- 1. Khái quát về người làm chứng
- 1.1. Định nghĩa
- 1.2. Phân biệt người làm chứng với các chủ thể tố tụng khác
- 2. Các trường hợp không được làm chứng
- 3. Quy định việc lấy lời khai người làm chứng như thế nào?
- 3.1. Trình tự triệu tập và lấy lời khai trong tố tụng hình sự
- 3.2. Quy trình lấy lời khai người làm chứng dưới 18 tuổi
- Kết luận
Trong hệ thống tư pháp, người làm chứng đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa sự thật khách quan của vụ việc và quá trình xét xử. Sự hiện diện và lời khai trung thực của họ là nguồn chứng cứ cốt lõi, quyết định tính công bằng và chính xác của phán quyết pháp lý. Khung pháp lý hiện hành của Việt Nam, bao gồm các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS 2015) và Bộ luật Hình sự (BLHS 2015) làm rõ định nghĩa pháp lý, quyền, nghĩa vụ, quy trình triệu tập và lấy lời khai chuẩn mực, cùng với các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi khai báo gian dối.
1. Khái quát về người làm chứng
1.1. Định nghĩa
Người làm chứng giữ vai trò thiết yếu trong hoạt động tố tụng, đóng góp vào việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Theo Khoản 1 Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) quy định: "Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng". Định nghĩa về người làm chứng được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản: thứ nhất, họ là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm hoặc về vụ án; thứ hai, họ được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chính thức triệu tập đến để làm chứng.
Sự kết hợp giữa kiến thức khách quan về vụ việc và sự triệu tập bắt buộc của cơ quan nhà nước đã xác lập nên tư cách pháp lý của họ. Vị thế này được xác định rõ ràng: người làm chứng là một trong những người tham gia tố tụng trong vụ án hình sự, theo quy định tại Khoản 12 Điều 55 BLTTHS 2015. Điều này cho thấy vai trò của họ mang tính thụ động bắt buộc; mặc dù đương sự có thể đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng, quyền quyết định cuối cùng và trách nhiệm đảm bảo sự có mặt và lời khai thuộc về các cơ quan tố tụng có thẩm quyền. Việc triệu tập này là hành động tố tụng dựa trên nguyên nhân là kiến thức tiềm ẩn của cá nhân về vụ án, và hậu quả là cá nhân đó phải gánh vác các nghĩa vụ pháp lý và rủi ro hình sự nếu vi phạm.
1.2. Phân biệt người làm chứng với các chủ thể tố tụng khác
Việc phân định ranh giới giữa người làm chứng và các chủ thể tố tụng khác là tối quan trọng để đảm bảo tính khách quan của chứng cứ. Luật Tố tụng hình sự Việt Nam đã tách bạch vai trò này với người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, được quy định tại Điều 65 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kết quả giải quyết vụ án hình sự. Ngược lại, người làm chứng tham gia tố tụng chủ yếu vì nghĩa vụ cung cấp sự thật mà họ biết, không bị chi phối bởi lợi ích vật chất hay tinh thần liên quan đến phán quyết cuối cùng. Sự tách biệt này là cơ sở pháp lý vững chắc cho thấy hệ thống tố tụng ưu tiên tìm kiếm nguồn chứng cứ khách quan. Đây cũng là lý do tại sao luật pháp quy định chế tài hình sự nghiêm khắc đối với hành vi khai báo gian dối của người làm chứng (Điều 382 BLHS 2015), bởi lẽ tính khách quan của lời khai là tối thượng và nếu bị bóp méo sẽ gây tổn thất nghiêm trọng cho công lý.
2. Các trường hợp không được làm chứng
Người làm chứng có nghĩa vụ pháp lý phải trình bày trung thực, đầy đủ các tình tiết mà họ biết liên quan đến vụ án. Nghĩa vụ này bao gồm việc phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Pháp luật quy định rõ ràng về hậu quả của việc không tuân thủ nghĩa vụ này: người làm chứng khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo, trốn tránh việc khai báo mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Việc này đặt người làm chứng, dù là một bên trung lập, vào một vị thế pháp lý ràng buộc cao. Pháp luật Việt Nam thiết lập các tiêu chí loại trừ nghiêm ngặt đối với tư cách người làm chứng, nhằm bảo vệ tính khách quan của tố tụng, quyền riêng tư, và bí mật nghề nghiệp.
Trường hợp loại trừ trong tố tụng hình sự, Theo Khoản 2 Điều 66 BLTTHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 những người sau đây không được làm chứng: "Người bào chữa của người bị buộc tội; Người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức được những tình tiết liên quan nguồn tin về tội phạm, về vụ án hoặc không có khả năng khai báo đúng đắn."
Người bào chữa của người bị buộc tội: Việc loại trừ này không chỉ là một quy tắc tố tụng mà còn là nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp cơ bản. Nó bảo vệ mối quan hệ tin cậy tuyệt đối giữa luật sư và thân chủ. Nếu người bào chữa được phép trở thành nhân chứng, họ có thể bị buộc phải tiết lộ thông tin được bảo mật, phá vỡ quyền bào chữa của người bị buộc tội và gây ra xung đột lợi ích không thể hòa giải.
