Nội dung được biên tập từ chuyên mục tư vấn luật Dân sự của Công ty luật Minh Khuê

>> Luật sư tư vấn pháp luật Dân sự, gọi: 1900 6162

1. Cơ sở pháp lý:

- Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014

Quyền giữ mối liên hệ với ông bà là một quyền trẻ em đuợc quy định trong pháp luật nhiều nước trên thế giới nhưng lại chưa hề xuất hiện trong pháp luật Việt Nam. Việc thiếu vắng hành lang pháp lý đối với quyền này và các quyền phát sinh gây ra nhiều bất cập khi giải quyết các tranh chấp hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) nói chung cũng như trong vấn đề bảo vệ trẻ em nói riêng. Chính vì thế, bài viết này sẽ tiếp cận các quy định liên quan đến mối quan hệ giữa ông bà và cháu theo pháp luật Cộng hòa Pháp, trên cơ sở đó rút ra một số bài học kinh nghiệm để gợi ý hoàn thiện Pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam.

2. Những quy định của pháp luật Cộng hòa Pháp về mối quan hệ giữa ông bà và cháu

2.1. Quyền duy trì mối liên hệ với ông bà của trẻ em và quyền tiếp cận cháu của ông bà

Bộ luật Dân sự Pháp tại Điều 371-4 đã quy định như sau:

“Trẻ em có quyền duy trì mối quan hệ cá nhân với thế hệ trước của mình. Việc thực hiện quyền này chỉ có thể bị ngăn trở nếu có sự ảnh hưởng đến quyền lợi của đứa trẻ”.

Theo đó, trẻ em có quyền giữ quan hệ riêng với ông bà của chúng một cách độc lập và không chịu sự can thiệp bởi ý chí chủ quan của cha mẹ, trừ trường hợp việc duy trì mối quan hệ này tiềm tàng những nguy cơ gây phương hại đến đứa trẻ. Đây là điều khoản đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung với phiên bản gần đây nhất được cập nhật vào ngày 19/5/2013 bởi Luật số 2013-404 ngày 17/05/2013. Ở những lần sửa đổi năm 1971 và 1994, luật chỉ ra rất rõ rằng cha mẹ không được cản trở quan hệ cá nhân giữa đứa trẻ và ông bà của chúng, trừ trường hợp có lý do nghiêm trọng. Trong trường hợp các bên không đạt được sự đồng thuận, thì thẩm phán gia đình sẽ xác định chừng mực cho phép của quan hệ này.

Kể từ lần sửa đổi năm 2002, cụm từ “ông bà” được thay thế bằng “thế hệ trước”, và điều luật cũng nhấn mạnh quyền duy trì mối quan hệ với ông bà của đứa trẻ như sau: “Trẻ em có quyền duy trì các mối quan hệ cá nhân với thế hệ trước của chúng. Quyền này chỉ có thể bị hạn chế bởi những lý do nghiêm trọng”.

Như vậy, có thể thấy, quan hệ cá nhân giữa trẻ em và ông bà từ một “lợi ích” của đứa trẻ được pháp luật bảo vệ, đã dần được ghi nhận là một quyền nhân thân của trẻ em. Điều này cũng cho thấy tính chủ động và sự tự quyết của trẻ em được tôn trọng, thay vì phụ thuộc vào ý chí của cha mẹ như trong quá khứ.

Với Điều 371-4 BLDS Pháp, ông bà cũng có thể yêu cầu công nhận quyền thăm hỏi (ví dụ, khả năng tiếp đón đứa trẻ trong một buổi chiều), thậm chí thăm lưu trú (là quyền thăm hỏi với thời gian lâu hơn, có thể kéo dài ít nhất một đêm, tức ông bà có thể ở lại nhà cha mẹ đứa trẻ) và quyền liên lạc (trao đổi qua thư từ, điện thoại) với đứa cháu của họ.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp các vị phụ huynh đã từ chối cho phép ông bà tới thăm cháu mình. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến quyền thăm cháu của ông bà, vụ việc sẽ được đem ra trước thẩm phán gia đình của Tòa Thượng Thẩm nơi đứa trẻ cư ngụ để giải quyết.

