hiện sửa chữa các sai sót hoặc từ chối nghiệm thu các hạng mục không đạt chuẩn.
  • Tránh việc các đơn vị tư vấn kiểm định đưa ra kết quả sai lệch để giúp nhà thầu thực hiện hợp thức hóa các sai phạm về tài chính.

2. Trường hợp nhà thầu tham dự thầu

Sau giai đoạn sơ tuyển (nếu có), các nhà thầu đáp ứng điều kiện sẽ bước vào giai đoạn tham dự thầu chính thức. Đây là giai đoạn quan trọng nhất của quá trình lựa chọn nhà thầu vì kết quả đánh giá hồ sơ dự thầu sẽ quyết định đơn vị trúng thầu thực hiện dự án hoặc gói thầu. Để bảo đảm quá trình này diễn ra khách quan và minh bạch, khoản 2 Điều 6 Luật Đấu thầu 2023 quy định nhà thầu khi tham dự thầu phải độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với một số chủ thể có liên quan đến việc chuẩn bị và đánh giá hồ sơ thầu.

Nói một cách đơn giản, nhà thầu không được có mối quan hệ sở hữu, quản lý hoặc lợi ích tài chính với những đơn vị tham gia xây dựng hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu hoặc với các nhà thầu khác trong một số trường hợp nhất định. Quy định này nhằm tránh tình trạng một tổ chức có thể tác động đến quá trình đánh giá hoặc tạo lợi thế không công bằng trong đấu thầu.

Các trường hợp cần bảo đảm độc lập được thể hiện trong bảng dưới đây.

Mối quan hệ cần tránh Nội dung quy định Căn cứ pháp lý
Nhà thầu với đơn vị tư vấn quản lý dự án Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập về pháp lý và tài chính với đơn vị tư vấn quản lý dự án của gói thầu Khoản 2 điểm a Điều 6
Nhà thầu với đơn vị tư vấn giám sát Không được có quan hệ sở hữu, quản lý hoặc phụ thuộc tài chính với nhà thầu tư vấn giám sát Khoản 2 điểm a Điều 6
Nhà thầu với đơn vị tư vấn lập hồ sơ mời thầu Nhà thầu không được có cổ phần hoặc phần vốn góp chi phối đối với đơn vị lập hồ sơ mời thầu Khoản 2 điểm a Điều 6
Nhà thầu với đơn vị tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu Phải bảo đảm độc lập hoàn toàn để tránh tác động đến kết quả chấm thầu Khoản 2 điểm a Điều 6
Nhà thầu với đơn vị thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Không được có quan hệ sở hữu hoặc lợi ích tài chính Khoản 2 điểm a Điều 6
Nhà thầu với các nhà thầu khác trong đấu thầu hạn chế Không được có quan hệ sở hữu vốn vượt mức luật cho phép Khoản 2 điểm b Điều 6

Như vậy, quy định tại khoản 2 Điều 6 chủ yếu nhằm tách biệt ba nhóm chủ thể trong đấu thầu:

  • Nhóm chuẩn bị hồ sơ đấu thầu (lập hồ sơ mời thầu, lập thiết kế, quản lý dự án…);
  • Nhóm đánh giá và thẩm định hồ sơ;
  • Nhóm nhà thầu tham dự thầu.

Ba nhóm này phải độc lập với nhau để bảo đảm quá trình lựa chọn nhà thầu diễn ra công bằng.

Trong quá trình sửa đổi pháp luật, một số nội dung tại khoản 2 Điều 6 đã được điều chỉnh. Cụ thể, theo Khoản 47 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số luật năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), cụm từ “hồ sơ yêu cầu” trong điểm a khoản 2 Điều 6 đã bị bãi bỏ. Trước khi sửa đổi, quy định tại điểm a khoản 2 Điều 6 có nội dung: "Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với các nhà thầu tư vấn lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất."

Sau khi sửa đổi, cụm từ “hồ sơ yêu cầu” đã được loại bỏ, nghĩa là quy định hiện hành chỉ còn nhắc đến hồ sơ mời thầu trong trường hợp này. Việc bãi bỏ cụm từ này nhằm thống nhất cách hiểu trong hệ thống pháp luật đấu thầu, bởi “hồ sơ yêu cầu” thường được sử dụng trong một số hình thức lựa chọn nhà thầu nhất định như chỉ định thầu hoặc chào hàng cạnh tranh. Khi sửa đổi, nhà làm luật muốn làm rõ phạm vi áp dụng của quy định bảo đảm cạnh tranh trong trường hợp nhà thầu tham dự thầu.

