1. Thế nào là doanh nghiệp tài chính?

Ngày nay, việc thành lập các doanh nghiệp tài chính ngày càng gia tăng. Doanh nghiệp tài chính được định nghĩa là những tổ chức hoạt động với mục tiêu liên quan đến tiền tệ hoặc tài chính.

Các ví dụ điển hình cho loại doanh nghiệp này bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty cổ phần, công ty TNHH 1 thành viên, công ty TNHH 2 thành viên, và các doanh nghiệp liên doanh khác.

2. Thế nào là doanh nghiệp phi tài chính?

Doanh nghiệp phi tài chính, theo định nghĩa, là những tổ chức không thuộc danh sách các doanh nghiệp tài chính mà chúng ta đã đề cập ở mục 1. Các doanh nghiệp phi tài chính thường không có mục đích chính là kinh doanh dịch vụ hoặc hàng hóa như các doanh nghiệp tài chính. Khi nhắc đến doanh nghiệp phi tài chính, chúng ta thường nghĩ đến các tổ chức chính phủ, tổ chức từ thiện và tổ chức xã hội.

Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp phi tài chính nằm ở mức độ cung cấp hàng hóa, dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Trong khi đó, các doanh nghiệp tài chính tập trung chủ yếu vào các vấn đề liên quan đến kinh doanh, sản xuất hàng hóa, và cung cấp dịch vụ. Đối với doanh nghiệp phi tài chính, các hoạt động kinh doanh, sản xuất hàng hóa, và cung cấp dịch vụ thường trở thành những hoạt động phụ trợ.

Khái niệm về doanh nghiệp phi tài chính và doanh nghiệp tài chính được Ngân hàng đưa ra nhằm đánh giá và kiểm soát mức độ rủi ro khi đầu tư. Ngân hàng thường xem xét việc cấp vay hoặc đầu tư từ các doanh nghiệp phi tài chính với hy vọng rằng mức rủi ro sẽ thấp hơn so với các doanh nghiệp tài chính.

Các nguy cơ tài chính được đề cập trong bài viết được hiểu là những rủi ro liên quan đến giảm giá tài chính, còn được biết đến là rủi ro kiệt giá tài chính. Những rủi ro này ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các quyết định tài chính. Các rủi ro có thể đối mặt bao gồm:

Trước hết, quản lý yếu tố con người (vấn đề nhân sự) là một khía cạnh quan trọng trong doanh nghiệp. Sự năng lực và chuyên môn của nhân viên đóng vai trò quan trọng, và khi họ rời bỏ công ty, quá trình quản lý, chuyển giao, và tổ chức công việc có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến hoạt động và kế hoạch của doanh nghiệp.

Thứ hai, quản lý rủi ro về thanh khoản và dòng tiền là yếu tố quan trọng. Mất thanh khoản và khả năng không thu xếp được nguồn trả nợ đến hạn có thể làm ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp. Do đó, việc duy trì hệ số tín nhiệm cao là quan trọng để đảm bảo mọi hoạt động kinh doanh và hợp tác của doanh nghiệp không bị gián đoạn. Trong thực tế, quản lý tài chính và kế toán thường được coi là trách nhiệm của bộ phận tài chính, nhưng các phòng ban khác, như ban lãnh đạo, ban kinh doanh và ban sản xuất cũng phải hiểu rõ công việc, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình. Việc này là quan trọng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

Thứ ba, quản lý rủi ro trong quá trình triển khai dự án là một khía cạnh quan trọng. Việc tiến hành dự án có thể gặp phải sự chậm trễ và trì trệ, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, nơi việc chậm tiến độ thường xuyên xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ yếu tố chủ quan đến yếu tố khách quan. Để xác định rõ nguyên nhân và trách nhiệm, cần áp dụng các biện pháp khắc phục, chế tài và quy định nội bộ trong doanh nghiệp để giảm thiểu rủi ro chậm triển khai một cách cố ý.

Thứ tư, quản lý rủi ro liên quan đến tồn tại các khoản mục xấu trong báo cáo tài chính. Trong trường hợp doanh nghiệp niêm yết, báo cáo tài chính thường chứa thông tin về các khoản phải thu từ bên liên quan đã kéo dài mà doanh nghiệp chưa giải quyết được. Điều này có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp và cách quản lý các nguồn tiền của nó. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, cần áp dụng các biện pháp như xác định rõ trách nhiệm, quy định nội bộ và giải quyết các vấn đề tài chính kịp thời.

