- 1. Cơ sở pháp lý của việc hỏi người làm chứng tại phiên tòa
- 2. Thẩm quyền và thứ tự tiến hành hỏi người làm chứng
- 3. Nguyên tắc và cách thức xét hỏi người làm chứng tại tòa
- 4. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng khi trả lời thẩm vấn
- 4.1. Nghĩa vụ và hậu quả pháp lý nghiêm trọng
- 4.2. Các quyền lợi pháp lý của người làm chứng
- 5. Xử lý các tình huống đặc biệt khi hỏi người làm chứng
- 5.1. Trường hợp người làm chứng vắng mặt
- 5.2. Trường hợp hỏi người làm chứng dưới 18 tuổi
- 5.3. Trường hợp tiến hành đối chất tại phiên tòa
- Kết luận
Tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự, hoạt động xét hỏi, đặc biệt là xét hỏi người làm chứng, là một thủ tục tố tụng trọng tâm và mang tính then chốt. Đây là giai đoạn mà Hội đồng xét xử (HĐXX) và các bên tham gia tố tụng tiến hành thẩm vấn công khai, trực tiếp đối với những người biết về tình tiết vụ án. Mục đích của thủ tục này là để kiểm tra, xác minh và làm rõ các chứng cứ đã được thu thập trong giai đoạn điều tra và truy tố.
Việc xét hỏi người làm chứng không chỉ đảm bảo nguyên tắc tranh tụng mà còn là phương thức hiệu quả nhất để HĐXX đánh giá trực tiếp tính xác thực, độ tin cậy của lời khai và thái độ của người làm chứng. Qua đó, HĐXX có thể tìm ra sự thật khách quan của vụ án, làm cơ sở cho việc ban hành một bản án công bằng, đúng pháp luật. Quy trình này được Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 quy định chặt chẽ về thẩm quyền, thứ tự, nguyên tắc và các thủ tục đặc biệt.
1. Cơ sở pháp lý của việc hỏi người làm chứng tại phiên tòa
Việc hỏi người làm chứng tại phiên tòa là một thủ tục pháp lý bắt buộc, được pháp luật tố tụng hình sự quy định nhằm làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ án. Mục đích của hoạt động này là để HĐXX, Kiểm sát viên, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác kiểm tra, đánh giá một cách công khai, trực tiếp một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất của vụ án.
Về mặt pháp lý, cơ sở của việc xét hỏi xuất phát từ vai trò của lời khai người làm chứng. Theo quy định tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) chứng cứ được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, và "Lời khai, lời trình bày" được công nhận là một nguồn chứng cứ chính thức, có giá trị pháp lý ngang hàng với "Vật chứng", "Dữ liệu điện tử" và "Kết luận giám định, định giá tài sản".
Vì lời khai được xem là một nguồn chứng cứ có trọng lượng pháp lý tương đương vật chứng, Tòa án có nghĩa vụ phải thu thập, kiểm tra và đánh giá nguồn chứng cứ này một cách công khai tại phiên tòa. Việc xét hỏi chính là thủ tục pháp lý được thiết kế để "kiểm tra" và "xác thực" nguồn chứng cứ này.
Căn cứ Điều 66 BLTTHS 2015 quy định "Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng". Họ có nghĩa vụ pháp lý là phải khai báo trung thực toàn bộ những gì mình biết điều này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của lời khai người làm chứng. Họ là chủ thể không có quyền lợi hoặc mâu thuẫn trực tiếp trong vụ án, nhưng lại nắm giữ thông tin, và bị pháp luật bắt buộc phải cung cấp thông tin đó một cách trung thực. Do đó, việc Tòa án xét hỏi họ là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính toàn diện của quá trình xét xử. Quy định pháp luật chi tiết hỏi người làm chứng được quy định chi tiết tại Điều 311 BLTTHS 2015.
2. Thẩm quyền và thứ tự tiến hành hỏi người làm chứng
Thủ tục xét hỏi người làm chứng tại phiên tòa không diễn ra một cách tùy tiện mà tuân theo một trật tự và sự phân công thẩm quyền nghiêm ngặt, được quy định cụ thể tại Điều 310 và Điều 311 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025. Trật tự này được thiết lập để đảm bảo HĐXX giữ vai trò trung tâm trong việc điều hành và tìm kiếm sự thật, đồng thời đảm bảo quyền tranh tụng của các bên.
