Trong quản trị công hiện đại, hoạt động đấu thầu không chỉ là một quy trình kỹ thuật nhằm lựa chọn thực thể cung ứng tối ưu, mà còn là thước đo tính liêm chính của bộ máy quản lý và hiệu quả sử dụng ngân sách quốc gia. Để đảm bảo vận hành đúng quỹ đạo "Cạnh tranh - Công bằng - Minh bạch - Hiệu quả kinh tế", hệ thống pháp luật đã thiết lập một "kiềng ba chân" vững chắc bao gồm: Thanh tra, Kiểm tra và Giám sát. Đây là những thiết chế kiểm soát quyền lực mang tính trọng yếu, đóng vai trò là màng lọc ngăn chặn các hành vi trục lợi, thông thầu hay lãng phí nguồn lực công.

Với sự ra đời của Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 và hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành (điển hình là Nghị định 24/2024/NĐ-CP), công tác kiểm tra, giám sát đã bước sang một kỷ nguyên mới. Không còn dừng lại ở phương thức hậu kiểm truyền thống, các quy định mới nhất đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả giai đoạn chuẩn bị và quản lý thực hiện hợp đồng, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số thông qua giám sát trực tuyến trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Việc nhận diện đầy đủ các quy định về thẩm quyền, trình tự và nội dung của công tác này không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi Chủ đầu tư, Bên mời thầu trong việc tự rà soát, chuẩn hóa quy trình và bảo vệ uy tín pháp lý của tổ chức trong bối cảnh kỷ cương công vụ đang được siết chặt hơn bao giờ hết.

1. Thanh tra hoạt động đấu thầu đối tượng và tổ chức thực hiện

Hoạt động thanh tra trong lĩnh vực đấu thầu theo quy định tại Điều 86 Luật Đấu thầu 2023 (Luật 2023) được xác định là một loại hình thanh tra chuyên ngành, tập trung vào việc truy xuất tính tuân thủ pháp luật và xử lý các hành vi vi phạm ở mức độ nghiêm trọng. Khác với kiểm tra vốn mang tính chất đôn đốc, nhắc nhở nội bộ, thanh tra là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước cao nhất trong việc cưỡng chế thực thi các định chế về đấu thầu.

1.1. Thanh tra đấu thầu được tiến hành đối với ai? 

Theo điểm a khoản 1 Điều 86, đối tượng của thanh tra hoạt động đấu thầu đã được mở rộng và định danh cụ thể hơn nhằm bao quát toàn bộ các chủ thể tham gia vào chuỗi cung ứng và quản lý vốn công. Cụ thể, thanh tra được tiến hành đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động đấu thầu quy định tại Luật này.

Sự mở rộng này mang hàm ý quản lý sâu sắc khi không chỉ tập trung vào các cơ quan hành chính nhà nước mà còn vươn tới các doanh nghiệp có vốn nhà nước, đặc biệt là các doanh nghiệp do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ – một nhóm đối tượng mới được bổ sung trong Luật 2023. Việc xác định đối tượng thanh tra bao gồm cả nhà thầu và các đơn vị tư vấn (tư vấn lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn giám sát) giúp ngăn chặn các hành vi "thông thầu" hoặc "cài cắm" tiêu chí kỹ thuật từ sớm.

Nhóm đối tượng Thành phần cụ thể Trách nhiệm trọng tâm
Cơ quan quản lý Bộ, ngành, UBND các cấp, Sở Kế hoạch và Đầu tư Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, quản lý nhà nước về đấu thầu
Chủ thể tổ chức Chủ đầu tư, Bên mời thầu, Ban quản lý dự án Lập hồ sơ mời thầu, tổ chức chấm thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng
Chủ thể thực hiện Nhà thầu, Nhà đầu tư (trong và ngoài nước) Cung cấp hồ sơ dự thầu, thực hiện gói thầu theo cam kết hợp đồng
Chủ thể tư vấn Đơn vị tư vấn đấu thầu, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát Đảm bảo tính khách quan trong đánh giá và giám sát thực hiện

Nguồn: Tổng hợp từ Điều 86 Luật Đấu thầu 2023 và các quy định liên quan.

