Việc phát hiện và xử lý các tình tiết mới có thể ảnh hưởng đến bản chất vụ án là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo công lý, bảo vệ quyền con người và tránh oan sai. Khi có những chứng cứ, tài liệu hoặc tình tiết mới phát sinh sau khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, thủ tục tái thẩm được quy định như một cơ chế pháp lý đặc biệt nhằm xem xét lại vụ án một cách khách quan, toàn diện và nghiêm minh.

Trong quá trình tái thẩm, hai bước cơ bản là thông báo và xác minh những tình tiết mới giữ vai trò then chốt. Thông báo giúp các chủ thể liên quan, bao gồm người bị kết án, người đại diện theo pháp luật, cơ quan tiến hành tố tụng và Hội đồng Thẩm phán, nắm được những yếu tố mới có thể làm thay đổi kết quả bản án. Việc xác minh đảm bảo tính chính xác, đầy đủ của chứng cứ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp. 

1. Cơ sở pháp lý và bản chất của thủ tục tái thẩm trong vụ án hình sự

1.1. Định nghĩa và tính chất pháp lý của tái thẩm

Thủ tục tái thẩm là một cơ chế đặc biệt trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 397 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Tái thẩm là việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhưng bị kháng nghị vì có tình tiết mới được phát hiện. Những tình tiết mới này phải có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án hoặc quyết định mà Tòa án không biết được khi ra phán quyết đó.

Tính chất cốt lõi của tái thẩm là nhằm khắc phục những sai sót nghiêm trọng trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Khác với thủ tục Giám đốc thẩm, vốn tập trung giải quyết các vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc sai lầm trong áp dụng pháp luật, tái thẩm tập trung vào sai sót về cơ sở sự kiện (tình tiết) đã được dùng để kết tội. Cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm công lý, nhất là trong các trường hợp cần minh oan cho người bị kết án oan sai.

1.2. Phân biệt tái thẩm và giám đốc thẩm 

Để có cái nhìn hệ thống về cơ chế rà soát tư pháp, cần phân biệt rõ thủ tục tái thẩm và giám đốc thẩm. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở căn cứ kháng nghị mà còn ở quy định về thời hiệu kháng nghị, đặc biệt là theo hướng bất lợi cho người bị kết án.

Dưới đây là bảng so sánh căn cứ và thời hiệu kháng nghị:

Tiêu chí Giám đốc thẩm (Điều 370 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) Tái thẩm (Điều 397 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025)
Căn cứ kháng nghị

Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Có tình tiết mới được phát hiện, có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án/quyết định mà Tòa án không biết.

Thời hạn kháng nghị có lợi

Bất cứ lúc nào (kể cả khi người bị kết án đã chết).

Bất cứ lúc nào (kể cả khi người bị kết án đã chết, để minh oan).

Thời hạn kháng nghị bất lợi

01 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.

01 năm kể từ ngày Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới VÀ phải trong thời hiệu truy cứu Trách nhiệm Hình sự.

Sự khác biệt về thời hiệu kháng nghị bất lợi trong hai thủ tục là then chốt. Trong giám đốc thẩm, thời hạn 01 năm được tính từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Trong khi đó, đối với tái thẩm, thời hạn 01 năm được tính từ thời điểm Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới, đồng thời phải tuân thủ thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015). Quy định này cho thấy, ngay cả khi phát hiện ra tình tiết mới theo hướng bất lợi, việc kháng nghị vẫn bị giới hạn nghiêm ngặt bởi cả thời gian phát hiện và thời hiệu truy cứu tội phạm.

1.3. Khoảng trống trong văn bản hướng dẫn chuyên sâu

Mặc dù Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã có hiệu lực, nhưng các văn bản hướng dẫn cụ thể và chuyên sâu về thủ tục tái thẩm hình sự lại chưa được ban hành đầy đủ. Các nghiên cứu hiện tại cho thấy sự tham chiếu đến các văn bản đã cũ, ví dụ như Nghị quyết 05/2005/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán về hướng dẫn một số quy định trong Phần thứ tư "Xét xử phúc thẩm", hoặc Thông tư liên tịch số 03/2013/TTLT-TANDTC-VKSNDTC, vốn hướng dẫn về giám đốc thẩm và tái thẩm trong tố tụng dân sự. 