Thứ tự và thẩm quyền xét hỏi được thực hiện như sau:
- Hội đồng xét xử (HĐXX): Chủ tọa phiên tòa là người tiến hành hỏi trước tiên. HĐXX chủ động hỏi để làm rõ các tình tiết mà HĐXX cho là còn mâu thuẫn hoặc chưa rõ. Chủ tọa cũng là người giữ quyền điều hành toàn bộ phiên xét hỏi.
- Kiểm sát viên (KSV): Sau khi HĐXX hỏi xong, KSV được quyền đặt câu hỏi. Các câu hỏi của KSV thường tập trung vào việc làm rõ các tình tiết để chứng minh, củng cố cáo trạng buộc tội.
- Người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Tiếp sau KSV, người bào chữa (luật sư) và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các đương sự được đặt câu hỏi. Các câu hỏi này thường nhằm mục đích làm rõ các tình tiết gỡ tội, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, hoặc bảo vệ quyền lợi cho thân chủ của mình.
- Bị cáo: Bị cáo có thể đặt câu hỏi cho người làm chứng, tuy nhiên, quyền này không phải là quyền tự động. Bị cáo chỉ được hỏi khi "được chủ tọa phiên tòa đồng ý". Việc này nhằm đảm bảo câu hỏi của bị cáo liên quan đến vụ án, tránh việc hỏi vòng vo, đe dọa hoặc lạm dụng quyền.
- Những người tham gia tố tụng khác: Người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và những người liên quan khác không có quyền trực tiếp đặt câu hỏi. Tuy nhiên, họ có quyền đề nghị Chủ tọa phiên tòa hỏi thêm về những tình tiết liên quan đến họ.
Thứ tự xét hỏi này phản ánh rõ nét bản chất của hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, vốn mang đặc điểm của cả hai hệ thống: thẩm vấn và tranh tụng. Việc HĐXX (Tòa án) chủ động hỏi trước tiên thể hiện vai trò chủ động điều tra, tìm kiếm sự thật (đặc trưng của hệ thống thẩm vấn). Sau đó, việc KSV (bên buộc tội) và Luật sư (bên gỡ tội) tiến hành hỏi đáp lẫn nhau thể hiện rõ nét của nguyên tắc tranh tụng.
3. Nguyên tắc và cách thức xét hỏi người làm chứng tại tòa
Việc xét hỏi người làm chứng phải tuân thủ các nguyên tắc và cách thức nghiêm ngặt được quy định tại Điều 309 và Điều 311 BLTTHS 2015, nhằm đảm bảo tính khách quan, tôn trọng danh dự nhân phẩm và quan trọng nhất là bảo vệ tính nguyên bản của lời khai.
Cách thức xét hỏi được tiến hành theo các bước sau:
- Nguyên tắc hỏi riêng: Theo khoản 1, Điều 311 BLTTHS 2015, "Việc hỏi phải được tiến hành riêng đối với từng người làm chứng và không để cho những người làm chứng khác biết được nội dung xét hỏi đó". Quy định này nhằm tránh việc lời khai của người làm chứng này ảnh hưởng, tác động hoặc "mớm" thông tin cho người làm chứng khác, làm sai lệch sự thật.
- Làm rõ nhân thân và quan hệ: Trước khi đi vào nội dung vụ án, khoản 2, Điều 311 BLTTHS 2015 yêu cầu HĐXX phải hỏi rõ về "quan hệ giữa họ với bị cáo và các đương sự trong vụ án". Đây là bước bắt buộc để HĐXX và các bên đánh giá mức độ khách quan, hay khả năng thiên vị (nếu có) trong lời khai của người làm chứng.
- Người làm chứng tự trình bày (Trình bày trước): Đây là bước quan trọng nhất của quy trình. Chủ tọa phiên tòa sẽ "yêu cầu người làm chứng trình bày rõ những tình tiết của vụ án mà họ đã biết". Trong giai đoạn này, người làm chứng được tự do thuật lại sự việc theo trí nhớ của mình mà không bị ngắt quãng bởi các câu hỏi.