3. Tiêu chí xác định độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính

Trong hoạt động đấu thầu, việc các bên tham gia phải độc lập với nhau là nguyên tắc quan trọng để bảo đảm tính minh bạch và khách quan khi lựa chọn nhà thầu. Tuy nhiên, trên thực tế không phải lúc nào cũng dễ xác định hai tổ chức có thực sự độc lập hay không. Vì vậy, khoản 4 Điều 6 Luật Đấu thầu 2023 đã đưa ra các tiêu chí cụ thể nhằm xác định khi nào các nhà thầu, chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn được coi là độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính. Nói một cách đơn giản, nếu giữa các bên tồn tại quan hệ quản lý trực tiếp hoặc quan hệ sở hữu vốn vượt quá mức luật cho phép thì sẽ không được coi là độc lập, từ đó có thể bị loại khỏi quá trình đấu thầu.

Các tiêu chí này được quy định cụ thể như sau:

Tiêu chí Nội dung quy định Căn cứ pháp lý
Không cùng cơ quan hoặc tổ chức trực tiếp quản lý trừ trường hợp quy định tại điểm d khoản 1 Điều 6. Áp dụng đối với các đơn vị sự nghiệp công lập, các đơn vị tham gia đấu thầu không được cùng thuộc một cơ quan chủ quản trực tiếp Điểm a khoản 4 Điều 6 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 5 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025)
Nhà thầu với chủ đầu tư không có cổ phần hoặc phần vốn góp trên 30% của nhau Nếu một bên sở hữu trên 30% vốn của bên kia thì không được coi là độc lập Điểm b khoản 4 Điều 6 (Cụm "bên mời thầu" bị bãi bỏ bởi Khoản 46 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025)
Nhà thầu không có cổ phần hoặc phần vốn góp trên 20% của nhau khi cùng tham dự thầu trong đấu thầu hạn chế Nếu vượt mức này thì không được cùng tham gia gói thầu Điểm c khoản 4 Điều 6
Nhà thầu với nhà thầu tư vấn không có cổ phần hoặc phần vốn góp của nhau; đồng thời không cùng có trên 20% vốn của một tổ chức hoặc cá nhân khác Nhằm tránh trường hợp các bên bị chi phối bởi cùng một chủ sở hữu Điểm d khoản 4 Điều 6 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 4 Luật sửa đổi Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu 2024 có hiệu lực từ ngày 15/01/2025)

Những tiêu chí này được xây dựng dựa trên nguyên tắc rằng khi một tổ chức nắm giữ tỷ lệ vốn đủ lớn trong một doanh nghiệp khác, họ có khả năng ảnh hưởng đến quyết định quản lý hoặc chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp đó. Vì vậy, pháp luật đặt ra các ngưỡng giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn, chủ yếu là 20% và 30%, để xác định mức độ chi phối trong quan hệ giữa các bên tham gia đấu thầu.

Trong đó:

  • Ngưỡng 30% thường được xem là mức có khả năng tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với hoạt động của doanh nghiệp khác.
  • Ngưỡng 20% được sử dụng để kiểm soát quan hệ sở hữu giữa các doanh nghiệp cùng tham gia đấu thầu hoặc giữa nhà thầu và nhà thầu tư vấn, nhằm tránh việc các bên có thể phối hợp với nhau để làm sai lệch kết quả đấu thầu.

 

4. Trường hợp ngoại lệ đối với tập đoàn kinh tế nhà nước

Một điểm mới đáng chú ý của pháp luật đấu thầu hiện nay là quy định tại khoản 4a Điều 6 Luật Đấu thầu 2023, được bổ sung theo Luật sửa đổi, bổ sung một số luật năm 2024 và có hiệu lực từ ngày 15/01/2025. Quy định này đưa ra trường hợp ngoại lệ đối với nguyên tắc bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu, áp dụng đối với tập đoàn kinh tế nhà nước và tổng công ty nhà nước.

Theo nguyên tắc chung của pháp luật đấu thầu, các tổ chức có quan hệ sở hữu hoặc quan hệ quản lý với nhau thường không được tham gia cùng một gói thầu để tránh xung đột lợi ích và bảo đảm tính cạnh tranh. Tuy nhiên, trong thực tế hoạt động của các tập đoàn kinh tế nhà nước, nhiều công ty thành viên được thành lập để đảm nhiệm các khâu khác nhau trong chuỗi sản xuất, cung ứng hàng hóa và dịch vụ. Vì vậy, pháp luật cho phép công ty mẹ, công ty con hoặc các công ty thành viên trong cùng tập đoàn kinh tế nhà nước hoặc tổng công ty nhà nước được tham dự gói thầu của nhau, nếu sản phẩm hoặc dịch vụ của gói thầu thuộc ngành, nghề sản xuất kinh doanh chính của tập đoàn hoặc tổng công ty nhà nước.