1.2. Quy định về tổ chức và hoạt động của thanh tra chuyên ngành

Tổ chức và hoạt động của thanh tra về đấu thầu được thực hiện theo quy định của pháp luật về thanh tra, mà cụ thể hiện nay là Luật Thanh tra 2022 và các nghị định hướng dẫn. Trong hệ thống cơ quan nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư giữ vai trò chủ trì, tổ chức thanh tra chuyên ngành về đấu thầu trên phạm vi cả nước. Ở cấp địa phương, Thanh tra Sở Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan trực tiếp thực hiện chức năng này dưới sự chỉ đạo của Giám đốc Sở và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

Theo Nghị định 03/2024/NĐ-CP, hoạt động của cơ quan thanh tra chuyên ngành không chỉ dừng lại ở việc xử phạt mà còn bao gồm nhiệm vụ theo dõi, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện kết luận thanh tra. Quy trình xây dựng kế hoạch thanh tra hằng năm phải tuân thủ nguyên tắc không chồng chéo, không trùng lặp về phạm vi và thời gian với các cuộc kiểm tra khác, đồng thời phải dựa trên định hướng chương trình thanh tra đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.

Thời hạn cho một cuộc thanh tra chuyên ngành thường kéo dài không quá 45 ngày, trừ các trường hợp đặc biệt phức tạp có thể gia hạn. Điều này cho thấy tính khẩn trương và yêu cầu về hiệu suất trong quản lý nhà nước đối với lĩnh vực đấu thầu.

2. Kiểm tra hoạt động đấu thầu kế hoạch và phương thức thực hiện

Kiểm tra hoạt động đấu thầu là công cụ quản lý thường xuyên, linh hoạt hơn thanh tra, giúp các cơ quan có thẩm quyền nắm bắt tình hình thực tế và uốn nắn kịp thời các sai sót nghiệp vụ của cấp dưới. Nghị định 24/2024/NĐ-CP đã dành một dung lượng đáng kể tại Chương IX để chuẩn hóa hoạt động này.

2.1. Kiểm tra định kỳ và đột xuất

Cơ chế kiểm tra được vận hành thông qua hai hình thức chủ đạo: kiểm tra định kỳ theo kế hoạch và kiểm tra đột xuất.

  • Kiểm tra định kỳ: Đây là hoạt động được lên lịch sẵn từ đầu năm, dựa trên việc đánh giá rủi ro và tầm quan trọng của các dự án, gói thầu trong phạm vi quản lý của Bộ, ngành hoặc địa phương. Việc kiểm tra định kỳ giúp tạo ra một nếp kỷ cương trong công tác đấu thầu, buộc các chủ đầu tư và bên mời thầu phải luôn duy trì hồ sơ, sổ sách đúng quy định.
  • Kiểm tra đột xuất: Được thực hiện khi phát hiện các dấu hiệu vi phạm hoặc khi có đơn thư kiến nghị, tố cáo từ phía nhà thầu hoặc dư luận xã hội. Đặc biệt, theo Điều 86, việc kiểm tra đột xuất còn được thực hiện theo yêu cầu của Thủ tướng Chính phủ hoặc người đứng đầu các cơ quan có thẩm quyền kiểm tra khi có các vấn đề phát sinh cần xử lý ngay để đảm bảo tiến độ hoặc chất lượng dự án.

Sự kết hợp giữa tính ổn định của kiểm tra định kỳ và tính bất ngờ của kiểm tra đột xuất tạo nên một gọng kìm kiểm soát hiệu quả, khiến các bên tham gia đấu thầu không thể chủ quan trong bất kỳ giai đoạn nào.

2.2. Nội dung kiểm tra bao gồm những hoạt động nào?

Điểm b khoản 2 Điều 86 Luật Đấu thầu 2023 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 43 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) đã chi tiết hóa nội dung kiểm tra, chuyển trọng tâm từ việc chỉ kiểm tra "hành chính" sang kiểm tra "toàn vòng đời" của gói thầu. Các nội dung trọng yếu bao gồm:

  • Việc ban hành văn bản hướng dẫn, chỉ đạo: Kiểm tra xem các cơ quan quản lý và chủ đầu tư có ban hành các văn bản nội bộ trái với quy định của Luật Đấu thầu hay không, đặc biệt là các "giấy phép con" gây khó dễ cho nhà thầu.
  • Công tác chuẩn bị lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư: Đây là giai đoạn quan trọng nhất, bao gồm việc lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, lập hồ sơ mời thầu (HSMT). Kiểm tra sẽ tập trung vào việc liệu HSMT có đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật quá cao hoặc quá chuyên biệt nhằm hướng tới một nhà thầu cụ thể hay không (một hình thức cài cắm tiêu chí kỹ thuật phổ biến).
  • Tổ chức lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư: Xem xét quy trình mở thầu, tính minh bạch trong việc đánh giá hồ sơ dự thầu, việc thương thảo hợp đồng và phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
  • Quản lý và thực hiện hợp đồng: Đây là điểm mới mang tính đột phá. Trước đây, kiểm tra thường kết thúc khi có kết quả trúng thầu. Nay, cơ quan kiểm tra có quyền xem xét việc ký kết hợp đồng, tiến độ thi công thực tế, việc nghiệm thu, thanh quyết toán và cả việc xử lý các thay đổi, điều chỉnh hợp đồng.
Giai đoạn Luật Đấu thầu 2013 Luật Đấu thầu 2023 Tác động quản lý
Trước thầu Kiểm tra kế hoạch đấu thầu Kiểm tra cả văn bản hướng dẫn nội bộ Ngăn chặn sai phạm từ cơ chế
Trong thầu Tập trung vào quy trình chấm thầu Kiểm tra sâu tính hợp lý của HSMT Đảm bảo tính cạnh tranh thực chất
Sau thầu Ít được chú trọng Kiểm tra thực hiện hợp đồng Chống thất thoát trong thi công

Nguồn: Phân tích dựa trên Điều 86 Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP.

2.3. Phương thức kiểm tra trực tiếp và báo cáo văn bản

Luật Đấu thầu 2023 đã đa dạng hóa phương thức kiểm tra để thích ứng với quá trình chuyển đổi số. Hoạt động kiểm tra được thực hiện qua hai phương thức: trực tiếp tại cơ sở hoặc qua báo cáo bằng văn bản.

Phương thức báo cáo văn bản thường áp dụng cho kiểm tra định kỳ hoặc sơ bộ. Đơn vị được kiểm tra có trách nhiệm tổng hợp số liệu, hồ sơ và gửi về cơ quan kiểm tra. Tuy nhiên, để tránh tình trạng "làm đẹp hồ sơ", phương thức kiểm tra trực tiếp đóng vai trò đối chứng. Trong phương thức này, đoàn kiểm tra sẽ đến làm việc tại trụ sở chủ đầu tư, bên mời thầu, trực tiếp kiểm tra hồ sơ bản gốc và khảo sát hiện trường gói thầu nếu cần thiết. Thời gian kiểm tra trực tiếp tối đa thường là 07 ngày làm việc đối với cuộc kiểm tra thông thường và 15 ngày đối với các cuộc kiểm tra phức tạp.

3. Giám sát hoạt động đấu thầu

Giám sát là hoạt động diễn ra song song với quá trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư nhằm phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi không phù hợp trước khi chúng trở thành sai phạm khó khắc phục. Cơ chế giám sát theo Luật 2023 được thiết kế đa tầng, tạo ra một mạng lưới kiểm soát từ trên xuống dưới và từ ngoài vào trong.

3.1. Giám sát của người có thẩm quyền và cơ quan nhà nước 

Theo quy định tại điểm a Khoản 3 của Luật Đấu thầu 2023, người có thẩm quyền và cơ quan quản lý nhà nước về đấu thầu có trách nhiệm giám sát hoạt động đấu thầu của chủ đầu tư và bên mời thầu nhằm bảo đảm toàn bộ quá trình lựa chọn nhà thầu tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Hiểu đơn giản, đây là cơ chế “cấp trên kiểm tra cấp dưới”. Chủ đầu tư không được tự ý thực hiện mọi việc mà luôn có cơ quan bên ngoài theo dõi. Việc giám sát này giúp phát hiện sớm các sai sót như lập hồ sơ không đúng quy định, lựa chọn nhà thầu không minh bạch hoặc có dấu hiệu thiên vị.

Ví dụ, trong một dự án xây dựng sử dụng vốn ngân sách, nếu cơ quan quản lý phát hiện hồ sơ mời thầu có tiêu chí bất hợp lý, họ có thể yêu cầu chỉnh sửa hoặc dừng quá trình đấu thầu. Điều này giúp đảm bảo ngay từ đầu cuộc đấu thầu đã diễn ra đúng hướng, tránh sai phạm kéo dài về sau.

3.2. Giám sát của cộng đồng thông qua Mặt trận Tổ quốc 

Điểm b quy định hoạt động đấu thầu còn được giám sát bởi cộng đồng thông qua Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các cấp.