Việc thiếu vắng một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch chuyên sâu về Tái thẩm Hình sự theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể. Điều này dẫn đến việc áp dụng các quy định chung và dựa vào các quy chế phối hợp nội bộ của Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, gây khó khăn trong việc thống nhất cách hiểu và áp dụng, đặc biệt đối với khái niệm trọng tâm là "tình tiết mới".

2. Quy trình thông báo, tiếp nhận những tình tiết mới theo thủ tục tái thẩm trong vụ án hình sự

2.1. Chủ thể có nghĩa vụ và quyền thông báo

Quy trình tái thẩm được khởi động bằng việc thông báo và tiếp nhận tin báo về tình tiết mới, là bước đầu tiên và quan trọng nhất được quy định tại Điều 399 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Theo Khoản 1 Điều 399 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, khi nhận được tin báo về tình tiết mới, Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền phải ra quyết định xác minh. Chủ thể có quyền cung cấp thông tin hoặc đề nghị kháng nghị tái thẩm rất đa dạng, bao gồm: người bị kết án, người đại diện của họ, người thân, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.

Trong số các chủ thể này, vai trò của Luật sư là đặc biệt quan trọng. Luật sư có trách nhiệm tư vấn và hỗ trợ khách hàng soạn thảo đơn đề nghị kháng nghị tái thẩm nếu xác định được có tình tiết mới là căn cứ pháp lý. Luật sư còn đóng vai trò kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp, tính xác thực của các chứng cứ được cung cấp trước khi chúng được gửi đến cơ quan tố tụng.

2.2. Trách nhiệm tiếp nhận trong hệ thống Viện kiểm sát

Viện kiểm sát là cơ quan trung tâm trong việc tiếp nhận tin báo, quản lý quy trình xác minh và kháng nghị tái thẩm. Sau khi nhận được tin báo, trách nhiệm của Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền là phải tổ chức việc xác minh. Việc tiếp nhận và chuyển giao thông tin trong nội bộ hệ thống Viện kiểm sát phải tuân thủ các quy chế phối hợp đã được ban hành, như Quy chế phối hợp giữa Viện kiểm sát cấp trên và cấp dưới trong việc giải quyết vụ án hình sự (ban hành kèm theo Quyết định 314/QĐ-VKSTC năm 2018). Việc tuân thủ quy chế này là cần thiết để đảm bảo thông tin tình tiết mới được chuyển đến Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị tái thẩm một cách nhanh chóng.  

Thời hạn kháng nghị theo hướng không có lợi được tính từ ngày Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới. Nếu một Viện kiểm sát cấp dưới nhận tin báo nhưng trì hoãn hoặc chuyển giao không kịp thời, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng thời hiệu kháng nghị bất lợi, hoặc kéo dài quá trình xác minh một cách không cần thiết nếu kháng nghị theo hướng có lợi. Do đó, việc ban hành quy định nội bộ cụ thể, chặt chẽ về việc chuyển giao và xử lý thông tin này là cần thiết để nâng cao trách nhiệm của Viện kiểm sát và đảm bảo tính kịp thời của quá trình tố tụng.

3. Quy trình xác minh, thu thập những tình tiết mới theo thủ tục tái thẩm trong vụ án hình sự

3.1. Thẩm quyền và cơ sở ra quyết định xác minh

Sau khi tiếp nhận tin báo về tình tiết mới, Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền ra quyết định tổ chức việc xác minh và thu thập chứng cứ. Đây là giai đoạn then chốt nhằm kiểm tra tính xác thực và giá trị pháp lý của thông tin mới được phát hiện. Thẩm quyền ra quyết định xác minh thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền kháng nghị tái thẩm (Điều 399 Khoản 1 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025). Mục đích của hoạt động này là làm rõ tính xác thực, tính hợp pháp của nguồn chứng cứ mới, và đánh giá liệu tình tiết đó có thực sự đáp ứng các yêu cầu của Điều 398 để làm căn cứ kháng nghị hay không.

