Người bị hại giữ vai trò đặc biệt quan trọng với tư cách là người trực tiếp gánh chịu những thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra. Người bị hại không chỉ là đối tượng được pháp luật bảo vệ mà còn là chủ thể tham gia tố tụng, có quyền và nghĩa vụ được quy định rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc xác định và bảo đảm thực thi đầy đủ quyền, nghĩa vụ của người bị hại không chỉ thể hiện tinh thần nhân đạo, công bằng của pháp luật hình sự Việt Nam mà còn góp phần quan trọng vào việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

1. Bị hại là ai?

Khoản 1 Điều 62 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) định nghĩa: "Bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra". Quy định này đánh dấu một bước tiến pháp lý mang tính cách mạng so với các bộ luật trước đây, đặc biệt là Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003, vốn chỉ định nghĩa "Người bị hại" là cá nhân bị thiệt hại về vật chất, tinh thần hoặc tài sản. Sự thay đổi này không chỉ là một điều chỉnh về mặt câu chữ mà còn phản ánh một sự tiến hóa sâu sắc trong tư duy lập pháp hình sự Việt Nam. Nó xuất phát từ việc thừa nhận thực tiễn của tội phạm hiện đại, đặc biệt là các tội phạm trong lĩnh vực kinh tế, công nghệ cao và môi trường, nơi các pháp nhân thường là mục tiêu và nạn nhân trực tiếp của hành vi phạm tội.

Trước đây, khi một tổ chức bị thiệt hại, họ thường phải tham gia tố tụng với các tư cách khác như nguyên đơn dân sự hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, điều này làm hạn chế đáng kể các quyền năng tố tụng của họ trong việc chứng minh tội phạm và yêu cầu xử lý trách nhiệm hình sự. Quy định mới nhằm đảm bảo tính công bằng và thực thi triệt để nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật giữa mọi chủ thể bị thiệt hại bởi tội phạm, dù là cá nhân hay pháp nhân. Điều này không chỉ nâng cao địa vị pháp lý của các nạn nhân là tổ chức mà còn củng cố khung pháp lý bảo vệ tài sản, uy tín và hoạt động bình thường của các doanh nghiệp, tổ chức trong xã hội.

Do đó, việc xác định chính xác tư cách bị hại ngay từ đầu quá trình tố tụng có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi bất kỳ sai sót nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong suốt các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử.   

2. Quyền của người bị hại trong vụ án hình sự

Khoản 2 Điều 62 BLTTHS 2015 là hạt nhân pháp lý, quy định một cách hệ thống và chi tiết 15 nhóm quyền cụ thể của bị hại, đánh dấu sự nâng cấp toàn diện về địa vị tố tụng của họ so với các quy định trước đây.

2.1. Quyền tham gia và chủ động tố tụng

BLTTHS 2015 quy định bị hại giờ đây được trực tiếp tham gia vào quá trình chứng minh tội phạm. Họ có quyền “đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu” (điểm b), “trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá” (điểm c), và “đề nghị giám định, định giá tài sản theo quy định của pháp luật” (điểm d). Sự chủ động này được thể hiện rõ nét nhất tại giai đoạn xét xử.

Bị hại có quyền “tham gia phiên tòa; trình bày ý kiến, đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi bị cáo và người khác tham gia phiên tòa; tranh luận tại phiên tòa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình” (điểm h). 

Quyền được “tham gia các hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này” (điểm k) đã mở rộng sự hiện diện của họ ra toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, từ điều tra, truy tố đến xét xử, chứ không chỉ gói gọn trong phiên tòa.   

Việc tập hợp các quyền năng tố tụng chủ động này không chỉ đơn thuần là cho bị hại một "tiếng nói", mà thực chất là trang bị cho họ những công cụ pháp lý vốn thường gắn liền với bên công tố. Điều này đã làm thay đổi cơ bản động lực của một phiên tòa hình sự, đặc biệt trong các vụ án được khởi tố theo yêu cầu của chính bị hại.