Người có hạn chế về năng lực nhận thức: Bao gồm những người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức được những tình tiết liên quan đến vụ án hoặc không có khả năng khai báo đúng đắn.
3. Quy định việc lấy lời khai người làm chứng như thế nào?
3.1. Trình tự triệu tập và lấy lời khai trong tố tụng hình sự
Quy trình triệu tập và lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự được quy định chi tiết tại Điều 186 BLTTHS 2015, và một số quy định có liên quan bao gồm Điều 185, 187 BLTTHS 2015 nhằm đảm bảo tính pháp lý và khách quan của chứng cứ.
Triệu tập người làm chứng (Điều 185 BLTTHS 2015) Khi cần triệu tập người làm chứng đến lấy lời khai, Điều tra viên phải gửi giấy triệu tập. Giấy triệu tập phải ghi rõ các thông tin cần thiết: họ tên, chỗ ở hoặc nơi làm việc/học tập; giờ, ngày, tháng, năm và địa điểm có mặt; mục đích, nội dung, thời gian làm việc; gặp ai; và trách nhiệm về việc vắng mặt nếu không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Việc giao giấy triệu tập được thực hiện trực tiếp cho người làm chứng hoặc thông qua chính quyền địa phương (xã, phường, thị trấn) hoặc cơ quan/tổ chức nơi người đó làm việc/học tập. Việc giao nhận phải được ký nhận. Đối với người làm chứng dưới 18 tuổi, giấy triệu tập được giao cho cha, mẹ hoặc người đại diện khác của họ. Trong trường hợp cần thiết, Kiểm sát viên cũng có thể triệu tập người làm chứng để lấy lời khai theo quy định này.
Lấy lời khai người làm chứng (Điều 186 BLTTHS 2015) Việc lấy lời khai phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tố tụng để đảm bảo tính xác thực của chứng cứ:
- Địa điểm: Việc lấy lời khai có thể được tiến hành tại nơi tiến hành điều tra, nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập của người làm chứng, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người tham gia tố tụng.
- Nguyên tắc độc lập khai báo: Nếu vụ án có nhiều người làm chứng, việc lấy lời khai phải được tiến hành riêng từng người và nghiêm cấm việc để họ tiếp xúc, trao đổi với nhau trong thời gian lấy lời khai. Quy định này nhằm ngăn chặn sự thông đồng, mớm cung hoặc làm sai lệch lời khai.
- Giải thích quyền và nghĩa vụ: Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải giải thích cho người làm chứng biết quyền và nghĩa vụ của họ (theo Điều 66 BLTTHS 2015). Việc giải thích này là bắt buộc và phải được ghi rõ vào biên bản, đây là thủ tục đảm bảo quyền lợi hợp pháp và ràng buộc trách nhiệm của người làm chứng.
Điều tra viên phải bắt đầu bằng việc hỏi về mối quan hệ giữa người làm chứng với bị can, bị hại và các tình tiết nhân thân khác. Người làm chứng được yêu cầu tự trình bày hoặc tự viết một cách trung thực và tự nguyện những gì họ biết về vụ án trước khi Điều tra viên đặt câu hỏi. Nguyên tắc này ưu tiên lời khai tự nhiên, khách quan của người làm chứng, chỉ sau đó mới sử dụng câu hỏi để làm rõ.
Kiểm sát viên có quyền lấy lời khai nếu xét thấy việc lấy lời khai của Điều tra viên không khách quan, có vi phạm pháp luật hoặc xét cần làm rõ chứng cứ, tài liệu để quyết định việc phê chuẩn các quyết định tố tụng hoặc để quyết định việc truy tố. Điều này thể hiện vai trò giám sát của Kiểm sát viên trong giai đoạn điều tra. Biên bản ghi lời khai (Điều 187) Biên bản ghi lời khai của người làm chứng được lập theo quy định chung về biên bản (Điều 178 BLTTHS 2015). Việc lấy lời khai có thể được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh.
Như vậy, Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể về trình tự, thủ tục lấy lời khai của người làm chứng nhằm bảo đảm tính khách quan, trung thực và hợp pháp trong quá trình điều tra vụ án. Theo đó, việc lấy lời khai có thể được thực hiện tại cơ quan điều tra, nơi cư trú, làm việc hoặc học tập của người làm chứng. Khi có nhiều người làm chứng, việc lấy lời khai phải được tiến hành riêng biệt để tránh ảnh hưởng, trao đổi lẫn nhau. Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên phải giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của người làm chứng theo quy định và ghi nhận việc này vào biên bản.