2.2. Giải quyết tranh chấp để xác định quyền tiếp cận cháu của ông bà

Theo pháp luật của Pháp, đối với một tranh chấp dân sự thuộc lĩnh vực hôn nhân gia đình thì tố tụng tư pháp luôn là giải pháp cuối cùng. Thông thường, trong nhiều trường hợp, các đương sự được tư vấn áp dụng quy trình hòa giải và đối thoại giữa cha mẹ và ông bà, chẳng hạn như quy trình hòa giải các vụ việc gia đình (la procédure de médiation familiale).

Trong trường hợp đối thoại và hòa giải không thành, thì các thủ tục pháp lý sẽ được áp dụng. Khi Tòa Thượng thẩm thụ lý hồ sơ, vụ án sẽ được giao cho thẩm phán tòa gia đình và phiên xử sẽ diễn ra trong phòng hội đồng. Như vậy, các thủ tục tố tụng sẽ được diễn ra sau các cánh cổng đóng kín để bảo vệ sự riêng tư của các bên, đặc biệt là trẻ em có liên quan trong vụ việc.

Các bên buộc phải có sự hỗ trợ pháp lý của luật sư. Thẩm phán tòa gia đình phải lắng nghe lập luận của các bên trong tương quan cân nhắc đến quyền lợi của đứa trẻ để đưa ra quyết định. Thông thường, vị thẩm phán phải quan tâm đến các vấn đề như sau:

– Nguyên nhân gây ra xung đột giữa cha mẹ và ông bà: thẩm phán gia đình thường rất coi trọng căn nguyên của vấn đề, nhằm xem xét liệu có thể tìm thấy một kênh thảo luận cho các bên vì lợi ích của đứa trẻ hay không;

– Những giải pháp mà các bên có thể đã đưa ra từ trước;

– Mối quan hệ giữa những thành viên khác nhau của gia đình, bao gồm mối liên hệ giữa đứa trẻ và ông bà chúng;

– Báo cáo về các điều tra xã hội và tâm lý liên quan đến đứa trẻ và bối cảnh gia đình nơi đứa trẻ lớn lên;

– Phiên điều trần trẻ em, theo những quy định tại Điều 388-1 BLDS Pháp. Quy trình này cho phép thẩm phán gia đình lắng nghe và thấu hiểu quan điểm cũng như nguyện vọng của đứa bé. Phiên điều trần này đóng vai trò rất quan trọng, nhưng nó cũng không mang tính ràng buộc đối với vị thẩm phán gia đình.

Sau khi cân nhắc đến các yếu tố trên, thẩm phán sẽ đưa ra quyết định. Có một sổ trường hợp ông bà bị cấm tiếp cận đứa trẻ (cấm thăm hỏi và thăm lưu trú) nếu vị thẩm phán cho rằng phải làm vậy để đảm bảo lợi ích cho đứa bé.

Như vậy, trong trường hợp này sẽ đặt ra vấn đề xác định thế nào là “lợi ích của trẻ”. Trong khuôn khổ quyền thăm hỏi của ông bà, lợi ích của trẻ được hiểu là những lợi ích liên quan đến việc thăm hỏi này. Lợi ích của trẻ được xem là giải pháp tốt nhất cho sự phát triển về tâm, sinh lý của đứa trẻ, tức là phải tìm kiếm giải pháp tối ưu phù họp với nhu cầu của đứa bé, trong tương quan với điều kiện, hoàn cảnh xung quanh. Vị thẩm phán có thể từ chối quyền thăm hỏi của ông bà nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:

– Nếu đứa trẻ từ chối việc thăm hỏi;

– Nếu bối cảnh gia đình đứa trẻ quá phức tạp, đến mức nếu việc thăm hỏi diễn ra có thể sẽ khiến trẻ gặp phải những xung đột triền miên;

– Nếu đứa trẻ có thể sẽ gặp nguy hiểm khi tiếp xúc với ông bà. Chẳng hạn như các truờng hợp ông bà nghiện rượu, bạo lực hay sử dụng ma túy…

– Nếu ông bà không có khả năng chăm sóc cháu, ví dụ như gánh nặng tài chính, khuyết tật nặng…

Đôi khi, vị thẩm phán gia đình sẽ ra một số quyết định nhẹ nhàng hơn, như chỉ cho phép thăm hỏi đơn giản mà không lưu trú, hoặc cho phép liên lạc qua thư từ, điện thoại. Phán quyết của thẩm phán gia đình luôn được đưa ra trên cơ sở vì lợi ích đứa trẻ, nhân tố chính của vụ việc.