Đây là một điểm rất đáng chú ý vì cho thấy người dân cũng có quyền tham gia vào việc giám sát các dự án, đặc biệt là các dự án sử dụng vốn công. Thông qua Mặt trận Tổ quốc, người dân có thể phản ánh những dấu hiệu bất thường trong quá trình đấu thầu hoặc thi công.

Ví dụ, khi một dự án làm đường ở địa phương có dấu hiệu thi công kém chất lượng, người dân có thể phản ánh để cơ quan chức năng kiểm tra lại cả quá trình lựa chọn nhà thầu và thực hiện hợp đồng. Điều này tạo ra một cơ chế giám sát từ xã hội, giúp hạn chế tiêu cực và tăng tính minh bạch.

3.3. Giám sát thường xuyên của cơ quan quản lý nhà nước

Theo điểm c Khoản 3 của Luật Đấu thầu 2023 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 43 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025), cơ quan quản lý nhà nước về đấu thầu thuộc Bộ, ngành, địa phương sẽ thực hiện việc giám sát thường xuyên đối với các gói thầu thuộc phạm vi quản lý.

Khác với giám sát theo vụ việc, đây là hoạt động mang tính định kỳ và liên tục. Cơ quan quản lý không cần chờ có dấu hiệu vi phạm mới kiểm tra mà chủ động theo dõi quá trình đấu thầu.

Ví dụ, Sở Kế hoạch và Đầu tư có thể thường xuyên rà soát các gói thầu trên địa bàn, kiểm tra việc áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu có đúng quy định hay không. Nếu phát hiện một gói thầu đáng lẽ phải đấu thầu rộng rãi nhưng lại bị chỉ định thầu, cơ quan này có thể yêu cầu giải trình và xử lý.

3.4. Giám sát của người có thẩm quyền đối với dự án thuộc phạm vi quản lý 

Điểm d quy định người có thẩm quyền sẽ trực tiếp giám sát hoạt động đấu thầu đối với các dự án thuộc phạm vi mình quản lý. Điểm này có vẻ giống điểm a, nhưng thực chất nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu hoặc người được giao quản lý dự án. Không chỉ cơ quan mà chính người có thẩm quyền cũng phải theo dõi, kiểm soát quá trình đấu thầu.

Ví dụ, một dự án thuộc thẩm quyền của Chủ tịch UBND tỉnh thì người này hoặc người được ủy quyền phải theo dõi quá trình lựa chọn nhà thầu. Nếu xảy ra sai phạm, trách nhiệm không chỉ thuộc về chủ đầu tư mà còn liên quan đến người có thẩm quyền. Quy định này nhằm tránh tình trạng “buông lỏng quản lý”, khi người đứng đầu không theo sát hoạt động đấu thầu.

3.5. Giám sát các nội dung cụ thể trong đấu thầu 

Điểm đ của Khoản 3 Luật Đấu thầu 2023 (Điểm này được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 43 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) quy định rất rõ những nội dung có thể bị giám sát. Đây là phần quan trọng vì nó cho thấy giám sát không phải chung chung mà rất cụ thể.

Trước hết là giám sát hồ sơ mời thầu và các loại hồ sơ liên quan. Đây là bước đầu tiên nhưng rất dễ xảy ra sai phạm nếu tiêu chí đưa ra không công bằng. Ví dụ, nếu hồ sơ mời thầu đặt ra yêu cầu quá đặc thù để chỉ một nhà thầu đáp ứng, thì sẽ bị xem xét lại.

Tiếp theo là giám sát quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu. Cơ quan giám sát sẽ kiểm tra việc chấm điểm có khách quan hay không, có dấu hiệu thiên vị hay không. Nếu một nhà thầu có năng lực tốt nhưng bị loại không rõ lý do, việc này có thể bị kiểm tra lại.

Ngoài ra, còn giám sát việc áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu. Đây là nội dung rất nhạy cảm vì dễ bị lợi dụng. Ví dụ, thay vì tổ chức đấu thầu rộng rãi để nhiều đơn vị tham gia, chủ đầu tư lại chọn chỉ định thầu không đúng quy định, thì sẽ bị coi là vi phạm. Không dừng lại ở đó, việc giám sát còn kéo dài đến quá trình thực hiện hợp đồng. Cơ quan giám sát sẽ kiểm tra xem nhà thầu có đảm bảo tiến độ, chất lượng và kết quả như cam kết hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng không chỉ chọn đúng nhà thầu mà còn thực hiện đúng công việc.