Thứ năm, quản lý rủi ro pháp lý đối với các dự án chậm phê duyệt từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này dẫn đến tình trạng treo giấy tờ cho các dự án mà doanh nghiệp muốn đầu tư, xây dựng và đang chờ cấp phép. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết lập các biện pháp tương ứng như thúc đẩy quy trình phê duyệt, tương tác tích cực với cơ quan nhà nước, và tối ưu hóa quy trình xin cấp phép để giảm thiểu rủi ro pháp lý.

3. Những yếu tố tài chính và phi tài chính trong doanh nghiệp

 

3.1. Những yếu tố được quy định trong các báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính là tài liệu cung cấp thông tin đầy đủ về các khía cạnh tài chính của doanh nghiệp, bao gồm vốn chủ sở hữu, doanh thu, dòng tiền, lợi nhuận, tài chính, nợ, và nhiều yếu tố khác. Báo cáo này thường được công bố định kỳ, bao gồm mỗi quý và cuối năm.

Hiện nay, khi nói đến báo cáo tài chính, người ta thường nhắc đến báo cáo tài chính tổng hợp và báo cáo tài chính hợp nhất. Nội dung cơ bản của báo cáo tài chính bao gồm các mục như tài sản, doanh thu, chi phí kinh doanh, chi phí khác, lãi, lỗ, phân chia kết quả kinh doanh, nợ, vốn chủ sở hữu, thuế và các luồng tiền trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp.

Bên cạnh các chỉ tiêu cơ bản, doanh nghiệp cũng cần cung cấp bản thuyết minh báo cáo tài chính để giải trình về các điểm được phản ánh và tuân theo các chế sách kế toán. Điều này bao gồm nguyên tắc ghi nhận, các phương pháp tính giá, hạch toán hàng tồn, và phương pháp trích khấu hao tài sản cố định.

Báo cáo tài chính được lập hàng năm theo kỳ kế toán, hoặc theo kỳ kế toán 12 tháng tròn, và được công bố định kỳ mỗi quý, cuối năm. Kỳ lập báo cáo tài chính giữa niên độ thường không bao gồm quý IV. Thời gian lập báo cáo có thể tuân theo quy định của công ty mẹ, chủ sở hữu và pháp luật.

Báo cáo tài chính không chỉ mang lại thông tin cụ thể về tình hình tài chính của doanh nghiệp mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định kế hoạch kinh doanh, dựa trên thông tin chi tiết về hoạt động trong các khoảng thời gian cụ thể như tháng, quý và năm. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin để xây dựng kế hoạch kinh doanh ngắn hạn và dài hạn.

Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ, việc lập báo cáo tài chính có thể đơn giản hơn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc kiểm tra và rà soát thông tin không mất nhiều công sức. Do đó, cập nhật thông tin và tình hình hoạt động trở nên không thuận tiện cho các doanh nghiệp nhỏ.

 

3.2. Những yếu tố phi tài chính

Hiện nay, doanh nghiệp cung cấp thông tin về các yếu tố tài chính qua nhiều kênh thông tin như bộ máy nhân sự, bộ máy kiểm soát nội bộ, trình độ chuyên môn, và kinh nghiệm. Các thông tin này chủ yếu tập trung vào việc thu thập đánh giá từ nhân sự, cá nhân, tổ chức trong doanh nghiệp, cũng như từ đối tác của doanh nghiệp. Qua quá trình này, doanh nghiệp có thể có cái nhìn tổng quát và đa chiều về khả năng phát triển, năng lực, cũng như khả năng thanh toán nợ, thuế, và các khía cạnh tài chính khác của mình.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng hai yếu tố tài chính và phi tài chính trong doanh nghiệp đang được kết hợp hài hòa với nhau. Mục tiêu của sự kết hợp này là đảm bảo doanh nghiệp có khả năng đưa ra quyết định cấp tín dụng một cách hiệu quả và chính xác nhất. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá không chỉ các yếu tố tài chính mà còn phi tài chính để tạo ra một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Bài viết liên quan: Tài chính doanh nghiệp là gì? Ví dụ vai trò tài chính doanh nghiệp

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi bài viết!