Ngoài ra, Điều tra viên phải làm rõ mối quan hệ giữa người làm chứng với bị can, bị hại và các tình tiết về nhân thân, sau đó mới yêu cầu họ trình bày trung thực, tự nguyện những gì biết về vụ án. Trong trường hợp cần thiết, nếu phát hiện việc lấy lời khai của Điều tra viên không khách quan, vi phạm pháp luật hoặc cần làm rõ chứng cứ, Kiểm sát viên có quyền trực tiếp lấy lời khai theo cùng trình tự nêu trên. Quy định này góp phần đảm bảo tính minh bạch, khách quan và chính xác của lời khai nhân chứng trong quá trình tố tụng hình sự.
3.2. Quy trình lấy lời khai người làm chứng dưới 18 tuổi
Quy trình tố tụng đối với người làm chứng dưới 18 tuổi được quy định chi tiết trong Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP (TTLT 06/2018), phản ánh chính sách nhà nước về việc nhân bản hóa quy trình tố tụng đối với trẻ em, cân bằng giữa việc thu thập chứng cứ và bảo vệ tâm lý người chưa thành niên.
- Yêu cầu về địa điểm và môi trường
TTLT 06/2018 quy định rõ ràng về địa điểm lấy lời khai nhằm đảm bảo sự thoải mái tối đa cho trẻ em. Lời khai có thể được lấy tại nơi học tập, làm việc, cư trú hoặc tại nơi tiến hành điều tra. Nếu lấy lời khai tại địa điểm điều tra, phòng phải được bố trí thân thiện và phù hợp với tâm lý của người dưới 18 tuổi. Đối với nạn nhân dưới 18 tuổi bị xâm hại tình dục, bạo hành hoặc mua bán, việc lấy lời khai phải được ưu tiên tiến hành tại nơi cư trú hoặc cơ sở chăm sóc trẻ em.
Thành phần tham gia và giám sát nghiêm ngặt. Việc lấy lời khai phải đảm bảo sự tham gia của người đại diện, người bào chữa, và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dưới 18 tuổi.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt về trình tự, thủ tục và thời gian, bao gồm cả quy trình ghi âm, ghi hình có âm thanh và việc bảo quản dữ liệu. Khi lấy lời khai, cơ quan có thẩm quyền phải duy trì thái độ thân thiện, nhẹ nhàng và sử dụng ngôn ngữ đơn giản, phù hợp với lứa tuổi và khả năng nhận thức của trẻ.
- Kiểm soát tính khách quan của lời khai
Để bảo vệ tính nguyên vẹn của lời khai, TTLT 06/2018 quy định rằng Điều tra viên hoặc Kiểm sát viên phải yêu cầu ngừng việc hỏi ngay lập tức nếu người đại diện hoặc người bào chữa đặt câu hỏi có tính chất gợi ý, mớm cung, xác nhận hoặc phủ định liên quan đến vụ án. Cơ chế này thể hiện sự cân bằng tinh tế trong luật pháp: một mặt đảm bảo sự giám sát để bảo vệ quyền lợi của trẻ em, mặt khác ngăn chặn bất kỳ sự thông đồng hoặc mớm cung nào có thể làm sai lệch chứng cứ. Ngoài ra, việc giảm thiểu thời gian và số lần lấy lời khai, cũng như ngừng phiên làm việc ngay khi người làm chứng có dấu hiệu mệt mỏi, là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ tâm lý và chất lượng lời khai.
Để bảo đảm cho việc thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động điều tra của Viện Kiểm sát, Điều luật quy định, trong trường hợp cần thiết, Kiểm sát viên có thể lấy lời khai người làm chứng. Sự cần thiết Kiểm sát viên lấy lời khai của người làm chứng là do tình tiết khách quan của vụ án và những yêu cầu giám sát hoạt động điều tra, bảo đảm việc tiến hành tố tụng hình sự được đúng pháp luật tố tụng hình sự. Việc lấy lời khai người làm chứng được tiến hành theo những trình tự thủ tục quy định chung như với hoạt động lấy lời khai người làm chứng mà Điều tra viên tiến hành.
Kết luận
Người làm chứng đóng vai trò là nguồn chứng cứ khách quan, được ràng buộc bởi các nghĩa vụ pháp lý nghiêm ngặt và phải đối mặt với khung trách nhiệm hình sự nặng nề nếu vi phạm. Khung pháp lý hiện hành, đặc biệt là BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 và Thông tư liên tịch 06/2018 TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH, đã thiết lập các tiêu chuẩn tố tụng chi tiết, đặc biệt là trong việc lấy lời khai của người dưới 18 tuổi, nhằm cân bằng giữa việc tìm kiếm sự thật và nguyên tắc nhân đạo. Tuy nhiên, cơ chế bảo vệ người làm chứng vẫn còn nhiều thách thức về thẩm quyền và nguồn lực, đòi hỏi sự can thiệp lập pháp cấp cao để tạo ra một hệ thống bảo vệ thống nhất và hiệu quả.
Mọi vướng mắc pháp lý về luật dân sự, tố tụng dân sự về chứng minh, chứng cứ cũng như các vấn đề khác liên quan. Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến. Trân trọng./.