Quy định này cho phép các doanh nghiệp trong cùng hệ thống tham gia đấu thầu khi lĩnh vực của gói thầu phù hợp với lĩnh vực hoạt động chính của tập đoàn. Việc tham gia như vậy giúp khai thác năng lực sản xuất, kinh nghiệm và nguồn lực sẵn có của các doanh nghiệp thành viên.

Pháp luật vẫn đặt ra một số điều kiện để bảo đảm tính minh bạch trong quá trình lựa chọn nhà thầu. Điều kiện quan trọng là sản phẩm hoặc dịch vụ của gói thầu phải thuộc ngành nghề kinh doanh chính của tập đoàn hoặc tổng công ty nhà nước. Nếu gói thầu không nằm trong lĩnh vực hoạt động chính của tập đoàn thì các doanh nghiệp thành viên trong tập đoàn không được áp dụng ngoại lệ này.

Quy định tại khoản 4a Điều 6 cũng xác định rõ các giới hạn đối với gói thầu hỗn hợp. Gói thầu hỗn hợp thường bao gồm nhiều nội dung khác nhau như thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công xây dựng hoặc thực hiện các dịch vụ kỹ thuật. Trong trường hợp tập đoàn kinh tế nhà nước hoặc các doanh nghiệp thành viên của tập đoàn tham gia dự án với các vai trò như chủ đầu tư, bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu hoặc nhà thầu tư vấn, các bên này không được có cổ phần hoặc phần vốn góp của nhau. Đồng thời, các bên cũng không được cùng có cổ phần hoặc phần vốn góp trên 30% của một tổ chức hoặc cá nhân khác.

Quy định này nhằm tránh tình trạng các doanh nghiệp có quan hệ sở hữu chéo cùng tham gia nhiều vai trò khác nhau trong một dự án. Nếu một doanh nghiệp vừa có liên quan đến chủ đầu tư, vừa có liên quan đến đơn vị tư vấn hoặc đơn vị tham dự thầu thì khả năng phát sinh xung đột lợi ích sẽ rất cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính khách quan trong quá trình lựa chọn nhà thầu và thực hiện hợp đồng.

Quy định tại khoản 4a Điều 6 cho phép hệ thống doanh nghiệp nhà nước tận dụng năng lực nội bộ trong quá trình thực hiện dự án, đồng thời vẫn duy trì các điều kiện kiểm soát để tránh xung đột lợi ích. Việc đặt ra các điều kiện liên quan đến ngành nghề kinh doanh chính và quan hệ sở hữu vốn giúp bảo đảm rằng hoạt động đấu thầu vẫn diễn ra minh bạch và công bằng giữa các doanh nghiệp tham gia.

Xem thêm: Nhà thầu, nhà đầu tư là cá nhân có tư cách hợp lệ khi đáp ứng đủ các điều kiện gì?

Kết luận

Tựu trung lại, hệ thống quy định về bảo đảm cạnh tranh trong Luật Đấu thầu mới nhất không chỉ là những chế tài mang tính kỹ thuật, mà còn là lời khẳng định mạnh mẽ của Nhà nước về một môi trường kinh doanh minh bạch, liêm chính và bình đẳng. Thông qua việc thắt chặt các điều kiện về tính độc lập giữa nhà thầu với chủ đầu tư, bên mời thầu và các đơn vị tư vấn, pháp luật đã tạo ra một 'sân chơi' mà ở đó, năng lực thực chất là yếu tố duy nhất quyết định sự thành bại.

Tuy nhiên, để những quy định pháp lý này thực sự phát huy hiệu quả trong đời sống kinh tế, bên cạnh việc hoàn thiện các văn bản dưới luật, cần có sự quyết tâm trong khâu thực thi, giám sát và hậu kiểm từ các cơ quan quản lý. Việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc bảo đảm cạnh tranh không chỉ giúp ngăn ngừa thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước mà còn là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng tự đổi mới, nâng cao trình độ công nghệ và quản trị. Trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế sâu rộng, một cơ chế đấu thầu cạnh tranh lành mạnh chính là chìa khóa để Việt Nam khẳng định vị thế và xây dựng một nền kinh tế bền vững, thịnh vượng.

 

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu đối với nhà đầu tư do Công ty Luật Minh Khuê biên soạn và muốn gửi đến quý khách mang tính chất tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc!

Nếu quý khách có nhu cầu muốn báo phí dịch vụ, quý khách hãy vui lòng gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất. Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!