3.2. Cơ chế phối hợp giữa Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra

Trong quá trình xác minh tình tiết mới phục vụ tái thẩm, Viện kiểm sát (VKS) nắm giữ quyền lực kiểm soát nhưng có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ khi có quyền yêu cầu Cơ quan điều tra (CQĐT) tiến hành các hoạt động điều tra, xác minh cần thiết theo Khoản 2 Điều 399 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

Cơ sở pháp lý chi tiết cho sự phối hợp này bao gồm Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BTP, quy định về sự phối hợp giữa hai cơ quan, cùng với Quy chế phối hợp nội bộ của VKS (Quyết định 314/QĐ-VKSTC) yêu cầu Kiểm sát viên phải chấp hành và tham gia đầy đủ các hoạt động xác minh. Các hoạt động này rất đa dạng, bao gồm thu thập tài liệu, trưng cầu giám định, yêu cầu định giá tài sản, khám nghiệm hiện trường, và các hoạt động tố tụng khác, nhằm đảm bảo VKS có đủ cơ sở vững chắc trước khi quyết định kháng nghị.

3.3. Giới hạn điều tra trong giai đoạn tái thẩm

Hoạt động xác minh tái thẩm về bản chất là một hình thức "điều tra bổ sung sau xét xử". Tuy nhiên, việc thực hiện các hoạt động điều tra chuyên sâu trong giai đoạn này có thể gặp vướng mắc pháp lý. Thực tiễn áp dụng Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 đã chỉ ra rằng Điều 147 (về hoạt động giải quyết tin báo tội phạm, một quy trình có tính chất tương đồng) không quy định rõ các hoạt động điều tra cần thiết như Thực nghiệm điều tra, Đối chất, hay Nhận dạng.

Mặc dù Điều 399 cho phép Viện kiểm sát "tổ chức việc xác minh, thu thập chứng cứ," nhưng khi Viện kiểm sát yêu cầu Cơ quan điều tra thực hiện các hoạt động điều tra phức tạp, thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng để thực hiện các hoạt động điều tra chuyên sâu trong giai đoạn hậu xét xử này có thể làm ảnh hưởng đến tiến độ và tính kịp thời của việc kiểm sát căn cứ và tính hợp pháp của các tài liệu. Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng cần thống nhất cách áp dụng để đảm bảo hiệu quả của quá trình xác minh.

3.4. Vai trò của Tòa án trong xác minh

Trong thủ tục tái thẩm, thẩm quyền xác minh ban đầu thuộc về Viện kiểm sát. Tòa án chỉ tham gia vào quy trình xác minh nếu vụ án đã được kháng nghị chuyển sang Tòa án để xét xử tái thẩm. Theo quy định tại Khoản 6 Điều 252 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, Tòa án có thẩm quyền tiến hành xác minh, thu thập, bổ sung chứng cứ nếu xét thấy cần thiết để xác định sự thật khách quan, đặc biệt trong trường hợp Tòa án đã yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ nhưng Viện kiểm sát không bổ sung được. Quy định này nhằm bảo đảm quyền độc lập của Tòa án và Hội đồng xét xử trong việc làm sáng tỏ nội dung vụ án, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của Cơ quan điều tra hay Viện kiểm sát.