3.6. Trình tự, thủ tục giám sát hoạt động đấu thầu 

Theo điểm e của Luật Đấu thầu 2023, việc giám sát được thực hiện theo một trình tự rõ ràng gồm ba bước: chuẩn bị, thực hiện và báo cáo.

Ở bước chuẩn bị, cơ quan giám sát sẽ xác định nội dung cần kiểm tra, thu thập thông tin ban đầu và xây dựng kế hoạch giám sát. Đây là bước quan trọng để đảm bảo việc giám sát có trọng tâm, không làm dàn trải.

Sang bước thực hiện, cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra hồ sơ, làm việc với các bên liên quan và có thể kiểm tra thực tế tại hiện trường nếu cần. Đây là giai đoạn trực tiếp phát hiện sai phạm nếu có. Cuối cùng là bước báo cáo. Sau khi hoàn thành việc giám sát, cơ quan chức năng sẽ lập báo cáo, nêu rõ kết quả kiểm tra và kiến nghị xử lý. Nếu phát hiện vi phạm, có thể yêu cầu khắc phục, xử phạt hoặc thậm chí hủy kết quả đấu thầu. Quy trình này giúp đảm bảo việc giám sát được thực hiện một cách bài bản, có căn cứ và minh bạch.

4. Trình tự, thủ tục thực hiện công tác kiểm tra và giám sát

Sự minh bạch trong quản lý chỉ có thể đạt được khi các quy trình thực hiện được pháp điển hóa rõ ràng, tránh sự tùy tiện từ phía cơ quan quản lý. Theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP và hướng dẫn thực thi Điều 86, quy trình kiểm tra được chuẩn hóa thành 4 bước chặt chẽ:

Bước 1: Chuẩn bị kiểm tra: Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định kiểm tra, trong đó nêu rõ đối tượng, nội dung, phạm vi và thời hạn kiểm tra. Đồng thời, thành lập đoàn kiểm tra với các thành viên có chuyên môn phù hợp và thông báo bằng văn bản cho đơn vị được kiểm tra để họ chuẩn bị hồ sơ.

Bước 2: Tổ chức kiểm tra: Đoàn kiểm tra thực hiện các nghiệp vụ như nghiên cứu hồ sơ, tài liệu; làm việc trực tiếp với các cá nhân, đơn vị liên quan; đối chiếu thực tế hiện trường. Mọi hoạt động làm việc đều phải được lập biên bản để làm căn cứ pháp lý sau này.

Bước 3: Kết luận kiểm tra: Sau khi kết thúc quá trình kiểm tra thực địa, đoàn kiểm tra thảo luận nội bộ và dự thảo báo cáo kết quả. Người đứng đầu cơ quan kiểm tra sẽ phê duyệt văn bản kết luận kiểm tra. Văn bản này phải chỉ rõ những mặt làm được, những thiếu sót, sai phạm và biện pháp xử lý tương ứng (nhắc nhở, xử phạt hành chính hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu hình sự).

Bước 4: Theo dõi thực hiện kết luận kiểm tra: Cơ quan kiểm tra có trách nhiệm đôn đốc đơn vị được kiểm tra thực hiện các yêu cầu trong kết luận. Nếu đơn vị không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, cơ quan kiểm tra sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế hoặc báo cáo cấp trên để xử lý nghiêm.

Khác với kiểm tra vốn mang tính giai đoạn, giám sát của người có thẩm quyền là một chu trình liên hoàn gồm 3 bước:

Bước 1: Chuẩn bị giám sát: Xác định các gói thầu có tính chất phức tạp, giá trị lớn hoặc có dư luận quan tâm để đưa vào danh mục giám sát. Người có thẩm quyền thông báo cho chủ đầu tư về việc thực hiện giám sát, đồng thời công khai danh tính cá nhân hoặc đơn vị thực hiện giám sát trong HSMT để các nhà thầu cùng biết.

Bước 2: Thực hiện giám sát: Cá nhân/đơn vị giám sát tham dự các buổi mở thầu, tham gia quan sát quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu của tổ chuyên gia. Họ có quyền yêu cầu chủ đầu tư cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan và tiếp nhận các thông tin phản ánh từ phía nhà thầu.

Bước 3: Báo cáo kết quả giám sát: Định kỳ hoặc ngay khi phát hiện có bất thường, đơn vị giám sát phải báo cáo bằng văn bản cho người có thẩm quyền. Báo cáo này là cơ sở để người có thẩm quyền đưa ra các quyết định điều chỉnh hoặc chỉ đạo kiểm tra, thanh tra kịp thời nhằm bảo vệ lợi ích nhà nước và sự công bằng của cuộc thầu.

