1. Bảo hiểm được hiểu như thế nào?

Bảo hiểm thực chất là một hình thức tài chính mà con người phải đóng góp một phần sản phẩm trong kết quả lao động hàng năm của họ để lập ra một quỹ dự trữ đủ lớn, bằng vật tư hoặc bằng tiền, nhằm đáp ứng các mục tiêu quan trọng như:

- Hỗ trợ tài chính để phòng và hạn chế tổn thất khi các hiểm hoạ chưa và đang xảy ra: Bảo hiểm giúp người tham gia đối phó với những rủi ro và rủi ro tiềm ẩn trong cuộc sống và công việc. Khi xảy ra sự cố, người tham gia có thể nhận được hỗ trợ tài chính để giảm thiểu thiệt hại và khắc phục tình huống khó khăn.

- Bồi thường và bảo vệ người và tài sản kịp thời sau khi xảy ra hiểm họa: Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, bảo hiểm sẽ bồi thường và hỗ trợ người tham gia khắc phục hậu quả về người và tài sản một cách kịp thời. Điều này giúp người tham gia có thể tiếp tục cuộc sống và công việc một cách ổn định.

Bảo hiểm có thể được phân loại thành hai loại chính:

- Bảo hiểm không mang tính kinh doanh (Bảo hiểm phi thương mại): Được thực hiện bởi cơ quan, tổ chức của nhà nước nhằm thực hiện chính sách kinh tế và xã hội của quốc gia. Loại bảo hiểm này không nhắm vào mục tiêu kinh doanh lấy lợi nhuận. Thay vào đó, nó được đặt dưới sự bảo trợ của nhà nước và tập trung vào việc bảo vệ và hỗ trợ cộng đồng. Một số loại bảo hiểm phi thương mại phổ biến ở nước ta bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và nhiều loại bảo hiểm khác.

- Bảo hiểm mang tính kinh doanh: Là loại hình bảo hiểm do các doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện với mục tiêu sinh lời thông qua việc lập quỹ bảo hiểm từ nguồn thu phí bảo hiểm của người tham gia. Quỹ này được sử dụng để bồi thường và chi trả cho đối tượng được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Điều này giúp đảm bảo rằng người tham gia sẽ nhận được sự bảo vệ và hỗ trợ tài chính khi cần thiết.

2. Quy định về mở rộng các loại hình bảo hiểm

Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 vừa được thông qua tại Kỳ họp thứ 3, Quốc hội khóa XV. Luật này, bao gồm 157 điều đã được thông qua, sửa đổi một số quy định về hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Theo Luật, các loại hợp đồng bảo hiểm sẽ được áp dụng từ ngày 01/01/2023.

Luật Kinh doanh bảo hiểm đã sửa đổi quy định về nhiều khía cạnh, bao gồm tổ chức và hoạt động kinh doanh bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức và cá nhân tham gia bảo hiểm, cũng như quản lý nhà nước liên quan đến hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Tuy nhiên, Luật này không áp dụng đối với các loại bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tiền gửi và các loại bảo hiểm do Nhà nước thực hiện không mang tính kinh doanh.

Các đối tượng chịu ảnh hưởng của Luật Kinh doanh bảo hiểm bao gồm doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, đại lý bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm, tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô, cũng như các chi nhánh và văn phòng đại diện của doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài tại Việt Nam. Bên cạnh đó, các bên liên quan đến hoạt động kinh doanh bảo hiểm cũng nằm trong phạm vi áp dụng của Luật này.

Luật cũng đề cập đến việc chuyển tiếp các hợp đồng bảo hiểm đã được ký kết trước ngày Luật có hiệu lực. Theo đó, những hợp đồng này sẽ tiếp tục có hiệu lực và thời hạn theo quy định của pháp luật tại thời điểm ký kết. Tuy nhiên, các bên tham gia hợp đồng có thể thỏa thuận sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng để phù hợp với quy định của Luật mới.

Cụ thể, tại Khoản 16 Điều 4 của Luật Kinh doanh bảo hiểm đã sửa đổi, hợp đồng bảo hiểm được xem là một thoả thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, cùng với chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài và tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô. Theo đó, bên mua bảo hiểm phải thanh toán phí bảo hiểm, và doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài và tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô sẽ bồi thường và trả tiền bảo hiểm theo thỏa thuận đã ghi trong hợp đồng.