4. Thẩm quyền và thời hạn kháng nghị tái thẩm những tình tiết mới trong vụ án hình sự

4.1. Thẩm quyền kháng nghị tái thẩm

Điều 400 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định cụ thể về thẩm quyền kháng nghị tái thẩm, được điều chỉnh nhằm phù hợp với việc tổ chức lại hệ thống Tòa án thành "Tòa án nhân dân khu vực" thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện. Theo đó, thẩm quyền kháng nghị tái thẩm được phân cấp rõ ràng trong hệ thống Viện kiểm sát nhân dân (VKS), tương ứng với cấp Tòa án đã ra bản án có hiệu lực pháp luật:

  • Viện trưởng VKS nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền kháng nghị đối với bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực trong phạm vi tỉnh, thành phố;
  • Viện trưởng VKS nhân dân cấp cao có thẩm quyền kháng nghị đối với bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp tỉnh đã có hiệu lực pháp luật; 
  • Viện trưởng VKS nhân dân Tối cao có thẩm quyền kháng nghị đối với bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp cao đã có hiệu lực pháp luật.

Sự phân cấp này đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ, thống nhất đối với các bản án đã có hiệu lực trên toàn hệ thống tư pháp.

4.2. Thời hiệu kháng nghị tái thẩm 

Theo Điều 401 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, thời hiệu kháng nghị tái thẩm được xác định dựa trên nguyên tắc hướng có lợi hay hướng bất lợi cho người bị kết án: Kháng nghị theo hướng có lợi (nhằm minh oan hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự) không bị hạn chế về thời gian và có thể tiến hành bất cứ lúc nào, kể cả trong trường hợp người bị kết án đã chết, thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối cho nguyên tắc bảo đảm công lý và quyền lợi công dân.

Ngược lại, kháng nghị theo hướng không có lợi (nhằm tăng nặng hoặc phát hiện tội phạm nghiêm trọng hơn) bị giới hạn nghiêm ngặt theo hai điều kiện đồng thời:

Thứ nhất, thời hạn kháng nghị không được quá 01 năm kể từ ngày Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới được phát hiện,

Thứ hai, phải tuân theo thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 27 của Bộ luật Hình sự (trừ các tội không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 28 Bộ luật Hình sự), qua đó cân bằng giữa việc theo đuổi sự thật khách quan và đảm bảo sự ổn định pháp lý cho người bị kết án.

4.3. Thông báo và thẩm quyền xác minh của Viện kiểm sát

Trong thực tiễn, việc xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn kháng nghị bất lợi là vấn đề pháp lý phức tạp. Việc Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 nhấn mạnh rằng thời hạn 01 năm tính từ ngày Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới  là một điểm cải tiến quan trọng. Điều này giúp tránh việc tranh cãi về thời điểm tính thời hiệu, đồng thời khẳng định rằng chỉ Viện trưởng Viện kiểm sát có quyền ra quyết định xác minh (tức là Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị tái thẩm) mới có khả năng kích hoạt việc tính thời hiệu bất lợi.

Tuy nhiên, sự quy định này làm tăng trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân Tối cao trong việc ban hành quy định nội bộ chi tiết, yêu cầu Viện kiểm sát cấp dưới phải chuyển ngay thông tin tin báo về tình tiết mới đến Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị tái thẩm để đảm bảo tính kịp thời và sự thống nhất trong việc quản lý thời hiệu.

 

7. Kết luận  

Thủ tục tái thẩm hình sự theo Điều 398, 399, 400 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là cơ chế pháp lý tối cao nhằm bảo vệ công lý, khắc phục sai lầm về sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, qua phân tích có thể thấy quy trình này vẫn còn tồn tại những khoảng trống pháp lý đáng kể, đặc biệt là sự mơ hồ trong định nghĩa "tình tiết mới" so với "chứng cứ bị bỏ sót" gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất trong thực tiễn xét xử. Về cơ chế tố tụng, việc quản lý thời hiệu kháng nghị bất lợi - được tính từ ngày Viện kiểm sát có thẩm quyền nhận được tin báo về tình tiết mới (Điều 401 Khoản 2) - đòi hỏi Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải ban hành quy chế nội bộ cực kỳ chặt chẽ để đảm bảo tính kịp thời và tránh vi phạm thời hiệu.  

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.