Theo Khoản 3 Điều 62, trong những trường hợp này, bị hại hoặc người đại diện của họ có quyền “trình bày lời buộc tội tại phiên tòa”. "Trình bày lời buộc tội" là chức năng tinh túy của một công tố viên. Bằng việc trao quyền này, pháp luật đã định vị bị hại như một bên buộc tội song song cùng với Viện kiểm sát. Điều này tạo ra một cấu trúc tam giác trong tranh tụng tại tòa: bên bào chữa, bên công tố của nhà nước (Viện kiểm sát), và bên buộc tội của bị hại. Đây là một sự dịch chuyển đáng kể khỏi mô hình tố tụng thẩm vấn thuần túy, nơi nhà nước độc quyền chức năng buộc tội, và tiến gần hơn đến một mô hình mang tính đối tụng cao hơn, phù hợp với tinh thần cải cách tư pháp đang diễn ra tại Việt Nam, nhấn mạnh vào việc tăng cường "tranh tụng" tại phiên tòa.   

2.2. Quyền được thông tin và bảo vệ 

Để các quyền năng tố tụng có thể được thực thi hiệu quả, việc tiếp cận thông tin và được đảm bảo an toàn là điều kiện tiên quyết. Nhận thức được điều này, BLTTHS 2015 đã quy định rõ các quyền mang tính nền tảng và bảo vệ cho bị hại. Quyền “được thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều này” (điểm a) là quyền khởi đầu, đảm bảo bị hại nhận thức đầy đủ về các công cụ pháp lý mà họ có trong tay. Bên cạnh đó, quyền “được thông báo kết quả điều tra, giải quyết vụ án” (điểm đ) cho phép họ theo dõi sát sao tiến trình tố tụng, từ đó có thể đưa ra các yêu cầu, đề nghị một cách kịp thời và phù hợp với diễn biến của vụ án.   

Một trong những điểm mới mang tính nhân văn và thiết thực nhất của BLTTHS 2015 là việc ghi nhận quyền “yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của mình, người thân thích của mình khi bị đe dọa” (điểm l). Quyền này vượt ra ngoài phạm vi các thủ tục tố tụng thông thường để giải quyết một mối lo ngại có thật và vô cùng chính đáng của nạn nhân trong các vụ án hình sự: sự trả thù, đe dọa từ phía tội phạm. Việc pháp điển hóa quyền này cho thấy sự thừa nhận của nhà nước về những nguy cơ cố hữu mà bị hại phải đối mặt khi tham gia vào quá trình tố tụng. Nó tạo ra một nghĩa vụ tích cực cho các cơ quan tiến hành tố tụng, đòi hỏi họ không chỉ điều tra vụ án mà còn phải chủ động đánh giá rủi ro và triển khai các biện pháp bảo vệ cần thiết khi có yêu cầu. Đây là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự trưởng thành của hệ thống tư pháp hình sự, nhìn nhận rằng công lý tố tụng phải đi đôi với sự an toàn về thể chất và tinh thần cho những người tham gia, qua đó xây dựng lòng tin của công chúng và khuyến khích sự hợp tác toàn diện từ phía nạn nhân.   

2.3. Quyền định đoạt và khiếu nại, kháng cáo 

BLTTHS 2015 trao cho bị hại những quyền năng quan trọng để tác động đến kết quả của vụ án và kiểm soát các quyết định tố tụng. Quyền “đề nghị hình phạt, mức bồi thường thiệt hại, biện pháp bảo đảm bồi thường” (điểm g) cho phép họ thể hiện quan điểm trực tiếp về hậu quả pháp lý mà họ cho là tương xứng với hành vi phạm tội và thiệt hại đã gây ra. Đây là một kênh quan trọng để Hội đồng xét xử tham khảo khi lượng hình và quyết định các vấn đề dân sự. Khi không đồng tình với các quyết định hoặc hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bị hại có các cơ chế pháp lý để bảo vệ mình. Họ có quyền “khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng” (điểm n) trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Quan trọng hơn cả, sau khi có bản án sơ thẩm, họ có quyền “kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án” (điểm m).   

Quyền kháng cáo của bị hại theo quy định mới mang một ý nghĩa đặc biệt. Không giống như nguyên đơn dân sự, người chỉ có quyền kháng cáo phần bản án liên quan đến bồi thường thiệt hại , bị hại có quyền kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm. Điều này có nghĩa là họ có thể yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại cả về phần tội danh, khung hình phạt và mức hình phạt cụ thể đã áp dụng đối với bị cáo. Quyền năng này biến bị hại thành một người giám sát quan trọng đối với lợi ích công.