- Các bên đặt câu hỏi (Hỏi sau): Chỉ sau khi người làm chứng đã tự trình bày xong, HĐXX, KSV và Luật sư mới bắt đầu "hỏi thêm về những điểm mà họ khai chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn".
- Nghĩa vụ ở lại phòng xử án: Sau khi đã trình bày và trả lời các câu hỏi, theo khoản 3, Điều 311 BLTTHS 2015, người làm chứng phải ở lại phòng xử án (không được rời đi) để có thể được hỏi thêm nếu cần thiết.
Quy trình "trình bày trước, hỏi sau" này là một thiết kế thủ tục có chủ đích nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của trí nhớ. Bằng cách yêu cầu người làm chứng tự trình bày trước, Tòa án ưu tiên thu thập "trí nhớ tự do" – vốn được khoa học tâm lý công nhận là ít bị sai lệch nhất. Chỉ sau khi nguồn trí nhớ nguyên bản này được khai thác hết, Tòa mới cho phép sử dụng "trí nhớ gợi ý" thông qua việc đặt câu hỏi. Quy trình này nhằm tối đa hóa độ chính xác và giảm thiểu nguy cơ các câu hỏi (dù là vô ý) làm "ô nhiễm" hoặc "thay đổi" ký ức của nhân chứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý về sự khác biệt giữa quy định pháp luật và thực tiễn xét xử. Mặc dù khoản 1 Điều 311 BLTTHS quy định phải hỏi riêng từng người, nhưng trên thực tế, "Hội đồng xét xử chỉ cách ly người làm chứng... trong trường hợp sự có mặt của người làm chứng này ảnh hưởng tới việc hỏi người làm chứng khác, có mâu thuẫn với nhau". Trong nhiều trường hợp, nếu lời khai của các nhân chứng không mâu thuẫn, Tòa có thể cho tất cả cùng có mặt để tiết kiệm thời gian, mặc dù điều này không hoàn toàn tuân thủ chặt chẽ câu chữ của điều luật.
Trong suốt quá trình xét hỏi, Điều 310 BLTTHS 2015 (áp dụng cho bị hại, đương sự) và Điều 311 BLTTHS 2015 (áp dụng cho người làm chứng) đều nghiêm cấm các loại câu hỏi sau đây:
- Câu hỏi mớm cung (Là câu hỏi có tính chất gợi ý, định hướng, hoặc đã bao hàm câu trả lời trong đó).
- Câu hỏi bức cung, đe dọa hoặc sử dụng nhục hình.
- Câu hỏi không liên quan đến vụ án.
Chủ tọa phiên tòa có toàn quyền cắt bỏ bất kỳ câu hỏi nào vi phạm các nguyên tắc này.
4. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng khi trả lời thẩm vấn
Khi được triệu tập và tham gia phiên tòa, người làm chứng vừa được pháp luật bảo vệ bằng các quyền lợi cụ thể, vừa bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ pháp lý hết sức nghiêm khắc. Các quy định này được nêu rõ tại Điều 67 BLTTHS 2015.
4.1. Nghĩa vụ và hậu quả pháp lý nghiêm trọng
Người làm chứng tại phiên tòa có hai nghĩa vụ không thể thoái thác:
- Nghĩa vụ có mặt: Người làm chứng phải có mặt tại phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án. Việc vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc không vì trở ngại khách quan có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
- Nghĩa vụ khai báo trung thực: Đây là nghĩa vụ quan trọng nhất. Người làm chứng có nghĩa vụ "khai báo trung thực toàn bộ những tình tiết mà mình biết" liên quan đến vụ án.
Pháp luật hình sự Việt Nam xử lý rất nghiêm khắc hành vi khai báo gian dối. Đây không chỉ là một vi phạm về thủ tục tố tụng mà còn cấu thành một tội phạm hình sự độc lập. Điều 382 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung nă 2017 và 2025 quy định về "Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối". Hậu quả pháp lý của việc khai báo gian dối là vô cùng nghiêm trọng và được phân theo các mức độ tăng nặng, dựa trên hậu quả mà lời khai gian dối đó gây ra:
- Khung 1 (Cơ bản): Nếu người làm chứng khai báo gian dối, có thể bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
- Khung 2 (Tăng nặng): Bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm nếu hành vi khai gian dối "dẫn đến việc giải quyết vụ án, vụ việc bị sai lệch".