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 vừa được thông qua tại Kỳ họp thứ 3, Quốc hội khóa XV, và điều đáng chú ý là Luật này đã mở rộng phạm vi quy định về các loại hợp đồng bảo hiểm so với quy định trước đó. Từ ngày 01/01/2023, sẽ có 05 loại hợp đồng bảo hiểm được quy định cụ thể trong Luật, bao gồm:

- Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ;

- Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe;

- Hợp đồng bảo hiểm tài sản;

- Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại;

- Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm.

Cần lưu ý rằng trong số này, Hợp đồng bảo hiểm tài sản, Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại và Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm thuộc loại hình bảo hiểm phi nhân thọ.

So sánh với quy định tại Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000, thì Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã mở rộng phạm vi quy định về các loại hợp đồng bảo hiểm hơn. Trước đó, Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000 chỉ quy định 03 loại hợp đồng, gồm:

- Hợp đồng bảo hiểm con người;

- Hợp đồng bảo hiểm tài sản;

- Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

Ngoài ra, Luật cũng đề cập đến loại Hợp đồng bảo hiểm hàng hải, và quy định rằng loại hợp đồng này sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ luật Hàng hải. Trường hợp nội dung không được quy định tại Bộ luật Hàng hải, thì Hợp đồng bảo hiểm hàng hải sẽ áp dụng quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2023. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Khoản 3 Điều 86, khoản 4 và khoản 5 Điều 94, Điều 95, khoản 3 và khoản 4 Điều 99, các điều 109, 110, 111, 112, 113, 114 và 116 của Luật sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2028.

3. Nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm

Căn cứ vào Điều 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, việc giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm được điều chỉnh bởi một loạt các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, nhằm đảm bảo tính minh bạch, trung thực và công bằng trong quá trình giao dịch. Dưới đây là mô tả chi tiết về những nguyên tắc này:

Thứ nhất: Nguyên tắc trung thực tuyệt đối: Tất cả các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm phải chấp hành nguyên tắc trung thực tuyệt đối, tức là cung cấp thông tin và thực hiện các quyền và nghĩa vụ một cách trung thực nhất. Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, sự tin tưởng tuyệt đối giữa các bên là rất quan trọng.

Thứ hai: Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm: Bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm phù hợp với từng loại hợp đồng bảo hiểm theo quy định của Luật này. Điều này giúp đảm bảo rằng các bên đều được bảo vệ một cách tốt nhất trong trường hợp xảy ra rủi ro mà hợp đồng bảo hiểm đang đảm nhận.

Thứ ba: Nguyên tắc bồi thường: Số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không được vượt quá thiệt hại thực tế trong sự kiện bảo hiểm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác trong hợp đồng bảo hiểm. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong việc bồi thường cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự cố.

Thứ tư: Nguyên tắc thế quyền: Người được bảo hiểm có trách nhiệm chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài quyền yêu cầu người thứ ba có hành vi gây thiệt hại chịu trách nhiệm bồi hoàn trong phạm vi số tiền bồi thường bảo hiểm. Nguyên tắc này không áp dụng đối với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và hợp đồng bảo hiểm sức khỏe. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đồng thời giúp đối tượng bảo hiểm có cơ hội đòi lại quyền lợi một cách hiệu quả.

Thứ năm: Nguyên tắc rủi ro ngẫu nhiên: Rủi ro được bảo hiểm phải là những rủi ro bất ngờ, không lường trước được. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và tính chính xác trong việc xác định rủi ro mà hợp đồng bảo hiểm đang chịu trách nhiệm bảo vệ.

Tóm lại, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã quy định rõ ràng và cụ thể 05 nguyên tắc mà khi giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm, các bên phải tuân thủ nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và đáng tin cậy trong các hoạt động liên quan đến bảo hiểm.

Bài viết liên quan: Kinh doanh bảo hiểm là gì? Quy định về vốn điều lệ của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ? 

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận những yêu cầu tư vấn về mặt pháp lý thông qua tổng đài: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!