Trong trường hợp Viện kiểm sát không kháng nghị một bản án mà bị hại cho là quá nhẹ, không tương xứng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội, chính bị hại có thể khởi xướng một quy trình phúc thẩm. Điều này tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả, đảm bảo các phán quyết của Tòa án được xem xét kỹ lưỡng không chỉ từ góc độ của cơ quan công tố nhà nước mà còn từ góc độ của người chịu thiệt hại trực tiếp nhất từ tội phạm, củng cố vai trò trung tâm của họ trong việc theo đuổi công lý.   

3. Nghĩa vụ của người bị hại trong vụ án hình sự

Khoản 4, Điều 62 BLTTHS 2015 đã quy định hai nghĩa vụ pháp lý cơ bản và bắt buộc đối với bị hại: 

  • Nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập: Bị hại phải có mặt khi nhận được giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán). Đây là nghĩa vụ quan trọng nhất, bởi sự hiện diện và lời khai của họ thường là nguồn chứng cứ trực tiếp, không thể thay thế để làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án, xác định mức độ thiệt hại và định tội danh đối với người phạm tội.  
  • Nghĩa vụ chấp hành quyết định, yêu cầu: Bị hại phải tuân thủ các quyết định và yêu cầu hợp pháp của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nghĩa vụ này có phạm vi rộng hơn, bao gồm việc hợp tác trong các hoạt động tố tụng như thực nghiệm điều tra, nhận dạng, đối chất và đặc biệt là chấp hành quyết định trưng cầu giám định (ví dụ: giám định thương tích, giám định tài sản bị thiệt hại) để có cơ sở khoa học cho việc giải quyết vụ án.

Để đảm bảo các nghĩa vụ trên được thực thi nghiêm túc, pháp luật đã dự liệu một biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc là "dẫn giải".

Biện pháp dẫn giải chỉ được áp dụng khi bị hại cố ý vắng mặtkhông vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan. Điều này có nghĩa là cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được sự vắng mặt của bị hại là có chủ đích, không có lý do chính đáng.  

Các trường hợp có thể bị dẫn giải:

  • Cố ý không có mặt theo giấy triệu tập mà không có lý do chính đáng.  
  • Từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. 

Việc áp dụng biện pháp cưỡng chế này đối với chính nạn nhân của tội phạm cho thấy vai trò kép của bị hại trong tố tụng hình sự. Một mặt, họ là chủ thể cần được bảo vệ. Mặt khác, họ cũng là một mắt xích quan trọng trong quá trình chứng minh tội phạm của nhà nước. Sự tham gia của họ không hoàn toàn là một quyền lợi có thể tùy ý từ bỏ, mà còn là một trách nhiệm pháp lý để phục vụ cho việc tìm ra sự thật khách quan của vụ án.

Kết luận

BLTTHS 2015 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc định vị lại vai trò và địa vị pháp lý của bị hại trong tố tụng hình sự. Thông qua việc mở rộng khái niệm bị hại để bao gồm cả cơ quan, tổ chức và hệ thống hóa một cách toàn diện các quyền năng tố tụng, bộ luật đã chuyển đổi bị hại từ một đối tượng thụ động, một nguồn cung cấp chứng cứ đơn thuần, thành một chủ thể trung tâm, tích cực và có vai trò then chốt trong quá trình đi tìm công lý. Các quyền chủ động tham gia tố tụng, quyền được thông tin, được bảo vệ, và đặc biệt là các quyền định đoạt quan trọng như đề nghị hình phạt và kháng cáo toàn bộ bản án, đã trao cho bị hại những công cụ pháp lý mạnh mẽ để không chỉ bảo vệ quyền lợi vật chất và tinh thần của mình mà còn góp phần giám sát hoạt động của các cơ quan tư pháp, đảm bảo việc xử lý tội phạm được nghiêm minh, công bằng và đúng pháp luật.

Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ, cùng với cơ chế cưỡng chế thi hành, đã tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ, vừa đề cao vai trò của bị hại, vừa đảm bảo các yêu cầu chung của hoạt động tố tụng. Những thay đổi này không chỉ là sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân, phù hợp với tinh thần của Hiến pháp và xu thế cải cách tư pháp của Việt Nam.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!