5. Điểm mới nổi bật của thanh tra, kiểm tra, giám sát so với quy định cũ

Việc phân tích sự thay đổi giữa Luật Đấu thầu 2013 và 2023 cho thấy một bước tiến dài trong kỹ thuật lập pháp và tư duy quản trị.

Tính hệ thống và sự phân tách rõ ràng giữa 3 hoạt động: Luật 2023 đã khắc phục được tình trạng chồng chéo giữa thanh tra và kiểm tra vốn là "nỗi khổ" của các doanh nghiệp trước đây khi phải tiếp nhiều đoàn cùng lúc với nội dung tương tự. Điều 86 đã thiết lập một trật tự rõ ràng: Thanh tra là hoạt động chuyên ngành mang tính pháp lý cao; Kiểm tra là hoạt động quản trị thường xuyên của người có thẩm quyền; Giám sát là hoạt động đồng hành của cơ quan quản lý và xã hội. Sự phân tách này giúp các cơ quan thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, đồng thời giúp chủ đầu tư và nhà thầu biết rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi làm việc với từng chủ thể.

Mở rộng phạm vi và tăng cường vai trò giám sát: Như đã phân tích, việc đưa giai đoạn "quản lý và thực hiện hợp đồng" vào nội dung kiểm tra, giám sát là một điểm mới mang tính then chốt. Điều này phản ánh thực trạng nhiều gói thầu "đẹp" ở bước đấu thầu nhưng lại "biến dạng" ở bước thực hiện thông qua việc ký phụ lục hợp đồng, thay đổi chủng loại vật tư hoặc kéo dài tiến độ vô căn cứ. Bên cạnh đó, việc nâng tầm vai trò của Mặt trận Tổ quốc và cộng đồng dân cư giúp tạo ra một cơ chế tự giám sát từ cơ sở, làm giảm áp lực cho các cơ quan thanh tra nhà nước và tăng tính dân chủ.

Ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, giám sát từ xa: Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24 đặc biệt nhấn mạnh việc đa dạng hóa phương thức kiểm tra, khuyến khích sử dụng công nghệ số và các công cụ trực tuyến. Với việc bắt buộc đấu thầu qua mạng cho hầu hết các gói thầu, dữ liệu về hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu và quá trình chấm thầu đều được lưu vết trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Điều này cho phép các cơ quan chức năng có thể thực hiện "kiểm tra từ xa" bằng cách phân tích dữ liệu lớn (big data), phát hiện các dấu hiệu bất thường (như các nhà thầu có mối quan hệ sở hữu chéo hoặc thường xuyên đi thầu cùng nhau nhưng thay nhau trúng) một cách tự động và chính xác hơn.

Kết luận

Các quy định mới nhất về thanh tra, kiểm tra và giám sát hoạt động đấu thầu đã kiến tạo nên một hàng rào kỹ thuật và pháp lý chặt chẽ, tạo sự đối trọng cần thiết để đẩy lùi các tiêu cực trong lựa chọn nhà thầu. Sự phân tách rõ ràng giữa chức năng thanh tra chuyên ngành, kiểm tra định kỳ của người có thẩm quyền và giám sát thường xuyên của cộng đồng/cơ quan quản lý đã minh chứng cho quyết tâm của Nhà nước trong việc công khai hóa mọi công đoạn của quy trình mua sắm công. Những đổi mới về phương thức giám sát trực tuyến và cơ chế giải quyết kiến nghị minh bạch chính là lời giải cho bài toán niềm tin của các nhà thầu và nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Trong tương lai, khi các chỉ số về chuyển đổi số và quản trị minh bạch trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá năng lực cạnh tranh, việc tuân thủ các quy định về giám sát, kiểm tra sẽ không còn được xem là "gánh nặng" hành chính, mà trở thành công cụ đắc lực để Chủ đầu tư và các bên liên quan kiểm soát rủi ro và nâng cao giá trị thực chất của gói thầu. Một hệ thống thanh tra, kiểm tra và giám sát vận hành trơn tru, khách quan không chỉ giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia, mà còn là nền tảng vững chắc để xây dựng một nền kinh tế liêm chính, nơi mỗi đồng vốn ngân sách đều được chuyển hóa thành những giá trị hữu hình cho sự phát triển của đất nước.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!