Trong trường hợp quyền thăm hỏi của ông bà được Tòa công nhận nhưng cha mẹ đứa trẻ vẫn không thực hiện theo phán quyết thì họ có thể phải đối mặt với án hình sự về tội “Đem trả trẻ về (cho người có thẩm quyền nuôi trẻ)” với mức phạt tù từ một tháng đến một năm và khoản tiền phạt 15.000 euro.

3. Quyền của ông bà đối với cháu trong pháp luật Việt Nam

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có một khung pháp lý nào liên quan đến quyền thăm cháu của ông bà hay quyền giữ quan hệ cá nhân với ông bà của trẻ em. Luật Hôn nhân và gia đình mới chỉ dừng lại ở các quy định về quan hệ giữa cha mẹ và con cái sau khi ly hôn hay những trường hợp hạn chế cha mẹ tiếp cận đứa trẻ vì một số lý do đặc biệt. Còn những quan hệ khác như đối với ông bà, họ hàng thì cơ sở vẫn là những “luân lý” hay “tình nghĩa”, vốn được nhận định một cách chủ quan và tùy thuộc vào quan điểm của các bậc cha mẹ. Điều này có thể lý giải là do có sự khác biệt trong cấu trúc gia đình ở Việt Nam so với các nước phương Tây.

Nếu ở Pháp và các nước Âu Mỹ xây dựng gia đình trên cơ sở gia đình hạt nhân thường chỉ bao gồm hai thế hệ (cha mẹ và con); thì xã hội Việt Nam vẫn giữ cấu trúc tam đại đồng đường, tức gia đình gồm thế hệ ông bà, cha mẹ, con (cháu). Vì thế ở Việt Nam thông thường ông bà sẽ sống chung với cháu hoặc sẽ vẫn giữ mối liên hệ thân thiết với quan điểm “trẻ cậy cha, già cậy con”. Còn các nước phương Tây như Pháp thì do cuộc sống của cha mẹ và con cái sau khi trưởng thành là hoàn toàn độc lập với nhau, nên những liên kết trong gia đình không còn vững chắc, đặt ra vấn đề bảo đảm quyền tiếp cận cháu – ông bà.

Tuy nhiên, hiện tượng này đã và đang đặt ra ở các thành phố lớn của Việt Nam, với nguồn lao động dịch chuyển từ các địa phương khác đến để làm việc, gây dựng sự nghiệp, vấn đề này hiện tiềm tàng nguy cơ gây ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ và cũng xâm phạm nhu cầu giữ mối quan hệ tình cảm giữa trẻ và ông bà khi cha mẹ và ông bà nảy sinh tranh chấp.

Mặt khác, thiếu quy định về quyền tiếp cận cháu của ông bà kéo theo sự thiếu sót các quy định về hạn chế tiếp cận trẻ em. Trong nhiều trường hợp, ông hoặc bà bạo lực hay nghiện hút, ma túy, có vấn đề về thần kinh,… có thể gây phương hại đến đứa trẻ, và cần phải bị cách ly. Rất nhiều vụ việc đau lòng ở Việt Nam như về bà giết cháu, hay ông hiếp dâm cháu đã khiến xã hội không khỏi bức xúc và luôn mong muốn tìm kiếm giải pháp nhằm bảo vệ trẻ em. Cha mẹ những đứa trẻ trong các vụ án kể trên, có thể đã biết trước ông bà có vấn đề bất ổn, nhưng chưa có sự quan tâm đúng mức nên đã để xảy ra hậu quả đáng tiếc.

4. Kết luận

Trong bối cảnh hội nhập, xuất hiện ngày càng nhiều các quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. Khi hầu hết các quốc gia tiên tiến đều có hành lang pháp lý về vấn đề mối quan hệ “ông bà, cháu chắt” sự thiếu vắng các cơ chế có liên quan ở Việt Nam sẽ gây ra nhiều khó khăn trong việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là trong trường hợp xin công nhận và cho thi hành bản án của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Việc ghi nhận quyền giữ mối liên hệ với ông bà của cháu trong pháp luật hôn nhân và gia đình không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích của trẻ em, mà còn thúc đẩy giao lưu dân sự quốc tế, giải quyết được những vấn đề pháp lý phát sinh khi xảy ra tranh chấp hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900 6162 để được giải đáp.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.

Luật Minh Khuê - Sưu tầm & biên tập