- Khung 3 (Rất nặng): Bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm nếu lời khai gian dối "dẫn đến việc kết án oan người vô tội" hoặc "bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội".
4.2. Các quyền lợi pháp lý của người làm chứng
Song song với các nghĩa vụ nặng nề, pháp luật cũng trao cho người làm chứng các quyền lợi quan trọng để bảo vệ bản thân họ khi tham gia tố tụng. Người làm chứng có quyền "yêu cầu Tòa án và cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản... và người thân thích của mình khi bị đe dọa". Quyền này được cụ thể hóa tại khoản 4, Điều 311 BLTTHS 2015, quy định nếu có căn cứ xác định người làm chứng bị đe dọa, HĐXX phải quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ.
Các biện pháp bảo vệ này được quy định chi tiết tại Điều 486 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung , bao gồm các biện pháp rất mạnh mẽ như: "Bố trí lực lượng, tiến hành các biện pháp nghiệp vụ... để canh gác, bảo vệ"; "Giữ bí mật và yêu cầu người khác giữ bí mật các thông tin"; "Di chuyển, giữ bí mật chỗ ở, nơi làm việc"; và thậm chí là "thay đổi tung tích, lý lịch, đặc điểm nhân dạng của người được bảo vệ, nếu được họ đồng ý".
Quyền từ chối khai báo: Đây là quyền thường bị hiểu nhầm. Người làm chứng không có "quyền im lặng" như bị cáo. Họ chỉ được quyền từ chối khai báo về những tình tiết liên quan đến bí mật cá nhân, bí mật gia đình của họ. Họ không được phép từ chối khai báo về các tình tiết liên quan trực tiếp đến vụ án mà họ biết.
Quyền được thanh toán chi phí: Người làm chứng có quyền được cơ quan triệu tập thanh toán chi phí đi lại và các chi phí hợp lý khác theo quy định của pháp luật.
Khi xem xét tổng thể các quy định này, có thể thấy pháp luật tạo ra một "thế gọng kìm" đối với người làm chứng. Họ bị đặt vào tình thế không thể né tránh:
- Họ bắt buộc phải khai báo (không có quyền im lặng về vụ án).
- Nếu họ khai báo gian dối, họ đối mặt với án phạt tù lên đến 7 năm theo Điều 382 BLHS.
- Nếu họ khai báo trung thực và bị đe dọa, nhà nước có nghĩa vụ phải bảo vệ họ, thậm chí đến mức thay đổi nhận dạng theo Điều 486 BLTTHS.
Hệ thống pháp lý này được thiết kế để vô hiệu hóa lý do phổ biến nhất cho việc khai gian hoặc từ chối khai báo là "sợ bị trả thù", qua đó chỉ để lại cho người làm chứng một con đường pháp lý duy nhất là khai báo trung thực.
5. Xử lý các tình huống đặc biệt khi hỏi người làm chứng
Ngoài quy trình xét hỏi thông thường, BLTTHS 2015 cũng dự liệu và quy định chi tiết các thủ tục xử lý cho các tình huống đặc biệt có thể phát sinh tại phiên tòa, nhằm đảm bảo tính liên tục và tính toàn vẹn của chứng cứ.
5.1. Trường hợp người làm chứng vắng mặt
Nếu người làm chứng đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt, Tòa án có hai lựa chọn: hoãn phiên tòa hoặc tiếp tục xét xử. Trong trường hợp Tòa án quyết định tiếp tục xét xử (thường là khi sự vắng mặt của họ không ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc giải quyết vụ án), Điều 312 BLTTHS cho phép HĐXX xử lý bằng cách: Chủ tọa phiên tòa công bố lời khai của người làm chứng đó đã được thu thập tại giai đoạn điều tra, truy tố.
Lời khai cũ cũng có thể được công bố trong trường hợp người làm chứng có mặt tại tòa nhưng "không khai tại phiên tòa" hoặc "không nhớ" chính xác những lời khai của mình trước đó. Đây là một cơ chế "dự phòng" pháp lý nhằm bảo tồn chứng cứ, không để cho thông tin quan trọng bị mất đi chỉ vì lý do vắng mặt hoặc suy giảm trí nhớ.
5.2. Trường hợp hỏi người làm chứng dưới 18 tuổi
Pháp luật đặc biệt chú trọng bảo vệ người dưới 18 tuổi khi họ tham gia tố tụng. Điều 421 BLTTHS 2015 quy định các thủ tục đặc thù khi lấy lời khai hay xét hỏi họ. Các yêu cầu bắt buộc bao gồm:
- Sự tham gia bắt buộc của người đại diện: Việc lấy lời khai, xét hỏi người làm chứng dưới 18 tuổi phải có sự tham dự của người đại diện (cha, mẹ, người giám hộ) hoặc thầy giáo, cô giáo của người đó. Cơ quan tiến hành tố tụng phải thông báo trước về thời gian, địa điểm cho những người này.
- Giới hạn về thời gian: Để tránh gây mệt mỏi, căng thẳng tâm lý, việc hỏi "không quá hai lần trong 01 ngày" và "mỗi lần không quá 02 giờ", trừ trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp và cần thiết.
Các quy định này nhằm bảo vệ nguồn chứng cứ (người dưới 18 tuổi) khỏi sự mệt mỏi, áp lực hoặc bị ép buộc, vốn là những yếu tố có thể dẫn đến một lời khai không chính xác, bị sai lệch.
5.3. Trường hợp tiến hành đối chất tại phiên tòa
Đối chất là một biện pháp nghiệp vụ được áp dụng khi có mâu thuẫn trong lời khai. Tại phiên tòa, nếu HĐXX nhận thấy có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai hay nhiều người làm chứng, hoặc giữa người làm chứng với bị cáo, bị hại, HĐXX có thể quyết định tiến hành đối chất ngay tại tòa theo Điều 311 BLTTHS 2015.
Tuy nhiên, đối chất thường được xem là biện pháp sau cùng, chỉ được sử dụng "khi đã tiến hành các biện pháp điều tra khác nhưng chưa giải quyết được mâu thuẫn". Khi đối chất, HĐXX sẽ yêu cầu từng người trình bày lại về điểm mâu thuẫn, sau đó đặt câu hỏi trực tiếp cho từng người để làm rõ lý do mâu thuẫn và xác định lời khai của ai là đáng tin cậy. Đây là thủ tục "thanh lọc" chứng cứ, nhằm giải quyết các xung đột thông tin để tìm ra sự thật.
Trường hợp hỏi người làm chứng qua mạng: Một quy định mới và đáng chú ý tại khoản 5, Điều 311 BLTTHS 2015 là cho phép Tòa án, trong trường hợp cần thiết, được quyết định "hỏi người làm chứng qua mạng máy tính, mạng viễn thông". Quy định này tạo điều kiện cho việc xét xử linh hoạt, cho phép Tòa án lấy lời khai của những người làm chứng ở xa, không thể có mặt trực tiếp tại phiên tòa mà không cần phải hoãn phiên tòa, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng. Cả ba tình huống đặc biệt này, dù khác nhau về bối cảnh, đều cùng hướng đến một mục tiêu chung: bảo vệ tính toàn vẹn, độ tin cậy và tính đầy đủ của lời khai – một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất để giải quyết vụ án hình sự.
Kết luận
Hỏi người làm chứng tại phiên tòa hình sự là một thủ tục quan trọng, góp phần xác định sự thật khách quan của vụ án và bảo đảm tính công minh của hoạt động xét xử. Những quy định chặt chẽ về trình tự xét hỏi, quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, cùng với các nguyên tắc bảo vệ họ khỏi các tác động tiêu cực, cho thấy pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã tiếp cận một cách khoa học và nhân văn đối với nguồn chứng cứ đặc thù này. Việc thực hiện đúng thủ tục hỏi người làm chứng không chỉ hỗ trợ Hội đồng xét xử đưa ra quyết định chính xác mà còn củng cố nền tảng cho một quá trình tranh tụng bình đẳng, minh bạch. Do đó, hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về hỏi người làm chứng là yêu cầu thiết yếu trong việc xây dựng một nền tư pháp công bằng, bảo đảm quyền con người và đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp hiện nay.